Skip links
mau cau tieng Anh giao tiep trong quan cafe

50+ mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe được nhiều người sử dụng

Giao tiếp trong quán cafe không chỉ đơn thuần là việc đặt đồ uống mà còn là cách chúng ta kết nối với nhau và tận hưởng những khoảnh khắc thú vị. Nhưng nếu bạn gặp khó khăn trong việc bắt đầu hoặc duy trì cuộc trò chuyện, không cần lo lắng! Bài viết này Tiếng Anh Nghe Nói sẽ giới thiệu cho bạn một số mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe để giúp bạn tự tin hơn trong việc trò chuyện và tận hưởng không gian ấm cúng này.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề giao tiếp trong quán cafe

Dưới đây là các từ vựng chủ đề này giúp bạn có thể giao tiếp tiếng Anh trong quán cafe hiệu quả:

Từ vựng tiếng Anh cơ bản trong quán cafe

  • Caffeine: chất kích thích có trong hạt cà phê
  • Bar: quầy bar
  • Barista: nhân viên pha chế cà phê
  • Cashier: nhân viên thu ngân
  • Booking hoặc reservation: đặt bàn
  • Menu: thực đơn
  • Waiter: nam phục vụ bàn
  • Waitress: nữ phục vụ bàn
  • Dessert: món tráng miệng
  • Takeaway/ To go: mang đi
  • Eat in/ For here: dùng tại quán
  • Size (small/ medium/ large): cỡ ly (nhỏ/ vừa/ lớn)
  • Bill: hóa đơn
  • Service charge: phí dịch vụ
  • Service: dịch vụ
  • Tip: tiền boa

Từ vựng về nguyên liệu và dụng cụ pha chế cafe

  • Coffee beans: hạt cà phê
  • Ground coffee: cà phê bột
  • Filter: phin pha cà phê kiểu Việt Nam
  • Espresso machine: máy pha espresso
  • Coffee grinder: máy xay cà phê
  • Milk frother: dụng cụ đánh bọt sữa
  • Strong/ weak: đặc/ loãng (nói về độ đậm của cà phê)
  • Skimmed milk/ skim milk: sữa tách béo (sữa tươi không béo)
  • Condensed milk: sữa đặc
  • Single/ Double shot: một/ gấp đôi lượng espresso
  • Paper cup: ly giấy
  • Milk on the side: sữa dùng kèm riêng với cà phê
  • Sugar syrup: nước đường
  • White/ brown sugar: đường trắng/ đường nâu
  • Paper napkin: khăn giấy
  • Still water: nước uống không ga
  • Sparkling water: nước khoáng có ga
  • Coffee spoon: thìa cà phê
  • To roast/ grind coffee: rang/ xay cà phê

mau cau tieng Anh giao tiep trong quan cafe 4

Từ vựng tiếng Anh chủ đề giao tiếp trong quán cafe

Tên gọi của một số loại cafe cơ bản trong tiếng Anh

  • Americano: espresso pha thêm nước nóng, vị nhẹ hơn espresso (cà phê đen kiểu Mỹ)
  • Cappuccino: loại cà phê Ý gồm espresso, sữa nóng và bọt sữa (ba phần xấp xỉ bằng nhau)
  • Latte: loại cà phê Ý gồm espresso, nhiều sữa nóng đánh bọt và một lớp bọt sữa mỏng ở trên cùng
  • Mocha: espresso, sữa nóng đánh bọt và sô cô la
  • Espresso: cà phê Ý được pha bằng nước nóng áp suất cao ép qua bột cà phê nén, cho ra thức uống đậm đặc với lớp crema màu nâu vàng (nâu cánh gián) ở trên
  • Vietnamese iced milk coffee: cà phê sữa đá kiểu Việt Nam
  • Black coffee: cà phê đen (cà phê không có sữa)
  • Skinny latte: latte ít béo, làm từ sữa tách béo
  • Filter coffee: cà phê phin
  • Instant coffee: cà phê hòa tan
  • Decaffeinated coffee/ decaf coffee: cà phê đã loại bỏ gần hết caffeine

Từ vựng về các món bánh và tráng miệng trong quán cà phê

  • Cheesecake: bánh phô mai
  • Chocolate mousse: mousse sô cô la (món tráng miệng mềm xốp, không phải bánh)
  • Custard: sữa trứng
  • Danish pastry: bánh ngọt Đan Mạch
  • Ice cream: kem
  • Fruit salad: sa lát trái cây
  • Lemon meringue pie: bánh tart chanh phủ lớp bọt trứng (meringue)
  • Rice pudding: pút-đinh gạo
  • Trifle: món tráng miệng nhiều lớp gồm bánh bông lan, trái cây, kem trứng và kem tươi
  • Sorbet: kem trái cây (không chứa sữa)
  • Mince pies: bánh nhân trái cây khô, thường ăn dịp Giáng Sinh
  • Lemon tart: bánh tart chanh
  • Pancakes: bánh kếp
  • Apple crumble: bánh táo nướng phủ lớp vụn bơ giòn
  • Bread and butter pudding: pút-đinh bánh mì bơ (bánh mì phết bơ xếp lớp, nướng cùng sữa trứng)
  • Apple pie: bánh táo
  • Chocolate cake: bánh sô cô la
  • Rhubarb crumble: bánh đại hoàng nướng phủ lớp vụn bơ giòn
  • Pudding: pút-đinh (món tráng miệng mềm mịn, thường làm từ sữa hoặc trứng)

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe dành cho nhân viên

Với nhân viên phục vụ, bạn có thể tham khảo các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe sau để có thể thuận lợi giao tiếp tiếng Anh trong quán cafe:

– Good morning/ afternoon/ evening. Can I help you?/ How may I help you? (Chào buổi sáng/ chiều/ tối. Tôi có thể giúp gì cho quý khách?)

– What would you like to drink? (Quý khách muốn dùng đồ uống gì ạ?)

– Would you like anything to eat? (Quý khách có muốn ăn gì không?)

– What flavor would you like? (Quý khách thích vị gì ạ?)

– Eat in or take away?/ For here or to go? (Quý khách dùng tại quán hay mang đi?)

– Take your time, sir/ ma’am. (Quý khách cứ thong thả chọn nhé)

– Are you ready to order? (Quý khách đã chọn được đồ uống chưa ạ?)

– Is that all?/ Would you like anything else? (Quý khách muốn gọi thêm gì nữa không ạ?)

– Sorry, we’re out of … (Xin lỗi, chúng tôi hết món … rồi)

– Would you like to change your order? (Quý khách có muốn đổi món khác không ạ?)

– Let me change it for you. (Để tôi đổi cho quý khách)

– Please wait for about ten minutes. (Quý khách vui lòng đợi khoảng 10 phút nhé)

– Really? Let me check it again. (Vậy sao ạ? Để tôi kiểm tra lại)

– Here’s your coffee! (Cà phê của quý khách đây ạ!)

– I’m so sorry about that. (Tôi rất xin lỗi về điều đó)

– Here you are! Enjoy your drink! (Của quý khách đây ạ! Chúc quý khách thưởng thức ngon miệng!)

– Here’s your … (… của quý khách đây ạ)

– Yes, sir/ ma’am. I’ll come back in a few minutes! (Vâng thưa ông/ bà. Tôi sẽ quay lại trong vài phút nữa ạ)

– Of course. I’ll be right back. (Tất nhiên rồi ạ. Tôi sẽ quay lại ngay)

– The Wi-Fi password is … (Mật khẩu Wi-Fi là …)

– The total is … thousand dong. (Số tiền quý khách cần thanh toán là … nghìn đồng)

– Thank you so much. (Cảm ơn quý khách rất nhiều)

– You’re welcome. It’s my pleasure. (Không có chi ạ. Rất hân hạnh được phục vụ quý khách)

– Have a nice day! (Chúc quý khách một ngày tốt lành!)

mau cau tieng Anh giao tiep trong quan cafe 5

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe dành cho khách hàng

Với khách hàng, bạn có thể tham khảo các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe sau để có thể tự tin giao tiếp tiếng Anh trong quán cafe:

– Where can I park my car? (Tôi có thể đỗ xe ở đâu được nhỉ?)

– Are there any empty tables? (Còn bàn nào trống không?)

– Could I see the menu, please? (Vui lòng cho tôi xem thực đơn)

– Could you give me a few minutes, please? (Cho tôi vài phút để chọn món nhé)

– I’ll take this one! (Tôi chọn món này!)

– I’d like a latte, please. (Cho tôi một ly latte nhé, cảm ơn)

– I’d like a glass of orange juice, please. (Cho tôi một ly nước cam ép nhé, cảm ơn)

– Nothing else, thank you! (Thế thôi, cảm ơn!)

– Do you have Wi-Fi here? (Ở đây có Wi-Fi không?)

– What’s the Wi-Fi password? (Mật khẩu Wi-Fi là gì vậy?)

– The bill/ check, please! (Cho tôi thanh toán nhé!)

– Where’s the restroom? (Nhà vệ sinh ở đâu nhỉ?)

– What’s your specialty? (Quán có món đặc biệt nào không?)

– Hello, I’d like a cup of coffee, please. (Xin chào, cho tôi một ly cà phê nhé)

– For here, please./ To go, please. (Cho tôi dùng tại quán./ Cho tôi mang đi)

– I’d like a coffee to go. (Tôi muốn mua một ly cà phê mang đi)

– What else do you have? (Quán còn có món nào khác không?)

– I’ll have a small cappuccino. What flavors do you have? (Tôi sẽ lấy một ly cappuccino cỡ nhỏ. Quán có những vị nào?)

– Could I have an extra shot, please? (Cho tôi thêm một shot cà phê nhé)

– Could I have less sugar, please? (Cho tôi ít đường nhé)

– Are there any promotions today? (Hôm nay có chương trình ưu đãi gì không?)

– What’s the best drink here? (Đồ uống nào ngon nhất ở đây?)

– Sure, that sounds tasty. (Được, nghe có vẻ ngon đấy)

– Excuse me, could you check on my order? I’ve been waiting for a while. (Xin lỗi, bạn kiểm tra giúp đơn của tôi được không? Tôi đã chờ khá lâu rồi)

– Can I have another straw, please? (Làm ơn cho tôi xin thêm một cái ống hút được không?)

– May I have some napkins, please? (Cho tôi xin ít khăn giấy được không?)

– Can you turn down the music, please? (Bạn có thể giảm nhỏ nhạc xuống được không?)

– What time do you close? (Quán đóng cửa lúc mấy giờ?)

– Can I pay by card? (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?)

Những đoạn hội thoại tiếng Anh chủ đề giao tiếp trong quán cafe

Dưới đây là một số đoạn hội thoại bằng tiếng Anh sử dụng từ vựng và mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe giúp bạn dễ dàng hình dung câu chuyện và cách áp dụng bài học vào đúng ngữ cảnh và tình huống.

Xem thêm  Tất tần tật tính từ miêu tả phim bằng tiếng Anh thú vị

Đoạn hội thoại số 1:

mau cau tieng Anh giao tiep trong quan cafe 2

Hội thoại tiếng Anh chủ đề giao tiếp trong quán cafe

Đây là đoạn hội thoại giữa nhân viên bán hàng và khách hàng gọi món trong quán cafe, cùng Tiếng Anh Nghe Nói tham khảo ngay nhé.

Cashier: Hi there! What can I get for you? (Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

Customer: Hello. I’d like an Americano, please. (Xin chào. Tôi muốn một ly Americano)

Cashier: Okay. What size would you like? (Được ạ. Bạn muốn cỡ nào?)

Customer: Sorry? (Xin lỗi?)

Cashier: What size? (Cỡ ly nào ạ?)

Customer: Oh. A small, please. (À, một ly nhỏ)

Cashier: Okay. Anything else besides the drink? (Vâng. Bạn có muốn dùng thêm gì ngoài đồ uống không?)

Customer: No, thanks. That’s all. (Không, cảm ơn. Vậy là đủ rồi.)

Cashier: And is that for here or to go? (Bạn dùng tại đây hay mang đi?)

Customer: For here, please. (Dùng tại đây)

Cashier: Your name, please? (Cho tôi biết tên bạn?)

Customer: Alex. (Tôi tên là Alex)

Cashier: Okay. Your total comes to $3.49. Are you paying with cash or credit? (Vâng. Tổng hóa đơn của bạn là $3.49. Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ ngân hàng?)

Customer: Credit. (Gives the cashier the credit card.) (Thẻ ngân hàng [đưa thẻ cho nhân viên])

Cashier: Great. We’ll call your name when your order is ready. You can pick it up at the counter over there, okay? (Được rồi ạ. Chúng tôi sẽ gọi tên bạn khi đồ uống sẵn sàng. Bạn có thể lấy ở quầy phía đằng kia nhé?)

Customer: Okay, thanks! (Được rồi, cảm ơn bạn!)

Cashier: Thank you! Have a good day! (Cảm ơn! Chúc bạn một ngày tốt lành!)

Đoạn hội thoại số 2:

Hội thoại sau đây là một ví dụ về cuộc trò chuyện trong quán cafe giữa hai người bạn. Họ sẽ nói chuyện về việc đặt đồ uống và chia sẻ một chút về cuộc sống hàng ngày.

mau cau tieng Anh giao tiep trong quan cafe 3

Cuộc trò chuyện trong quán cafe giữa hai người bạn

Lona: Hi! It’s great to see you again. How have you been? (Chào! Rất vui được gặp lại bạn. Dạo này bạn khỏe chứ?)

Sunny: Hi! I’ve been good, thanks. How about you? (Chào! Tôi khá tốt, cảm ơn. Còn bạn thì sao?)

Lona: I’m doing well too. Shall we order something to drink? (Tôi cũng ổn. Chúng ta gọi đồ uống nhé?)

Sunny: Absolutely! I’ve heard they have excellent coffee here. Do you have any recommendations? (Chắc chắn rồi! Tôi nghe nói ở đây có cà phê tuyệt vời. Bạn có gợi ý gì không?)

Lona: Yes, their cappuccino is really good. I usually go for that. But they also have a wide variety of teas if you prefer. (Có, cappuccino ở đây rất ngon. Tôi thường chọn loại đó. Nhưng nếu bạn thích, quán cũng có nhiều loại trà.)

Sunny: Hmm, I think I’ll try the cappuccino then. Thanks for the suggestion. (Hmm, vậy tôi sẽ thử cappuccino. Cảm ơn gợi ý của bạn.)

Lona: You’re welcome. I’ll go and place our order. Would you like anything to eat with your drink? (Không có gì. Tôi sẽ ra quầy gọi món cho chúng ta. Bạn có muốn ăn gì kèm đồ uống không?)

Sunny: Maybe a slice of cake would be nice. Do they have any options? (Có lẽ một miếng bánh sẽ rất ngon. Quán có những loại nào nhỉ?)

Lona: Yes, they have chocolate cake, cheesecake, and carrot cake. Which one would you like? (Có, quán có bánh sô cô la, bánh phô mai và bánh cà rốt. Bạn muốn loại nào?)

Sunny: I’ll have a slice of chocolate cake, please. (Tôi sẽ lấy một miếng bánh sô cô la nhé.)

Lona: All right, two cappuccinos and a slice of chocolate cake. I’ll be right back. (Được rồi, hai ly cappuccino và một miếng bánh sô cô la. Tôi sẽ quay lại ngay.)

[Lona goes to the counter and places the order] [Lona đến quầy và gọi món]

Lona: I’ve placed our order. They said it will be ready in a few minutes. (Tôi đã gọi món rồi. Họ nói sẽ xong trong vài phút.)

Sunny: Great! So, how’s work been going for you? (Tuyệt! Vậy công việc của bạn dạo này thế nào?)

Lona: Work has been busy lately, but I’m managing. How about you? Any exciting updates? (Công việc gần đây khá bận, nhưng tôi vẫn xoay sở được. Còn bạn thì sao? Có tin gì thú vị không?)

Sunny: Not much happening at work, but I recently started learning to play the guitar. It’s been challenging but fun. (Công việc không có gì mới, nhưng gần đây tôi bắt đầu học chơi guitar. Việc học khá thử thách nhưng vui.)

Lona: That sounds amazing! I’ve always wanted to learn an instrument. How’s it going so far? (Nghe tuyệt quá! Tôi luôn muốn học một nhạc cụ. Đến giờ bạn học thế nào rồi?)

Sunny: It’s going well. I’ve learned a few basic chords and can play a couple of songs. I’m really enjoying the process. (Mọi thứ đang tiến triển khá tốt. Tôi đã học vài hợp âm cơ bản và có thể chơi một vài bài hát. Tôi thực sự thích quá trình này.)

Lona: That’s fantastic. Maybe someday we can have a jam session together! (Thật tuyệt vời. Có lẽ một ngày nào đó chúng ta có thể cùng chơi nhạc với nhau!)

Sunny: Definitely! I’d love that. Oh, our order is ready. Let’s grab our drinks and find a table. (Chắc chắn rồi! Tôi rất thích. À, đồ của chúng ta đã xong rồi. Mình lấy đồ uống và tìm một bàn nhé.)

Lona: Sounds good. Let’s go. (Nghe hay đấy. Đi thôi.)

[They pick up their drinks and cake and find a table to sit at] [Họ lấy đồ uống và bánh, rồi tìm một bàn để ngồi]

Lona: Cheers to good company and delicious coffee! (Cạn ly vì có bạn đồng hành tuyệt vời và cà phê thơm ngon!)

Sunny: Cheers! Thanks for bringing me here. It’s a lovely cafe. (Cạn ly! Cảm ơn bạn đã đưa tôi đến đây. Đây là một quán cà phê tuyệt vời.)

Lona: My pleasure. Here’s to more coffee dates in the future! (Rất sẵn lòng. Chúc cho thật nhiều buổi hẹn cà phê nữa trong tương lai!)

Sunny: Absolutely! (Chắc chắn rồi!)

Việc sử dụng mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong quán cafe sẽ giúp bạn tự tin hơn khi trò chuyện với người khác trong không gian ấm cúng của quán. Bất kể bạn muốn mở đầu một cuộc trò chuyện mới, tìm hiểu về đồ uống và đồ ăn, hay chia sẻ về sở thích cá nhân, việc sử dụng những mẫu câu này sẽ giúp bạn tạo ra những cuộc trò chuyện thú vị và gần gũi. Hãy thử áp dụng những mẫu câu này trong quán cafe tiếp theo của bạn và tận hưởng những khoảnh khắc trò chuyện đáng nhớ.

cam on da chon tieng anh nghe noi

Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói, các bạn có thể tham khảo chi tiết tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

4.5/5 - (4 votes)
will 1 min

Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

Contact Me on Zalo