9 loại câu phủ định trong tiếng Anh bạn cần biết
Để có thể dễ dàng hơn trong việc bày tỏ quan điểm cá nhân trong tiếng Anh, thì việc nằm lòng cấu trúc câu phủ định (1 trong 2 dạng câu chính trong tiếng Anh) là điều tất yếu. Vậy nên nếu bạn vẫn chưa rõ hay chưa biết cách sử dụng câu sao cho hiệu quả nhất, thì hãy cùng Tiếng Anh Nghe Nói ôn lại ngay nhé!
Định nghĩa câu phủ định tiếng Anh (Negative sentences)
Câu phủ định trong tiếng Anh (Negative sentences) là loại câu được dùng để bộc lộ ý kiến về một điều gì đó là sai hay không đúng với sự thật của nó. Thông thường, ta thêm từ “not” vào sau động từ to be, động từ khiếm khuyết hoặc trợ động từ (do/does/did, have/has/had) của câu khẳng định để tạo nên câu phủ định.
Ví dụ:
(+) Linda wants to become a doctor: Linda muốn trở thành một bác sĩ
(-) Linda doesn’t want to become a doctor: Linda không muốn trở thành một bác sĩ
(+) I ate noodles for lunch yesterday: Tôi đã ăn miến cho bữa trưa ngày hôm qua
(-) I didn’t eat noodles for lunch yesterday: Tôi đã không ăn miến cho bữa trưa ngày hôm qua
Cách tạo câu phủ định tiếng Anh
Sau động từ to be, động từ khiếm khuyết (modal verbs) hoặc trợ động từ (do/does/did, have/has/had) hãy thêm NOT.
Ví dụ:
- Tom is at home → Tom isn’t at home
- I can carry this box for you → I can’t carry this box for you
- Tom lives in an apartment → Tom doesn’t live in an apartment (động từ chính trở về dạng nguyên mẫu sau does/did)
Sử dụng các từ phủ định: no, no one, never, none, nor, nobody, nothing, neither,…
Ví dụ:
- There were no books left when I came there: Không còn quyển sách nào khi tôi tới đó cả
- She’s never been there: Cô ấy chưa từng đến đó
Sử dụng các tiền tố (de-, un-, dis-) hoặc hậu tố (-less).
Ví dụ:
This washing machine is useless; it breaks down all the time: Chiếc máy giặt này thật là vô dụng, nó hỏng suốt.
Sử dụng các trạng từ mang nghĩa phủ định (hardly, barely, scarcely, rarely, seldom) hoặc các từ chỉ lượng mang nghĩa phủ định (few, little).
Ví dụ:
I barely read that book: Tôi hầu như chẳng đọc cuốn sách đó
Cấu trúc câu phủ định tiếng Anh
Câu phủ định với to be
Cấu trúc chung: S + to be + not + O/ adj + …
Viết tắt của not = n’t: isn’t (is not), aren’t (are not), wasn’t (was not), weren’t (were not). Riêng am not không có dạng rút gọn n’t, ta dùng I’m not.
Ví dụ:
- I wasn’t there when you called me: Anh không có ở đó khi em gọi cho anh
- She isn’t comfortable in that dress: Cô ta không thoải mái khi mặc chiếc váy đó
- They weren’t good at math, so they got bad scores: Họ không giỏi toán nên họ nhận điểm kém
Câu phủ định với động từ thường
Đối với các thì đơn
Cấu trúc:
Hiện tại đơn: S + do/does + not + V (bare) + O + …
Quá khứ đơn: S + did + not + V (bare) + O + …
Tương lai đơn: S + will + not + V (bare) + O + …
Viết tắt: won’t (will not), doesn’t (does not), don’t (do not), didn’t (did not).
Ví dụ:
- I won’t go to Ba Na Hills this summer: Mùa hè này tôi sẽ không đi Bà Nà Hills đâu
- I don’t know what to say when she asks me: Tôi không biết phải nói gì khi cô ấy hỏi tôi
- We didn’t want him to leave: Chúng tôi không muốn ông ấy ra đi
- Harry doesn’t come to my house because he is busy: Harry không tới nhà tôi vì cậu ấy bận
Đối với các thì tiếp diễn
Hiện tại tiếp diễn: S + is/am/are + not + V-ing + …
Quá khứ tiếp diễn: S + was/were + not + V-ing + …
Tương lai tiếp diễn: S + will/shall + not + be + V-ing + …
Viết tắt của not = n’t (riêng am not thì dùng I’m not): isn’t (is not), aren’t (are not), wasn’t (was not), weren’t (were not).
Ví dụ:
- Tu isn’t doing his homework: Tú đang không làm bài tập của cậu ấy
- He won’t be studying at the library tonight: Anh ấy sẽ không học ở thư viện tối nay
- Aries wasn’t walking on the street at that time: Aries không đi bộ trên đường vào thời điểm đó
Đối với các thì hoàn thành
Hiện tại hoàn thành: S + have/has + not + V3/-ed + …
Quá khứ hoàn thành: S + had + not + V3/-ed + …
Tương lai hoàn thành: S + will/shall + not + have + V3/-ed +…
Viết tắt: haven’t (have not), hasn’t (has not), hadn’t (had not), won’t have (will not have).
Ví dụ:
- Charlotte hasn’t finished her project yet: Charlotte vẫn chưa hoàn thành dự án của cô ấy
- By the time she gets home, he won’t have cleaned the entire house: Khi cô ấy về đến nhà, anh ấy vẫn chưa dọn dẹp xong cả căn nhà
- Ty hadn’t woken up when I phoned her: Khi tôi gọi cho Ty thì con bé vẫn chưa dậy
Câu phủ định với động từ khiếm khuyết
Cấu trúc: S + modal verb + not + V(bare) + O …
Các động từ khiếm khuyết bao gồm: will-would (sẽ), can-could (có thể), must (phải), shall (sẽ), may-might (có lẽ), should (nên), need (cần),…
Must not: mang nghĩa ngăn cấm.
Một vài kiểu viết tắt: can’t, won’t, couldn’t, mustn’t, shouldn’t.
Ví dụ:
- You can’t go up there: Bạn không thể đi lên trên đó
- You mustn’t be late for class: Em không được đi học trễ
- I won’t try any products of this company: Tôi sẽ không thử bất kỳ sản phẩm nào của công ty này nữa
Lưu ý: have to không phải là động từ khiếm khuyết. Phủ định của have to là don’t/doesn’t/didn’t have to, mang nghĩa “không cần phải”, khác hoàn toàn với mustn’t (cấm).
- You mustn’t park here: Bạn không được đậu xe ở đây (bị cấm)
- You don’t have to come early: Bạn không cần phải đến sớm (đến hay không tùy bạn)
Câu phủ định với câu bắt đầu bằng V-ing, V-ed và to-infinitive (non-finite clause)
Ta thêm “NOT” ở đằng trước với các câu bắt đầu bằng dạng này.
Ví dụ:
- Not cooked in the oven, the dish tastes bland: Không được nấu trong lò nướng, món ăn nhạt nhẽo
- Not asking for anything, she left with empty hands: Không đòi hỏi bất cứ điều gì, cô ấy rời đi với bàn tay trắng
- “Not to ask for any rights is stupid”, he said: “Không đòi hỏi bất cứ quyền lợi nào thì thật là ngu ngốc”, anh ấy nói
Với to-infinitive, ta cũng có thể đặt “NOT” phía sau TO. Dạng này thường gặp trong văn nói và văn viết thân mật, còn “not to V” mang sắc thái trang trọng hơn.
Ví dụ:
To not ask for any rights is stupid
Câu phủ định với câu mệnh lệnh
Thêm “NOT” sau trợ động từ DO: Don’t / Do not + V (bare).
Ví dụ:
- Don’t tell anyone about this: Đừng kể với bất cứ ai về chuyện này
- Do not go home: Đừng về nhà
Với câu bắt đầu bằng LET’S, ta thêm “NOT” đằng sau: Let’s not + V (bare).
Ví dụ:
- Let’s not call her by that nickname: Chúng ta đừng gọi cô ấy bằng cái biệt danh đó nữa
- Let’s not forget to close the windows!: Chúng ta đừng quên đóng cửa sổ nhé!
(Dạng “Don’t let’s + V” ít được dùng, chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh-Anh khẩu ngữ.)
Các loại câu phủ định tiếng Anh
Câu phủ định với từ “Not”
Thêm từ “NOT” vào sau trợ động từ hoặc động từ to be hoặc một số động từ khuyết thiếu để tạo thành câu phủ định trong tiếng Anh. Phải chia phù hợp dạng của các từ do/does/did trong các thì hiện tại đơn, quá khứ đơn khi chuyển sang dạng phủ định.
Ví dụ:
(+) She can cook many dishes: Cô ấy có thể nấu nhiều món ăn
(-) She cannot (can’t) cook many dishes: Cô ấy không thể nấu nhiều món ăn
(+) We have eaten at the P.M restaurant: Chúng tôi từng ăn ở nhà hàng P.M
(-) We haven’t eaten at the P.M restaurant: Chúng tôi chưa từng ăn ở nhà hàng P.M
(+) Lisa likes listening to music in her free time: Lisa thích nghe nhạc trong thời gian rỗi của cô ấy.
(-) Lisa doesn’t like listening to music in her free time: Lisa không thích nghe nhạc trong thời gian rỗi của cô ấy.
Cấu trúc:
Khẳng định: Think, believe, imagine, suppose + (that) + clause
Phủ định: S + trợ động từ + not + V (think, suppose, believe, imagine) + that + clause
Ví dụ:
(+) I believe she will call me soon
(-) I don’t believe she will call me soon
(+) I think you should borrow Lady’s book to review lessons soon
(-) I don’t think you should borrow Lady’s book to review lessons soon
Câu phủ định với much less / still less / let alone (chứ đừng nói đến)
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh: nếu điều nhỏ hơn còn không đúng thì điều lớn hơn chắc chắn càng không đúng. Nó vừa ghi điểm trong các bài luận tiếng Anh, vừa tiện dùng trong giao tiếp.
Cấu trúc:
Mệnh đề phủ định, much less / still less / let alone + danh từ hoặc động từ nguyên mẫu = Không…, chứ đừng nói đến…
Ví dụ:
- Mary doesn’t like reading magazines, much less textbooks: Mary không thích đọc tạp chí, chứ đừng nói đến sách giáo khoa
- He doesn’t know how to answer this question, still less get a high score: Anh ta không biết cách trả lời câu hỏi này, chứ đừng nói tới đạt điểm cao
- I can’t remember a line of this poem, much less the whole thing: Tôi không nhớ nổi một câu của bài thơ này, chứ đừng nói cả bài
Phủ định dùng kèm với các trạng từ mang nghĩa phủ định
Một số trạng từ tự thân đã mang nghĩa phủ định, nên ta không dùng thêm “not” trong cùng mệnh đề (tránh phủ định kép).
Hardly, scarcely, barely = almost not at all/almost nothing = hầu như không (trạng từ chỉ mức độ).
Hardly ever, rarely, seldom = almost never = hiếm khi, hầu như không bao giờ (trạng từ chỉ tần suất).
Ví dụ:
- Landy rarely goes to school late: Landy hiếm khi đi học muộn
- My brother rarely told me his secrets: Em trai của tôi hiếm khi kể với tôi về bí mật của nó
- Junny hardly ever exercises, so she can’t keep fit: Junny hầu như không bao giờ tập thể dục nên cô ấy không thể giữ dáng được
- I can hardly hear you: Tôi hầu như không nghe thấy bạn
Câu phủ định với Not … at all
Cụm từ “Not… at all” với nghĩa không chút nào cả thường đứng ở cuối câu để tạo thành câu phủ định trong tiếng Anh.
Ví dụ:
This pencil is not good at all: Cái bút chì này không tốt chút nào cả
This bed is not comfortable at all: Cái giường này không thoải mái chút nào cả
Câu phủ định sử dụng cấu trúc “Any/No”
Sử dụng “any/no” để nhấn mạnh ý nghĩa câu phủ định cho câu đó cũng là dạng câu phủ định mà ta thường bắt gặp trong tiếng Anh.
Cách thức chuyển đổi ở dạng này sẽ là: Dùng “any/no” + danh từ trong câu phủ định thay cho “some” trong câu khẳng định.
Ví dụ:
(+) There is some bread in the fridge: Có một ít bánh mì trong tủ lạnh
(-) There isn’t any bread in the fridge: Không có chút bánh mì nào trong tủ lạnh
(-) There is no bread in the fridge: Không có chút bánh mì nào trong tủ lạnh
(+) Linda has some money: Linda có một ít tiền
(-) Linda doesn’t have any money: Linda không có chút tiền nào cả
Phủ định đi kèm với so sánh
Đây là nhóm thành ngữ dùng cấu trúc phủ định + so sánh hơn (more/less/-er) để diễn đạt mức độ cao nhất, không thể hơn được nữa. Nghĩa của cả câu có thể là khẳng định rất mạnh (couldn’t agree more) hoặc phủ định rất mạnh (couldn’t care less).
Cấu trúc:
S + can’t/couldn’t + V/be + so sánh hơn (more/less/-er) = mức độ tuyệt đối
Ví dụ:
- I couldn’t agree with you more = I absolutely agree with you: Tôi không thể đồng ý với bạn hơn nữa = Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn
- I couldn’t be happier: Tôi không thể hạnh phúc hơn nữa (tôi vô cùng hạnh phúc)
- She couldn’t care less about the result: Cô ấy chẳng quan tâm chút nào đến kết quả
Câu phủ định với “No matter…”
“No matter” là cấu trúc nhượng bộ (dù… đi chăng nữa), bản thân câu không mang nghĩa phủ định. Tuy nhiên vì bắt đầu bằng từ “no” nên cấu trúc này thường được xếp cùng nhóm với các dạng phủ định.
Cấu trúc:
No matter + who/which/what/where/when/how + S + V: Dù có… đi chăng nữa… thì
Ví dụ:
- No matter where I go, I will call you regularly: Dù tôi đi đến đâu đi chăng nữa, tôi cũng sẽ gọi bạn thường xuyên
- No matter who calls, say I will call back later: Dù là ai gọi đến, thì cũng nói là tôi gọi lại sau nhé
Câu phủ định với “Some/Any”
Để nhấn mạnh câu phủ định ta đặt any trước danh từ làm tân ngữ. Bên cạnh đó ta cũng có thể dùng no + danh từ hoặc not a single + danh từ số ít để nhấn mạnh một câu phủ định.
any/no + danh từ hoặc not a single + danh từ số ít trong câu phủ định sẽ thay thế cho some trong câu khẳng định.
Ví dụ:
(+) I have some cake: Tôi có một ít bánh ngọt
(-) I don’t have any cake: Tôi không có cái bánh ngọt nào
(-) There isn’t a single cloud in the sky: Trên trời không có lấy một đám mây nào
Phủ định của một số động từ đặc biệt
Đối với những động từ như: Think, suppose, believe, imagine + that + clause. Khi chuyển sang câu phủ định, phải cấu tạo phủ định ở các động từ đó, không được cấu tạo phủ định ở mệnh đề thứ hai.
Ví dụ:
I don’t believe she will come here: Tôi không tin là cô ta sẽ đến đây
Một số lưu ý về cách dùng câu phủ định tiếng Anh
Các từ hạn định được dùng trong câu phủ định
- Much – nhiều: dùng cho danh từ không đếm được.
I don’t have much water to drink: Tôi không có nhiều nước để uống
- Any – tuyệt nhiên không, không tí nào
My house doesn’t have any visitors this month: Tháng này nhà tôi không có vị khách nào tới thăm hết
- Many – nhiều: dùng cho danh từ đếm được
An doesn’t bring many books to class: An không mang nhiều sách đến lớp
- A lot of và lots of – nhiều: có thể dùng trong câu phủ định lẫn khẳng định.
Sue doesn’t have lots of/a lot of friends here: Sue không có nhiều bạn ở đây
Câu mang ý nghĩa phủ định nhưng ở dạng khác
Not trong câu có thể thay thế bằng các trạng từ mang nghĩa phủ định như: hardly, scarcely, barely (hầu như không); hardly ever, rarely, seldom (hiếm khi, hầu như không bao giờ).
Cấu trúc:
S + [trạng từ phủ định] + V
S + to be + [trạng từ phủ định]
Ví dụ:
Tyler hardly ever helps his mother do the housework: Tyler hầu như không bao giờ phụ mẹ làm việc nhà
Mr. Black is rarely generous with strangers: Ông Black hiếm khi hào phóng với người lạ
Lưu ý:
Các trạng từ kể trên chỉ ở mức độ tương đối chứ không mang nghĩa phủ định hoàn toàn. Vì bản thân đã mang nghĩa phủ định, ta không dùng thêm Not trong cùng mệnh đề.
Ta cũng không cần thêm Not khi dùng các từ mang nghĩa phủ định nhờ tiền tố, hậu tố như: non-, de-, il-/im-/in-/ir-, dis-, un-, -less.
Ví dụ:
- Many people are homeless in our region: Rất nhiều người vô gia cư trong khu vực của chúng ta
- This information is incorrect: Thông tin này không chính xác
Một số lưu ý khác
- Ta dùng các từ anyone, anywhere, any, anything, anybody để thay thế cho các đại từ như: someone, something, some, somewhere, somebody trong câu phủ định.
Ví dụ:
I won’t tell anyone: Tôi sẽ không kể cho ai đâu
There aren’t any bikes left to choose from: Không còn cái xe đạp nào để chọn cả
- Thay something bằng anything sau các động từ mang nghĩa phủ định như refuse hay decline.
Ví dụ:
They refused to say anything about this accident: Họ từ chối nói bất kỳ điều gì về vụ tai nạn này
- Ta dùng at all ngay đằng sau từ hoặc cụm từ ta muốn nhấn mạnh để nhấn mạnh ý phủ định.
Ví dụ:
- Nga doesn’t know anything at all: Nga chẳng biết gì cả
- There’s nothing at all left in the fridge: Không còn bất cứ thứ gì trong tủ lạnh cả
- We had no rain at all last summer: Mùa hè trước không hề có giọt mưa nào
Ta có thể dùng cụm not in the least hoặc not at all để làm câu nói lịch sự hơn khi ai đó đưa ra lời đề nghị hoặc yêu cầu với cụm Would you mind hay Do you mind.
Ví dụ:
A: Do you mind if I sit here? (Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không?)
B: Not at all. (Không phiền chút nào, mời anh ngồi)
Bài tập về câu phủ định tiếng Anh
Bài tập
- I watched football matches with my father yesterday.
- They like playing basketball in their free time.
- It is a boring movie.
- She cleans the floor every day.
- I usually ride my bike every weekend.
- Ann takes nice photos.
- They turn on the radio.
- He will buy a new house next month.
- You are late for school.
- She gave many gifts to the children in her village.
- We always use a laptop in the office.
- My neighbors are friendly.
- School finishes at four o’clock.
- Mary lives near me.
- He used to like pop music.
- Jack usually does his homework before dinner.
- My sister and I played badminton on Monday afternoon.
- Linn’s a singer.
- My mother has taught music at HB school.
- He played football after school.
Đáp án
- I didn’t watch football matches with my father yesterday.
- They don’t like playing basketball in their free time.
- It isn’t a boring movie.
- She doesn’t clean the floor every day.
- I don’t usually ride my bike every weekend.
- Ann doesn’t take nice photos.
- They don’t turn on the radio.
- He won’t buy a new house next month.
- You aren’t late for school.
- She didn’t give many gifts to the children in her village.
- We don’t always use a laptop in the office.
- My neighbors aren’t friendly.
- School doesn’t finish at four o’clock.
- Mary doesn’t live near me.
- He didn’t use to like pop music.
- Jack doesn’t usually do his homework before dinner.
- My sister and I didn’t play badminton on Monday afternoon.
- Linn’s not a singer.
- My mother hasn’t taught music at HB school.
- He didn’t play football after school.
Trên đây là tất cả những kiến thức về cấu trúc và cách sử dụng câu phủ định trong tiếng Anh mà Tiếng Anh Nghe Nói muốn chia sẻ với các bạn. Hy vọng đã có thể giúp cho bạn có thể tự tin đưa ra quan điểm của mình trong cuộc sống nhé!
Hy vọng Tiếng Anh Nghe Nói đã mang đến cho bạn hệ thống từ vựng thường dùng về giao tiếp công việc, cuộc sống hằng ngày cũng như những cấu trúc ngữ pháp, mẫu câu tiếng Anh thông dụng và hữu ích nhất. Lần sau khi bạn cần tìm về các chủ đề liên quan đến tiếng Anh,đừng quên quay lại trang tienganhnghenoi.vn nhé!
Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GV Nước Ngoài (Anh, Mỹ, Canada…) các bạn có thể tham khảo chi tiết tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/
Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.


