Skip links
phan biet a number of the number of

Phân biệt The Number Of và A Number Of chi tiết nhất

“A number of” và “The number of” cách dùng giống hay khác nhau nhỉ? Cùng theo dõi ngay bài giảng của Tiếng Anh Nghe Nói dưới đây nhé!

Bảng so sánh The number of và A number of trong tiếng Anh:

Tiêu chí The number of A number of
Ý nghĩa Số lượng (cụ thể, con số) Một số, nhiều
Tính chất Nhấn vào con số Nhấn vào người/vật
Động từ Số ít (is/was) Số nhiều (are/were)
Danh từ sau Danh từ số nhiều Danh từ số nhiều
Ví dụ The number of students is… A number of students are…

Cách dùng The number of

The number of + plural noun + singular verb….

The number of có nghĩa là “con số của”, dùng để nói về số lượng cụ thể của một nhóm. Chủ ngữ thật sự của câu là “the number” (một danh từ số ít), nên động từ luôn chia ở ngôi ba số ít (is/was), dù danh từ theo sau nó là số nhiều. Đây là quy tắc cố định, không có ngoại lệ theo “ý nhấn mạnh” như nhiều người vẫn nhầm.

Ví dụ: The number of students in this class is twenty. (Số học sinh trong lớp này là hai mươi)

Ví dụ: Today, the number of children under pressure from their parents to study is increasing. (Ngày nay, số lượng trẻ em chịu áp lực học hành từ cha mẹ đang tăng lên)

Lưu ý quan trọng: Nhiều bạn hay nhầm lẫn và nghĩ rằng nếu muốn nhấn mạnh vào chính danh từ số nhiều (ví dụ: trẻ em), thì có thể chia động từ số nhiều theo sau “the number of”. Đây là cách hiểu sai và không đúng với ngữ pháp chuẩn — câu như “the number of children are taller” là câu sai. Nếu muốn diễn đạt ý “nhiều trẻ em thì cao hơn”, cách đúng là bỏ hẳn cấu trúc “the number of” và viết lại chủ ngữ trực tiếp, ví dụ: “Children today are taller than in the past.”

Cách dùng A number of

A number of + plural noun + plural verb ….

A number of có nghĩa là “một vài”, hay “một số”, dùng để diễn tả một số lượng trong tổng thể. Cấu trúc cố định, a number of đi với danh từ số nhiều, động từ chia theo ngôi ba số nhiều.

Người dùng hay nhầm lẫn ở dấu hiệu “a”, và dịch nghĩa là “một vài” nên chia động từ ở ngôi ba số ít, hoặc để danh từ ở dạng số ít, dẫn đến lỗi sai ngữ pháp.

Ví dụ: A number of tables are decorated for the anniversary. (Một số bàn được trang trí cho buổi kỷ niệm)

Chú ý khi dùng The number of và A number of

Danh từ theo sau the number of và a number of đều là danh từ đếm được số nhiều và không theo sau bởi danh từ không đếm được (uncountable nouns: water, news, furniture…)

Có hai dạng danh từ đếm được số nhiều cần lưu ý:

1. Danh từ số nhiều có quy tắc: thêm “s” (days, books, streets,…). Một số trường hợp đổi cách viết:

  • Kết thúc bằng “x, s, sh, ch, z”: thêm “es” (boxes, watches, dish ~ dishes,…)
  • Kết thúc bằng “fe”: đa số đổi “fe” thành “ves” (knife ~ knives, wife ~ wives,…). Ngoại lệ: safe ~ safes.
  • Kết thúc bằng “f”: đa số đổi “f” thành “ves” (wolf ~ wolves, leaf ~ leaves,…). Ngoại lệ: roof ~ roofs, chief ~ chiefs, belief ~ beliefs.
  • Kết thúc bằng phụ âm + “o”: một số từ thêm “es” (potato ~ potatoes, tomato ~ tomatoes), nhưng nhiều từ chỉ thêm “s” (photo ~ photos, piano ~ pianos). Nên học theo từng từ.
  • Kết thúc bằng phụ âm + “y”: đổi “y” thành “ies” (countries, stories, ladies,…)
Xem thêm  Cách dùng Some và Any trong tiếng Anh chi tiết nhất

2. Danh từ số nhiều bất quy tắc:

man ~ men, woman ~ women, foot ~ feet, sheep ~ sheep, deer ~ deer, tooth ~ teeth, mouse ~ mice, child ~ children, person ~ people

Lưu ý thêm: Một số danh từ có cấu tạo kết thúc bằng “s”, tuy nhiên không phải dạng số nhiều, người dùng cần lưu ý để phân biệt như: mathematics, politics, physics… (các môn học), news…

Bài tập thực hành A number of và The number of

Bài 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. A number of trees (cut) ……… last year to construct a road.
  2. The number of successful women in business (be) ……… increasing.
  3. A number of employees (be) ……… more responsible since the salary increase.
  4. A number of cups (decorate) ……… with some little flowers.
  5. The number of exercises in the revision (be) ……… too large for them.

Đáp án Bài 1:

  1. were cut (A number of + động từ số nhiều)
  2. is (The number of + động từ số ít)
  3. have been (A number of + động từ số nhiều, thì hiện tại hoàn thành vì có “since”)
  4. are decorated (A number of + động từ số nhiều)
  5. is (The number of + động từ số ít)

Bài 2: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc

  1. The number of books given away to the poor children (be) ……… over five hundred.
  2. A number of students (not pass) ……… the final exam so far.
  3. The number of balloons used to decorate the party (be) ……… over one hundred.
  4. A number of ……… (competitor) still ……… (not understand) the rule.
  5. The number of houses decorated with colored lights (be) ……… growing every year.

Đáp án Bài 2:

  1. is
  2. have not passed
  3. is
  4. competitors / do not understand
  5. is

Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GV Nước Ngoài (Anh, Mỹ, Canada…) các bạn có thể tham khảo chi tiết tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/.

lich khai giang new

Rate this post
will 1 min

Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

Contact Me on Zalo