50+ từ vựng tiếng Anh về các loại thịt thông dụng
Trong ẩm thực, thịt là một thành phần chính không thể thiếu trong nhiều món ăn truyền thống và hiện đại trên khắp thế giới. Bài viết này tổng hợp 50+ từ vựng tiếng Anh về các loại thịt được phân nhóm rõ ràng giúp bạn tự tin giao tiếp trong mọi tình huống liên quan đến ẩm thực.
Từ Vựng Chung Về Thịt Trong Tiếng Anh
Đây là những từ cơ bản nhất khi nói về thịt trong tiếng Anh:
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| meat | /miːt/ | thịt (nói chung) |
| lean meat | /liːn miːt/ | thịt nạc |
| fat | /fæt/ | thịt mỡ / chất béo |
| raw meat | /rɔː miːt/ | thịt sống |
| cooked meat | /kʊkt miːt/ | thịt chín |
| minced meat | /mɪnst miːt/ | thịt băm |
| sliced meat | /slaɪst miːt/ | thịt thái lát |
| smoked meat | /sməʊkt miːt/ | thịt hun khói |
| roast | /rəʊst/ | thịt quay |
| chop | /tʃɒp/ | sườn / thịt chặt miếng |
| cutlet | /ˈkʌtlɪt/ | thịt cốt lết |
| meatball | /ˈmiːtbɔːl/ | thịt viên |
| ribs | /rɪbz/ | xương sườn |
| spare ribs | /speə rɪbz/ | sườn non |
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thịt Heo (Pork)
Thịt heo là nguyên liệu phổ biến nhất trong ẩm thực Việt Nam và châu Á. Dưới đây là các từ vựng cần thiết:
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| pork | /pɔːk/ | thịt heo |
| pork belly / pork side | /pɔːk ˈbɛli/ | thịt ba rọi / ba chỉ |
| pork shank | /pɔːk ʃæŋk/ | thịt chân giò |
| pork shoulder | /pɔːk ˈʃəʊldə/ | thịt vai heo |
| pork loin | /pɔːk lɔɪn/ | thịt thăn lưng heo |
| pork cartilage | /pɔːk ˈkɑːtɪlɪdʒ/ | sụn heo |
| minced pork | /mɪnst pɔːk/ | thịt heo băm |
| bacon | /ˈbeɪkən/ | thịt ba chỉ xông khói |
| ham | /hæm/ | giăm bông |
| sausage | /ˈsɒsɪdʒ/ | xúc xích |
| Chinese sausage | /ˌtʃaɪˈniːz ˈsɒsɪdʒ/ | lạp xưởng |
| lard | /lɑːd/ | mỡ heo (dạng đã qua chế biến) |
| pig’s skin | /pɪɡz skɪn/ | da heo |
| pork ribs | /pɔːk rɪbz/ | sườn heo |
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thịt Bò (Beef)
Thịt bò có nhiều phần khác nhau với tên gọi chuyên biệt trong tiếng Anh, đặc biệt hữu ích khi bạn gọi món tại nhà hàng hoặc đặt hàng online:
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| beef | /biːf/ | thịt bò |
| beef chuck | /biːf tʃʌk/ | thịt nạc vai bò |
| beef brisket | /biːf ˈbrɪskɪt/ | gầu bò (phần ức) |
| beef plate | /biːf pleɪt/ | ba chỉ bò |
| beef shank | /biːf ʃæŋk/ | bắp bò |
| beef sirloin | /biːf ˈsɜːlɔɪn/ | thăn lưng bò (phần trên) |
| beef tenderloin | /biːf ˈtɛndəlɔɪn/ | thăn nội bò (phần mềm nhất) |
| beef ribs | /biːf rɪbz/ | sườn bò |
| beefsteak | /ˈbiːfsteɪk/ | bít tết bò |
| ground beef | /ɡraʊnd biːf/ | thịt bò xay |
| veal | /viːl/ | thịt bê (bò non) |
| lamb chop | /læm tʃɒp/ | sườn cừu (thường ghép với bò/cừu) |
Lưu ý về cách gọi độ chín của bít tết (steak doneness):
Khi gọi beefsteak tại nhà hàng, bạn cần biết thêm:
- Rare /reə/ – tái (bên trong còn đỏ)
- Medium rare /ˈmiːdiəm reə/ – tái vừa
- Medium /ˈmiːdiəm/ – chín vừa
- Well done /wɛl dʌn/ – chín kỹ
Ví dụ câu:
- “I’d like a beef brisket pho, please.” – Cho tôi một tô phở gầu bò.
- “How would you like your beefsteak cooked?” – Bạn muốn bít tết chín như thế nào?
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thịt Gia Cầm (Poultry)
Poultry /ˈpəʊltri/ là thuật ngữ chỉ nhóm gia cầm (gà, vịt, ngỗng…). Đây cũng là nhóm từ vựng được dùng rất nhiều trong thực đơn và siêu thị:
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | thịt gà |
| chicken breast | /ˈtʃɪkɪn brɛst/ | ức gà |
| chicken thigh | /ˈtʃɪkɪn θaɪ/ | đùi gà (phần trên) |
| chicken drumstick | /ˈtʃɪkɪn ˈdrʌmstɪk/ | đùi gà (phần dưới, tỏi gà) |
| chicken leg | /ˈtʃɪkɪn lɛɡ/ | chân gà (cả đùi và tỏi) |
| chicken wing | /ˈtʃɪkɪn wɪŋ/ | cánh gà |
| chicken wing tip | /ˈtʃɪkɪn wɪŋ tɪp/ | đầu cánh gà |
| chicken drumette | /ˈtʃɪkɪn drʌˈmɛt/ | phần cánh gà đầu (âu cánh) |
| breast fillet | /brɛst ˈfɪlɪt/ | thăn ngực gà (không xương) |
| inner fillet | /ˈɪnə ˈfɪlɪt/ | thăn trong gà |
| chicken gizzard | /ˈtʃɪkɪn ˈɡɪzəd/ | mề gà |
| chicken liver | /ˈtʃɪkɪn ˈlɪvə/ | gan gà |
| chicken tail | /ˈtʃɪkɪn teɪl/ | phao câu gà |
| duck | /dʌk/ | thịt vịt |
| turkey | /ˈtɜːki/ | thịt gà tây |
| quail | /kweɪl/ | chim cút |
Phân biệt chicken drumstick vs. chicken thigh:
- Chicken thigh là phần đùi trên (gần hông), nhiều thịt và có xương đùi.
- Chicken drumstick là phần chân dưới (phần ống, hay gọi là “tỏi gà”).
- Chicken leg = thigh + drumstick (cả phần chân).
Ví dụ câu:
- “I prefer chicken breast because it’s lower in fat.” – Tôi thích ức gà vì ít mỡ hơn.
- “Could I get six chicken wings?” – Cho tôi 6 cái cánh gà nhé?
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Thịt Khác
Ngoài heo, bò và gà, tiếng Anh còn có từ vựng cho nhiều loại thịt khác:
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| lamb | /læm/ | thịt cừu non |
| mutton | /ˈmʌtn/ | thịt cừu già |
| goat | /ɡəʊt/ | thịt dê |
| venison | /ˈvɛnɪzən/ | thịt nai |
| wild boar | /waɪld bɔː/ | thịt heo rừng |
| rabbit | /ˈræbɪt/ | thịt thỏ |
| frog legs | /frɒɡ lɛɡz/ | đùi ếch |
| seafood | /ˈsiːfuːd/ | hải sản |
Từ Vựng Về Nội Tạng (Offal / Organ Meats)
Offal /ˈɒfəl/ hay organ meats là các từ chỉ nội tạng động vật — nhóm từ vựng rất cần thiết khi bạn đi chợ hoặc ăn tại các nhà hàng Việt Nam:
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| heart | /hɑːt/ | tim |
| liver | /ˈlɪvə/ | gan |
| kidney | /ˈkɪdni/ | cật (thận) |
| tongue | /tʌŋ/ | lưỡi |
| stomach / tripe | /ˈstʌmək/ /traɪp/ | dạ dày / bao tử |
| intestines | /ɪnˈtɛstɪnz/ | lòng ruột |
| lungs | /lʌŋz/ | phổi |
| brain | /breɪn/ | óc |
| bone marrow | /bəʊn ˈmærəʊ/ | tủy xương |
| pig’s tripe | /pɪɡz traɪp/ | bao tử heo |
Từ Vựng Về Cách Chế Biến Thịt
Dưới đây là các động từ và tính từ chỉ cách chế biến thịt thường gặp:
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| grill | /ɡrɪl/ | nướng (trên vỉ) |
| roast | /rəʊst/ | quay / nướng lò |
| fry | /fraɪ/ | chiên / xào |
| stir-fry | /ˈstɜːfraɪ/ | xào |
| braise | /breɪz/ | kho / hầm |
| boil | /bɔɪl/ | luộc |
| steam | /stiːm/ | hấp |
| marinate | /ˈmærɪneɪt/ | ướp gia vị |
| tenderize | /ˈtɛndəraɪz/ | làm mềm thịt |
| mince | /mɪns/ | băm nhỏ |
| slice | /slaɪs/ | thái lát |
| dice | /daɪs/ | cắt hạt lựu |
Mẫu Câu Giao Tiếp Thực Tế Khi Mua Thịt Bằng Tiếng Anh
Dưới đây là các mẫu câu thực tế giúp bạn tự tin giao tiếp tại siêu thị, chợ, hoặc nhà hàng ở nước ngoài:
Tại quầy thịt / siêu thị:
- “Excuse me, where can I find the pork belly?” (Xin lỗi, thịt ba rọi ở đâu vậy?)
- “Could I have 500 grams of minced beef, please?” (Cho tôi 500 gram thịt bò xay.)
- “Is this lamb or mutton?” (Đây là thịt cừu non hay cừu già vậy?)
- “Can you cut the chicken into pieces for me?” (Bạn có thể chặt con gà thành từng miếng cho tôi không?)
Tại nhà hàng:
- “I’d like the grilled beef sirloin, medium rare.” (Cho tôi thăn bò nướng, chín vừa.)
- “Does this dish contain any pork? I don’t eat pork.” (Món này có thịt heo không? Tôi không ăn thịt heo.)
- “What type of meat is in this soup?” (Trong món súp này có loại thịt gì?)
Qua bài viết này, bạn đã được trang bị 50+ từ vựng tiếng Anh về các loại thịt được phân nhóm khoa học theo từng loại. Nắm vững bộ từ vựng này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong mọi tình huống ẩm thực từ việc đi chợ, đọc thực đơn đến giao tiếp với người nước ngoài.
Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GV Nước Ngoài (Anh, Mỹ, Canada…) các bạn có thể tham khảo chi tiết tại: https://tienganhnghenoi.vn/khoa-hoc/

Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

