Skip links
cau truc when trong tieng anh 1

Chi tiết cách sử dụng Cấu trúc When trong tiếng Anh

“When” là một từ dùng để chỉ thời gian hoặc thời điểm mà một sự việc xảy ra. Cấu trúc When rất phổ biến trong tiếng Anh và có nhiều cách sử dụng khác nhau. Hãy cùng Tiếng Anh Nghe Nói tìm hiểu chi tiết về cấu trúc và cách dùng của When trong tiếng Anh qua bài viết này bạn nhé!

Cấu trúc When trong tiếng Anh

When có nghĩa là khi, trong khi, lúc… là một từ dùng để chỉ thời gian hoặc thời điểm mà một sự việc xảy ra.

Ví dụ:

  • Khi đội tuyển bóng đá của chúng ta thắng trận, chúng ta sẽ ăn mừng. (When our soccer team wins the match, we will celebrate.)

Cách sử dụng cấu trúc When trong câu tiếng Anh:

Câu điều kiện với When

Khi sử dụng When để hình thành câu điều kiện thì vị trí của When sẽ đứng sau mệnh đề “if”.

Ví dụ:

  • If it rains, when we go outside, we’ll get wet. (Nếu mưa, khi chúng ta ra ngoài, chúng ta sẽ bị ướt.)

Câu hỏi về thời gian với When

Khi sử dụng “when” để hỏi về thời gian, When sẽ đứng ở vị trí đầu câu.

Ví dụ:

  • When did you arrive? (Bạn đến lúc nào?)

When là liên từ nối hai câu

Trong một số trường hợp, When có vai trò là một liên từ để kết nối hai câu. When được sử dụng nhiều trong các mệnh đề với vị trí là liên từ chỉ thời gian. When có thể đứng giữa hai mệnh đề để liên kết, hoặc có thể đứng ở đầu mệnh đề chính, nhưng hai mệnh đề được ngăn cách nhau bởi dấu “,”.

Ví dụ:

  • I will call you when I have time. (Tôi sẽ gọi bạn khi tôi có thời gian.)

cau truc when trong tieng anh 2

Cấu trúc When trong tiếng Anh

Cấu trúc When khi chia với các thì trong tiếng Anh

Cấu trúc với When được dùng khi muốn diễn tả về sự việc, hiện tượng, hành động xảy ra trong cùng 1 thời điểm.

Xem thêm  Nắm vững chi tiết về cấu trúc How Often trong tiếng Anh 

Diễn tả mối liên quan giữa hành động và kết quả

When + present simple, present simple/ future simple

Ví dụ:

  • When they finish their project, they will present it to the class. (Khi họ hoàn thành dự án của mình, họ sẽ trình bày nó cho lớp.)
  • When the movie starts, the lights will be turned off. (Khi phim bắt đầu, đèn sẽ được tắt.)

Diễn tả 1 hành động xảy ra trước 1 hành động trong quá khứ 

Trường hợp này, hành động tại mệnh đề When là hành động diễn ra trước.

When + simple past, past perfect

Ví dụ:

  • When she called me, I had already left the office. (Khi cô ấy gọi cho tôi, tôi đã rời khỏi văn phòng rồi.)
  • When they arrived at the hotel, they realized they had left their passports at home. (Khi họ đến khách sạn, họ nhận ra rằng họ đã để quên hộ chiếu ở nhà.)

Diễn tả 2 hành động xảy ra song song, hoặc xảy ra liên tiếp trong quá khứ

When + simple past, simple past

Ví dụ:

  • When I saw her, she smiled and waved at me. (Khi tôi nhìn thấy cô ấy, cô ấy cười và vẫy tay với tôi.)
  • When he entered the room, everyone stopped talking. (Khi anh ta vào phòng, mọi người đều im lặng.)

Diễn tả 2 hành động diễn ra nối tiếp nhau trong quá khứ

When + past perfect, simple past

Ví dụ:

  • When I had read the book, I returned it to the library. (Khi tôi đã đọc xong cuốn sách, tôi đã trả lại nó cho thư viện.)
  • When he had completed the project, he submitted it to his supervisor for review. (Khi anh ta đã hoàn thành dự án, anh ta đã nộp nó cho người giám sát để xem xét.)

Diễn tả một hành động diễn ra thì có một hành động khác xen vào

When + past continuous, simple past

Ví dụ:

  • When I was reading the book, I heard a loud noise outside. (Khi tôi đang đọc sách, tôi nghe thấy một tiếng ồn lớn bên ngoài.)
  • When she was driving to work, she got stuck in traffic. (Khi cô ấy đang lái xe đến công ty, cô ấy bị kẹt xe.)

Diễn tả 2 hành động đang diễn ra song song trong tương lai 

When + present simple, S + will + be + Verb – ing

Ví dụ:

  • When the concert starts, the performers will be singing their latest hits. (Khi buổi hòa nhạc bắt đầu, các nghệ sĩ sẽ đang hát những bài hát mới nhất của mình.)
  • When we get to the beach, the sun will be setting. (Khi chúng ta đến bãi biển, mặt trời sẽ đang lặn.)

Cấu trúc của When trong câu đảo ngữ

Trong một số trường hợp đặc biệt, được sử dụng để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau hành động khác và thường đi kèm với trạng từ chỉ sự phủ nhận như hardly hoặc scarcely. When xuất hiện trong câu đảo ngữ với cấu trúc dưới đây:

Xem thêm  Tổng quan chi tiết về các loại đại từ trong tiếng Anh 

Hardly/ Scarcely + had + S + PII (Past Participle)… when + S + V.ed: Vừa mới…. thì….

Ví dụ:

Hardly had the movie started when the power went out. (Phim mới chỉ bắt đầu thì điện đã bị cúp.)

Scarcely had the guests arrived when the party was interrupted by a loud noise. (Khách đã mới đến thì buổi tiệc đã bị gián đoạn bởi một tiếng ồn lớn.)

Bài tập về cấu trúc When để bạn có thể luyện tập:

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng cấu trúc When

  1. a) __________ he arrived, we started the meeting.
  2. b) I always listen to music __________ I exercise.
  3. c) She always goes to bed early __________ she has to get up early the next day.
  4. d) We’ll have lunch together __________ we finish this project.
  5. e) __________ I see him, I will ask him about the report.

Bài tập 2: Hoàn thành đoạn văn sau bằng cách điền vào chỗ trống các từ trong ngoặc sử dụng cấu trúc When

I usually have breakfast __________ (I / wake up) in the morning. __________ (I / see) a movie, I always buy popcorn. __________ (I / go) to bed late, I usually feel tired in the morning. We will go to the beach __________ (the weather / be) sunny. __________ (I / finish) my work, I will go to the gym.

Bài tập 3: Sắp xếp các từ sau thành một câu hoàn chỉnh sử dụng cấu trúc When

  1. a) the phone rings / she / always / answers it / when
  2. b) I / listen to music / when / I / study
  3. c) I / take a shower / every morning / when / I / wake up
  4. d) the children / will go to the park / when / they / finish their homework
  5. e) I / feel happy / when / I / spend time with my friends

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. a) When he arrived, we started the meeting.
  2. b) I always listen to music when I exercise.
  3. c) She always goes to bed early when she has to get up early the next day.
  4. d) We’ll have lunch together when we finish this project.
  5. e) When I see him, I will ask him about the report.

Bài tập 2:

I usually have breakfast when I wake up in the morning. When I see a movie, I always buy popcorn. When I go to bed late, I usually feel tired in the morning. We will go to the beach when the weather is sunny. When I finish my work, I will go to the gym.

Bài tập 3:

  1. a) When the phone rings, she always answers it.
  2. b) I listen to music when I study.
  3. c) I take a shower every morning when I wake up.
  4. d) The children will go to the park when they finish their homework.
  5. e) I feel happy when I spend time with my friends.

Như vậy, Tiếng Anh Nghe Nói đã bật mí đầy đủ cho bạn cách sử dụng cấu trúc When qua bài học trên đây.  Hy vọng với những kiến thức mà chúng tôi cung cấp sẽ giúp cho việc học ngoại ngữ của bạn trở nên dễ dàng hơn.

Truy cập vào đây: https://tienganhnghenoi.vn/khoa-hoc/ để cập nhật thêm thông tin về các Khóa học giao tiếp tiếng Anh tập trung kỹ năng Nghe – Nói với 100% Giáo viên bản xứ ANH/ÚC/MỸ/CANADA.

5/5 - (1 bình chọn)
Contact Me on Zalo