Hơn 100 câu giao tiếp tiếng Anh trong mọi tình huống

Hơn 100 câu giao tiếp tiếng Anh trong mọi tình huống

Cùng sắm ngay 101 những câu tiếng Anh thông dụng nhất ở các chủ đề khác nhau ngay dưới  đây.

Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề chào hỏi 

  1. Hello – Xin chào
  2. Are you Canadian? – Bạn là người Canada phải không?
  3. Where are you coming from? – Bạn đến từ đâu?
  4. Glad to meet you – Rất vui được gặp bạn
  5. I don’t understand English well – Tôi không giỏi tiếng Anh lắm
  6. Please speak more slowly – Bạn có thể nói chậm một chút không?
  7. Can you repeat? – Bạn có thể lặp lại không?
  8. What is this called in English? – Từ này nói thế nào trong tiếng Anh?
  9. What does this word mean? – Từ này nghĩa là gì?
  10. Can I help you? – Tôi giúp gì được cho bạn?
  11. Hey, how’s it going? – Mọi chuyện thế nào rồi?
  12. It’s been so long – Đã lâu rồi nhỉ
  13. How do you do? – Dạo này thế nào?
  14. What’s up? – Có chuyện gì vậy?
  15. Wait a minute – Chờ một chút
  16. Come with me – Đi theo tôi
  17. I know it – Tôi biết mà
  18. I have forgotten – Tôi quên mất
  19. I don’t think so – Tôi không nghĩ vậy
  20. I am afraid… – Chỉ e rằng…

Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề gia đình

  1. Do you have any brothers or sisters? – Bạn có anh chị em không?
  2. I’m an only child  – Tôi là con một
  3. Have you got any kids? – Bạn có con không?
  4. I’ve got a baby – Tôi mới có một em bé
  5. Where do your parents live? – Bố mẹ bạn sống ở đâu?
  6. Are you married? – Bạn có gia đình chưa?
  7. How long have you been married? – Bạn lập gia đình bao lâu rồi?
  8. I’m divorced – Tôi đã ly hôn
  9. Could you tell me about your family? – Bạn chia sẻ một chút về gia đình mình với tôi được không?
  10. How many people are there in your family? – Gia đình bạn có bao nhiêu người?

Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề trường học

  1. This is my classmate – Đây là bạn học của tôi
  2. It’s time your break now – Đến giờ giải lao rồi
  3. What’s your major? – Bạn học ngành gì vậy?
  4. I’m a second year student – Tôi là sinh viên năm 2
  5. Which university do you want to get in? – Bạn muốn thi trường đại học nào?
  6. What subject do you like? Bạn thích môn gì?
  7. Can I borrow your pencil? – Cho mình mượn bút chì được không?
  8. Do you understand what the teacher said? – Bạn có hiểu cô giáo nói gì không?
  9. May I go out, teacher? – Em xin phép ra ngoài ạ
  10. Do you have answer for this question? – Bạn biết làm câu này không?
  11. I forgot my books for the math class – Tớ quên không mang sách toán rồi
  12. Have you prepared for the examination? – Cậu đã ôn thi chưa?
  13. I got mark A – Tớ được điểm A
  14. Let me check your homework – Bài tập về nhà của em đâu?

Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề nhà hàng

  1. We haven’t booked a table yet, can you fit us? – Chúng tôi chưa đặt bàn? Làm ơn xếp chỗ cho chúng tôi
  2. I booked a table for two at 7pm. It’s under the name of … – Tôi đã đặt một bàn 2 người lúc 7 giờ tối, tên tôi là…
  3. Can we have an extra chair, please? – Cho tôi xin thêm một cái ghế nữa
  4. Can we have a look at the menu? – Cho chúng tôi xem thực đơn với
  5. What’s special for today? – Hôm nay có món gì đặc biệt?
  6. What do you recommend? – Bạn có thể gợi ý món nào ngon không?
  7. A salad, please – Cho một phần salad
  8. Can you bring me a spoon, please? – Lấy giúp một cái thìa với
  9. That’s all, thank you. – Như vậy đủ rồi, cảm ơn.
  10. Could you pass me the ketchup, please? – Lấy giúp tôi lọ tương cà
  11. Excuse me, I’ve been waiting for over an hour – Xin lỗi, nhưng tôi đã chờ gần một tiếng rồi.
  12. Excuse me, but my meal is cold – Thịt của tôi bị nguội rồi
  13. It doesn’t taste right – Món này có vị lạ quá
  14. Can I have my check? – Cho tôi xin hóa đơn với
  15. Can I get this to-go? – Giúp tôi gói cái này mang về
  16. Can I pay by credit card? – Tôi có thể trả bằng thẻ tín dụng không?
  17. I think there is something wrong with the bill – Tôi nghĩ là hóa đơn có gì đó sai sót.

Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề du lịch

  1. How was your trip? – Chuyến đi của bạn thế nào?
  2. Are there any interesting attractions there? – Ở đó có địa điểm du lịch nào thú vị không?
  3. How much luggage can I bring with me? – Tôi có thể mang theo bao nhiêu hành lý?
  4. How many flights are there from here to Hanoi every week? – Mỗi tuần có mấy chuyến bay đến Hà Nội?
  5. How much is the fare? – Giá vé bao nhiêu?
  6. How much is the guide fee per day? – Tiền phí hướng dẫn viên một ngày là bao nhiêu?
  7. How much is the admission fee? – Vé vào cửa bao nhiêu tiền?
  8. What is the city famous for? -Thành phố đó nổi tiếng về cái gì?
  9. What’s special product here? – Ở đây có đặc sản nổi tiếng gì?
  10. Is there any goods restaurants here? – Ở đây có nhà hàng nào ngon?
  11. I’d like to buy some souvenirs – Tôi muốn mua 1 số món đồ lưu niệm
  12. We took a lot of pictures – Chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh

Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề mua sắm

  1. Excuse me, can you help me please? – Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không?
  2. I’m just looking – Tôi đang xem một chút
  3. How much is this? – Cái này giá bao nhiêu?
  4. Can I have discount for this? – Cái này có được giảm giá không?           
  5. What size is it? – Cái này cỡ bao nhiêu?
  6. Do you have this in a size L – Cái này có size L không?                
  7. Have you got that shirt in a smaller size? –  Cái áo đó có cỡ nhỏ hơn không?
  8. Can I try this on? – Tôi có thể thử cái này không?
  9. It doesn’t fit – Cái này không vừa                                            
  10. It’s a little too big – Hơi rộng một chút
  11. I’ll take it – Tôi lấy cái này

Những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng chủ đề hỏi đường

  1. Excuse me, could you tell me how to get to …? – Xin lỗi, bạn có thể chỉ tôi đường đến … không?
  2. Where is the cinema? – Rạp chiếu phim ở đâu vậy?
  3. Excuse me, do you know where the B building is? – Bạn có biết tòa nhà B ở đâu không?
  4. Sorry, I don’t live around here – Xin lỗi, tôi không sống ở khu này
  5. Are we on the right road for? – Chúng ta đang đi đúng đường đó chứ?
  6. Do you have a map? – Bạn có bản đồ không?
  7. Excuse me, can you tell me where am I – Cho tôi hỏi đây là đâu?
  8. Please show me the way – Làm ơn giúp chỉ đường
  9. I don’t remember the street  – Tôi quên đường rồi
  10. Where should I turn? – Tôi phải rẽ ở đâu?
  11. What is this street? – Đường này là đường gì?
  12. You’re going the wrong way – Bạn đang đi nhầm đường rồi
  13. Go down there – Đi xuống phía dưới đó
  14. Turn left at the crossroads – Rẽ phải ở ngã tư
  15. Straight ahead for about 100m – Cứ đi thẳng 100m nữa
  16. You’ll pass a big supermarket on your left – bạn sẽ đi qua một siêu thị lớn
  17. It’ll be on your left – Nó sẽ ở bên tay trái bạn
  18. How far is it to the bus station? – Bến xe bus cách đây bao xa? 
Bình luận
Call Now Button