Top 60 từ đồng âm phổ biến nhất trong tiếng Anh
Bài viết này sẽ chia sẻ đến bạn các từ đồng âm phổ biến trong tiếng Anh, từ những cặp từ cơ bản đến những từ đồng âm phức tạp và dễ gây nhầm lẫn.
Từ đồng âm (Homophones) là gì?
Từ đồng âm là những từ có cách phát âm giống hệt nhau nhưng cách viết và ý nghĩa hoàn toàn khác nhau, thường không liên quan gì đến nhau về mặt nghĩa. Ví dụ, “brake” (phanh xe) và “break” (làm vỡ, nghỉ ngơi) đều đọc là /breɪk/, nhưng một từ là danh từ chỉ bộ phận xe, một từ là động từ hành động.
Lưu ý nhỏ: một số cặp trong danh sách dưới đây chỉ đồng âm hoàn toàn theo giọng Anh-Anh (RP) hoặc giọng Anh-Mỹ chuẩn; các bài viết bên dưới dùng cách phát âm phổ biến nhất mà người học tiếng Anh giao tiếp thường gặp.
Nhóm từ ngữ pháp dễ viết sai nhất
Đây là 5 cặp gây lỗi chính tả nhiều nhất, vì chúng xuất hiện trong hầu như mọi bài viết tiếng Anh.
| Từ vựng | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| to / too / two | /tuː/ | đến, tới / cũng, quá / số 2 |
| there / their / they’re | /ðeər/ | ở đó / của họ / họ đang (viết tắt “they are”) |
| its / it’s | /ɪts/ | của nó (sở hữu) / nó là, nó có (viết tắt “it is/has”) |
| your / you’re | /jɔːr/ | của bạn (sở hữu) / bạn là (viết tắt “you are”) |
| whose / who’s | /huːz/ | của ai (sở hữu) / ai đó là (viết tắt “who is/has”) |
Mẹo phân biệt: thử tách từ viết tắt ra thành hai từ gốc (“they’re” thành “they are”), nếu câu vẫn đúng nghĩa thì dùng dạng viết tắt; nếu không, dùng dạng sở hữu hoặc chỉ định.
Ví dụ:
Their house is bigger than they’re willing to admit. (Nhà của họ lớn hơn mức họ sẵn sàng thừa nhận)
Its engine is loud, but it’s still reliable. (Động cơ của nó ồn, nhưng nó vẫn đáng tin cậy)
Nhóm từ giao tiếp hằng ngày
Nhóm này thường xuất hiện trong hội thoại cơ bản, dễ nghe nhầm khi giao tiếp trực tiếp.
| Từ vựng | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| meet / meat | /miːt/ | gặp gỡ / thịt |
| sun / son | /sʌn/ | mặt trời / con trai |
| see / sea | /siː/ | thấy, xem / biển |
| hear / here | /hɪər/ | nghe / tại đây |
| buy / by / bye | /baɪ/ | mua / bởi, bằng / tạm biệt |
| write / right | /raɪt/ | viết / đúng, bên phải |
| no / know | /nəʊ/ | không / biết |
| week / weak | /wiːk/ | tuần / yếu |
| new / knew | /njuː/ | mới / đã biết (quá khứ của know) |
| one / won | /wʌn/ | số 1 / đã thắng (quá khứ của win) |
| eye / I | /aɪ/ | mắt / tôi |
| fair / fare | /feər/ | công bằng, hội chợ / giá vé |
Ví dụ:
They will meet to eat meat. (Họ sẽ gặp nhau để ăn thịt)
Please write your answer on the right side of the page. (Hãy viết câu trả lời của bạn ở phía bên phải trang giấy)
Nếu bạn muốn tra thêm những cặp từ phát âm gần giống nhau ngoài danh sách này, có thể xem thêm 30+ từ tiếng Anh có phát âm giống nhau dễ bị nhầm lẫn để luyện nghe kỹ hơn.
Nhóm từ dễ viết sai chính tả
Nhóm này ít gây lỗi khi nói nhưng rất dễ viết sai, đặc biệt trong bài luận hoặc email.
| Từ vựng | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| break / brake | /breɪk/ | làm vỡ, nghỉ ngơi / phanh xe |
| bare / bear | /beər/ | trần trụi / con gấu, chịu đựng |
| flour / flower | /ˈflaʊər/ | bột mì / hoa |
| hour / our | /ˈaʊər/ | giờ / của chúng ta |
| mail / male | /meɪl/ | thư từ / nam giới |
| sail / sale | /seɪl/ | căng buồm, đi thuyền / giảm giá |
| waist / waste | /weɪst/ | eo (bộ phận cơ thể) / lãng phí |
| piece / peace | /piːs/ | mảnh, phần / hòa bình |
| plain / plane | /pleɪn/ | đơn giản, đồng bằng / máy bay |
| tale / tail | /teɪl/ | câu chuyện / cái đuôi |
| whole / hole | /həʊl/ | toàn bộ / cái lỗ |
| weather / whether | /ˈweðər/ | thời tiết / liệu, có… hay không |
| principal / principle | /ˈprɪnsəpl/ | hiệu trưởng, chính / nguyên tắc |
| stationary / stationery | /ˈsteɪʃənəri/ | đứng yên / văn phòng phẩm |
| allowed / aloud | /əˈlaʊd/ | được cho phép / thành tiếng, to lên |
Mẹo phân biệt principal / principle: “principal” tận cùng bằng “pal” giống “person” (người), dùng cho hiệu trưởng hoặc nghĩa “chính, quan trọng nhất”; “principle” tận cùng bằng “ple” giống “rule” (quy tắc), dùng cho nguyên tắc, đạo lý.
Ví dụ:
Check the weather forecast to see whether it will rain today. (Kiểm tra dự báo thời tiết để xem hôm nay có mưa không)
Reading aloud is not allowed in the library. (Đọc to lên không được phép trong thư viện)
Nhóm từ dễ nhầm khi đọc nhanh
Các cặp này thường bị bỏ qua vì ít gặp hơn, nhưng vẫn xuất hiện đều trong đề thi và văn bản thực tế.
| Từ vựng | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| cereal / serial | /ˈsɪəriəl/ | ngũ cốc / (phim, truyện) nhiều tập |
| coarse / course | /kɔːrs/ | thô, ráp / khóa học, món ăn |
| knot / not | /nɒt/ | nút thắt / không |
| hair / hare | /heər/ | tóc / thỏ rừng |
| sew / so / sow | /səʊ/ | may, khâu / vì vậy / gieo hạt |
| dear / deer | /dɪər/ | thân mến / con hươu |
| blue / blew | /bluː/ | màu xanh dương / đã thổi (quá khứ của blow) |
| him / hymn | /hɪm/ | anh ấy (tân ngữ) / bài thánh ca |
| board / bored | /bɔːrd/ | tấm ván, hội đồng / cảm thấy chán |
| pair / pear | /peər/ | đôi, cặp / quả lê |
| wait / weight | /weɪt/ | chờ đợi / trọng lượng |
| threw / through | /θruː/ | đã ném (quá khứ của throw) / xuyên qua |
| steal / steel | /stiːl/ | ăn trộm / thép |
Nhóm từ nâng cao hay gặp trong văn viết, học thuật
Đây là những cặp thường xuất hiện trong bài đọc hiểu, văn bản trang trọng hoặc chủ đề công việc.
| Từ vựng | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| knight / night | /naɪt/ | hiệp sĩ / ban đêm |
| lesson / lessen | /ˈlesn/ | bài học / làm giảm bớt |
| patience / patients | /ˈpeɪʃnts/ | sự kiên nhẫn / bệnh nhân (số nhiều) |
| compliment / complement | /ˈkɒmplɪmənt/ | lời khen / phần bổ sung |
| berry / bury | /ˈberi/ | quả mọng / chôn, vùi |
| sight / site / cite | /saɪt/ | tầm nhìn / vị trí / trích dẫn |
| council / counsel | /ˈkaʊnsl/ | hội đồng / lời khuyên, cố vấn |
| current / currant | /ˈkʌrənt/ | hiện tại, dòng chảy / quả nho khô |
| discreet / discrete | /dɪˈskriːt/ | kín đáo, thận trọng / riêng biệt |
| grate / great | /ɡreɪt/ | mài, bào (thức ăn) / tuyệt vời |
| groan / grown | /ɡrəʊn/ | tiếng rên rỉ / đã lớn lên (phân từ của grow) |
| heal / heel / he’ll | /hiːl/ | chữa lành / gót chân / anh ấy sẽ (viết tắt “he will”) |
| leak / leek | /liːk/ | rò rỉ / cây tỏi tây |
| mourning / morning | /ˈmɔːrnɪŋ/ | để tang, than khóc / buổi sáng |
| muscle / mussel | /ˈmʌsl/ | cơ bắp / con trai (hải sản) |
| profit / prophet | /ˈprɒfɪt/ | lợi nhuận / nhà tiên tri |
60 cặp từ đồng âm trên đây bao phủ từ nhóm gây lỗi chính tả cơ bản nhất (to/too/two, their/there/they’re) đến những cặp học thuật ít gặp hơn (discreet/discrete, council/counsel). Việc nắm được các cặp này không chỉ giúp bạn viết đúng chính tả mà còn tránh hiểu nhầm khi nghe người bản xứ nói chuyện, vì tai không thể phân biệt được sự khác nhau, chỉ ngữ cảnh và mặt chữ mới giúp bạn chọn đúng.
Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

