Từ vựng và mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho điều dưỡng
Tiếng Anh cho điều dưỡng nghe như chỉ là học thêm vài chục từ y khoa, nhưng nhiều bạn thuộc cả bảng từ vựng rồi vẫn đứng hình khi gặp bệnh nhân nước ngoài. Ở cạnh giường bệnh, chỉ cần nhầm một từ trong đơn thuốc hay một câu dặn dò là người bệnh có thể hiểu sai. Hãy cùng điểm qua từ vựng và mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cho điều dưỡng, từ nhóm từ vựng cốt lõi đến các mẫu câu theo tình huống thật, để biết chính xác mình cần học gì trước khi đứng cạnh giường bệnh.
Vì sao điều dưỡng cần tiếng Anh?

Điều dưỡng là người ở cạnh người bệnh nhiều nhất trong ngày, nên cũng là người phải nghe và nói tiếng Anh nhiều nhất khi gặp bệnh nhân hoặc người nhà nước ngoài. Ở bệnh viện quốc tế hay phòng khám có khách nước ngoài, bạn cần hỏi bệnh sử, giải thích thủ thuật và hướng dẫn dùng thuốc bằng tiếng Anh. Nhãn thuốc, hướng dẫn sử dụng thiết bị và nhiều tài liệu chuyên môn cũng viết bằng tiếng Anh. Với người dự định làm việc ở nước ngoài, tiếng Anh còn là điều kiện đầu vào.
Từ vựng tiếng Anh cho điều dưỡng
Ba bảng dưới đây gom những từ xuất hiện nhiều nhất trong một ca trực bình thường. Hãy học theo từng nhóm thay vì cố nhớ hết một lần.
Vai trò và nơi làm việc
| Từ vựng | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| nurse | /nɜːs/ | điều dưỡng viên |
| head nurse | /hed nɜːs/ | điều dưỡng trưởng |
| ward | /wɔːd/ | buồng bệnh, khoa |
| patient | /ˈpeɪʃnt/ | bệnh nhân |
| shift | /ʃɪft/ | ca trực |
| handover | /ˈhændəʊvə(r)/ | bàn giao ca |
| admission | /ədˈmɪʃn/ | nhập viện |
| discharge | /dɪsˈtʃɑːdʒ/ | xuất viện |
Theo dõi và chăm sóc
| Từ vựng | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| vital signs | /ˌvaɪtl ˈsaɪnz/ | dấu hiệu sinh tồn |
| blood pressure | /blʌd ˈpreʃə(r)/ | huyết áp |
| pulse | /pʌls/ | mạch |
| temperature | /ˈtemprətʃə(r)/ | nhiệt độ cơ thể |
| symptom | /ˈsɪmptəm/ | triệu chứng |
| bedsore | /ˈbedsɔː(r)/ | loét tì đè |
| dressing | /ˈdresɪŋ/ | băng gạc |
| wheelchair | /ˈwiːltʃeə(r)/ | xe lăn |
Thuốc và thủ thuật
| Từ vựng | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| medication | /ˌmedɪˈkeɪʃn/ | thuốc |
| prescription | /prɪˈskrɪpʃn/ | đơn thuốc |
| injection | /ɪnˈdʒekʃn/ | mũi tiêm |
| syringe | /sɪˈrɪndʒ/ | ống tiêm |
| IV drip | /ˌaɪ ˈviː drɪp/ | truyền dịch |
| dose | /dəʊs/ | liều dùng |
| side effect | /ˈsaɪd ɪˌfekt/ | tác dụng phụ |
| allergy | /ˈælədʒi/ | dị ứng |
Mẫu câu giao tiếp của điều dưỡng theo tình huống

Một nguyên tắc dùng được cho mọi tình huống: hãy báo trước khi chạm vào bệnh nhân bằng cấu trúc “I’m going to…”. Người bệnh sẽ yên tâm hơn, và câu nói cũng lịch sự hơn so với việc im lặng làm luôn.
Tiếp nhận bệnh nhân
- Hello, I’m your nurse today. My name is Lan.
(Xin chào, tôi là điều dưỡng chăm sóc anh/chị hôm nay. Tên tôi là Lan.) - Could you tell me your full name and date of birth, please?
(Anh/chị cho tôi biết họ tên đầy đủ và ngày sinh được không ạ?) - Do you have any allergies?
(Anh/chị có bị dị ứng gì không ạ?) - Are you taking any medication at the moment?
(Hiện tại anh/chị có đang dùng thuốc gì không ạ?)
Đo dấu hiệu sinh tồn
- I’m going to take your blood pressure.
(Tôi sẽ đo huyết áp cho anh/chị.) - Please roll up your sleeve.
(Anh/chị vui lòng xắn tay áo lên.) - Take a deep breath in, and breathe out slowly.
(Anh/chị hít sâu vào, rồi thở ra từ từ.) - Your temperature is normal.
(Nhiệt độ của anh/chị bình thường.)
Tiêm, truyền và hướng dẫn dùng thuốc
- This will sting a little.
(Sẽ hơi đau nhói một chút.) - I’m going to put you on an IV drip.
(Tôi sẽ truyền dịch cho anh/chị.) - Take this tablet twice a day after meals.
(Anh/chị uống viên này hai lần một ngày, sau bữa ăn.) - Let me know if you feel dizzy or itchy.
(Nếu thấy chóng mặt hoặc ngứa, anh/chị báo ngay cho tôi nhé.)
Hướng dẫn xuất viện
- You can go home tomorrow morning.
(Sáng mai anh/chị có thể về nhà.) - Please come back for a follow-up appointment in one week.
(Anh/chị vui lòng quay lại tái khám sau một tuần.)
Bàn giao ca giữa các điều dưỡng
- Mr. Nam in bed 5 was admitted yesterday with chest pain.
(Ông Nam ở giường 5 nhập viện hôm qua vì đau ngực.) - His blood pressure has been stable, but he needs his dressing changed at 8 p.m.
(Huyết áp của ông ổn định, nhưng cần thay băng lúc 8 giờ tối.)
Hội thoại mẫu: tiếp nhận bệnh nhân nhập viện
Nurse: Good morning, Mr. Brown. I’m Lan, your nurse today.
(Chào buổi sáng, ông Brown. Tôi là Lan, điều dưỡng chăm sóc ông hôm nay.)
Patient: Good morning.
(Chào buổi sáng.)
Nurse: Could you confirm your full name and date of birth, please?
(Ông xác nhận giúp tôi họ tên đầy đủ và ngày sinh được không ạ?)
Patient: David Brown, the twelfth of March, 1968.
(David Brown, ngày 12 tháng 3 năm 1968.)
Nurse: Thank you. Do you have any allergies?
(Cảm ơn ông. Ông có bị dị ứng gì không?)
Patient: Yes, I’m allergic to penicillin.
(Có, tôi bị dị ứng penicillin.)
Nurse: I’ll make a note of that on your chart. Now I’m going to take your blood pressure, so please roll up your sleeve.
(Tôi sẽ ghi chú điều đó vào hồ sơ của ông. Bây giờ tôi sẽ đo huyết áp, mời ông xắn tay áo lên.)
Tiếng Anh cho điều dưỡng không đòi hỏi bạn học thuộc cả cuốn từ điển y khoa. Chỉ cần nắm chắc ba nhóm từ vựng cốt lõi, các mẫu câu theo từng tình huống từ nhập viện đến xuất viện và tránh vài lỗi dịch từng chữ là bạn đã có thể tự tin hơn nhiều khi chăm sóc bệnh nhân nước ngoài. Như vậy Tiếng Anh Nghe Nói đã giúp bạn nắm được những từ vựng tiếng Anh cốt lõi và cả mẫu câu giao tiếp thông dụng cho điều dưỡng.
Thầy Jami là giáo viên tiếng Anh tại Tiếng Anh Nghe Nói với hơn 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và xây dựng nội dung học tập thực tiễn, giúp học viên phát triển kỹ năng giao tiếp hiệu quả. Thầy sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh uy tín cùng nền tảng chuyên môn vững chắc, luôn cập nhật phương pháp giảng dạy hiện đại, dễ áp dụng. Mỗi bài viết thầy biên soạn đều được đầu tư kỹ lưỡng, tập trung vào tính ứng dụng cao, giúp người học tiến bộ rõ rệt trong thời gian ngắn.

