Skip links
loi cam on bang tieng Anh

Bỏ túi 50+ lời cảm ơn bằng tiếng Anh theo từng tình huống 

“Cảm ơn” là lời nói thường xuyên được sử dụng trong cuộc sống để thể hiện sự biết ơn dành cho một ai hay một điều gì đó. Chính vì tầm quan trọng đó, bạn học cần trang bị các cách nói lời cảm ơn bằng tiếng Anh để gửi gắm lòng chân thành của bản thân qua bài viết sau đây.  

Tổng hợp các công thức nói lời cảm ơn bằng tiếng Anh 

Tương tự như tiếng Việt, câu cảm ơn được áp dụng khác nhau cho từng tình huống từ những tình huống đơn giản đến trang trọng, bạn học cần lưu lại các công thức nói lời cảm ơn bằng tiếng Anh dưới đây.

loi cam on bang tieng Anh 6
Gửi lời cảm ơn chân thành với các công thức nói lời cảm ơn bằng tiếng Anh chi tiết

Đầu tiên, hãy bắt đầu từ những câu quen thuộc được dùng hàng ngày bạn nhé!

Câu Tiếng Anh

Nghĩa Tiếng Việt

Thank you!

Cảm ơn bạn!

Thanks!

Cảm ơn!

Thanks a lot!

Cảm ơn rất nhiều!

Thank you so/very much!

Cảm ơn nhiều!

Thanks (a lot) for + V-ing/ noun (phrase)!

Cảm ơn bạn rất nhiều về/ vì + V-ing/ noun (phrase)!

Thank you (so/very much) for + V-ing/ noun (phrase)!

Cảm ơn (rất nhiều) về/ vì + V-ing/ noun (phrase)!

Thanks a million (for + V-ing/ noun (phrase))

Triệu lần cảm ơn (cho/ về + V-ing/ noun (phrase))

Một số công thức nói lời cảm ơn bằng tiếng Anh khác

Trong những ngữ cảnh cụ thể sẽ tương ứng với những cấu trúc câu cảm ơn chi tiết như sau: 

Trong cuộc sống hàng ngày 

Câu Tiếng Anh

Nghĩa Tiếng Việt

It is/was very kind of you to + V (nguyên mẫu) + …

Bạn thật tốt bụng khi (đã) làm + V (nguyên mẫu) + …

I owe you one

Tôi nợ bạn một ân huệ/ lần giúp đỡ!

I can’t thank you enough (for + V-ing/ noun (phrase))

Tôi không biết phải cảm ơn bạn như nào mới đủ (về + V-ing/ noun (phrase))

I really appreciate it/that/noun (phrase)

Tôi thật sự trân trọng điều đó

Trong tình huống trang trọng 

Câu Tiếng Anh

Nghĩa Tiếng Việt

I’m so grateful/ thankful for + noun (phrase)

Tôi rất cảm kích/ biết ơn về + noun (phrase)

(phrase)

Tôi rất cảm kích/ biết ơn về + noun (phrase)

I can’t express how grateful/ thankful I am for + noun (phrase)

Tôi không thể diễn tả sự biết ơn/ cảm kích của mình về + noun (phrase)

I would like to express my gratitude (to + noun (phrase)) + for + noun (phrase)

Tôi muốn thể hiện sự cảm kích/ biết ơn của mình (tới + noun (phrase)) về/ vì + noun (phrase)

I highly appreciate it/ that/ noun (phrase)

Tôi rất trân trọng/ cảm kích về + noun (phrase)

Trong email công việc 

Câu Tiếng Anh

Nghĩa Tiếng Việt

I’m so grateful/ thankful for + noun (phrase)

Tôi rất cảm kích/ biết ơn về + noun (phrase)

(phrase)

Tôi rất cảm kích/ biết ơn về + noun (phrase)

I can’t express how grateful/ thankful I am for + noun (phrase)

Tôi không thể diễn tả sự biết ơn/ cảm kích của mình về + noun (phrase)

I would like to express my gratitude (to + noun (phrase)) + for + noun (phrase)

Tôi muốn thể hiện sự cảm kích/ biết ơn của mình (tới + noun (phrase)) về/ vì + noun (phrase)

I highly appreciate it/ that/ noun (phrase)

Tôi rất trân trọng/ cảm kích về + noun (phrase)

I want/ would like you to know how much I value + noun (phrase)

Tôi mong bạn biết tôi đánh giá cao/ trân trọng nhiều như thế nào!

No words can express how thankful/ grateful I am for + noun (phrase)

Không một lời nào có thể bày tỏ tôi trân trọng/ cảm kích nhiều như thế nào + noun (phrase)

Tổng hợp các lời cảm ơn bằng tiếng Anh hay và chân thành theo từng tình huống

Có rất nhiều cách diễn đạt lời cảm ơn bằng tiếng Anh, tùy vào những tình huống, đối tượng khác nhau.

Lời cảm ơn bằng tiếng Anh đơn giản 

Các cách nói lời cảm ơn bằng tiếng Anh đơn giản nhất mà bạn có thể tham khảo là:

  • Thanks! (Cảm ơn!)
  • Thanks a lot! (Cảm ơn nhiều!)
  • Thanks a lot for all your help! (Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn!)
  • Many thanks! (Cảm ơn nhiều!)
  • Thanks to you! (Cảm ơn bạn!)
  • Thank you anyway. (Dù sao cũng cảm ơn bạn.)
  • Thank you so much! (Cảm ơn bạn rất nhiều!)
  • I really appreciate it! (Tôi thực sự cảm kích về điều đó!)
  • There are no words to show my appreciation! (Không có lời nào có thể diễn tả được sự cảm kích của tôi!)
  • Thanks a million for… ! (Triệu lần cảm ơn cho…!)
  • Sincerely thanks. (Thành thật cảm ơn.)
  • Thank you in advance. (Cảm ơn bạn trước.)
  • I don’t know how to express my thanks. (Mình không biết phải cảm ơn bạn như thế nào nữa.)
  • I owe you a great deal. (Tôi mang ơn bạn nhiều lắm.)

Cách nói lời cảm ơn bằng tiếng Anh cho từng đối tượng cụ thể 

Lời cảm ơn rất quan trọng trong cuộc sống và gửi đến nhiều đối tượng khác nhau như gia đình, bạn bè, khi được nhận quà, đến những người làm dịch vụ,… Cùng bỏ túi một số lời cảm ơn bằng tiếng Anh cho từng đối tượng cụ thể qua phần sau: 

Xem thêm  Những câu nhờ vả trong tiếng Anh chuẩn như Tây

Gửi đến gia đình 

loi cam on bang tieng Anh 8
Lời cảm ơn bằng tiếng Anh gửi đến gia đình
  • Thank you for always being there for me. (Cảm ơn vì luôn ở bên cạnh con)
  • Thank you for your unconditional love and support. (Cảm ơn vì tình yêu và sự hỗ trợ vô điều kiện của mọi người dành cho con)
  • I am grateful for the warmth and joy you bring to our family. (Con thực sự biết ơn vì sự ấm áp và niềm vui mà mọi người đã mang đến cho gia đình mình)
  • Thank you for providing a loving and nurturing home. (Cảm ơn bố mẹ vì đã cho con một tổ ấm đầy yêu thương và nuôi dưỡng)
  • Thank you for teaching me valuable life lessons. (Cảm ơn bố mẹ đã dạy cho con những bài học quý giá trong cuộc sống)
  • Thank you for your unwavering support and belief in me. (Con cảm ơn mọi người vì luôn kiên nhẫn ủng hộ và đặt niềm tin vào con)
  • Your love and encouragement have given me the strength to overcome challenges. (Tình yêu và sự khích lệ của bố mẹ đã mang lại cho con sức mạnh để vượt qua những thách thức)
  • Thank you for always being my rock and my safe haven. (Cảm ơn bố mẹ đã luôn là nơi để con tựa vào và nghỉ ngơi)
  • Your presence and love have made our house a home. (Con yêu, sự hiện diện và tình yêu của con đã biến ngôi nhà của chúng ta thành tổ ấm)

Dành cho vợ, chồng

  • Thank you for always being there for me, supporting me through thick and thin. (Cám ơn vợ yêu vì luôn ở bên cạnh, ủng hộ anh qua những thăng trầm của cuộc sống.)
  • I am grateful for your love and devotion. (Anh biết ơn tình yêu và sự cống hiến của em)
  • Thank you for making me a better person. (Cảm ơn vợ yêu, người đã làm anh trở nên tốt hơn)
  • I appreciate your patience and understanding, especially during difficult times. (Em luôn trân trọng sự kiên nhẫn, sự thấu hiểu mà anh đã dành cho em, nhất là trong những lúc khó khăn)
  • I am grateful for every moment we have shared together, for the love and happiness you bring into my life. (Anh biết ơn mỗi khoảnh khắc mà hai ta đã chia sẻ cùng nhau, vì tình yêu và hạnh phúc mà em mang đến trong cuộc sống của anh)
  • Thank you for the laughter and joy you bring into my life. (Cảm ơn vợ, người đã mang lại tiếng cười và niềm vui trong cuộc sống của anh)
  • Thank you for my partner, my best friend, and the love of my life. (Cảm ơn người bạn đời của em, người bạn thân nhất của em và là tình yêu của cuộc đời em)
  • Thank you for being the anchor that keeps our family grounded and strong. (Cảm ơn em yêu vì đã là chiếc neo kiên cố giữ cho gia đình chúng ta luôn vững vàng, mạnh mẽ)

Gửi đến những người làm dịch vụ

loi cam on bang tieng Anh 1
Lời cảm ơn bằng tiếng Anh gửi đến những người làm dịch vụ

Khi bạn sử dụng các dịch vụ thường ngày, bạn luôn được nhận sự hỗ trợ từ nhân viên, để thể hiện lòng biết ơn với họ, đừng ngần ngại gửi lời cảm ơn bằng tiếng Anh sau đây:

  • Thank you for your exceptional service. (Xin cảm ơn vì dịch vụ xuất sắc từ công ty anh chị)
  • I am truly grateful for your help. (Tôi thực sự biết ơn sự hỗ trợ của công ty anh chị)
  • Your professionalism is commendable. (Sự chuyên nghiệp của bạn rất đáng khen ngợi)
  • Thank you for going above and beyond to meet our needs. (Cảm ơn bạn đã nỗ lực hết mình để đáp ứng nhu cầu của chúng tôi)
  • Your dedication and commitment are truly remarkable. (Sự cống hiến và cam kết của bạn thực sự đáng nể)
  • I cannot thank you enough for your outstanding service. (Không có lời nào để diễn tả được về dịch vụ xuất sắc của bạn)
  • Your helpfulness and professionalism made a significant difference. (Sự giúp đỡ và chuyên nghiệp của bạn đã tạo ra sự khác biệt đáng kể)
  • I appreciate your attention to detail and excellent customer service. (Tôi đánh giá cao sự chú ý đến chi tiết và dịch vụ khách hàng xuất sắc của bạn)
  • Thank you for making the whole process so smooth and easy. (Cảm ơn bạn đã làm cho quá trình trở nên trôi chảy và dễ dàng)
  • Your exceptional service exceeded my expectations. (Dịch vụ xuất sắc của bạn vượt quá mong đợi của tôi)

Khi được nhận quà từ người khác  

Có rất nhiều dịp đặc biệt mà chúng ta nhận được những món quà ý nghĩa từ người thân, bạn bè hay người yêu. Đừng quên gửi lời cảm ơn bằng tiếng Anh chân thành đến họ nhé!

  • Thank you so much for the wonderful gift. (Cảm ơn bạn rất nhiều vì món quà tuyệt vời)
  • I truly appreciate your thoughtful present. (Tôi thực sự cảm ơn vì món quà ý nghĩa này nhé)
  • Your generosity is truly remarkable. (Cảm ơn tấm lòng của bạn nhé)
  • Thank you for the lovely gift. (Cảm ơn bạn vì món quà đáng yêu)
  • Your gift brought me so much joy. (Món quà của bạn mang đến cho tôi rất nhiều niềm vui)
  • Your gift was truly special and meaningful. (Món quà của bạn thực sự đặc biệt và ý nghĩa)
  • Your gift was a pleasant surprise and made my day.(Món quà của bạn là một bất ngờ thú vị, làm cho ngày của tôi trở nên tuyệt vời)
Xem thêm  Ghi điểm tuyệt đối với những mẫu câu thuyết trình tiếng Anh

Gửi đến bạn bè 

loi cam on bang tieng Anh 5
Lời cảm ơn bằng tiếng Anh gửi đến những người bạn thân yêu của mình
  • Thank you for always being there for me. (Cảm ơn vì đã luôn bên cạnh mình)
  • I’m incredibly grateful for your friendship. (Thật biết ơn làm sao khi được làm bạn với cậu)
  • Words cannot express how much I appreciate you. (Lời nói không thể diễn đạt được tôi trân trọng bạn nhiều như thế nào)
  • Thank you for always bringing a smile to my face. (Cảm ơn bạn vì luôn mang đến nụ cười cho tôi)
  • I appreciate your constant support and encouragement. (Mình rất biết ơn sự ủng hộ và động viên không ngừng nghỉ của bạn)
  • Your friendship is a blessing. Thank you for being in my life. (Tình bạn của bạn là một phước lành đối với mình. Cảm ơn cậu vì đã có mặt trong cuộc sống)
  • Thank you for always understanding and supporting me. (Cảm ơn bạn vì luôn hiểu và ủng hộ tôi)
  • Thank you for always being there to listen. (Cảm ơn cậu vì luôn lắng nghe mình)
  • Thank you for being an incredible friend and making my life brighter. (Cảm ơn bạn vì bạn đã là một người bạn tuyệt vời và làm cuộc sống của tôi sáng bừng hơn)

Dành cho đồng nghiệp, đối tác

loi cam on bang tieng Anh 3
Lời cảm ơn bằng tiếng Anh sử dụng trong công việc
  • Thank you for being a reliable and supportive colleague/partner. (Cảm ơn bạn vì đã là đồng nghiệp/đối tác đáng tin cậy và hỗ trợ)
  • Your expertise and collaboration have been invaluable. (Chuyên môn và sự hợp tác của bạn rất giá trị)
  • Thank you for your exceptional contributions to our team/project. (Cảm ơn bạn vì những đóng góp xuất sắc cho đội nhóm/dự án của chúng ta)
  • I appreciate your professionalism and positive attitude. (Tôi đánh giá cao sự chuyên nghiệp và thái độ tích cực của bạn)
  • Thank you for your continuous dedication and hard work. (Cảm ơn bạn vì sự tận tụy và làm việc chăm chỉ không ngừng nghỉ)
  • I am grateful for the opportunity to work with such a talented individual/professional. (Tôi biết ơn vì cơ hội được làm việc với một cá nhân/chuyên gia tài năng như bạn)
  • Thank you for being a valuable member of our team/business. (Cảm ơn bạn vì đã là một thành viên quý giá của đội nhóm/doanh nghiệp chúng ta)
  • Thank you for your professionalism and the positive working relationship we have built. (Cảm ơn bạn vì sự chuyên nghiệp và mối quan hệ làm việc tích cực mà chúng ta đã xây dựng nên)

Dành gửi đến cho giáo viên

loi cam on bang tieng Anh 4
Lời cảm ơn bằng tiếng Anh gửi đến thầy cô giáo
  • I thank you very much for teaching me to be human, to become a useful human being. (Em rất cảm ơn cô vì đã dạy dỗ em thành người, để trở thành một con người có ích.)
  • Thank you for always guiding us every step of the way when we were still in school. (Cảm ơn cô vì đã luôn dìu dắt chúng em từng bước ngay khi còn ngồi trên ghế nhà trường.)
  • Thank you for the interesting lessons, thank you for always forgiving the mistakes of the little students. (Cảm ơn cô vì những bài học đầy thú vị, cảm ơn cô vì đã luôn vị tha cho những sai lầm của đám học trò nhỏ.)
  • I am really grateful to you, thank you for teaching me every day. (Em thực sự rất biết ơn cô, cảm ơn cô vì đã dạy dỗ em từng ngày.)

Cách đáp lại lời cảm ơn bằng tiếng Anh chân thành nhất

loi cam on bang tieng Anh 1
Hãy đáp lại lời cảm ơn bằng tiếng Anh một cách chân thành bạn nhé

Khi nhận được lời cảm ơn từ ai đó, hãy trân trọng và đáp lại một cách lịch thiệp với những mẫu câu tiếng Anh sau:

Câu đáp lại lời cảm ơn bằng tiếng Anh ngắn gọn 

  • Any time – Lúc nào cũng vậy thôi, có chi đâu
  • Don’t mention it – Có gì đâu
  • It was nothing – Không có gì
  • No big deal – Chẳng có gì to tát cả
  • Think nothing of it – Đừng bận tâm về nó

Câu đáp lại lời cảm ơn bằng tiếng Anh theo cách thông thường

  • Don’t mention it (Không có gì đâu mà)
  • It was nothing (Không có gì)
  • No big deal (Chẳng có gì to tát cả đâu)
  • Think nothing of it (Đừng có bận tâm nhé)
  • No problem. (Không vấn đề gì đâu)
  • You’re welcome! It was my pleasure to help. (Không có gì! Rất vui được giúp đỡ)
  • No problem at all! I’m glad I could assist you. (Không vấn đề gì cả! Tôi rất vui được giúp bạn)
  • You’re very welcome! I’m always here to help. (Không có gì đâu mà! Tôi luôn sẵn sàng để giúp bạn)
  • Don’t mention it! I’m happy that I could be of service. (Đừng bận tâm! Tôi vui vì tôi có thể giúp đỡ bạn)
  • It was nothing! I’m glad I could assist you. (Không sao đâu! Rất vui được giúp bạn)
  • My pleasure! I’m glad I could help make things easier for you. (Vinh hạnh của tôi! Tôi rất vui khi giúp cho mọi việc trở dễ dàng hơn đối với bạn)
  • It’s no trouble at all! I’m here to help whenever you need it. (Không có vấn đề gì cả! Tôi ở đây để giúp bạn bất cứ lúc nào bạn cần)
  • You’re very welcome! I’m always here to support you. (Rất hân hạnh được giúp đỡ! Tôi luôn ở đây để hỗ trợ bạn)

Câu đáp lại lời cảm ơn bằng tiếng Anh một cách sang trọng

  • You’re welcome! It was my pleasure to assist. (Không có gì! Đó là niềm vui của tôi khi được hỗ trợ bạn)
  • It’s nothing, really. I’m just glad I could help. (Không có gì cả, thực sự đấy. Tôi rất vui khi có thể giúp bạn)
  • I appreciate your kind words. It means a lot to me. (Tôi đánh giá cao những lời khen của bạn. Nó có ý nghĩa rất lớn với tôi)
  • I’m honored to have been able to help. (Tôi rất vinh dự khi có thể giúp đỡ)
  • It’s my pleasure to assist you. (Đó là niềm vui của tôi khi được hỗ trợ bạn)
  • Thank you for acknowledging my efforts. (Cảm ơn bạn đã công nhận những nỗ lực của tôi)
  • I’m glad I could be of assistance. Thank you for your appreciation. (Tôi vui mừng khi có thể giúp đỡ. Cảm ơn bạn vì đã đánh giá cao tôi)

Bài viết sau đây, Tiếng Anh Nghe Nói đã chia sẻ đến bạn học 50+ lời cảm ơn bằng tiếng Anh đầy đủ và hay nhất phù hợp sử dụng cho từng tình huống và đối tượng cụ thể trong cuộc sống. Thực hành thường xuyên để cải thiện kỹ năng ngoại ngữ của bản thân mỗi ngày ngay nhé!

lớp giao tiếp nhóm
Các khóa học tiếng Anh giao tiếp chất lượng tại Tiếng Anh Nghe Nói

Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GIÁO VIÊN BẢN XỨ ANH/ÚC/MỸ/CANADA giàu kinh nghiệm giúp tăng phản xạ tiếng Anh tự nhiên, các bạn có thể tham khảo chi tiết tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

Rate this post
Contact Me on Zalo