Skip links
xr:d:DAFkRIlp5Mo:56,j:5449779244765594983,t:24040309

40+ cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh 

Tương tự như tiếng Việt, khi học tiếng Anh bạn học có thể bắt gặp các từ đồng âm nhưng đa dạng ý nghĩa hoặc một số từ khá tương đồng về nét nghĩa gây “rối não” trong quá trình sử dụng. Để giúp bạn học “chữa cháy” cho tình trạng này, bài viết dưới đây sẽ điểm qua 40+ cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh giúp phân biệt chúng một cách dễ dàng.

Nội dung chính

Tổng hợp 40+ cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh

Việc phân biệt các cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh gây khó khăn và đôi khi ảnh hưởng đến việc truyền tải nội dung, khiến đối phương tiếp nhận thông tin không chính xác. Điều này không chỉ gây nhầm lẫn trong giao tiếp mà còn ảnh hưởng đến sự chính xác trong viết lách.

Có rất nhiều cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh vì sự giống nhau về cách phát âm hoặc ý nghĩa. Theo dõi một số cặp từ phổ biến sau đây:

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: grateful – thankful

grateful (adj)
Biết ơn ai đó vì điều họ đã làm cho mình
Ví dụ: I’m so grateful for your help today.
Dịch: Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn hôm nay.
thankful (adj)
Biết ơn, nhẹ nhõm vì điều tốt đẹp xảy ra hoặc vì tránh được chuyện không may
Ví dụ: We’re thankful to have avoided the accident.
Dịch: Chúng tôi cảm thấy biết ơn vì đã tránh được tai nạn.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Between – Among

Between (prep)
Giữa hai hay nhiều người, vật được xác định riêng lẻ, kể tên cụ thể (người, vật, quốc gia…)
Ví dụ: The secret was kept between Sarah, Tom, and me.
Dịch: Bí mật được giữ giữa Sarah, Tom và tôi.
Among (prep)
Giữa một nhóm từ ba người, vật trở lên, không xét riêng từng cá thể và không kể tên cụ thể
Ví dụ: She felt comfortable sitting among her friends.
Dịch: Cô ấy cảm thấy thoải mái khi ngồi giữa bạn bè của mình.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: jealousy – envy

jealousy (n)
Sự ghen, cảm giác lo sợ mất người hoặc thứ mình đang có vào tay người khác
Ví dụ: His jealousy became obvious when she talked to other guys.
Dịch: Sự ghen tuông của anh ấy trở nên rõ ràng khi cô ấy nói chuyện với những người đàn ông khác.
envy (n)
Sự ghen tị, thèm muốn thứ người khác sở hữu
Ví dụ: She felt a pang of envy for her sister’s new car.
Dịch: Cô ấy cảm thấy ghen tị với chiếc xe mới của em gái mình.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: shame – guilt

shame (n)
Cảm giác xấu hổ, bẽ mặt khi mình bị người khác nhìn thấy hoặc đánh giá
Ví dụ: He felt shame when his classmates laughed at his accent.
Dịch: Anh ấy cảm thấy xấu hổ khi các bạn cùng lớp cười nhạo giọng nói của anh.
guilt (n)
Cảm giác tội lỗi, ăn năn vì việc sai trái mình đã làm
Ví dụ: She was overwhelmed with guilt after stealing from the store.
Dịch: Cô ấy cảm thấy rất tội lỗi sau khi ăn cắp từ cửa hàng.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: imply – infer

imply (v)
Ám chỉ (người nói, người viết)
Ví dụ: She implied that they were not welcome.
Dịch: Cô ấy ám chỉ rằng họ không được chào đón.
infer (v)
Suy ra (người nghe, người đọc)
Ví dụ: From her tone, we inferred that she was upset.
Dịch: Từ giọng điệu của cô ấy, chúng tôi suy ra rằng cô ấy đang không vui.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: farther – further

farther (adv, adj)
Xa hơn, xa nữa (chỉ khoảng cách vật lý)
Ví dụ: He threw the ball farther than anyone else.
Dịch: Anh ấy ném bóng xa hơn bất kỳ ai khác.
further (adv, adj)
Xa hơn về khoảng cách vật lý, và còn mang nghĩa “thêm, hơn nữa” (mức độ, thời gian, thông tin)
Ví dụ: Let’s discuss this matter further tomorrow.
Dịch: Chúng ta hãy thảo luận thêm về vấn đề này vào ngày mai.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: start – begin

Các cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh

start (n, v)
Bắt đầu, khởi động. Phổ biến hơn, dùng cho máy móc, xe cộ, công việc, hành trình và sự kiện có giờ giấc
Ví dụ: The movie starts at 8 p.m.
Dịch: Bộ phim bắt đầu lúc 8 giờ tối.
begin (v)
Bắt đầu. Trang trọng hơn, hay gặp trong văn viết và kể chuyện (danh từ của begin là beginning)
Ví dụ: She began learning French last year.
Dịch: Cô ấy bắt đầu học tiếng Pháp từ năm ngoái.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: bring – take

bring (v)
Mang một thứ gì đó đến nơi người nói (hoặc người nghe) đang ở
Ví dụ: Please bring the books to me.
Dịch: Vui lòng mang những quyển sách đến cho tôi.
take (v)
Mang một thứ gì đó đi khỏi nơi người nói đang ở, đến nơi khác
Ví dụ: Take these documents to the office on your way out.
Dịch: Mang những tài liệu này đến văn phòng khi bạn đi ra ngoài.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: sick – ill

sick (adj)
Anh-Anh: buồn nôn, khó chịu trong bụng. Anh-Mỹ: ốm nói chung. Có thể đứng trước danh từ (a sick child)
Ví dụ: I’m feeling a bit sick; I think I ate too much.
Dịch: Tôi cảm thấy hơi buồn nôn; tôi nghĩ tôi đã ăn quá nhiều.
ill (adj)
Ốm, bệnh (từ nhẹ đến nặng). Thường đứng sau be, feel, become và không đứng trực tiếp trước danh từ chỉ người (không nói “an ill child”)
Ví dụ: She’s been ill with the flu for a week.
Dịch: Cô ấy đã ốm vì cúm trong một tuần.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: high – tall

high (adj)
Cao so với mặt đất hoặc mặt đáy, dùng cho núi, tường, trần nhà, những vật ở vị trí cao
Ví dụ: The kite flew high in the sky.
Dịch: Cánh diều bay cao trên bầu trời.
tall (adj)
Cao theo chiều đứng, dùng cho người, cây, tòa nhà và những vật có chiều ngang hẹp so với chiều cao
Ví dụ: He is the tallest player in the team.
Dịch: Anh ấy là người cao nhất trong đội.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Empathy – Sympathy

Empathy (n)
Sự đồng cảm, khả năng thấu hiểu và cảm nhận cảm xúc của người khác như thể mình ở vị trí của họ
Ví dụ: Her empathy for the children in the orphanage stems from her own experiences growing up without parents.
Dịch: Sự đồng cảm của cô ấy với các em nhỏ trong trại trẻ mồ côi bắt nguồn từ chính trải nghiệm lớn lên mà không có cha mẹ của cô ấy.
Sympathy (n)
Sự thương cảm, chia buồn khi biết người khác đau khổ hoặc mất mát (không nhất thiết phải hiểu rõ cảm giác đó)
Ví dụ: She sent a sympathy card to her friend who had recently lost her grandmother.
Dịch: Cô ấy đã gửi một tấm thiệp chia buồn cho người bạn vừa mất bà gần đây của mình.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Borrow – Lend

Borrow (v)
Mượn của ai
Ví dụ: I need to borrow some money to pay for my textbooks.
Dịch: Tôi cần mượn một ít tiền để trả cho sách giáo khoa.
Lend (v)
Cho ai mượn
Ví dụ: Can you lend me your pen for a moment?
Dịch: Bạn có thể cho tôi mượn cây bút của bạn một lúc được không?

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Especially – Specially

Các cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh

Especially (adv)
Đặc biệt là, nhất là (nhấn mạnh một trường hợp cụ thể trong số nhiều)
Ví dụ: I enjoy Italian food, especially spaghetti carbonara.
Dịch: Tôi thích ẩm thực Ý, đặc biệt là món spaghetti carbonara.
Specially (adv)
Một cách đặc biệt, dành riêng cho một mục đích cụ thể
Ví dụ: This tool was specially designed for cutting through metal.
Dịch: Công cụ này được thiết kế đặc biệt để cắt qua kim loại.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Alone – Lonely

Alone (adj, adv)
Một mình (chỉ trạng thái không có ai bên cạnh, không nhất thiết buồn)
Ví dụ: She lives alone in a small apartment.
Dịch: Cô ấy sống một mình trong một căn hộ nhỏ.
Lonely (adj)
Cảm giác cô đơn, trống trải (có thể xảy ra ngay cả khi ở giữa đám đông)
Ví dụ: Despite being at a party, he felt lonely because he knew no one there.
Dịch: Mặc dù đang ở trong một bữa tiệc, anh ấy cảm thấy cô đơn vì không quen biết ai ở đó.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Uninterested – Disinterested

Uninterested (adj)
Lãnh đạm, thờ ơ, không quan tâm, không chú ý, không để ý
Ví dụ: He was completely uninterested in the details of her day.
Dịch: Anh ấy hoàn toàn thờ ơ với những chi tiết về ngày của cô ấy.
Disinterested (adj)
Vô tư, không vụ lợi, không thiên vị (hiện nay nhiều người dùng từ này với nghĩa “thờ ơ” như uninterested, nhưng nghĩa chuẩn là “vô tư”)
Ví dụ: A disinterested observer is essential to ensure a fair decision.
Dịch: Một người quan sát vô tư là cần thiết để đảm bảo một quyết định công bằng.
Xem thêm  50+ từ vựng và lời chúc tiếng Anh chủ đề Giáng Sinh ý nghĩa nhất

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Formally – Formerly

Formally (adv)
(một cách) chính thức
Ví dụ: The president was formally dressed for the occasion.
Dịch: Tổng thống đã ăn mặc một cách chính thức cho dịp này.
Formerly (adv)
trước đây
Ví dụ: The building that is now a museum was formerly a palace.
Dịch: Tòa nhà hiện nay là một bảo tàng đã từng là một cung điện trước đây.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Considerable – Considerate

Considerable (adj)
Rất lớn, to tát, đáng kể
Ví dụ: She inherited a considerable fortune from her grandmother.
Dịch: Cô ấy đã thừa kế một khoản tài sản lớn từ bà của mình.
Considerate (adj)
Ân cần, chu đáo, biết nghĩ đến cảm xúc của người khác
Ví dụ: He is always considerate of his friends’ feelings.
Dịch: Anh ấy luôn chu đáo với cảm xúc của bạn bè mình.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Appreciable – Appreciative

Appreciable (adj)
Có thể đánh giá, thấy rõ được; đáng kể
Ví dụ: There has been an appreciable improvement in her English skills.
Dịch: Đã có một sự cải thiện đáng kể trong kỹ năng tiếng Anh của cô ấy.
Appreciative (adj)
Biết thưởng thức, biết ơn
Ví dụ: She was very appreciative of the support she received from her friends.
Dịch: Cô ấy rất biết ơn sự hỗ trợ mà cô ấy nhận được từ bạn bè.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Forgettable – Forgetful

Các cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh

Forgettable (adj)
Không đáng nhớ, dễ bị lãng quên
Ví dụ: The movie was so boring and forgettable.
Dịch: Bộ phim rất nhàm chán và dễ bị lãng quên.
Forgetful (adj)
Hay quên
Ví dụ: He’s becoming quite forgetful in his old age.
Dịch: Ông ấy trở nên hay quên trong tuổi già của mình.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Expectation – Expectancy

Expectation (n)
Sự kỳ vọng, mong đợi của một người về điều sẽ xảy ra
Ví dụ: Her expectations for the new job were very high.
Dịch: Sự kỳ vọng của cô ấy đối với công việc mới rất cao.
Expectancy (n)
Sự mong đợi, hy vọng (thường gặp nhất trong cụm life expectancy: tuổi thọ trung bình; hoặc liên quan đến thời điểm điều gì đó được dự kiến diễn ra)
Ví dụ: Life expectancy has risen steadily over the past decades.
Dịch: Tuổi thọ trung bình đã tăng đều trong những thập kỷ qua.
Ví dụ: The expectancy in the room grew as the announcement time approached.
Dịch: Sự mong đợi trong phòng tăng lên khi thời gian công bố đến gần.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Respectable – Respective

Respectable (adj)
Đáng kính trọng; đứng đắn, đàng hoàng; khá lớn, đáng kể
Ví dụ: They live in a respectable neighbourhood.
Dịch: Họ sống trong một khu phố đàng hoàng, có tiếng tốt.
Respective (adj)
Riêng của mỗi người/vật; tương ứng
Ví dụ: They each returned to their respective homes.
Dịch: Họ mỗi người trở về nhà riêng của mình.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Comprehensible – Comprehensive

Comprehensible (adj)
Có thể hiểu được, có thể lĩnh ngộ
Ví dụ: The manual should be written in easily comprehensible language.
Dịch: Sổ tay nên được viết bằng ngôn ngữ dễ hiểu.
Comprehensive (adj)
Bao quát, toàn diện
Ví dụ: We offer our clients a comprehensive range of services.
Dịch: Chúng tôi cung cấp cho khách hàng một loạt các dịch vụ toàn diện.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Beneficent – Beneficial

Beneficent (adj)
Hay làm phúc, hay làm việc thiện (từ trang trọng, ít dùng)
Ví dụ: Her beneficent contribution greatly improved the lives of many in the village.
Dịch: Sự đóng góp hào phóng của cô ấy đã cải thiện đáng kể cuộc sống của nhiều người trong làng.
Beneficial (adj)
Có ích, có lợi
Ví dụ: Regular exercise is beneficial to your health.
Dịch: Tập thể dục đều đặn có lợi cho sức khỏe của bạn.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Complimentary – Complementary

Complimentary (adj)
Khen ngợi; miễn phí, tặng kèm (thường của nhà hàng, khách sạn)
Ví dụ: Guests can enjoy the complimentary breakfast each morning.
Dịch: Khách có thể thưởng thức bữa sáng miễn phí mỗi sáng.
Complementary (adj)
Bổ sung, bù trừ cho nhau
Ví dụ: The two musicians play complementary styles of music.
Dịch: Hai nhạc sĩ chơi những phong cách âm nhạc bổ sung cho nhau.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Hard – Hardly

Các cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh

Hard (adj, adv)
(adj) Cứng rắn; khó khăn, gian khổ; nghiêm khắc. (adv) Chăm chỉ, hết sức
Ví dụ: The workers faced hard conditions on the construction site.
Dịch: Công nhân phải đối mặt với điều kiện gian khổ trên công trường.
Ví dụ: She works hard every day.
Dịch: Cô ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
Hardly (adv)
Hầu như không (mang nghĩa phủ định, không phải dạng trạng từ của hard)
Ví dụ: She hardly knew him, but she decided to trust him anyway.
Dịch: Cô ấy hầu như không biết anh ấy, nhưng cô quyết định tin tưởng anh ấy.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Addictive – Addicted

Addictive (adj)
Có tính gây nghiện
Ví dụ: Sugar can be highly addictive for some people.
Dịch: Đường có thể gây nghiện cao đối với một số người.
Addicted (adj)
Say mê, nghiện.
Ví dụ: He became addicted to online gaming during the lockdown.
Dịch: Anh ấy trở nên nghiện game trực tuyến trong thời gian phong tỏa.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Live – Lively

Live (v, adj)
(v, đọc /lɪv/) Sống, cư trú. (adj, đọc /laɪv/) Trực tiếp, đang diễn ra
Ví dụ: They live in a small village in the countryside.
Dịch: Họ sống trong một ngôi làng nhỏ ở nông thôn.
Ví dụ: We watched the live broadcast of the match.
Dịch: Chúng tôi xem truyền hình trực tiếp trận đấu.
Lively (adj)
Sinh động, sôi nổi, hoạt bát, hăng hái
Ví dụ: The discussion became more lively after her provocative question.
Dịch: Cuộc thảo luận trở nên sôi nổi hơn sau câu hỏi khiêu khích của cô ấy.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Initiative – Initial

Initiative (n)
Sáng kiến; sự khởi xướng
Ví dụ: She took the initiative to organize a charity event.
Dịch: Cô ấy đã chủ động tổ chức một sự kiện từ thiện.
Initial (adj)
Đầu, đầu tiên
Ví dụ: His initial reaction was of surprise, but then he smiled.
Dịch: Phản ứng đầu tiên của anh ấy là ngạc nhiên, nhưng sau đó anh ấy đã mỉm cười.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Historical – Historic

Historical (adj)
Thuộc lịch sử (thường mô tả cái gì đó liên quan đến quá khứ hoặc việc nghiên cứu lịch sử hay cái gì đó được thực hiện ở quá khứ)
Ví dụ: The museum exhibits historical artifacts from the medieval period.
Dịch: Bảo tàng trưng bày các hiện vật lịch sử từ thời kỳ trung cổ.
Historic (adj)
Có tính chất lịch sử (thường được dùng để miêu tả cái gì đó rất quan trọng đến độ người ta phải ghi nhớ nó)
Ví dụ: The signing of the peace treaty was a historic moment for the country.
Dịch: Việc ký kết hiệp ước hòa bình là một khoảnh khắc lịch sử đối với đất nước.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Imaginary – Imaginable

Imaginary (adj)
Tưởng tượng
Ví dụ: As a child, he had an imaginary friend named Bob.
Dịch: Khi còn nhỏ, anh ấy có một người bạn tưởng tượng tên là Bob.
Imaginable (adj)
Có thể tưởng tượng được
Ví dụ: This is the best ice cream flavour imaginable.
Dịch: Đây là hương vị kem tốt nhất có thể tưởng tượng được.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Favourite – Favourable

Các cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh

Favourite (adj)
Được yêu thích, yêu thích nhất
Ví dụ: Chocolate is her favourite type of ice cream.
Dịch: Chocolate là loại kem yêu thích nhất của cô ấy.
Favourable (adj)
Thuận lợi, tỏ ý tán thành.
Ví dụ: The weather forecast is favourable for our picnic tomorrow.
Dịch: Dự báo thời tiết thuận lợi cho bữa picnic của chúng tôi ngày mai.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Awful – Awesome

Awful (adj)
Khủng khiếp, tồi tệ, mang nghĩa tiêu cực
Ví dụ: He had an awful experience getting lost in the forest overnight.
Dịch: Anh ấy đã có một trải nghiệm khủng khiếp khi bị lạc trong rừng qua đêm.
Awesome (adj)
Gây ấn tượng mạnh, tuyệt vời, mang nghĩa tích cực (nghĩa gốc là khiến người ta kinh ngạc, kính sợ)
Ví dụ: Seeing the Grand Canyon for the first time was an awesome experience.
Dịch: Lần đầu tiên thấy Grand Canyon đã là một trải nghiệm tuyệt vời.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Terrific – Terrible

Terrific (adj)
Tuyệt vời, xuất sắc (nghĩa tích cực, dùng thân mật)
Ví dụ: She gave a terrific performance that won her the award.
Dịch: Cô ấy đã có một màn trình diễn tuyệt vời giúp cô ấy giành được giải thưởng.
Terrible (adj)
Khủng khiếp, rất tồi, rất chán, không ra gì
Ví dụ: The food at that restaurant was terrible.
Dịch: Thức ăn ở nhà hàng đó thật tồi tệ.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Continual – Continuous

Continual (adj)
Lặp đi lặp lại liên tục nhưng có ngắt quãng
Ví dụ: We were disturbed by continual interruptions during the meeting.
Dịch: Chúng tôi bị làm phiền bởi những lần gián đoạn liên tục trong cuộc họp.
Continuous (adj)
Liên tục, không ngừng, không ngắt quãng
Ví dụ: The continuous rain caused flooding in many parts of the city.
Dịch: Mưa liên tục đã gây ra lũ lụt ở nhiều khu vực của thành phố.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Economical – Economic

Economical (adj)
Tiết kiệm thời gian, tiền,..
Ví dụ: Driving at a steady speed is more economical than constantly accelerating.
Dịch: Lái xe ở tốc độ ổn định tiết kiệm hơn là tăng tốc liên tục.
Economic (adj)
Thuộc về kinh tế
Ví dụ: The government is focusing on economic recovery following the pandemic.
Dịch: Chính phủ đang tập trung vào sự phục hồi kinh tế sau đại dịch.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Deadly – Deathly

Deadly (adj, adv)
(adj) Chết người. (adv) Cực kỳ, hết sức (ví dụ: deadly serious)
Ví dụ: The venom of that snake is deadly and can kill a human within hours.
Dịch: Nọc độc của con rắn đó là chết người và có thể giết chết một người trong vài giờ.
Deathly (adj)
Như chết, tái nhợt hoặc im lặng như chết
Ví dụ: After hearing the news, she turned deathly pale.
Dịch: Sau khi nghe tin tức, cô ấy trở nên trắng bệch như chết.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Successful – Successive

Các cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh

Successful (adj)
Thành công
Ví dụ: After many years of hard work, he finally became a successful entrepreneur.
Dịch: Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã trở thành một doanh nhân thành công.
Successive (adj)
Liên tiếp, kế tiếp
Ví dụ: The team won five successive matches, leading them to the championship.
Dịch: Đội đã thắng liên tiếp năm trận đấu, dẫn họ đến chức vô địch.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Classical – Classic

Classical (adj)
Cổ điển, thuộc về truyền thống lâu đời
Ví dụ: Mozart and Beethoven are composers of classical music.
Dịch: Mozart và Beethoven là những nhà soạn nhạc của âm nhạc cổ điển.
Classic (adj, n)
(adj) Kinh điển, mẫu mực. (n) Tác phẩm kinh điển
Ví dụ: The novel ‘Pride and Prejudice’ is a classic of English literature.
Dịch: Tiểu thuyết ‘Kiêu hãnh và Định kiến’ là một tác phẩm kinh điển của văn học Anh.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Responsible – Responsive

Responsible (adj)
Chịu trách nhiệm; đáng tin cậy
Ví dụ: As the oldest sibling, she always felt responsible for her younger brothers.
Dịch: Là người chị cả, cô ấy luôn cảm thấy chịu trách nhiệm với các em trai của mình.
Responsive (adj)
Đáp lại, phản ứng nhanh nhẹn
Ví dụ: The company is very responsive to customer complaints.
Dịch: Công ty rất nhanh nhẹn trong việc đáp lại khiếu nại của khách hàng.

Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Angel – Angle

Angel (n)
thiên thần
Ví dụ: In many cultures, angels are seen as messengers of God.
Dịch: Trong nhiều nền văn hóa, thiên thần được coi là sứ giả của Chúa.
Angle (n)
góc (trong hình học)
Ví dụ: The students learned how to measure an angle using a protractor.
Dịch: Các học sinh đã học cách đo một góc sử dụng thước đo góc.

Hiểu rõ và biết cách sử dụng đúng các cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh tại phần trên sẽ giúp cải thiện đáng kể khả năng ngôn ngữ và tránh những hiểu nhầm không đáng có. Từ đó giúp bạn giao tiếp một cách tự tin và chính xác hơn. 

Hy vọng qua bài viết bổ ích trên bạn đã cung cấp thêm kiến thức để phân biệt và sử dụng chính xác hơn 40+ cặp từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh. Hãy tiếp tục luyện tập và áp dụng chúng vào việc học của mình để ngày càng tiến bộ hơn bạn nhé!

Rate this post
joe w 1 min

Thầy Joe là giáo viên người Anh đang giảng dạy và là tác giả các bài học tại Tiếng Anh Nghe Nói. Dựa trên chuyên môn vững chắc và nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy trực tiếp, thầy luôn nỗ lực đơn giản hóa những khái niệm phức tạp để giúp bạn tiếp cận tiếng Anh một cách hiệu quả và từng bước thành thạo tiếng Anh.

Contact Me on Zalo