Skip links
tu vung toeic

200+ từ vựng TOEIC theo các chủ đề thông dụng

Bên cạnh ngữ pháp, từ vựng là yếu tố trọng tâm bạn cần nắm vững trong quá trình học một ngoại ngữ nào đó. Đối với kì thi TOEIC, từ vựng có tầm quan trọng rất lớn, đòi hỏi bạn phải có vốn từ vựng nền tảng để đạt được điểm số mà mình mong muốn. Hãy cùng Tiếng Anh Nghe Nói bổ sung vốn từ vựng TOEIC theo chủ đề thông dụng dưới đây.

Từ vựng TOEIC chủ đề máy tính – điện tử (Computers – Electronics)

– Process (n): Quy trình

– Replace (v): Thay thế

– Revolution (n): Cuộc cách mạng

– Stock (n): Kho dự trữ

– Store (n): Cửa hàng

– Technical (n): Kỹ thuật

– Computer (n): Máy tính

– Access (v): Truy cập

– Compatible (v): Thích ứng, tương tác

– Disk (n): Đĩa máy tính

– Network (n): Mạng lưới

– Popularity (n): Phổ biến, đại chúng

– Facilitate (v): Thuận tiện

– Allocate (v): Chia phần, chỉ định

– Delete (v): Xóa bỏ

– Warning (v): Cảnh báo

– Shut down (n): Ngừng, tắt

– Search (n): Tìm kiếm

– Duplicate (adj): Gấp đôi, bản sao

– Display (v): Trưng bày, trình bày

– Sharp (n): Sắc nét

– Software (n): Phần mềm

– Skills (n): Kĩ năng

– Storage (n): Kho

– Fail (n): Không thành công

– Failure (n): Thất bại

– Figure out (n): Hiểu ra, chỉ ra

– Ignore (n): Lờ đi

Từ vựng TOEIC chủ đề thư tín (Correspondence)

– Correspondence (n): Thư tín

– Assemble (v): Lắp ráp, thu thập

– Petition (v): Đề nghị, thỉnh cầu

– Proof (n): Bằng chứng

– Fold (v): Bao bọc, gấp lại

– Registered (v): Đã đăng kí

– Revise (v): Sửa lại

– Beforehand (adv): Trước,sớm

– Complicated (adj): Phức tạp

– Mention (v): Đề cập, đưa ra

– Layout (n): Bố cục, bố trí

– Proofreader (n): Hiệu đính viên

– Courier (n): Người đưa thư

– Express (v): Chuyển phát nhanh

Từ vựng TOEIC chủ đề truyền thông (Media)

– Assignment (n): nhiệm vụ, công việc

– Choose (v): chọn lựa

– Decisive (adj): quyết đoán

– Constant (n): hằng số

– Impact (n): tác động, ảnh hưởng

– Link (n): liên kết

– Disseminate (v): truyền bá, phổ biến

– Subscribe (v): đặt mua

– Thorough (adj): kỹ lưỡng, thấu đáo

– Investigative (adj): điều tra

– In depth (adj): cẩn thận, tỉ mỉ

Từ vựng TOEIC chủ đề hợp đồng, thỏa thuận (Contracts)

– Contracts (n): Hợp đồng, khế ước

– Agreement (n): Giao kèo, hợp đồng

– Agree (v): Tán thành, đồng thuận

– Cancel (v): Hủy bỏ

– Assurance (n): Tin chắc, chắc chắn

– Provision (n): Điều khoản

– Specify (v): Chỉ rõ, định rõ

– Determine (v): Xác định

– Abide by (v): Tuân thủ, tuân theo

– Establish (v): Thành lập

– Obligation (n): Bổn phận, nghĩa vụ

– Party (n): Buổi tiệc liên hoan

– Engage (v): Thuê, tuyển dụng

– Obligate (v): Bắt buộc

– Specification (n): Sự định rõ, chỉ rõ

– Specific (adj): Rành mạch, rõ ràng

– Resolve (v): Quyết tâm, kiên quyết

tu vung toeic 1
Học tiếng Anh qua từ vựng TOEIC theo chủ đề 

Từ vựng TOEIC chủ đề xin việc và phỏng vấn (Applying and Interviewing)

– Ability (n): Khả năng

– Apply (v): Nộp đơn

– Be ready for (v): Sẵn sàng

– Follow up (v): Tiếp theo

– Applicant (n): Người nộp đơn

– Expert (n): Chuyên gia

– Call in (v): Mời tới, yêu cầu

– Present (v): Trình bày

– Weakness (n): Điểm yếu

– Confidence (n): Tự tin

– Constantly (adv): Liên tục

– Background (n): Kinh nghiệm

– Hesitate (v): Lưỡng lự, do dự

Từ vựng TOEIC chủ đề tuyển dụng (Hiring)

– Accomplishment (n): Đã hoàn thành

– Accomplish (v): Làm xong, hoàn thành

– Match (n): Phù hợp

– Abundant (adj): Nhiều, thừa thãi

– Submit (v): Nộp, trình

– Bring together (v): Gom lại

– Time-consuming (adj): Cần nhiều thời gian

– Profile (n): Tiểu sử sơ lược

– Candidate (n): Người dự thi

– Come up with (v): Ý định

– Commensurate (adj): Tương xứng

– Qualify (v): Điều kiện

– Qualification (n): Năng lực, phẩm chất

– Recruit (v): Tuyển dụng

– Recruitment(n): Sự tuyển dụng

Từ vựng TOEIC chủ đề đào tạo nhân viên (Training)

– Conduct (v): cư xử

– Generate (v): tạo ra

– Hire (v): thuê

– Keep up with (v): theo kịp với

– Look up to (v): tôn trọng

– Mentor (n): Cố vấn, người dẫn dắt

– On track (v): theo dõi

– Reject (v): Từ chối, loại bỏ

– Set up (v): thành lập

– Success (n): thành công

– Training (n): đào tạo, huấn luyện

– Update (v): cập nhật

Từ vựng TOEIC chủ đề quy trình làm việc (Office Procedures)

– Appreciate (v): Đánh giá cao

Xem thêm  Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thương mại điện tử thông dụng

– Be exposed to (v): Mở mang đầu óc

– Bring in (v): Thuê

– Casual (adj): Đời thường

– Code (n): Bộ luật

– Glimpse (n): Thoáng qua, lướt qua

– Made of (v): Tạo nên

– Out of (adj): Hết, cạn kiệt

– Outdated (adj): Hết hạn, lỗi thời, lạc hậu

– Practice (n): Luyện tập

– Reinforce (v): Củng cố

– Verbal (adj): Bằng lời nói

Từ vựng TOEIC chủ đề lương và trợ cấp ( Salaries and Benefits)

– Basic (n): Cơ bản, nền tảng

– Be aware of (v): Am hiểu về

– Benefit (n): Lợi ích, giúp ích

– Compensate (v): Bồi thường

– Beneficial (adj): Có ích, có lợi

– Compensation (v): Sự bồi thường

– Delicate (adj): Khéo léo, nhạy bén

– Eligible (adj): Đủ tư cách

– Flexible (adj): Dễ uốn nắn

– Retire (v): Nghỉ hưu

– Negotiation (v): Đàm phán, thương lượng

– Vested (adj): Được phép, được quyền

– Wage (n): Tiền lương

Từ vựng TOEIC chủ đề Marketing

– Niche market (n): thị trường nhỏ nhưng khả năng sinh lời cao (thị trường ngách)

– Income level (n): mức thu nhập

– Market segmentation = market segment (n): phân khúc thị trường

– Advertising budget (n): ngân sách dành cho quảng cáo

– Pure commercial (n): thương mại, kinh doanh lành mạn

– Shelf life (n): thời hạn sử dụng

– The top spot: vị trí hàng đầu, vị trí đầu bảng

– Consumer survey: cuộc khảo sát về người tiêu dùng

– Sales target: mục tiêu doanh thu, định mức doanh thu

– Slogan (n): khẩu hiệu

– Sales leaflet (n): tờ rơi quảng cáo bán hàng

– Direct marketing campaign (v): chiến dịch tiếp thị trực tiếp

– Trademark (n): nhãn hiệu

– Public relations: quan hệ công chúng

– Distribution: sự phân bổ

– SWOT analysis: phân tích SWOT

– Break into: đột nhập

– Catalogue (n): danh mục

– The first quarter: quý 1

– Target market: thị trường mục tiêu

Từ vựng TOEIC chủ đề mua sắm (Shopping)

– Shopping mall: trung tâm mua sắm

– Shopping channel: kênh mua sắm

– Clothing section: gian hàng quần áo

– Retail store: cửa hàng bán lẻ

– High-street name: cửa hàng nổi tiếng

– Manager: quản lý cửa hàng

– Cashier: nhân viên thu ngân

– Fitting room: phòng thay đồ

– Bargain (n): món hời

– Bear (v): chịu đựng

– Behavior (n): cách cư xử

– Checkout (n): quầy thanh toán

– Comfort (v): thoải mái → Comfortable (adj): thoải mái,dễ chịu

– Expand (v): mở rộng

– Explore (v): khám phá → Exploration (n): cuộc thám hiểm → Exploratory (adj): thám hiểm, tìm tòi

– Item (n): món (ghi trong đơn hàng)

– Mandatory (adj): bắt buộc

– Merchandise (n): hàng hóa

– Strictly (adv): một cách nghiêm ngặt, nghiêm khắc

– Trend (n): xu hướng, thịnh hành

– Window shopping: đi ngó lòng vòng

– On a tight budget: ngân sách eo hẹp

– Local shops: cửa hàng địa phương

– Shop assistants (n): nhân viên bán hàng

– Bargain: trả giá

– Advertising campaign: chiến dịch quảng cáo

– To pay the full price: trả đủ giá

– Customer service: chăm sóc khách hàng

– Stockroom: khu vực chứa hàng

– Coupon: phiếu giảm giá

– Shop window: cửa kính để trưng bày hàng

– Loyalty card: thẻ thành viên thân thiết

– Be on display: được trưng bày

– Cost an arm and a leg: rất đắt

– Pick up a bargain: mặc cả giá tiền

– Pay in cash: trả bằng tiền mặt

– Be hanging from the rack: được treo trên giá

– Go on a spending spree: mua sắm thỏa thích

– Be on special offer: được khuyến mãi đặc biệt

– Buy/order something in advance: mua/đặt hàng trước

– Diverse (adj): đa dạng

– Enterprise (n): công trình, dự án lớn

– Essential (adj): cần thiết

– Function (v): chức năng

– Maintain (v): duy trì

– Obtain (v): đạt được

– Prerequisite (n): điều kiện ưu tiên

– Quality (n): chất lượng

– Smooth (adj): suôn sẻ

– Smooth out (v): làm cho suôn sẻ

– Source (n): nguồn gốc

– Stationery (n): đồ dùng văn phòng

Từ vựng TOEIC chủ đề sự kiện (Event)

– Assist (v): trợ lý

– Dimension (n): kích thước

– Coordinate (v): sắp xếp

– Plan (n,v): kế hoạch, lên kế hoạch

– Lead time (n):thời gian tiến hành

– Venue (n): địa điểm sự kiện

– Regulate (v): quy định

– Proximity (n):gần

– Agenda (n): chương trình

– Solve (v): giải quyết

– Reseach (n): nghiên cứu

– Lighting system: (n): hệ thống ánh sáng

– Projector (n): máy chiếu

– Sound system (n): hệ thống âm thanh

– Audience (n): khán giả

– Logical (adj): Hợp lý

– Ideally  (n): lý tưởng

– General (adj): tổng quát

– Exact  (adj) :chính xác

– Dimension  (n): kích thước

– Coordinate  (n): điều phối

Từ vựng TOEIC chủ đề du lịch (Travel)

– Itinerary (n): lịch trình

– Airline schedule: lịch bay

– Airline route map (n): sơ đồ tuyến bay

– Baggage allowance (n): lượng hành lý cho phép

– Check-in (v): thủ tục vào cửa

– Deposit: đặt cọc

– Domestic tourism: du lịch trong nước

– International tourist: Khách du lịch quốc tế

– Destination: điểm đến

– High season: mùa cao điểm

– Low season: mùa ít khách

– Inclusive tour: tour trọn gói

– One way trip: chuyến đi một chiều

– Round-trip ticket: vé khứ hồi

– Reserve a flight: đặt vé máy bay

– A discounted package: gói giảm giá

– Fly first class: đi (máy bay) vé hạng nhất

– Departure time: giờ khởi hành

– Estimated time of arrival: giờ đến dự kiến

Xem thêm  Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trên bàn ăn ấn tượng nhất

– Connecting flight: chuyến bay quá cảnh

– Direct flight: chuyến bay thẳng

– The flight has been delayed: chuyến bay đã bị hoãn lại

– Suitcase (n): hành lí

– Guide book: sách hướng dẫn

– Ticket: Vé

– Tour guide: hướng dẫn viên du lịch

– Tour voucher: phiếu dịch vụ du lịch

– Tourism (n): ngành du lịch

– Tourist (n): du khách

– Passport (n): hộ chiếu

– Visa (n): thị thực

– Commission (n): tiền hoa hồng

– Compensation (n): tiền bồi thường

– Get to the place: tới nơi

– Take time off: nghỉ phép

– Get the catalogue: nhận ca-tô-lô

– Go away on vacation: đi nghỉ mát ở xa

– Have a good relaxation: nghỉ ngơi thoải mái

– Music performance (n): buổi biểu diễn ca nhạc

– A piano recital: buổi trình diễn piano

Từ vựng TOEIC chủ đề âm nhạc (Music)

– Composer (n): nhà soạn nhạc

– Musician (n): nhạc sĩ

– Band (n): ban nhạc

– Singer (n): ca sĩ

–  Performer (n): nghệ sĩ biểu diễn

– Conductor (n): người chỉ huy dàn nhạc

– Choir (n): đội hợp xướng

– Choral (n): hợp xướng, đồng ca

– Blues (n): nhạc blue

– Country (n): nhạc đồng quê

– Dance (n): nhạc nhảy

– Classical (n): nhạc cổ điển

– Symphony (n): nhạc giao hưởng

– Folk (fouk) (n): nhạc dân ca

– Hip hop (n): nhạc hip hop

– Electronic (n): nhạc điện tử

– Latin (n): nhạc Latin

– Pop (n): nhạc pop

– Jazz (n): nhạc jazz

– Reggae (n): nhạc reggae

– Opera (n): nhạc opera

– Rap (n): nhạc rap

– Rock (n): nhạc rock

– Heavy Metal (n): nhạc rock mạnh

– Bolero (n): nhạc vàng

– Techno (n): nhạc khiêu vũ

– R&B (n): nhạc R&B

– Lullaby (n): những bài hát ru

– National anthem (n): quốc ca

– Theme song (n): nhạc nền cho phim

– Orchestra (n): dàn nhạc giao hưởng

– Brass band (n): ban nhạc kèn đồng

– Rock band (n): ban nhạc rock

– Concert band (n): ban nhạc biểu diễn trong buổi hòa nhạc

– Pop group (n): nhóm nhạc pop

– Jazz band (n): ban nhạc jazz

– String quartet (n): nhóm nhạc tứ tấu đàn dây

– Drummer (n): người chơi trống

– Bass player (n): người chơi guitar bass

– Cellist (n): người chơi cello

– Flautist (n): người thổi sáo

– Guitarist (n): người chơi guitar

– Keyboard player (n): người chơi keyboard

– Organist (n): người chơi đàn organ

– Pianist (n): người chơi piano

– Rapper (n): người hát rap

– Saxophonist (n): người thổi kèn saxophone

– Violinist (n): người chơi violin

Từ vựng TOEIC chủ đề các dụng cụ âm nhạc (Musical Instrument)

– Instrument (n): nhạc cụ

– Headphones (n): tai nghe

– Speakers (n): loa

– Drum (n): trống

– Organ (n): đàn organ

– Harmonica (n): kèn harmonica

– Flute (n): sáo

– String (n): nhạc cụ có dây

– Ukulele (n): đàn ukulele

– Viola (n): vĩ cầm lớn

– Xylophone (n): mộc cầm

– MP3 Player (n): máy phát nhạc MP3

– Amp (amplifier) (n): bộ khuếch đại âm thanh

– Mic (microphone) (n): micrô

– CD player (n): máy chạy CD

– Music stand (n): giá để bản nhạc

– Record player (n): máy thu âm

– Receiver (n): máy thu

– Cassette (n): băng đài

– Cassette deck (n): đầu đọc băng đài

– Cassette player (n): đài quay băng

– Stereo hoặc stereo system (n): dàn âm thanh nổi

– Turntable (n): máy quay đĩa hát

– Cartridge needle (n): kim đọc đĩa

– Compact Disc (n): đĩa thu âm

– Compact Disc Player (n): đầu đĩa

– Walkman (n): máy nghe nhạc mini

– Hi-fi System (n): hi-fi

– Sing (n): hát

– Song (n): bài hát

– Lyrics (n): lời bài hát

– Voice (n): giọng hát

– Track (n):  bài hát, phần trong đĩa

– Audience (n): khán giả

– Stage (n): sân khấu

– Beat (n):  nhịp trống

– Harmony (n): hòa âm

– Melody (n): giai điệu

– Note (n): nốt nhạc

– Solo (n): đơn ca

– Duet (n): song ca

– Out of tune (n): lệch tông

– In tune (n): đúng tông

– Rhythm (n): nhịp điệu

Từ vựng TOEIC chủ đề các dụng cụ phim ảnh (Movie)

– Film buff (n): người am hiểu về phim ảnh

– Cameraman (n): người quay phim

– Extras (n): diễn viên quần chúng không có lời thoại

– Screen (n): màn ảnh, màn hình

– Film premiere (n): buổi công chiếu phim

– Main actor/actress (n): nam/nữ diễn viên chính

– Entertainment (n): giải trí, hãng phim

– Background (n): bối cảnh

– Plot (n): cốt truyện, kịch bản

– Scene (n): cảnh quay

– Character (n): nhân vật

– Trailer (n): đoạn giới thiệu phim

– Cinematographer (n): người chịu trách nhiệm về hình ảnh

– Movie maker (n): nhà làm phim

– Director (n): đạo diễn

– Film critic (n): người bình luận phim

– Cast (n): dàn diễn viên

Từ vựng TOEIC chủ đề khách sạn (Hotel)

– Accommodate (v): chứa, cung cấp, đáp ứng

– Accommodation (n): chỗ ăn ở

– Blanket (n): cái mền

– Check out (v): thanh toán

– Clarify (v): Làm rõ

– Guest (n): khách hàng

– Hallway (n): hành lang

– Heater (n): lò sưởi

– Hotel (n): khách sạn

– Hotel clerk (n): nhân viên khách sạn

– In advance: trước

– Lodging (n): chỗ ở

– Make a reservation: đặt trước

– Mattress (n): nệm

– Receptionist (n): lễ tân

– Reservation (n): Việc đặt chỗ

– Reserve (v): đặt trước

– Reserve a room (v): đặt phòng

– Sink(n): bồn rửa

– Size of a room: kích cỡ căn phòng

– Sandard room (n): phòng tiêu chuẩn

– Stunning (adj): lấp lánh

– Vacant room (n): phòng trống

– Verify (v): xác minh, xác nhận

– Wardrobe (n): tủ quần áo

– Wipe away (v): lau đi

Vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn tự tin vận dụng linh hoạt trong nhiều trường hợp khác nhau và đặc biệt cần thiết trong kỳ thi TOEIC. Bài viết trên Tiếng Anh Nghe Nói đã chia sẻ đến bạn lượng từ vựng TOEIC theo chủ đề thông dụng, hy vọng sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình học tiếng Anh cũng như phục vụ cho kỳ thi TOEIC của bạn nhé!

Và nếu bạn đang tìm kiếm khóa học tiếng Anh giao tiếp chất lượng chuyên THỰC HÀNH KỸ NĂNG NGHE – NÓI trong môi trường 100% giáo viên Anh – Úc – Mỹ – Canada thì Tiếng Anh Nghe Nói chính là sự lựa chọn hàng đầu, tham khảo các khóa học tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/khoa-hoc/

5/5 - (1 bình chọn)
Contact Me on Zalo