Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về chủ đề biển thú vị
Thiên nhiên tươi đẹp với những bãi biển xanh, cát trắng tạo nên vẻ đẹp của cảnh quan và thu hút khách du lịch, đặc biệt là vào mùa hè. Bài viết này sẽ mở rộng vốn từ cho bạn học bộ từ vựng tiếng Anh về chủ đề biển và đại dương bao la chi tiết nhất.
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về chủ đề biển
Học từ vựng tiếng Anh về chủ đề biển giúp chúng ta tự tin trò chuyện, giao tiếp hay phục vụ công việc, học tập nghiên cứu về chủ đề này. Lưu lại bài học ngay bạn nhé!
Từ vựng tiếng Anh về chủ đề biển – Các ngành nghề

|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Captain |
/ˈkæptɪn/ |
Thuyền trưởng |
|
Sailor |
/ˈseɪlər/ |
Thủy thủ |
|
Navigator |
/ˈnævɪɡeɪtər/ |
Hoa tiêu |
|
Diver |
/ˈdaɪvər/ |
Thợ lặn |
|
Marine biologist |
/məˈriːn baɪˈɑːlədʒɪst/ |
Nhà sinh học biển |
|
Deckhand |
/ˈdɛkhænd/ |
Thủy thủ phụ |
|
Coastguard |
/ˈkoʊstɡɑːrd/ |
Lực lượng bảo vệ bờ biển |
|
Boatswain |
/ˈboʊsən/ |
Trưởng boong |
|
Shipwright |
/ˈʃɪpraɪt/ |
Thợ đóng tàu |
|
Fisherman |
/ˈfɪʃərmən/ |
Ngư dân |
Từ vựng tiếng Anh về chủ đề biển – Các phương tiện

Khi hành nghề hoặc di chuyển trên biển chúng ta sẽ có những loại phương tiện nào? Bỏ túi ngay nhóm từ vựng tiếng Anh về chủ đề biển dưới đây:
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Ship |
/ʃɪp/ |
Tàu |
|
Boat |
/boʊt/ |
Thuyền |
|
Yacht |
/jɒt/ |
Du thuyền |
|
Submarine |
/ˌsʌbməˈriːn/ |
Tàu ngầm |
|
Ferry |
/ˈferi/ |
Phà |
|
Cargo ship |
/ˈkɑːrɡoʊ ʃɪp/ |
Tàu chở hàng |
|
Sailboat |
/ˈseɪlboʊt/ |
Thuyền buồm |
|
Fishing boat |
/ˈfɪʃɪŋ boʊt/ |
Thuyền đánh cá |
|
Cruise ship |
/kruːz ʃɪp/ |
Tàu du lịch |
|
Lifeboat |
/ˈlaɪfboʊt/ |
Thuyền cứu sinh |
|
Oar/Paddle |
/ɔːr/, /ˈpædl/ |
Mái chèo |
|
Sail |
/seɪl/ |
Cánh buồm |
|
Compass |
/ˈkʌmpəs/ |
La bàn |
|
Nautical chart |
/ˈnɔːtɪkl ˈtʃɑːrt/ |
Bản đồ hàng hải |
|
Siren/Horn |
/ˈsaɪrən/, /hɔːrn/ |
Còi báo hiệu |
Từ vựng tiếng Anh về chủ đề biển – Các hoạt động

Dưới đây bao gồm các từ vựng tiếng Anh về chủ đề biển với các hoạt động thường sinh hoạt hàng ngày tại các vùng biển:
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Sailing |
/ˈseɪlɪŋ/ |
Đi thuyền buồm |
|
Boating |
/ˈboʊtɪŋ/ |
Đi thuyền |
|
Cruising |
/ˈkruːzɪŋ/ |
Đi chơi bằng tàu thủy |
|
Fishing |
/ˈfɪʃɪŋ/ |
Câu cá |
|
Diving |
/ˈdaɪvɪŋ/ |
Lặn |
|
Surfing |
/ˈsɜːrfɪŋ/ |
Lướt sóng |
|
Swimming |
/ˈswɪmɪŋ/ |
Bơi lội |
|
Exploring |
/ɪkˈsplɔːrɪŋ/ |
Khám phá |
|
Navigating |
/ˈnævɪɡeɪtɪŋ/ |
Dẫn đường, hoa tiêu |
|
Researching |
/rɪˈsɜːrtʃɪŋ/ |
Nghiên cứu |
|
Rescuing |
/ˈrɛskjuːɪŋ/ |
Cứu hộ |
|
Trading |
/ˈtreɪdɪŋ/ |
Giao thương |
|
Transporting |
/ˈtrænspɔːrtɪŋ/ |
Vận chuyển |
|
Nautical chart |
/ˈnɔːtɪkl ˈtʃɑːrt/ |
Bản đồ hàng hải |
|
Siren/Horn |
/ˈsaɪrən/, /hɔːrn/ |
Còi báo hiệu |
Từ vựng tiếng Anh về chủ đề biển – Du lịch biển

|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Sunbathing |
/ˈsʌnˌbeɪðɪŋ/ |
Tắm biển |
|
Surfing |
/ˈsɜːrfɪŋ/ |
Lướt sóng |
|
Boating |
/ˈboʊtɪŋ/ |
Chèo thuyền |
|
Fishing |
/ˈfɪʃɪŋ/ |
Câu cá |
|
Snorkeling |
/ˈsnoːrkəlɪŋ/ |
Lặn biển |
|
Swimming |
/ˈswɪmɪŋ/ |
Bơi lội |
|
Scuba diving |
/ˈskʌbə ˈdaɪvɪŋ/ |
Lặn biển với bình dưỡng khí |
|
Sailing |
/ˈseɪlɪŋ/ |
Đi thuyền buồm |
|
Island hopping |
/ˈaɪlənd ˈhɑːpɪŋ/ |
Tham quan đảo |
|
Water sports |
/ˈwɔːtər ˈspɔːrts/ |
Thể thao dưới nước |
|
Beach games |
/ˈbiːtʃ geɪmz/ |
Trò chơi trên biển |
|
Relax on the beach |
/rɪˈlæks ɒn ðə biːtʃ/ |
Thư giãn trên bãi biển |
|
Souvenir shopping |
/ˈsuːvəˌniːr ˈʃɑːpɪŋ/ |
Mua sắm quà lưu niệm |
|
Local festivals |
/ˈloʊkəl ˈfestɪvəlz/ |
Lễ hội địa phương |
|
Seafood |
/ˈsiːfuːd/ |
Đồ ăn hải sản |
|
Dive |
/daɪv/ |
Hành động lặn xuống nước |
|
Swim fins |
/fin/ |
Chân vịt bơi |
|
Life jacket |
/ laɪf ˈdʒækɪt/ |
Áo phao |
Từ vựng tiếng Anh về chủ đề biển – Các loài sinh vật biển

Với các loài sinh vật biển sẽ có nhóm từ vựng tiếng Anh về chủ đề biển sau:
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Abalone |
/ˈæbəlˌoʊn/ |
Bào ngư |
|
Algae |
/ˈælgiː/ |
Sinh vật tảo |
|
Bivalve |
/ˈbaɪˌvælv/ |
Động vật có vỏ cứng |
|
Clam |
/klæm/ |
Ngao, sò |
|
Coral |
/ˈkɔːrəl/ |
San hô |
|
Crab |
/kræb/ |
Cua |
|
Cuttle-fish |
/ˈkʌtəlˌfɪʃ/ |
Con mực |
|
Dolphin |
/ˈdɔːlfɪn/ |
Cá heo |
|
Diatom |
/ˈdaɪətəm/ |
Loại tảo cát |
|
Eel |
/iːl/ |
Lươn |
|
Frigate |
/ˈfrɪgət/ |
Con cốc biển |
|
Grouper |
/ˈgruːpər/ |
Cá mú |
|
Gull |
/gʌl/ |
Chim mòng biển |
|
Herring |
/ˈhɛrɪŋ/ |
Cá trích |
|
Jelly-fish |
/ˈdʒɛliˌfɪʃ/ |
Sứa |
|
Kelp |
/kelp/ |
Loại tảo bẹ |
|
Lobster |
/ˈlɔbstər/ |
Tôm hùm |
|
Mullet |
/ˈmʌlɪt/ |
Cá đối |
|
Octopus |
/ˈɔktəpəs/ |
Bạch tuộc |
|
Orca |
/ˈɔːrkə/ |
Cá voi sát thủ |
|
Oyster |
/ˈɔɪstər/ |
Hàu |
|
Ray |
/reɪ/ |
Cá đuối |
|
Salangane |
/səˈlæŋɡəneɪ/ |
Loài chim yến |
|
Salmon |
/ˈsæmən/ |
Cá hồi |
|
Sea-bird |
/ˈsiːˌbɜːrd/ |
Con chim biển |
|
Seaweed |
/ˈsiːwiːd/ |
Rong biển |
|
Shark |
/ʃɑːrk/ |
Cá mập |
|
Shearwater |
/ˈʃɪərwɔːtər/ |
Loài chim hải âu |
|
Starfish/Limpet |
/ˈstɑːrfɪʃ/ /ˈlɪmpɪt/ |
Sao biển |
|
Tuna |
/ˈtuːnə/ |
Cá ngừ |
|
Turtle |
/ˈtɜːrtəl/ |
Rùa biển |
Tên gọi của các đại dương và biển trên thế giới
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Pacific Ocean |
/pəˈsɪfɪk ˈoʊʃən/ |
Thái Bình Dương |
|
Atlantic Ocean |
/ətˈlæntɪk ˈoʊʃən/ |
Đại Tây Dương |
|
Indian Ocean |
/ˈɪndiən ˈoʊʃən/ |
Ấn Độ Dương |
|
Southern Ocean |
/ˈsʌðərn ˈoʊʃən/ |
Nam Đại Dương |
|
Arctic Ocean |
/ˈɑːrktɪk ˈoʊʃən/ |
Bắc Băng Dương |
|
Mediterranean Sea |
/ˌmɛdɪtəˈreɪniən ˈsiː/ |
Biển Địa Trung Hải |
|
Caribbean Sea |
/ˌkærɪˈbiːən ˈsiː/ |
Biển Caribê |
|
South China Sea |
/saʊθ ˈʧaɪnə ˈsiː/ |
Biển Đông |
|
Gulf of Mexico |
/ɡʌlf ɒv ˈmɛksɪkoʊ/ |
Vịnh Mexico |
|
Baltic Sea |
/ˈbɔːltɪk ˈsiː/ |
Biển Baltic |
|
Red Sea |
/rɛd ˈsiː/ |
Biển Đỏ |
|
Black Sea |
/blæk ˈsiː/ |
Biển Đen |
|
Arabian Sea |
/əˈreɪbiən ˈsiː/ |
Biển Ả Rập |
|
North Sea |
/nɔːrθ ˈsiː/ |
Biển Bắc |
|
Sea of Japan |
/siː ɒv ʤəˈpæn/ |
Biển Nhật Bản |
|
Coral Sea |
/ˈkɔːrəl ˈsiː/ |
Biển San Hô |
|
East China Sea |
/iːst ˈʧaɪnə ˈsiː/ |
Biển Hoa Đông |
|
Yellow Sea |
/ˈjɛloʊ ˈsiː/ |
Hoàng Hải, Biển Vàng |
|
Persian Gulf |
/ˈpɜːrʒən ɡʌlf/ |
Vịnh Ba Tư |
|
Gulf of Thailand |
/ɡʌlf ɒv ˈtaɪˌlænd/ |
Vịnh Thái Lan |
Một số mẫu câu sử dụng từ vựng tiếng Anh về chủ đề biển

Một số mẫu câu minh họa dưới đây sẽ giúp bạn học hiểu hơn về cách sử dụng từ vựng tiếng Anh về chủ đề biển từ đó tăng sự tự tin khi giao tiếp trong những chuyến đi biển, tham gia các hoạt động ngoài trời, hay đơn giản là thưởng thức cảnh quan thiên nhiên. Cùng tìm hiểu bạn nhé!
- Where is the nearest beach? (Bãi biển gần nhất ở đâu?)
- Is the beach safe for swimming? (Bãi biển có an toàn để bơi lội không?)
- Are there any good seafood restaurants nearby? (Có nhà hàng hải sản nào ngon gần đây không?)
- How much does it cost to rent a sunbed? (Thuê ghế tắm nắng giá bao nhiêu?)
- Where can I go snorkeling? (Tôi có thể đi lặn biển ở đâu?)
- Is there a place for fishing around here? (Có chỗ nào để câu cá quanh đây không?)
- Will that be a round trip?. (Bạn muốn vé khứ hồi đúng không ạ ạ?)
- Show me your passport and ticket, please!. (Cho tôi xem hộ chiếu và vé của bạn.)
- Where is the nearest restroom?. (Phòng vệ sinh ở gần nhất ở đâu thế?)
- Can you take us to the train station, please?. (Bạn có thể đưa chúng tôi đến ga tàu được không?)
- Are there any boat tours available? (Có chuyến du lịch bằng thuyền nào không?)
- How do I get to the nearest island? (Làm thế nào để đến hòn đảo gần nhất?)
- I want to have a boogie board. (Tôi muốn có ván để lướt.)
- I want to go to the lighthouse. (Tôi muốn đến chỗ ngọn hải đăng.)
- I don’t want to sunbathe. It will make me sick. (Tôi không muốn tắm nắng chút nào. Nó sẽ khiến tôi thấy mệt mỏi.)
- My team doesn’t want to go sailing. (Nhóm chúng tôi không muốn đi thuyền buồm.)
- We want to go fishing. (Chúng tôi muốn đi câu cá.)
- We want to go water skiing. (Chúng tôi muốn chơi muốn chơi lướt ván nước.)
- I want to have swim fins to dive and see coral. (Tôi muốn có chân vịt bơi để lặn ngắm san hô.)
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã tích lũy thêm nhiều từ vựng tiếng Anh về chủ đề biển mới và thú vị, giúp bạn tự tin hơn khi trò chuyện trong mọi tình huống liên quan đến biển cả. Hãy dành thời gian chăm chỉ ôn tập và thực hành thường xuyên để từ vựng trở thành một phần tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày của bạn.
Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GIÁO VIÊN BẢN XỨ ANH/ÚC/MỸ/CANADA giàu kinh nghiệm giúp tăng phản xạ tiếng Anh tự nhiên, các bạn có thể tham khảo chi tiết tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/
Thầy Joe là giáo viên người Anh đang giảng dạy và là tác giả các bài học tại Tiếng Anh Nghe Nói. Dựa trên chuyên môn vững chắc và nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy trực tiếp, thầy luôn nỗ lực đơn giản hóa những khái niệm phức tạp để giúp bạn tiếp cận tiếng Anh một cách hiệu quả và từng bước thành thạo tiếng Anh.


