Skip links
cau truc spend

Cấu Trúc Spend – Định Nghĩa, Cách Dùng & Bài Tập

Cấu trúc Spend dùng để diễn tả việc một ai đó dành ra hoặc tiêu tốn một khoảng thời gian hay tiền bạc vào một việc cụ thể. Ví dụ “dành 1 tiếng làm bài tập về nhà” hay “chi 2 triệu đồng túi xách”. Đây là một trong những cấu trúc xuất hiện rất thường xuyên trong bài thi và giao tiếp hàng ngày, nhưng nhiều bạn vẫn nhầm lẫn giữa việc dùng giới từ on hay động từ V-ing ngay sau spend. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm vững cấu trúc, cách dùng chi tiết và luyện tập qua bài tập có đáp án.

Cấu trúc Spend có ý nghĩa gì?

1. Cách dùng Spend

Cấu trúc Spend dùng để chỉ khoảng thời gian đã sử dụng, dành ra, tiêu tốn thời gian để làm việc gì đó. Cấu trúc Spend còn được gọi với cái tên “cấu trúc dành thời gian để làm gì”.

2. Cấu trúc Spend trong tiếng Anh

Cấu trúc: S + spend + time/money + V-ing

→ Spend dùng để diễn tả việc tiêu tốn tiền vào một việc nào đó.

Eg. Spend something I’ve spent all my money already.

→ Mà tôi đã tiêu hết tiền rồi.

Eg. Spend something on something/on doing something She spent $100 on a new dress.

→ Cô ấy đã chi 100 đô la cho một chiếc váy mới.

Eg. Spend (something doing something) The company has spent thousands of dollars updating their computer systems.

→ Công ty đã chi hàng ngàn đô la cập nhật các hệ thống máy tính của họ.

Eg. I just can’t seem to stop spending.

→Tôi dường như không thể ngừng chi tiêu.

Eg. He spends a lot of time cleaning her classroom.

→ Anh ấy dành rất nhiều thời gian để dọn dẹp phòng học của mình.

Eg. My father spent years building up his collection.

→ Bố của tôi đã dành nhiều năm để xây dựng lên bộ sưu tập của ông ấy.

Eg. We have spent $69 million raising funds for charity.

→Chúng tôi dành 69 tỷ đô để gây quỹ từ thiện

Cấu trúc spend time và spend money

3. Cách sử dụng các cấu trúc Spend

cau truc spend 2

Cấu trúc: S + Spend + time/money + on + N/something + …

→ Người nào đó dành ra bao nhiêu thời gian, tiền bạc vào một thứ gì đó.

Example Ken spends 3 hours on her homework.

Cấu trúc: S + Spend + time/money + (on) + Doing…

→ Người nào đó dành ra bao nhiêu thời gian, tiền bạc để làm việc nào đó.

Example Jim spends a lot of money repairing his car.
Example We spend three hours cleaning our house

Chú ý: Spend chia động từ theo thời của câu và theo chủ ngữ đứng phía trước.

Cách viết lại câu với cấu trúc Spend

Một số cách sử dụng cấu trúc Spend time trong tiếng Anh.

Cách viết lại câu với cấu trúc Spend

1. Viết lại câu từ Spend sang Waste

Spend = Waste = tiêu tốn

Cấu trúc:  S + Spend + time/money + (on) + Ving/N…

→ S + Waste + time/money + (on) + Ving/N…

E.g. I spend a lot of time on day – dreaming.

→ Tôi dành rất nhiều thời gian để mơ mộng.

E.g. I waste a lot of time on day – dreaming.

→ Tôi tốn rất nhiều thời gian để mơ mộng.

2. Viết lại câu từ Spend sang It take

Cấu trúc: S + Spend + time/money + Ving/N…

→ It takes + somebody + time/money + to Vinf…

E.g. She spent hours trying to repair the car.

→ Cô ấy đã dành nhiều giờ để cố gắng sửa chữa chiếc xe.

E.g. It took her hours to try to repair the car.

→ Cô ấy đã dành nhiều giờ để cố gắng sửa chữa chiếc xe.

3. Một số cấu trúc khác của Spend

Cấu trúc: S + Spend + something + Ving + something…

E.g. My parents spent about $500 rebuilding the house.

Xem thêm  Phân biệt On Time và In Time chuẩn xác nhất

→  Bố mẹ của tôi đã dành khoảng 500 đô để sửa chữa lại ngôi nhà.

Cấu trúc: S + Spend + something + on + something…

E.g. Tom is spending more on clothings than he used to.

→ Tom đang dành rất nhiều cho quần áo hơn trước kia.

Chú ý: Sau 2 cấu trúc trên của Spend có thể đi kèm sau đó là “with someone”.

Cấu trúc spend time đi với V_ing

Thành ngữ sử dụng với Spend

Cấu trúc: Spend the night with somebody

E.g. My daughter’s spending the night with a friend.

→ Con gái tôi dành cả đêm qua với một người bạn.

Cấu trúc: Also spend the night together

→ Cùng qua đêm với nhau

Cấu trúc: To stay with someone for a night.

→ Ở lại với ai đó trong một đêm.

So sánh spend và take

Cấu trúc khác của Spend: Spend itself = stop (dừng lại)

E.g. Fortunately, the tsunami finally spent itself.

→ May mắn thay, cơn sóng thần đã dừng lại.

Cấu trúc It takes

Có 2 cách sử dụng cấu trúc It takes:

  • Để chỉ khối lượng thời gian cần thiết đối với bất kỳ ai để thực hiện, hoàn thành công việc nhất định. Khối lượng thời gian đó có thể là ước chừng hoặc là con số cụ thể.
  • Để chỉ khối lượng thời gian cần thiết đối với một đối tượng cụ thể để thực hiện, hoàn thành công việc nhất định.

Cấu trúc: It takes/ took (sb) + time + to V

→ Ai đó dành/mất bao nhiêu thời gian để làm việc gì.

E.g.

  • It takes years to learn to play guitar. – Cần nhiều năm để học chơi guitar.
  • It took me one hour to cook. – Tôi dành một giờ để nấu ăn.
  • It takes Jill 10 minutes to put on her makeup. – Jill dành 10 phút để makeup.
  • It takes us 30 minutes to walk to school. – Chúng tôi mất 30 phút để đi tới trường.

Bài tập sử dụng cấu trúc Spend

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

1. My father often ___ 8 hours a day working in the factory.

A. spends B. spent

2. Ken ___ 3 hours ___ his homework every night.

A. spend / at B. spends / on

3. My sister always ___ money on clothes.

A. waste B. wastes

4. It ___ me one hour to cook dinner yesterday.

A. spent B. took

5. Girls often waste hours ___ shopping online.

A. on B. in

Bài tập 2: Viết lại câu, giữ nguyên nghĩa

  1. We often spend 30 minutes reviewing our lesson before class. → It takes us ______________________________.
  2. It took Jess 30 minutes to remove her makeup every day. → Jess spends ______________________________.
  3. I spent one hour and 40 minutes watching the movie. → It took me ______________________________.
  4. They used to walk to school in half an hour. → It took them ______________________________.
  5. My father spent years building up his collection. → It took my father ______________________________.

Đáp án

Bài tập 1: 1-A, 2-B, 3-B, 4-B, 5-A

Bài tập 2:

  1. It takes us 30 minutes to review our lesson before class.
  2. Jess spends 30 minutes removing her makeup every day.
  3. It took me one hour and 40 minutes to watch the movie.
  4. It took them half an hour to walk to school.
  5. It took my father years to build up his collection.

Nắm chắc cấu trúc Spend là bước khởi đầu tốt, nhưng để dùng thành thạo các cấu trúc động từ trong giao tiếp thực tế, bạn cần luyện phản xạ nói thường xuyên chứ không chỉ học thuộc công thức. Hy vọng rằng bài viết trên đã giúp bạn hiểu và sử dụng đúng cấu trúc Spend time trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt là các bạn đang trong thời gian ôn thi IELTS.

4.4/5 - (7 votes)
will 1 min

Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

Contact Me on Zalo