Top 50 động từ đi với V-ing thông dụng nhất
Việc nắm vững các động từ đi với V-ing sẽ giúp bạn dễ dàng biểu đạt ý nghĩa của câu trong nhiều tình huống giao tiếp. Vậy những động từ này là gì và ý nghĩa của chúng như thế nào chúng ta hãy cùng tìm hiểu ngay qua bài viết dưới đây nhé!
Động từ + V-ing là gì?
Trong tiếng Anh, một số động từ khi muốn thêm một hành động thứ hai ngay sau nó thì hành động đó phải ở dạng V-ing (danh động từ/gerund), không được chia ở dạng “to V” (động từ nguyên mẫu). Đây không phải là quy tắc có công thức tính được nên người học buộc phải ghi nhớ từng động từ, vì tiếng Anh không có logic cố định để suy ra động từ nào đi với V-ing, động từ nào đi với to V.
Ví dụ:
- I enjoy reading comic books. (Tôi thích đọc truyện tranh)
- She suggested going to the beach this weekend. (Cô ấy đề nghị đi biển cuối tuần này)
V-ing đứng sau các động từ này thực chất đóng vai trò như một danh từ (làm tân ngữ của động từ chính). Đây chính là cấu trúc cụm danh động từ mà bạn có thể tìm hiểu sâu hơn nếu muốn nắm chắc bản chất ngữ pháp phía sau.
Nhóm động từ chỉ sự yêu thích, ghét bỏ, cảm xúc
| Động từ | Nghĩa |
|---|---|
| love + Ving | thích, yêu thích |
| like + Ving | thích |
| enjoy + Ving | tận hưởng, thích |
| hate + Ving | ghét |
| dislike + Ving | không thích |
| detest + Ving | ghét cay ghét đắng |
| can’t stand + Ving | không thể chịu đựng được |
| can’t bear + Ving | không thể chịu được |
| resent + Ving | bực bội, tức tối vì |
| fancy + Ving | thích, muốn (informal) |
Ví dụ:
- I can’t stand waiting in long queues. (Tôi không thể chịu được việc xếp hàng dài)
- He detests cleaning the bathroom. (Anh ta ghét cay ghét đắng việc dọn nhà tắm)
Nhóm động từ chỉ sự bắt đầu, tiếp tục, kết thúc
| Động từ | Nghĩa |
|---|---|
| finish + Ving | hoàn thành |
| keep + Ving | tiếp tục, duy trì |
| continue + Ving | tiếp tục |
| stop + Ving | dừng hẳn việc gì (khác “stop to V” = dừng lại để làm việc khác) |
| quit + Ving | nghỉ, bỏ hẳn |
| give up + Ving | từ bỏ |
| resume + Ving | tiếp tục trở lại |
| delay + Ving | trì hoãn |
| postpone + Ving | hoãn lại |
| put off + Ving | hoãn lại |
Ví dụ:
- She finally quit smoking last year. (Cô ấy cuối cùng đã bỏ hút thuốc năm ngoái)
- We postponed launching the new course until next month. (Chúng tôi hoãn ra mắt khóa học mới đến tháng sau)
Lưu ý riêng với stop: “stop smoking” (dừng hẳn việc hút thuốc) khác hoàn toàn “stop to smoke” (dừng lại một việc khác để đi hút thuốc) — đây là lỗi rất nhiều học viên mắc phải.
Nhóm động từ chỉ sự tránh né, từ chối, phủ nhận
| Động từ | Nghĩa |
|---|---|
| avoid + Ving | tránh làm gì |
| deny + Ving | phủ nhận |
| resist + Ving | cưỡng lại, kìm nén |
| risk + Ving | mạo hiểm làm gì |
| mind + Ving | bận tâm, phiền |
| can’t help + Ving | không thể không, không thể tránh được |
Ví dụ:
- He denied breaking the window. (Anh ta phủ nhận việc làm vỡ cửa sổ)
- Would you mind closing the door? (Bạn có phiền đóng cửa giúp mình không?)
Nhóm động từ/tính từ + giới từ + V-ing
Đây là nhóm dễ nhầm nhất vì phải nhớ luôn cả giới từ đi kèm. Sau giới từ (in, at, of, about, for, with, on…) luôn là V-ing chứ không bao giờ là to V.
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| be interested in + Ving | quan tâm, thích |
| be afraid of + Ving | sợ |
| be good/bad at + Ving | giỏi/kém |
| be tired of + Ving | mệt mỏi vì |
| be fond of + Ving | thích |
| be keen on + Ving | đam mê |
| be worried about + Ving | lo lắng về |
| be used to + Ving | đã quen với việc |
| look forward to + Ving | mong chờ |
| think of + Ving | nghĩ đến việc |
| apologize for + Ving | xin lỗi vì |
| be responsible for + Ving | có trách nhiệm |
| be famous for + Ving | nổi tiếng vì |
| congratulate sb on + Ving | chúc mừng ai vì |
| be capable of + Ving | có khả năng |
| be fed up with + Ving | chán |
| be bored with + Ving | buồn chán vì |
| thank sb for + Ving | cảm ơn ai vì |
Ví dụ:
- I’m really interested in learning new languages. (Tôi rất thích học ngôn ngữ mới)
- She thanked her teacher for helping her improve. (Cô ấy cảm ơn giáo viên vì đã giúp cô tiến bộ)
Lưu ý quan trọng: “be used to + Ving” (đã quen với) hoàn toàn khác “used to + V” (đã từng làm gì trong quá khứ, giờ không còn nữa) — đây là cặp cấu trúc gây nhầm lẫn kinh điển.
Nhóm động từ đi với V-ing khác
| Động từ | Nghĩa |
|---|---|
| suggest + Ving | gợi ý, đề xuất |
| consider + Ving | cân nhắc |
| admit + Ving | thừa nhận |
| recommend + Ving | khuyến nghị |
| practice + Ving | luyện tập |
| imagine + Ving | tưởng tượng |
| appreciate + Ving | trân trọng |
| understand + Ving | hiểu |
| mention + Ving | nhắc đến |
| recall + Ving | nhớ lại |
| picture + Ving | tưởng tượng, hình dung |
| acknowledge + Ving | công nhận |
Ví dụ:
- We’re considering moving to a bigger office next year. (Chúng tôi đang cân nhắc chuyển văn phòng lớn hơn vào năm sau)
- I really appreciate you helping me with this. (Tôi thật sự trân trọng việc bạn đã giúp tôi việc này)
Việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo các động từ với V-ing sẽ giúp bạn tăng phản xạ trong giao tiếp tiếng Anh một cách rõ rệt. Các bạn hãy thường xuyên luyện tập để sớm nắm vững các cụm từ này nhé!
Chúc các bạn học tốt!
Hy vọng Tiếng Anh Nghe Nói đã mang đến cho bạn hệ thống từ vựng thường dùng về giao tiếp công việc, cuộc sống hằng ngày cũng như những cấu trúc ngữ pháp, mẫu câu tiếng Anh thông dụng và hữu ích nhất. Lần sau khi bạn cần tìm về các chủ đề liên quan đến tiếng Anh,đừng quên quay lại trang tienganhnghenoi.vn nhé!
Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GV Nước Ngoài (Anh, Mỹ, Canada…) các bạn có thể tham khảo chi tiết tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

