Skip links
cum dong tu voi pay trong tieng anh

10+ cụm từ và cụm động từ với Pay trong tiếng Anh thông dụng 

Phrasal verb có vai trò rất quan trọng giúp cuộc hội thoại trong tiếng Anh trở nên tự nhiên hơn. Qua bài viết này, Tiếng Anh Nghe Nói chia sẻ đến bạn học 10+ cụm từ và cụm động từ với Pay thông dụng trong tiếng Anh.

Cụm động từ với Pay trong tiếng Anh là gì? 

Động từ Pay trong tiếng Anh rất phổ biến, thường dùng với nghĩa trả tiền hoặc thanh toán cho một thứ bạn mua hoặc một dịch vụ bạn đang sử dụng. Cụm động từ với Pay là sự kết hợp giữa động từ “pay” và một hoặc hai tiểu từ (particles) trong tiếng Anh. 

Ví dụ cụ thể qua cụm động từ “Pay down” trong tiếng Anh bao gồm động từ “pay” kết hợp với “down”. Nếu xét nghĩa của từng từ thì “pay” có nghĩa là “chi trả” còn “down” có nghĩa là “xuống”. Nhưng khi kết hợp với nhau, “pay down” có nghĩa là “trả góp”. Cụm động từ với Pay này được sử dụng nói về việc trả dần dần từ từ một khoản nợ cụ thể. 

Ví dụ: If you have extra income, consider using it to pay down your car loan. (Nếu bạn có thu nhập thêm, hãy xem xét việc sử dụng nó để trả nợ xe hơi.)

Một số cụm động từ với Pay trong tiếng Anh 

cum dong tu voi pay trong tieng anh 1
Một số cụm động từ với Pay trong tiếng Anh 

Khi đứng một mình, động từ Pay mang nghĩa “chi trả”. Cách dùng của Pay rất phong phú khi kết hợp với các tiểu từ để tạo thành cụm động từ tiếng Anh phù hợp với từng ngữ cảnh. Bạn học hãy bỏ túi ngay một số cụm động từ với Pay hữu ích sau đây:

Cụm động từ với Pay – Pay for

Phrasal verb Pay for được dùng trong trường hợp khi bạn muốn nói về hành động trả tiền để mua một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào đó.

Ví dụ: I need to pay for my groceries at the checkout. (Tôi cần thanh toán tiền cho hàng tạp hóa tại quầy thanh toán.)

Cụm động từ với Pay – Pay back

Cụm động từ với Pay phổ biến tiếp theo đó là Pay back được dùng để nói về việc trả lại hoặc thanh toán một khoản nợ mà bạn đã mượn hoặc nhận từ ai đó.

  • Pay sb back : trả nợ ai
  • Pay sb back for st : trả thù ai về cái gì

Ví dụ: I promise to pay back the money I borrowed from you. (Tôi hứa sẽ trả lại số tiền tôi vay mượn từ bạn.)

Cụm động từ với Pay – Pay down

Pay down được dùng để nói về tình huống trả góp một khoản nợ nào đó. 

Ví dụ: She decided to pay down her credit card debt to improve her financial situation. (Cô ấy quyết định trả nợ thẻ tín dụng để cải thiện tình hình tài chính của mình.)

Cụm động từ với Pay – Pay in

Pay in là dùng để mô tả hành động gửi tiền vào một tài khoản, quỹ hoặc chương trình cụ thể.

Ví dụ: Customers can choose to pay in cash or by credit card. (Khách hàng có thể chọn thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng.)

Cụm động từ với Pay – Pay off

Phrasal verb Pay off được dùng để diễn tả tình huống đã trả hết tiền, tất toán hoặc thanh toán hết một khoản tiền hoặc một khoản nợ cụ thể. Ngoài ra “Pay off” cũng có thể dùng để nói về thành công mà bạn đạt được sau nỗ lực và cống hiến.

Xem thêm  Khai bút đầu năm với 11 đoạn văn tiếng Anh về ngày Tết cổ truyền 

Ví dụ: It took years, but she finally paid off her student loans. (Mất nhiều năm, nhưng cuối cùng cô ấy đã trả hết khoản vay du học của mình.)

Cụm động từ với Pay – Pay out

Pay out là cụm động từ với Pay được sử dụng thường xuyên khi nói về vấn đề chi tiêu một số tiền lớn vào việc gì, vào cái gì.

Ví dụ: The insurance company will pay out a lump sum in the event of a covered loss. (Công ty bảo hiểm sẽ chi trả một số tiền lớn khi có một sự mất mát được bảo hiểm.)

Cụm động từ với Pay – Pay up

Ý nghĩa của Phrasal verb Pay up dùng để diễn đạt việc thu xếp, trang trải để trả tiền hoặc thanh toán một khoản nợ một cách nhanh chóng.

Ví dụ: If you don’t pay up by the end of the week, there will be consequences. (Nếu bạn không thanh toán trước cuối tuần, sẽ có hậu quả.)

Cụm động từ với Pay – Pay with/by

Pay with/by là phrasal verb với Pay được người phương Tây dùng để nói về cách thức thanh toán (bằng tiền mặt, bằng thẻ…).

Ví dụ: You can pay with cash, credit card, or mobile payment. (Bạn có thể thanh toán bằng tiền mặt, thẻ tín dụng hoặc thanh toán di động.)

Cụm động từ với Pay – Pay away

Cụm động từ Pay away mang nghĩa trả hết, thanh toán, trang trải.

Ví dụ: It’s essential to pay away debts before considering new investments. (Quan trọng là phải trả nợ trước khi xem xét các đầu tư mới.)

Cụm động từ với Pay – Pay st into 

Với phrasal verb Pay st into được dùng để mô tả việc bạn đang chuyển tiền hoặc thanh toán một số tiền vào một tài khoản hoặc quỹ cụ thể.

Ví dụ: He decided to pay part of his salary into a retirement fund. (Anh ấy quyết định đóng góp một phần lương vào quỹ hưu trí.)

Cụm động từ với Pay – Pay + obj + to infinitive 

Ví dụ: She paid her assistant to organize the schedule. (Cô ấy trả tiền cho trợ lý của mình để tổ chức lịch trình.)

Cụm động từ với Pay – Pay + to V + somebody/something

Cụm động từ với Pay này với ý nghĩa mang lại lợi nhuận hoặc lợi ích cho ai đó. Ngoài ra, còn được hiểu với hàm ý kiếm được hoặc tiết kiệm được 1 khoản tiền dùng cho một mục đích cụ thể nào đó hoặc đầu tư để phát sinh lợi nhuận. 

Ví dụ: He paid to upgrade his software to the latest version for better features. (Anh ấy trả tiền để nâng cấp phần mềm lên phiên bản mới nhất với các tính năng tốt hơn.)

Một số cụm từ với Pay trong tiếng Anh

cum dong tu voi pay trong tieng anh 2
Một số cụm từ với Pay trong tiếng Anh

Bên cạnh các cụm động từ với Pay, động từ Pay còn được kết hợp để tạo thành những cụm từ đa dạng sau: 

  1. To pay a visit: đến thăm

Ví dụ: We plan to pay a visit to our grandparents this weekend. (Chúng tôi dự định đến thăm ông bà trong cuối tuần này.)

  1. To pay someone a compliment: khen ngợi, ca tụng ai đó

Ví dụ: She always pays her coworkers compliments on their hard work. (Cô ấy luôn khen ngợi đồng nghiệp về sự làm việc chăm chỉ của họ.)

  1. To pay attention to something/someone: chú ý đến ai hoặc cái gì đó

Ví dụ: During the lecture, it’s important to pay attention to the professor. (Trong bài giảng, quan trọng là phải chú ý đến giảng viên.)

  1. To pay tribute to someone/something: bày tỏ lòng tôn kính, sự ngưỡng mộ với ai

Ví dụ: The ceremony was held to pay tribute to the achievements of the great scientist. (Lễ trao giải đã được tổ chức để bày tỏ lòng tôn kính đối với những thành tựu của nhà khoa học vĩ đại.)

  1. To pay a call: gọi điện

Ví dụ: I’ll pay a call to the client tomorrow to discuss the project. (Tôi sẽ gọi điện thoại cho khách hàng vào ngày mai để thảo luận về dự án.)

  1. To pay your respects to someone: bày tỏ lòng kính trọng với ai đó

Ví dụ: We went to the funeral to pay our respects to the deceased. (Chúng tôi đã đến thăm đám tang để bày tỏ lòng kính trọng đối với người đã mất.)

  1. To pay one’s way: tự trả tiền
Xem thêm  50 từ vựng tiếng Anh về dụng cụ nhà bếp thông dụng

Ví dụ: As a responsible roommate, she always makes sure to pay her way for shared expenses. (Là người bạn phòng có trách nhiệm, cô ấy luôn đảm bảo trả tiền cho những chi phí chung.)

  1. To pay through the nose: phải trả giá quá đắt cho một thứ gì đó không xứng đáng

Ví dụ: I had to pay through the nose for that concert ticket because it was a last-minute purchase. (Tôi đã phải trả giá quá đắt cho vé concert đó vì mua vào phút chót.)

  1. To pay a/the penalty/price for something/doing something: trả giá cho điều gì đó

Ví dụ: If you break the rules, you may have to pay the penalty. (Nếu bạn vi phạm các quy tắc, bạn có thể phải trả giá.)

Pay the penalty có nghĩa là trả giá

  1. To pay heed to someone/something: chú ý cẩn thận đến ai hoặc cái gì đó

Ví dụ: It’s essential to pay heed to the advice of experienced colleagues. (Quan trọng là phải chú ý cẩn thận đến lời khuyên của những đồng nghiệp giàu kinh nghiệm.)

  1. Not pay somebody/something any mind: không chú ý đến ai hay cái gì đó

Ví dụ: Despite the criticism, she chose not to pay the negative comments any mind. (Bất kể sự chỉ trích, cô ấy quyết định không để ý đến những ý kiến tiêu cực đó.)

  1. To pay good money for something: chi tiền nhiều cho thứ gì đó 

Ví dụ: I paid good money for this laptop, so I expect it to work properly. (Tôi đã chi tiền nhiều cho chiếc laptop này, nên tôi mong nó sẽ hoạt động đúng cách.)

  1. Put paid to: ngăn cản 

Ví dụ: The heavy rain put paid to our plans for an outdoor picnic. (Cơn mưa lớn đã ngăn cản kế hoạch của chúng tôi cho một buổi picnic ngoài trời.)

Bài tập về cụm động từ với Pay trong tiếng Anh 

Để nắm vững lý thuyết, bạn học hãy chăm chỉ ôn lại bài học và thực hành bài tập các về cụm động từ với Pay trong tiếng Anh dưới đây giúp ghi nhớ tốt nhất: 

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng 

1. She never paid …… the money she had borrowed from them
A. over
B. back
C. against
2. When you deposit money in your bank account, you pay …….
A. in
B. off
C. to
3. She paid ……. full at the end of the night, so it didn’t cost us a penny
A. out
B. in
C. for
4. Jack the Ripper was never caught and didn’t pay …… his crimes
A. back
B. for
C. in
5. She paid £45 ….. her savings account yesterday
A. onto
B. into
C. at
6. She paid …… the dinner
A. into
B. onto
C. for
7. I want revenge- I’m going to pay him …… for that insult!
A. back
B. over
C. into
8. Criminals should pay ….. their crimes
A. for
B. from
C. by
9. The workers were paid …… when they were made redundant
A. out
B. off
C. in
10. She had to ask him several times for the money he owed her before he finally paid …….
A. to
B. into
C. up
11. The company had to pay …… a lot of money as compensation for the disaster
A. in
B. out
C. over
12. I’ve asked them a few times for what they owe me, but they don’t want to pay …..
A. in
B. for
C. up
13. If you borrow money, you must pay it …… to the person who lent it to you
A. back
B. for
C. out

Bài tập 2: Điền từ/cụm từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu dưới đây:

  1. She had to ________ her meal at the restaurant. (Cô ấy phải trả tiền cho bữa ăn tại nhà hàng.)
  2. I’ll ________ the money I borrowed from you next week. (Tôi sẽ trả lại số tiền mà tôi mượn từ bạn vào tuần sau.)
  3. They are ________ the speaker during the presentation. (Họ đang chú ý đến người diễn thuyết trong buổi trình bày.)
  4. The company offers to ________ further education for its employees. (Công ty đề nghị trả tiền cho việc học thêm cho nhân viên của mình.)
  5. He will ________ his credit card for the hotel reservation. (Anh ấy sẽ trả bằng thẻ tín dụng cho đặt phòng khách sạn.)

Đáp án:

Bài tập 1: 

1. B

2. A

2. B

4. B

5. B

6. C

7. A

8. A

9. B

10. C

11. B

12. C

13. A

 

Bài tập 2: 

  1. pay for
  2. pay back
  3. paying attention to
  4. pay for
  5. pay with

Như vậy, Tiếng Anh Nghe Nói đã gửi đến bạn học 10+ cụm từ và cụm động từ với Pay trong tiếng Anh cực đầy đủ đi kèm giải thích tường tận ý nghĩa và ví dụ minh họa dễ hiểu giúp người học tự tin áp dụng trong giao tiếp hàng ngày. 

Các khóa học giao tiếp tiếng Anh tập trung NGHE - NÓI chất lượng tại Tiếng Anh Nghe Nói
Các khóa học giao tiếp tiếng Anh tập trung NGHE – NÓI chất lượng tại Tiếng Anh Nghe Nói

Tiếng Anh Nghe Nói là sự lựa chọn lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm khóa học tiếng Anh giao tiếp chất lượng chuyên THỰC HÀNH KỸ NĂNG NGHE – NÓI với môi trường 100% giáo viên Anh – Úc – Mỹ – Canada, tham khảo các khóa học tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

Rate this post
Contact Me on Zalo