Skip links
hau to thong dung trong tieng Anh

Hậu tố thông dụng trong tiếng Anh chi tiết nhất

Hậu tố là một từ hoặc một nhóm từ đứng cuối một từ gốc và bổ nghĩa của từ này. Mỗi hậu tố đều mang một ý nghĩa nhất định và khi ghép chúng vào từ gốc nào đó ta có thể dựa vào hậu tố để xác định loại từ và ý nghĩa của từ đó. Sau đây là các hậu tố thông dụng trong tiếng Anh của 3 loại từ (tính từ, danh từ, động từ) mà Tiếng Anh Nghe Nói muốn chia sẻ đến bạn qua bài viết dưới đây.

Hậu tố trong tiếng Anh là gì?

Hậu tố trong tiếng Anh là một chữ cái hoặc một nhóm các chữ được đặt ở sau của từ gốc. Hậu tố trong tiếng Anh nếu đứng 1 mình thì thường không có nghĩa, nhưng chúng lại mang lại sắc thái nghĩa cho từ gốc. Việc thêm các hậu tố trong tiếng Anh không chỉ tạo thay đổi về nghĩa của từ gốc, mà còn có thể thay đổi dạng từ so với dạng ban đầu của từ gốc

Cấu trúc: từ gốc + đuôi hậu tố

Hậu tố thông dụng trong tiếng Anh để thành lập danh từ

hau to thong dung trong tieng Anh 1

Hậu tố thông dụng trong tiếng Anh để thành lập danh từ

Hậu tố chỉ tình trạng, quá trình, chất lượng

Hậu tố -sion/-tion

Hậu tố -sion/-tion thường được thêm vào phía sau động từ, biến nó thành danh từ tương ứng.

  • permit (cho phép) permission (giấy phép)
  • inform (thông báo) → information (thông tin)
  • communicate (giao tiếp, trao đổi) → communication (sự trao đổi)

Hậu tố -ity/-y/-acy

Hậu tố -ity/-y/-acy thường được thêm vào phía sau tính từ hoặc danh từ khác, biến nó thành danh từ tương ứng.

  • able (có khả năng) → ability (khả năng làm gì, năng lực)
  • similar (tương đồng, giống nhau) → similarity (sự tương đồng)
  • accurate (chính xác) → accuracy (sự chính xác)
  • variable (khác nhau) → variety (sự đa dạng)
  • creative (sáng tạo) creativity (sáng tạo)

Hậu tố -ness

Hậu tố -ness thường được thêm vào phía sau tính từ, biến nó thành danh từ tương ứng.

  • kind (tốt bụng) → kindness (sự tốt bụng)
  • happy (hạnh phúc) → happiness (sự hạnh phúc)
  • sad (buồn bã) sadness (sự buồn bã)
  • dark (tăm tối) → darkness (bóng tối)

Hậu tố -ance/ ence

Hậu tố -ance/ ence thường được thêm vào phía sau động từ hoặc tính từ, biến nó thành danh từ tương ứng.

  • important (quan trọng) → importance (sự quan trọng)
  • confident (tự tin) confidence (sự tự tin)
  • member (thành viên) → membership (cương vị thành viên)

Hậu tố -dom

  • king (vua) → kingdom (vương quốc – trạng thái có vua cai trị)
  • free (tự do)→ freedom (trạng thái tự do)
  • serf (nô lệ)→ serfdom (sự nô lệ)

Hậu tố -al

Hậu tố -al thường được thêm vào phía sau động từ, biến nó thành danh từ tương ứng.

  • refuse (từ chối) → refusal (sự từ chối)
  • sign (ra hiệu)→ signal (dấu hiệu)

Hậu tố -ment

Hậu tố -ment thường được thêm vào phía sau động từ, biến nó thành tính từ hay danh từ tương ứng.

  • measure (đo đạc) → measurement (sự đo đạc/số đo)
  • culture (văn hóa)  → cultural (văn hóa)
  • assign (giao cho) → assignment (bài tập)
  • agree (đồng ý) → agreement (sự đồng thuận)
  • profession (nghề nghiệp) professional (chuyên nghiệp)

Hậu tố chỉ vị trí nắm giữ

Hậu tố -ship

Hậu tố -ship thường được thêm vào phía sau danh từ, biến nó thành danh từ tương ứng.

  • citizen (công dân) → citizenship (cương vị công dân)
  • leader (lãnh đạo) leadership (lãnh đạo)
  • member (thành viên) → membership (cương vị thành viên)
  • owner (chủ sở hữu) → Ownership (sở hữu)

Hậu tố chỉ người

Hậu tố -or/-er/-ess

Hậu tố -or/-er/-ess thường được thêm vào phía sau danh từ hoặc động từ, biến nó thành danh từ tương ứng.

  • teach (dạy học) → teacher (giáo viên)
  • act (diễn xuất) → actor (diễn viên nam)/actress (diễn viên nữ)
  • wait (chờ đợi) → waitor (bồi bàn nam)/waitress (bồi bàn nữ)
  • prince (hoàng tử) Princess (công chúa)

Lưu ý một số trường hợp:

  • cooker → nồi cơm người nấu ăn

Hậu tố -ant/-ent

Hậu tố -ant/-ent thường được thêm vào phía sau động từ, biến nó thành danh từ tương ứng.

  • study (học) → student (sinh viên/học viên)
  • reside (sinh sống) → resident (dân cư)
  • assist (hỗ trợ) → assistant (trợ lý)

Hậu tố -ian

Xem thêm  Hơn 100 tính từ tiếng Anh sơ cấp siêu thông dụng

Hậu tố -ian thường được thêm vào phía sau danh từ, biến nó thành danh từ tương ứng.

  • music (âm nhạc) → musician (nhạc sĩ)
  • politic (chính trị) → politician (chính trị gia)

Hậu tố -ist

Hậu tố -ist thường dùng để chỉ người thực hiện một hành động nào đó, tùy vào động từ hoặc danh từ mà nó chi phối nghĩa.

  • piano (dương cầm) → pianist (người chơi dương cầm)
  • guitar (đàn ghi-ta) → guitarist (người chơi ghi-ta)
  • journal (báo chí) → journalist (phóng viên)

Hậu tố -ee

Hậu tố này thường được sử dụng trong ngữ pháp luật, hợp đồng, thỏa thuận hoặc các tài liệu liên quan đến quan hệ lao động.

  • employ (tuyển dụng) → employee (người ứng tuyển) / employer (người tuyển dụng)
  • interview (phỏng vấn) → interviewee (người được phỏng vấn)/interviewer (người được phỏng vấn
  • journal (báo chí) → journalist (phóng viên)

Hậu tố chỉ chủ nghĩa/ trường phái/ học thuyết/ niềm tin

Hậu tố -ism

Thường thêm vào động từ, danh từ hoặc tính từ và biến chúng thành danh từ có nghĩa tương ứng.

  • minimal (tối giản) → minimalism (chủ nghĩa tối giản)
  • consumer (người tiêu dùng) → consumerism (chủ nghĩa tiêu thụ)

Hậu tố chỉ ngành nghiên cứu/ chuyên ngành

Hậu tố -ics

Hậu tố -ics là một hậu tố được sử dụng để tạo ra danh từ chỉ một lĩnh vực nghiên cứu, một hệ thống hoặc một chủ đề liên quan đến khoa học, nghệ thuật, thể thao hoặc xã hội học

  • economy (nền kinh tế) → economics (môn/ngành kinh tế)
  • linguistic (ngôn ngữ học) → Linguistics (ngôn ngữ học)

Hậu tố -ology

Hậu tố -ology là một hậu tố được sử dụng để tạo ra danh từ chỉ một lĩnh vực nghiên cứu, một hệ thống hoặc một chủ đề liên quan đến khoa học, kỹ thuật, y học, xã hội học hoặc nghệ thuật.

  • psyche (tâm lý/tâm thần/linh hồn) → psychology (môn/ngành tâm lý học)
  • geological (địa chất học) geology (địa chất học)

Một số hậu tố khác

Hậu tố -ery (chỉ nơi chốn hoặc trạng thái)

  • bake (nướng bánh) → bakery (tiệm bánh)
  • fish (đánh bắt thủy sản)→ fishery (khu nuôi trồng và đánh bắt thủy sản)

Hậu tố -th

  • wide (rộng) → width (độ rộng)
  • warm (ấm áp) → warmth (trạng thái ấm áp)
  • young (trẻ) → youth (tuổi trẻ)
  • bear (sinh) → birth (sự sinh ra/sự ra đời)

Hậu tố -ful (chỉ trạng thái đầy)

  • spoon (thìa) → spoonful (thìa đầy)
  • hand (tay) → handful (nắm đầy tay)

Hậu tố -ing (chỉ hành động hoặc kết quả của hành động)

  • paint (vẽ) → painting (bức tranh)
  • train (rèn luyện) → training (quá trình rèn luyện)

Hậu tố -hood

  • mother (mẹ, má) → motherhood (tình mẫu tử)
  • child (đứa trẻ) → childhood (thời trẻ con)
  • neighbor (hàng xóm)→ neighborhood (khu hàng xóm)

Hậu tố thông dụng trong tiếng Anh để thành lập thành lập động từ

hau to thong dung trong tieng Anh 3
Hậu tố thông dụng trong tiếng Anh để thành lập động từ

Hậu tố -fy

Hậu tố -fy là một hậu tố được sử dụng để biến đổi một danh từ hoặc tính từ thành một động từ tương ứng.

  • quality (chất lượng) → qualify (làm cho đủ khả năng, định chất lượng)
  • clear ( rõ ràng) → clarify (làm rõ)
  • simple (đơn giản) → simplify (đơn giản hóa)
  • beauty (vẻ đẹp) → Beautify (làm đẹp)

Hậu tố  -ate

Hậu tố -ate là một hậu tố phổ biến trong tiếng Anh, thường được sử dụng để tạo ra các động từ hoặc tính từ.

  • different (khác nhau) → differentiate (phân biệt)
  • domestic (nội địa) → domesticate (nội địa hóa)
  • illustration (sự minh họa, bức vẽ) → illustrate (minh họa)

Hậu tố -en

Hậu tố -en là một hậu tố được sử dụng để biến đổi một danh từ hoặc tính từ thành một động từ.

  • deep (sâu_) → deepen (v) làm sâu hơn
  • dark (adj): tăm tối → darken (v): tối sầm lại, làm tối đi
  • wide (adj): rộng → widen (v) mở rộng
  • length (n): độ dài → lengthen (v) làm dài ra

Hậu tố -ize/ise

Hậu tố -ize hoặc -ise là một hậu tố được sử dụng để biến đổi một danh từ hoặc tính từ thành một động từ.

  • critic (n) nhà bình phẩm  criticize (v): chỉ trích, bình phẩm
  • industry (n): công nghiệp → industrialize (v): công nghiệp hóa
  • reality (n): sự thật → realise (v) nhận ra

-ize là cách viết phổ biến trong Anh – Mỹ, trong khi -ise phổ biến hơn trong Anh – Anh.

Hậu tố thông dụng trong tiếng Anh để thành lập tính từ

hau to thong dung trong tieng Anh 2
Hậu tố thông dụng trong tiếng Anh để thành lập tính từ

Hậu tố -able / -ible

Hậu tố -able / -ible là những hậu tố được sử dụng để biến đổi một danh từ hoặc tính từ thành một tính từ.

  • flame (ngọn lửa) → flammable (dễ cháy)
  • eat (ăn) → edible (có thể ăn được)
  • comfort (dỗ dành) → comfortable (thoải mái)

Hậu tố -al (-al, -ial, -ical)

Xem thêm  Bộ từ vựng tiếng Anh trong rạp chiếu phim

Hậu tố -al (-al, -ial, -ical) được sử dụng để biến đổi một danh từ thành một tính từ. Hậu tố này thường được sử dụng để chỉ tính chất, đặc tính, hoặc thuộc về cái gì đó.

  • accident (tai nạn) → accidental (tình cờ)
  • person (người, cá nhân) → personal (mang tính cá nhân)
  • universe (vũ trụ) → universal (mang tính toàn cầu, phổ biến)
  • space (không gian) → spacial (có nhiều không gian, rộng rãi)

Hậu tố -ant / -ent

Hậu tố -ant / -ent được sử dụng để biến đổi một danh từ thành một tính từ hoặc một tính từ thành một danh từ. Hậu tố này thường được sử dụng để chỉ sự có mặt hoặc sự có liên quan đến một người, một vật hoặc một tình huống nào đó.

  • independence (sự độc lập) → independent (độc lập)
  • importance (sự quan trọng) → important (quan trọng)
  • brilliance (sự sáng lạn) → brilliant (sáng lạn)

Hậu tố -ary/-ery

Hậu tố -ary/-ery thường được sử dụng để biến đổi các danh từ thành tính từ. Hậu tố này thường được sử dụng để chỉ đến vật phẩm hoặc địa điểm của một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực nào đó.

  • diet (chế độ ăn kiêng) → dietary (thuộc về ăn kiêng)
  • moment (khoảnh khắc) → momentary (đáng nhớ)
  • necessity (sự cần thiết) → necessary (cần thiết)

Hậu tố -ful

Hậu tố -ful/-full được sử dụng để biến đổi các danh từ hoặc tính từ thành tính từ hoặc danh từ.

  • skill (kỹ năng) → skillful (thuần thục)
  • success (sự thành công) → successful (thành công)
  • beauty (vẻ đẹp) → beautiful (xinh đẹp)

Hậu tố -ic

Hậu tố -ic thường được sử dụng để biến đổi danh từ thành tính từ, hoặc để tạo ra các từ liên quan đến chủ đề khoa học, kỹ thuật, y học,…

  • athlete (vận động viên) → athletic (cường tráng, khỏe mạnh)
  • history (lịch sử) → historic (thuộc về lịch sử)
  • Science (Khoa học) → Scientific (có tính chất khoa học)
  • fantasy (huyền ảo) → fantastic (tuyệt vời)

Hậu tố -ive

Hậu tố -ive thường được sử dụng để biến đổi danh từ thành tính từ, hoặc để tạo ra các từ liên quan đến tính chất hoặc trạng thái của một vật hay hiện tượng nào đó.

  • sense (giác quan) → sensitive (nhạy cảm)
  • support (hỗ trợ) → supportive (ủng hộ)
  • create (tạo ra) → creative (sáng tạo)

Hậu tố -ious / -ous

Hậu tố -ious và -ous thường được sử dụng để biến đổi danh từ thành tính từ, để chỉ sự có tính chất hoặc trạng thái của một vật hay hiện tượng nào đó.

  • danger (hiểm nguy) → dangerous (nguy hiểm)
  • nerve (sự lo lắng) → nervous (lo lắng)
  • poison (chất độc) → poisonous (mang tính độc)

Hậu tố -less

Hậu tố -less thường được sử dụng để biến đổi danh từ thành tính từ, để chỉ sự thiếu hoặc không có điều gì đó.

  • use (sử dụng) → useless (vô dụng) >< useful (hữu dụng)
  • worth (trị giá) → worthless (vô giá trị)
  • home (nhà) → homeless (vô gia cư)

Hậu tố -y

Hậu tố -y thường được sử dụng để biến đổi danh từ thành tính từ, thường là để chỉ tính chất của đối tượng hoặc để diễn tả tính chất của một hành động.

  • rain (mưa) → rainy (có mưa)
  • dirt (đất cát, chất bẩn) → dirty (bẩn)
  • sleep (ngủ) → sleepy (buồn ngủ)

Hậu tố -like

Hậu tố -like thường được sử dụng để tạo ra tính từ từ danh từ, để mô tả một sự việc, đồ vật, hoặc con người có tính chất giống hoặc tương tự như một sự việc, đồ vật hoặc con người khác.

  • lady (quý cô) → ladylike (có phẩm chất/hành vi như quý cô)
  • child (đứa trẻ) → childlike (hồn nhiên, trẻ con – nghĩa tích cực) >< childish (trẻ con – nghĩa tiêu cực)

Hậu tố – ish

Hậu tố -ish cũng dùng để thêm vào từ gốc và biến nó thành tính từ. -ish thường hàm ý thuộc về, có tính chất, có xu hướng.

  • self (bản thể, cá nhân) → selfish (ích kỷ, chỉ nghĩ cho bản thân)
  • fool (kẻ khù khờ) → foolish (ngốc nghếch)

Hậu tố – ile

Hậu tố “-ile” trong tiếng Anh được sử dụng để tạo thành tính từ, thường có nghĩa là “có tính chất, thuộc về, hoặc có xu hướng”.

  • futility (sự vô ích) → futile (vô ích)
  • fragility (sự mỏng manh) → fragile (mỏng manh, dễ vỡ)

Hậu tố – some              

Hậu tố -some thường được dùng để biến một danh từ hoặc tính từ thành một danh từ mới có nghĩa “có tính chất của” hoặc “được đặc trưng bởi”.

  • awe (cảm giác nể phục) → awesome (tuyệt vời)
  • trouble (sự rắc rối) → troublesome (phiền phức)

Hậu tố -esque

Hậu tố này khá kén từ gốc đi kèm và giúp tạo nên tính từ có nghĩa tương ứng. -esque hay hàm ý về phong cách, tác phong, điểm tương đồng của sự việc.

Ví dụ:

  • Picture (bức tranh) → Picturesque (đẹp như tranh vẽ)
  • Statue (bức tượng) → Statuesque (đẹp như tạc tượng)

Hy vọng bài viết trên Tiếng Anh Nghe Nói đã phần nào giúp các bạn có cái nhìn tổng quan về các hậu tố thông dụng trong tiếng Anh, từ đó người học sẽ nắm vững được một số dấu hiệu phân biệt loại từ vựng và sắc thái ý nghĩa của từ nào đó trong tiếng Anh.

Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GIÁO VIÊN BẢN XỨ ANH/ÚC/MỸ/CANADA giàu kinh nghiệm, các bạn có thể tham khảo chi tiết tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

5/5 - (1 bình chọn)
Contact Me on Zalo