Phân biệt sometimes, some time, sometime trong tiếng Anh
Bạn hay bị rối giữa sometimes, some time và sometime? Đừng lo! Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ nghĩa, cách dùng, ví dụ minh họa dễ hiểu để không còn nhầm lẫn khi giao tiếp hay viết tiếng Anh.
| Từ | Nghĩa | Loại từ | Cách dùng |
|---|---|---|---|
| Sometimes | Thỉnh thoảng | Adverb | Lặp lại không thường xuyên |
| Sometime | Một lúc nào đó | Adverb | Thời điểm không xác định |
| Some time | Một khoảng thời gian | Noun phrase | Nói về giai đoạn, khoảng thời gian |
Cách phân biệt nhanh sometimes, sometime, some time:
- Sometimes = thỉnh thoảng → trạng từ tần suất
- Sometime = một lúc nào đó (không xác định) → trạng từ thời gian
- Some time = một khoảng thời gian → cụm danh từ
Some time là gì? Cách dùng & ví dụ
Some time: diễn tả 1 khoảng thời gian, nói về bao nhiêu thời gian mà bạn có hoặc muốn có
Ví dụ:
– You should spend some time with your sister. She looks sad. (Bạn nên dành 1 chút thời gian nào đó cùng với em gái của bạn. Cô ấy trông có vẻ buồn.)
– She has some time to spend in her garden now that she’s quit her job. (Giờ đã nghỉ việc, bà ấy có chút thời gian để chăm sóc khu vườn của mình.)
Sometimes là gì? Cách dùng & ví dụ
Sometimes: Thỉnh thoảng, đôi lúc (không liên tục)
Đây là trạng từ chỉ tần suất, với mức độ nằm giữa “often” (thường xuyên) và “never” (không bao giờ)
Ví dụ:
– I sometimes watch TV./ Sometimes I watch TV./ I watch TV sometimes. (Thỉnh thoảng tôi xem TV)
– He sometimes plays tennis instead of going to the gym. (Thỉnh thoảng anh ấy chơi quần vợt thay vì đi đến phòng tập thể dục.)
Sometime là gì? Cách dùng & ví dụ
Sometime: một lúc nào đó (một thời điểm không rõ hoặc không xác định, có thể trong quá khứ hoặc tương lai). Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ này, và cũng là nghĩa bạn sẽ gặp nhiều nhất trong giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ:
- They intend to marry sometime soon. (Họ định lấy nhau vào một lúc nào đó sớm thôi).
- We should get together for coffee sometime! (Lâu lâu mình phải cà phê cà pháo với nhau một vài lần chứ!)
- The accident occurred sometime before 6pm. (Vụ tai nạn xảy ra vào một lúc nào đó tầm trước 6h chiều).
Ngoài ra, “sometime” còn một nghĩa khác ít gặp hơn, mang tính trang trọng/văn viết: “trước đây, từng là”. Nghĩa này dùng như tính từ, đứng trước danh từ chỉ chức vụ hoặc vai trò, để nói rằng ai đó từng giữ vai trò này (nay không còn nữa).
Ví dụ:
– The sometime secretary of the club has now retired. (Người từng là thư ký của câu lạc bộ nay đã nghỉ hưu.)
Cách nhớ lâu 3 từ này:
Sometimes → có “S” → nhiều lần → thỉnh thoảng Sometime → viết liền → 1 thời điểm mơ hồ Some time → tách ra → đo được thời gian
Lưu ý:
Sometimes xảy ra nhiều lần, sometime là 1 lúc nào đó, some time là một khoảng dài.
Lỗi thường gặp: nhiều bạn hay viết liền thành “sometime” khi ý muốn nói “một khoảng thời gian” (đúng ra phải viết rời thành 2 từ “some time”), hoặc quên chữ “s” ở “sometimes” khi muốn diễn tả một việc lặp lại nhiều lần.
Bài tập: Điền sometimes, sometime hoặc some time
Điền từ đúng (sometimes / sometime / some time) vào chỗ trống:
- I ___ go to the gym after work, but not every day.
- Can we meet up ___ next week? I’m free most days.
- She needs ___ to think about the job offer before deciding.
- He ___ forgets his umbrella when it rains.
- Let’s grab lunch ___ this month, whenever you’re free.
- My grandmother ___ tells stories about her childhood.
- We spent ___ looking for a good hotel before we found one.
- The book was written ___ in the 1990s, though the exact date is unclear.
- I ___ have trouble sleeping when I drink coffee late at night.
- They need ___ to settle into their new house before inviting guests.
Đáp án:
- sometimes (hành động lặp lại, không thường xuyên)
- sometime (một thời điểm không xác định trong tương lai)
- some time (một khoảng thời gian để suy nghĩ)
- sometimes (lặp lại theo tần suất)
- sometime (một lúc nào đó, chưa xác định)
- sometimes (thói quen lặp lại)
- some time (khoảng thời gian đã dùng để tìm)
- sometime (thời điểm không xác định trong quá khứ)
- sometimes (lặp lại khi có điều kiện)
- some time (khoảng thời gian cần để ổn định)
Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói các bạn có thể tham khảo chi tiết tại:

Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

