Skip links
phan biet can va could

Phân biệt Can và Could trong tiếng Anh

Can và could đều được dịch ra nghĩa tiếng Việt là ‘có thể’ nhưng lại được sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt Can và Could và sử dụng chúng chuẩn xác.

Bảng so sánh cách dùng CAN và COULD trong tiếng Anh:

Cách dùng CAN COULD
Khả năng (ability) Khả năng hiện tại
Vd: I can swim.
Khả năng trong quá khứ
Vd: I could swim when I was 5.
Xin phép (permission) Thân mật, đời thường
Vd: Can I go out?
Lịch sự hơn, trang trọng hơn
Vd: Could I go out?
Yêu cầu (request) Bình thường
Vd: Can you help me?
Lịch sự hơn
Vd: Could you help me?
Khả năng xảy ra (possibility) Có thể xảy ra (khá chắc)
Vd: It can be dangerous
Ít chắc hơn, mang tính giả định
Vd: It could be dangerous
Câu điều kiện (conditional) Ít dùng Dùng nhiều (giả định)
Vd: If I had time, I could travel
Gợi ý / đề xuất Ít dùng Dùng để gợi ý nhẹ nhàng
Vd: We could go to the beach

Can và could khác nhau ở điểm nào?

Can và could đều là động từ khuyết thiếu (modal verb), nghĩa gốc là “có thể”, đi theo cấu trúc S + can/could + V nguyên thể (không “to”). Nhiều người nghĩ could chỉ đơn giản là thì quá khứ của can, nhưng thực tế could còn mang một lớp nghĩa “lịch sự hơn, ít chắc chắn hơn” mà can không có, kể cả khi nói về hiện tại hoặc tương lai.

Cả hai đều dùng được cho ba chức năng: chỉ khả năng xảy ra (possibility), xin phép (permission) và yêu cầu (request). Điểm khác biệt nằm ở sắc thái: can thiên về sự chắc chắn, thân mật, đời thường; could thiên về sự trang trọng, lịch sự, và đôi khi chỉ là một giả định chứ không phải điều chắc chắn xảy ra.

Xem thêm Động từ khuyết thiếu Modal Verb – Phân loại và cách dùng để nắm tổng quan cả nhóm can, could, may, might, should, must.

Nói về khả năng làm được việc gì đó

Dùng can cho khả năng ở hiện tại, dùng could cho khả năng trong quá khứ. Ở cách dùng này, could hoạt động đúng như thì quá khứ đơn của can.

  • I can speak Japanese. (Tôi có thể nói tiếng Nhật)
  • I could speak Japanese when I was 7. (Hồi 7 tuổi tôi từng nói được tiếng Nhật)

Nói về khả năng xảy ra của một việc

Ở cách dùng này chỉ dùng could, không dùng can. Could mang nghĩa phỏng đoán một việc có khả năng xảy ra trong tương lai, độ chắc chắn thấp hơn nhiều so với những gì can thể hiện. Bạn cũng có thể dùng might với nghĩa tương tự nhưng mức độ chắc chắn còn thấp hơn cả could.

  • It could snow tomorrow. (Sai: It can snow tomorrow.) (Ngày mai trời có thể sẽ có tuyết)
  • “Where’s Megan?” “I don’t know. She could be with Dan.” (“Megan đâu rồi?” “Tôi không biết. Có thể cô ấy đang ở với Dan.”)

Nói về khả năng mà hoàn cảnh cho phép

Dùng can nếu bạn khá chắc chắn việc đó sẽ xảy ra, dùng could nếu bạn không chắc chắn lắm. Đây là điều kiện khách quan bên ngoài cho phép, khác với khả năng chủ quan của bản thân ở phần trên.

  • We can go to the mountains this weekend. (Cuối tuần này chúng ta sẽ đi núi được) → Người nói dường như đã có kế hoạch sẵn cho chuyến đi.
  • We could go to the beach this weekend. Or if you like, we could go to the mountains. (Cuối tuần này mình có thể đi biển. Hoặc nếu bạn thích, mình có thể đi núi.) → Người nói chỉ đang đưa ra gợi ý, chưa có gì chắc chắn.
Xem thêm  Phân biệt Together, Each Other và One Another chi tiết nhất

Yêu cầu, nhờ vả ai đó một cách lịch sự

Dùng Can you hoặc Could you đều được, Could you lịch sự hơn một chút.

  • Can you help me, please? (Bạn giúp mình được không?)
  • Could you do me a favor, please? (Bạn có thể giúp mình một việc được không ạ?)

Xin phép ai đó làm việc gì liên quan đến họ

Dùng Can I hoặc Could I, could nghiêm trang hơn một chút.

  • Can/Could I ask you about this matter? (Tôi có thể hỏi bạn về việc này được không?)
  • Can/Could I have some more coffee? (Cho tôi thêm chút cà phê được không?)

Khi trả lời cho câu hỏi xin phép, người bản xứ thường dùng can dù câu hỏi dùng could, vì could trong câu trả lời nghe hơi cứng:

  • Could I ask you something? – Yes, of course you can. (Tôi hỏi bạn một chút được không? – Được chứ.)

Mẫu Can I/Could I cũng dùng được để đề nghị giúp người khác:

  • Can/Could I help you? (Tôi giúp gì được cho bạn không?)

Could và was/were able to khác nhau thế nào

Đây là điểm rất nhiều học viên nhầm khi làm bài tập: could và was/were able to đều dịch là “đã có thể” nhưng không thay thế cho nhau tự do.

  • Could dùng cho khả năng chung chung trong quá khứ, một năng lực có sẵn trong một khoảng thời gian dài.
    • I could speak French fluently when I lived in Paris. (Tôi từng nói tiếng Pháp trôi chảy khi sống ở Paris)
  • Was/were able to dùng cho một lần thành công cụ thể, đặc biệt khi việc đó có khó khăn hoặc bất ngờ.
    • The car fell into the river. The passenger was able to get out but the driver died. (Xe rơi xuống sông. Hành khách đã thoát ra được nhưng tài xế thì không)

Ở thể phủ định thì couldn’t dùng được cho cả hai trường hợp, không cần phân biệt.

Cách dùng be able to

Be able to là cụm từ chỉ khả năng chủ quan, có thể thay thế can/could ở cách dùng số 1. Điểm khác biệt là be able to chia được ở mọi thì (hiện tại, quá khứ, tương lai), trong khi can/could chỉ có 2 dạng cố định.

  • I am able to work under pressure. (Tôi có thể làm việc dưới áp lực)
  • I will be able to help you soon. (Tôi sẽ có thể giúp bạn sớm thôi)

Xem thêm Cách dùng Would và Could trong tiếng Anh chuẩn xác nếu bạn hay nhầm could với would trong câu điều kiện.

Bài tập can, could, be able to

  1. Maybe the Parkers ________ a new villa next year. (can/to build)
  2. If you try hard, you ________ your test. (can/to pass)
  3. When I was seven, I ________. (not/can/to swim)
  4. William ________ the piano after four months. (can/to play)
  5. I ________ to her on the phone for three months. (not/can/to speak)
  6. Selena ________ her homework when her desk is in such a mess. (not/can/to do)
  7. The car fell into the river. The passenger ________ get it out but the driver died.
  8. I knew the city well so I ________ advise him where to go.
  9. Despite the rain, they ________ finish the tennis match.
  10. After the car crash, she was so confused that she ________ tell the police who she was or where she was going.
  11. You haven’t ________ concentrate recently at work.

Đáp án:

  1. will be able to build
  2. can pass
  3. could not swim
  4. could play
  5. could not speak (will not be able to)
  6. will not be able to do
  7. was able to
  8. could
  9. were able to
  10. couldn’t
  11. been able to

Nắm chắc can và could là bước đầu để dùng modal verbs tự nhiên như người bản xứ, nhưng phản xạ thật sự chỉ đến khi bạn luyện nói thường xuyên trong tình huống thực tế.

4.3/5 - (6 votes)
will 1 min

Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

Contact Me on Zalo