Skip links
cau do vui tieng Anh

101+ câu đố vui tiếng Anh thú vị và hài hước nhất

Một trong những phương pháp học tiếng Anh bổ ích nhất đó chính là học qua những câu đố vui. Hình thức học dí dỏm này không chỉ kích thích tư duy logic mà còn cải thiện kỹ năng ngôn ngữ cho người học. Trong bài viết này, hãy bỏ túi ngay 101+ câu đố vui tiếng Anh vô cùng thú vị và hài hước kết hợp giữa học tập và giải trí từ đó giúp việc học tiếng Anh trở nên hiệu quả hơn.

Câu đố tiếng Anh là gì? Tại sao câu đố vui tiếng Anh lại hấp dẫn đối với người học?

Câu đố vui tiếng Anh là một hình thức giải trí tuyệt vời không chỉ giúp tạo không khí vui tươi và thư giãn, mà còn giữ vai trò thách thức khả năng suy luận và tư duy của người học. Bạn có thể sử dụng những câu đố vui tiếng Anh trong những cuộc đi chơi để tăng sự gắn kết hay trong quá trình học tiếng Anh giúp kích thích tư duy và tăng phản xạ tự nhiên.

Câu đố vui tiếng Anh có tính hấp dẫn với người học và là hình thức học thú vị, hiệu quả vì những lợi ích sau:

Cải thiện kỹ năng ngôn ngữ

Khi giải câu đố vui tiếng Anh, bạn phải đọc và hiểu ý nghĩa của từng từ và câu. Điều này giúp bạn tích lũy kha khá từ vựng tiếng Anh, nắm vững ngữ pháp và cấu trúc câu.

Phát triển tư duy logic

Giải câu đố vui tiếng Anh đòi hỏi bạn suy luận và tư duy logic để tìm ra câu trả lời. Điều này giúp bạn rèn kỹ năng tư duy phản biện, quan sát và phân tích thông tin từ đó phát triển thêm về những kỹ năng mềm.

Kích thích sự sáng tạo

Những câu đố mẹo thường có nhiều đáp án khác nhau tùy theo cách giải thích của bạn học. Bạn có thể áp dụng sự sáng tạo để tìm ra đáp án và cách giải thích chúng theo một cách thật hài hước.

Giải trí kết hợp học tập

Giải câu đố vui tiếng Anh mang lại niềm vui và thư giãn vì với cách này bạn sẽ tiếp thu và học thêm được lượng từ vựng mới, cấu trúc hay điểm ngữ pháp qua các câu. Cách học này sẽ giúp hình thành phản xạ tiếng Anh tự nhiên cho người học, là một cách tuyệt vời để tạm quên những căng thẳng hàng ngày và tận hưởng những khoảnh khắc vui nhộn.

Một số câu đố vui tiếng Anh chơi chữ hay

1. What doesn’t have a body, but has a head and a tail? (Cái gì không có thân, nhưng có đầu và đuôi?)

Đáp án: A coin (Một đồng xu)

2. What can you never see but is constantly right in front of you? (Cái gì luôn luôn ở phía trước bạn nhưng không thể nhìn thấy được?)

Đáp án: The future (Tương lai)

3. What is made up of only one letter and has an E at both the beginning and the end? (Từ gì chỉ gồm một chữ cái và có chữ E ở cả đầu và cuối?)

Đáp án: An envelope (Một phong bì)

4. I don’t have lungs, but I need air, I don’t have a mouth, but water kills me. I’m not living, but I grow. What am I? (Tôi không có phổi, nhưng tôi cần không khí, tôi không có miệng, nhưng nước có thể làm chết tôi. Tôi không sống, nhưng tôi lớn lên. Tôi là ai?)

Đáp án: Fire (Lửa)

5. What has a heart that doesn’t beat? (Cái gì có trái tim mà không đập?)

Đáp án: An artichoke (Một cây atiso)

6. What never moves but travels across cities and over hills? (Cái gì đi qua các thị trấn và qua đồi núi nhưng không bao giờ di chuyển?)

Đáp án: A road (Một con đường)

7. What has a T in it, a T at the beginning and a T at the end? (Từ nào bắt đầu bằng T, kết thúc bằng T và có chứa chữ T?)

Đáp án: A teapot (Một cái ấm trà)

8. What has two arms but no hands, a neck but no head? (Cái gì có hai cánh tay nhưng không có bàn tay, có cổ nhưng không có đầu?)

Đáp án: A shirt (Một chiếc áo)

9. What increases but never decreases? (Cái gì tăng mà không bao giờ giảm?)

Đáp án: Age (Tuổi tác)

10. The more you take, the more you leave behind. What am I? (Càng lấy nhiều, càng để lại nhiều. Tôi là gì?)

Đáp án: Footsteps (Những bước chân)

11. The letter “T” resembles an island; why is that? (Chữ “T” giống như một hòn đảo; tại sao vậy?)

Đáp án: Because it is in the middle of water (Bởi vì nó nằm ở giữa nước)

12. I’m an odd number. I’m even if you take away a letter. What number am I? (Tôi là một số lẻ. Lấy đi một chữ cái và tôi trở thành số chẵn. Tôi là số mấy?)

Đáp án: Seven (Số bảy)

13. What has four fingers and a thumb but is not alive? (Cái gì có bốn ngón tay và một ngón cái nhưng không sống?)

Đáp án: A glove (Một cái găng tay)

14. What is so fragile that saying its name breaks it? (Cái gì rất mong manh đến nỗi nói tên nó cũng làm nó vỡ tan?)

Đáp án: Silence (Sự im lặng)

15. I have cities but no homes. I don’t have any trees, only mountains. There is water here, but no fish. So what am I? (Tôi có thành phố nhưng không có nhà. Tôi không có cây, chỉ có núi. Ở đây có nước, nhưng không có cá. Vậy tôi là gì?)

Đáp án: A map (Một tấm bản đồ)

16. I am not alive, but I can die. What am I? (Tôi không phải vật thể sống, nhưng tôi có thể chết. Tôi là ai?)
Đáp án: A battery (Một cục pin)

17. I am taken from a mine and kept in a wooden case, never allowed to leave although I am utilized by practically everyone. So what am I? (Tôi được lấy từ mỏ và giữ trong hộp gỗ, không bao giờ được phép rời đi mặc dù tôi được hầu như mọi người sử dụng. Vậy tôi là gì?)

Đáp án: Pencil lead (Ngòi bút chì)

18. I don’t have a mouth, and I don’t have ears. I don’t have a body, but wind makes me alive. So what am I? (Tôi không có miệng, và tôi không có tai. Tôi không có cơ thể, nhưng gió làm cho tôi sống động. Vậy tôi là gì?)

Đáp án: An echo (Một tiếng vang)

19. What letter is an exclamation? (Chữ cái nào là câu cảm thán?)

Đáp án: O (oh!) (Chữ O)

20. What makes a house more noisy than a dog? (Điều gì làm cho một ngôi nhà ồn ào hơn một con chó?)

Đáp án: Two dogs (Hai con chó)

21. Why is it so difficult to open the piano? (Tại sao mở đàn piano lại khó đến vậy?)

Đáp án: All the keys are inside (Tất cả các phím đều ở bên trong)

22. What is so light it can be carried by the wind but even the strongest man cannot hold it for much more than a minute? (Cái gì nhẹ đến mức có thể bị gió cuốn đi mà ngay cả người mạnh mẽ nhất cũng không thể giữ nó quá một phút?)

Đáp án: Breath (Hơi thở)

23. I live in Africa. I’m yellow and brown. I eat leaves. I’ve a long neck. (Tôi sống ở châu Phi. Tôi màu vàng và nâu. Tôi ăn lá. Tôi có một cái cổ dài.)

Đáp án: I’m Giraffe (Tôi là hươu cao cổ)

cau do vui tieng Anh 2
Câu đố vui tiếng Anh chơi chữ vui nhộn và hài hước

24. Why is 10 x 10 = 1000 like your left eye? (Tại sao 10 x 10 = 1000 giống như mắt trái của bạn?)

Đáp án: It’s not right (Nó không phải)

25. What lacks a body but has a head and a foot? (Cái gì có đầu có chân mà không có thân?)

Đáp án: Bed (Cái giường)

26. Who works just one day a year and never loses his job? (Ai chỉ làm việc một ngày trong năm và không bao giờ mất việc?)

Đáp án: Santa Claus (Ông già Nô-en)

27. What clothing is always sad? (Quần áo gì luôn buồn?)

Đáp án: Blue jeans (Quần jean xanh)

28. Why do dogs avoid sunbathing? (Tại sao chó sợ tắm nắng?)

Đáp án: They don’t want to become hot-dogs (Chúng không muốn trở thành xúc xích)

29. Who always drives his customers away? (Ai luôn xua đuổi khách hàng của mình?)

Đáp án: A taxi-driver (Người lái taxi)

30. What has arms but can not hug? (Cái gì có cánh tay mà không thể ôm?)

Đáp án: Armchair (Ghế bành)

31. What gets wetter as it dries more? (Cái gì càng khô càng ướt?)

Đáp án: A towel (Khăn tắm)

32. What is lower with a head than without a head? (Cái gì có đầu thấp hơn không có đầu?)

Đáp án: A pillow (Cái gối)

33. What bank is always short on cash? (Ngân hàng nào luôn không có tiền?)

Đáp án: The riverbank (Bờ sông)

34. What kind of key doesn’t lock the door? (Loại chìa khóa nào không khóa cửa?)

Đáp án: Key (Đáp án, lời chú thích.)

35. What is it that was the past of tomorrow and the future of yesterday? (Đâu là quá khứ của ngày mai và tương lai của ngày hôm qua?)

Đáp án: Today (Hôm nay)

36. What is the longest word in the English language? (Từ dài nhất trong tiếng Anh là gì?)

Đáp án: Smiles, because there is a mile between the beginning and the end of it (Từ “smiles”, bởi vì có một dặm (mile) giữa đầu và đuôi của nó)

37. Which month does a soldier detest? (Người lính ghét tháng nào?)

Đáp án: March (động từ march có nghĩa là hành quân)

38. What has a sneeze-like sound and is made of leather? (Cái gì nghe giống như tiếng hắt hơi và được làm bằng da?)

Đáp án: A shoe (Giày)

39. What two things are never consumed before breakfast? (Hai thứ gì không bao giờ được ăn trước bữa sáng?)

Đáp án: Lunch and dinner (Bữa trưa và bữa tối)

40. What has ears but no hearing ability? (Cái gì có tai nhưng không có khả năng nghe?)

Đáp án: Corn (An ear of com: 1 bắp ngô)

41. Where do the two walls meet each other? (Hai bức tường gặp nhau ở đâu?)

Đáp án: On the corner (Ở góc tường)

42. What is the ideal location for food storage? (Vị trí lý tưởng để lưu trữ thực phẩm là ở đâu?)

Đáp án: Mouth (Miệng)

43. What moves a backyard without ever moving? (Cái gì di chuyển quanh một sân sau mà không bao giờ di chuyển?)

Đáp án: A fence (Hàng rào)

44. Picked from a fruit, bitter like a root, bold and scorching, or even chilly when sold. (Được hái từ quả, có vị đắng như củ, đậm và có mùi khét, thậm chí khi bán còn lạnh.)

Đáp án: Coffee beans (Hạt cà phê)

45. Which type of coat should you put on wet? (Loại áo khoác nào được mặc ướt tốt nhất?)

Xem thêm  Nắm vững cấu trúc Consider trong tiếng Anh chi tiết nhất

Đáp án: A coat of paint (Một lớp sơn)

46. Which word appears in every dictionary written incorrectly? (Từ nào được viết sai trong mọi từ điển?)

Đáp án: Incorrectly (Từ sai)

47. You see less as you have more of it. What is it? (Bạn càng có nó, bạn càng thấy ít. Nó là gì?)

Đáp án: Darkness (Bóng tối)

48. What never goes up and only comes down? (Cái gì không bao giờ đi lên mà chỉ đi xuống?)

Đáp án: Rain (Mưa)

49. Heat or cold, which can go more quickly? (Cái nào có thể di chuyển nhanh hơn, nhiệt hay lạnh?)

Đáp án: Heat, because we can catch cold (Nhiệt, bởi chúng ta có thể bị cảm lạnh)

50. What is simple to enter yet difficult to get out? (Cái gì dễ dàng bước vào, nhưng khó thoát ra?)

Đáp án: Trouble (Rắc rối)

51. What wears a cap and has a neck but no head? (Cái gì có cổ nhưng không có đầu và đội mũ?)

Đáp án: A bottle (Cái lọ)

52. What has legs yet is unable to move? (Cái gì có chân mà không thể di chuyển?)

Đáp án: A table (Cái bàn)

53. What was said by the big chimney to the small chimney while they were both working? (Ống khói lớn đã nói gì với ống khói nhỏ khi cả hai đang làm việc?)

Đáp án: You are not old enough to smoke. (Cậu còn quá trẻ để hút thuốc)

54. How can we be sure the ocean is friendly? (Làm thế nào chúng ta có thể chắc chắn rằng đại dương là thân thiện?)

Đáp án: It waves (Nó vẫy tay)

55. What has a heart that doesn’t beat and a head that doesn’t think, but still lives in the ocean? (Con gì có trái tim không đập và cái đầu không suy nghĩ mà vẫn sống trong đại dương?)

Đáp án: A jellyfish (Con sứa)

56. Which months have the 28th day? (Những tháng nào có ngày 28?)

Đáp án: All months (Tất cả các tháng)

57. I have a bed but never sleeps, can murmur but never speak, and can open my mouth but never eat? What am I? (Tôi có một cái giường nhưng không bao giờ ngủ, có thể lẩm bẩm nhưng không bao giờ nói, và có thể mở miệng nhưng không bao giờ ăn? Tôi là ai?)

Đáp án: A river (Một dòng sông)

58. I have a heart that doesn’t beat, a mouth that doesn’t speak, and a head that doesn’t think. What am I? (Tôi có một trái tim không đập, một cái miệng không nói và một cái đầu không suy nghĩ. Tôi là ai?)

Đáp án: A cabbage (Cây bắp cải)

59. What has an orange color and a parrot-like voice? (Cái gì màu cam và có âm thanh như một con vẹt?)

Đáp án: A carrot (Một củ cà rốt)

60. What is the similarity between Winnie the Pooh and Alexander the Great? (Điểm chung giữa Alexander Đại đế và Winnie The Pooh là gì?)

Đáp án: Same middle name (Cùng tên đệm)

61. People sleep the least during what month? (Mọi người ngủ ít nhất vào tháng nào?)

Đáp án: February, it’s the shortest month (Tháng 2, đó là tháng ngắn nhất)

62. What was the tallest mountain in the world prior to the discovery of Mt. Everest? (Trước khi Everest được phát hiện, ngọn núi cao nhất thế giới là gì?)

Đáp án: Mt. Everest; it just wasn’t discovered yet (Vẫn là núi Everest; nó chỉ chưa được phát hiện ra)

63. Ten ladies tried to fit under a small umbrella, none of them got wet. How did they do it? (Mười phụ nữ cố gắng chui vào một chiếc ô nhỏ, không ai trong số họ bị ướt. Họ đã như thế nào vậy?)

Đáp án: It wasn’t raining! (Trời không mưa!)

64. I always sleep with my shoes on? What am I? (Tôi luôn luôn đi ngủ với đôi giày của mình? Tôi là ai?)

Đáp án: A horse (Con ngựa)

65. What are four and five if two is company and three is a crowd? (Bốn với năm là gì nếu hai là công ty và ba là một đám đông?)

Đáp án: Nine of course (Tất nhiên là chín)

66. Which dictionary words with five letters still have the same pronunciation when four of those letters are dropped? (Từ 5 chữ cái nào trong từ điển có thể được phát âm giống nhau, ngay cả khi nó bị bỏ đi 4 chữ cái?)

Đáp án: Queue.

67. Why would a woman who lived in Australia never be buried in New Zealand? (Tại sao một phụ nữ sống ở Úc sẽ không bao giờ được chôn cất ở New Zealand?)

Đáp án: Because she is living (Vì cô ta đang còn sống)

68. What rock group consists of four men who don’t sing? (Nhóm nhạc rock nào có bốn người đàn ông nhưng không hát?)

Đáp án: Mount Rushmore (Núi Rushmore)

69. What has several holes but nevertheless manages to keep water? (Cái gì có nhiều lỗ nhưng vẫn giữ được nước?)

Đáp án: A sponge (Một miếng bọt biển)

Một số câu đố vui tiếng Anh chơi chữ hay

1. What is the longest word in the English language? (Từ dài nhất trong tiếng Anh là gì?)

Đáp án: Smiles, because there is a mile between the beginning and the end of it

2. Why is the letter E so important? (Tại sao chữ E lại quan trọng như vậy?)

Đáp án: Because it is the beginning of everything

3. What makes opening the piano so hard? (Điều gì làm cho việc mở đàn piano trở nên khó khăn như vậy?)

Đáp án: All the keys are inside

4. How do we know the ocean is friendly? (Làm thế nào để chúng ta biết đại dương là thân thiện?)

Đáp án: It waves (wave vừa có nghĩa là sóng xô, vừa là vẫy tay)

5. Which can move faster, heat or cold? (Cái nào có thể di chuyển nhanh hơn, nóng hay lạnh?)

Đáp án: Heat, because you can catch a cold (catch cold là bị cảm lạnh)

6. Why is the letter A similar to 12 o’clock? (Tại sao chữ A giống với 12 giờ?)

Đáp án: Vì 12 giờ là thời gian giữa ngày, còn chữ A cũng là giữa ngày (chữ A đứng giữa từ DAY)

7. What comes twice in a moment, once in a minute and never in a hundred years? (Cái gì đến hai lần trong một khoảnh khắc, một lần trong một phút và không bao giờ đến trong một trăm năm?)

Đáp án: Letter “M” (2 chữ M trong từ “moment”, một chữ M trong từ “minute” và không có chữ M trong từ “a hundred years”)

cau do vui tieng Anh 1
Một số câu đố vui tiếng Anh chơi chữ hay

Một số câu đố vui tiếng Anh thường gặp 

1. What belongs only to you, but other people use it more than you? (Cái gì chỉ thuộc về bạn nhưng lại được người khác sử dụng nhiều hơn bạn?)

Đáp án: Your name (Tên của bạn)

2. What has one eye but cannot see? (Cái gì có mắt nhưng không nhìn thấy gì?)

Đáp án: A Needle (Cây kim)
*Lỗ cây kim được gọi là “EYE”

3. If I drink I die, if I eat I live. What am I? (Nếu tôi ăn, tôi sống nhưng nếu tôi uống, tôi chết. Tôi là ai?)

Đáp án: Fire (Lửa)

4. They travel all over the world but end up in one corner. What are they? (Chúng đi khắp thế gian nhưng luôn dừng chân ở một điểm. Chúng là ai?)

Đáp án: Stamps (Những con tem)

6. How do you make number one disappear? (Làm thế nào để số một biến mất?)

Đáp án: Add a “g” to it, and it’s “gone.”

7. Which can you keep after giving it to your friend? (Bạn có thể giữ lại điều gì sau khi tặng nó cho người bạn của mình?)

Đáp án: Promise (lời hứa)

Xem thêm  Tất tần tật về cấu trúc Enough trong tiếng Anh

8. Which months have the 28th day? (Tháng nào có ngày 28)

Đáp án: All months (tất cả các tháng)

9. When I eat, I live but when I drink, I die. Who am I? (Khi ăn thì tôi sống, uống thì tôi chết. Tôi là ai?)

Đáp án: Fire (Lửa)

10. What month do soldiers hate? (Lính ghét tháng nào?)

Đáp án: March (ĐT to march có nghĩa là hành quân)

11. What are the two things that people never eat before breakfast? (Hai thứ mà mọi người không bao giờ ăn trước bữa sáng là gì?)

Đáp án: Lunch and Dinner (Bữa trưa và bữa tối)

12. What has three hands but only one face? (Cái gì có ba tay nhưng chỉ có một mặt?)

Đáp án: A clock (Đồng hồ)

13. What comes down but never goes up? (Cái gì đi xuống mà không bao giờ đi lên?)

Đáp án: Rain (Mưa)

14. What gets wetter the more it dries? (Cái gì càng khô càng ướt?)

Đáp án: A towel (Khăn tắm)

15. What sounds like a sneeze and is made out of leather? (Cái gì có âm thanh giống như tiếng hắt hơi và được làm bằng da?)

Đáp án: A shoe (Giày)

Câu đố vui tiếng Anh đòi hỏi trí thông minh suy luận

1. What did the big chimney say to the little chimney while working? (Ống khói lớn đã nói gì với ống khói nhỏ khi đang làm việc?)

Đáp án: You are too young to smoke

2. Where is the best place to store food? (Đâu là nơi tốt nhất để lưu trữ thực phẩm?)

Đáp án: Mouth (trong miệng)

3. They travel all over the world but end up in one corner. What are they? (Nó đi khắp thế giới nhưng cuối cùng lại ở một góc. Nó là gì?)

Đáp án: Stamps (những cái tem)

4. What will make more noise in your house than a dog? (Điều gì sẽ gây ra nhiều tiếng ồn trong nhà bạn hơn một con chó?)

Đáp án: Two dogs (hai con chó)

Tổng hợp những câu đố vui tiếng Anh vui nhộn có đáp án cho trẻ em

Học tiếng Anh qua câu đố vui cũng là phương pháp cực kỳ hiệu quả cho các bé, đây là độ tuổi tiếp cận với tiếng Anh từ những ngày đầu tiên cho nên qua những câu đố sẽ là bước đầu hình thành phản xạ tự nhiên cho bé. Những câu đố vui tiếng Anh vui đơn giản sẽ giúp các bé vừa giải trí vừa học tập, rèn luyện khả năng tư duy và bổ sung thêm vốn từ vựng tiếng Anh cho mình. Sau đây là những câu đố vui tiếng Anh đơn giản có đáp án có thể sử dụng cho bé:

Câu đố vui tiếng Anh đơn giản có đáp án cho trẻ em về động vật

cau do vui tieng Anh 3
Câu đố vui tiếng Anh đơn giản có đáp án cho trẻ em về động vật

1. When is it bad luck to meet a white cat? (Gặp mèo trắng khi nào là xui xẻo?)

Đáp án: When you are the mouse. (Khi bạn là một con chuột)

2. I’m a large mammal. I live in the woods. I’ve fur. I stand up and growl when I’m angry. (Tôi là một loài động vật có vú to lớn, sống trong rừng, có nhiều lông. Khi tức giận tôi sẽ đứng lên và gầm gừ)

Đáp án: I’m a bear (Tôi là gấu)

3. I hiss. I can be poisonous. I’m long. I have a forked tongue. (Tôi có độc. Tôi dài ngoằng và có một chiếc lưỡi xẻ đôi)

Đáp án: I’m a snake. (Tôi là rắn)

4. I eat vegetables. I can run fast. I can be a pet. I’ve long ears. (Tôi ăn cỏ. Tôi chạy nhanh. Tôi có thể là thú cưng. Tôi có tai dài)

Đáp án: I’m a rabbit. (Tôi là thỏ)

5. I can swim and dive. I’ve two legs. I’ve wings. I quack. (Tôi có thể bơi và lặn. Tôi có cánh và hai chân. Tôi kêu cạp cạp)

Đáp án: I’m a duck. (Tôi là vịt)

6. I eat insects. I live in the pond. I can hop. I’m green. (Tôi ăn côn trùng. Tôi sống ở ao, hồ. Tôi màu xanh và có thể bật nhảy)

Đáp án: I’m a frog. (Tôi là ếch)

7. If I sit down I’m high; if I stand up I’m low. (Nếu tôi ngồi thì tôi cao, nếu tôi đứng lên thì tôi thấp)

Đáp án: I’m a dog. (Tôi là chó)

8. I’ve four legs. You can ride me. I’ve tusks. I have a long nose. (Tôi có bốn chân. Bạn có thể cưỡi tôi. Tôi có ngà và cái mũi dài)

Đáp án: I’m an elephant. (Tôi là voi)

9. I eat other animals. I have a big mouth. I’m green. I can live either in the water or on land. (Tôi ăn thịt những loài động vật khác. Tôi có miệng rộng. Tôi màu xanh. Tôi sống ở dưới nước lẫn trên cạn)

Đáp án: I’m a crocodile. (Tôi là cá sấu)

10. I’m small. I can be scary. I’ve eight legs. I spin the web. (Tôi tuy nhỏ bé nhưng đáng sợ. Tôi có tám chân. Tôi tạo ra mạng lưới)

Đáp án: I’m a spider. (Tôi là nhện)

11. I live in Africa. I’m yellow and brown. I eat leaves. I have a long neck. (Tôi sống ở châu Phi. Tôi có màu vàng và màu nâu. Tôi có cổ dài để có thể ăn lá cây)

Đáp án: I’m a giraffe. (Tôi là hươu cao cổ)

12. I swim in a lake. While asleep and awake. My name rhymes with dish. (Tôi bơi trong hồ nước vừa ngủ vừa thức. Tên tôi đi kèm với nhiều món ăn)

Đáp án: I’m a fish. (Tôi là cá)

13. What is a rabbit’s favorite dance style? (Điệu nhảy ưa thích của chú thỏ là gì?)

Đáp án: HIP HOP! (hop: bật nhảy)

14. What creature has two eyes in front and many more behind? (Con vật nào có hai mắt phía trước và có rất nhiều mắt phái sau?)

Đáp án: A peacock. (Con công)

Câu đố vui tiếng Anh đơn giản có đáp án cho trẻ em về thế giới xung quanh

1. What has many teeth, but can’t bite? (Cái gì có nhiều răng nhưng không thể cắn được?)

Đáp án: A comb (“Răng” lược)

2. What has to be broken before you can use it? (Cái gì phải bị vỡ mới có thể sử dụng?)

Đáp án: An egg (Một quả trứng)

3. The more of this there is, the less you see. What is it? (Cái gì càng nhiều thì chúng ta càng khó nhìn thấy?)

Đáp án: Darkness (Bóng tối)

4. I’m tall when I’m young, and I’m short when I’m old. What am I? (Nhỏ thì cao, lớn thì thấp. Tôi là gì?)

Đáp án: A candle (Một cây nến)

5. The one who has it does not keep it. It is large and small. It is any shape. What is it? (Người có nó không thể sở hữu nó và nó có thể ở bất kỳ hình dạng nào. Đó là gì?)

Đáp án: A gift (Một món quà)

6. What can’t talk but will reply when spoken to? (Cái gì không thể nói nhưng sẽ trả lời khi được hỏi?)

Đáp án: An echo (Tiếng vang)

7. David’s parents have three sons: Snap, Crackle, and what’s the name of the third son? (Cha mẹ của David có 3 người con: Snap, Crackle,… Tên của người con thứ ba là gì?)

Đáp án: David

8. I follow you all the time and copy your every move, but you can’t touch me or catch me. What am I? (Tôi theo sau bạn mọi lúc và sao chép mọi cử động của bạn, nhưng bạn không thể chạm hay bắt được tôi. Tôi là gì?)

Đáp án: Your shadow (Cái bóng của bạn)

9. What has many keys but can’t open a single lock? (Cái gì có nhiều chìa khóa nhưng không thể mở bất kỳ một ổ khóa nào?)

Đáp án: Your shadow (Cái bóng của bạn)

10. What has many keys but can’t open a single lock? (Cái gì có nhiều chìa khóa nhưng không thể mở bất kỳ một ổ khóa nào?)

Đáp án: A piano (key: phím đàn piano)

11. What invention lets you look right through a wall? (Phát minh nào giúp chúng ta nhìn xuyên một bức tường?)

Đáp án: A window (Cửa sổ)

12. If you’re running in a race and you pass the person in second place, what place are you in? (Bạn vượt qua người thứ hai tronng một cuộc chạy đua thì bạn sẽ ở vị trí thứ mấy?)

Đáp án: Second place (Vị trí thứ hai)

13. What has a thumb and four fingers, but is not a hand? (Cái gì có ngón cái và bốn ngón tay nhưng không phải là một bàn tay?)

Đáp án: A glove (Cái bao tay)

14. The more you dry yourself with me the more I get wet. What am I? (Bạn càng khô thì tôi càng ướt. Tôi là gì?)

Đáp án: A towel (Cái khăn tắm)

15. I make two people out of one. What am I? (Từ một người tôi có thể tạo ra hai người. Tôi là gì?)

Đáp án: A mirror (Cái gương)

16. What is full of holes but still holds water? (Cái gì đầy lỗ nhưng vẫn giữ được nước?)

Đáp án: A sponge (Bọt biển)

17. I am hollow, I die if you touch me. What am I? (Tôi trống rỗng và tôi sẽ biến mất khi bạn chạm vào tôi. Tôi là gì?)

Đáp án: A bubble! (Bong bóng)

18. What has a neck but no head? (Cái gì có cổ mà không có đầu?)

Đáp án: A shirt (Cái áo) 

19. What has legs, but doesn’t walk? (Cái gì có chân nhưng không thể đi được?)

Đáp án: A table (Cái bàn)

20. I add lots of flavors and have many layers, but if you get too close I’ll make you cry. What am I? (Tôi thêm vào món ăn nhiều hương vị và tôi có rất nhiều lớp, nhưng nếu bạn đến quá gần tôi sẽ làm bạn phải khóc. Tôi là gì?)

Đáp án: An onion (củ hành)

Như vậy, Tiếng Anh Nghe Nói đã gửi đến bạn trọn bộ câu đố vui tiếng Anh cực vui nhộn và hữu ích cho người học. Câu đố vui tiếng Anh không chỉ mang lại niềm vui và thư giãn, mà còn là một cách tuyệt vời để rèn kỹ năng ngôn ngữ và tư duy logic. Bằng cách giải câu đố vui tiếng Anh, bạn có thể nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình.

lop tieng anh giao tiep min
Các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Tiếng Anh Nghe Nói

Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GIÁO VIÊN BẢN XỨ ANH/ÚC/MỸ/CANADA giàu kinh nghiệm, các bạn có thể tham khảo chi tiết tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

5/5 - (1 bình chọn)
Contact Me on Zalo