Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về Game
Game là một trong những chủ đề vô cùng quen thuộc với chúng ta trong đời sống hàng ngày. Hơn thế nữa, từ vựng tiếng Anh về game cũng là một chủ đề vô cùng phổ biến, bạn có thể dễ dàng bắt gặp trong các đề thi IELTS và trong cuộc sống. Hiểu được điều này, Tiếng Anh Nghe Nói sẽ gửi đến bạn một số từ vựng về game thông dụng nhất trong tiếng Anh giúp bạn trau dồi và sử dụng từ vựng chuẩn xác.
Thuật ngữ game cơ bản
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gamer | /ˈɡeɪmər/ | Game thủ |
| Electronic game | /ɪlekˈtrɒnɪk ɡeɪm/ | Trò chơi điện tử (thuật ngữ rộng, không chỉ riêng game online) |
| Virtual life | /ˈvɜːtʃuəl laɪf/ | Thế giới ảo trong game |
| Form of gaming | /fɔːrm əv ˈɡeɪmɪŋ/ | Hình thức chơi, mô hình trò chơi |
| Platform | /ˈplætfɔːrm/ | Nền tảng (chơi trên PC, console, mobile…) |
| Multiplayer games | /ˈmʌltipleɪər ɡeɪmz/ | Trò chơi nhiều người cùng chơi |
| Single-user version | /ˈsɪŋɡəl ˈjuːzər ˈvɜːrʒən/ | Phiên bản chỉ một người chơi |
| Real-life pastime | /ˈriːəl laɪf ˈpæstaɪm/ | Thú tiêu khiển ngoài đời thực (đối lập với thế giới ảo) |
Thể loại & thể thức chơi
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fighting game | /ˈfaɪtɪŋ ɡeɪm/ | Game đối kháng |
| Strategy game | /ˈstrætədʒi ɡeɪm/ | Game chiến thuật |
| Role-playing games | /roʊl ˈpleɪɪŋ ɡeɪmz/ | Game nhập vai |
| Adventure games | /ədˈventʃər ɡeɪmz/ | Game phiêu lưu |
| Fashion game | /ˈfæʃən ɡeɪm/ | Game thời trang |
| Money-making game | /ˈmʌni ˈmeɪkɪŋ ɡeɪm/ | Game kiếm tiền |
| Competitive element | /kəmˈpetətɪv ˈelɪmənt/ | Yếu tố cạnh tranh |
Thiết bị & trải nghiệm trong game
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Game interface | /ɡeɪm ˈɪntərfeɪs/ | Giao diện trò chơi |
| Game audio | /ɡeɪm ˈɔːdioʊ/ | Âm thanh trong game |
| Gaming monitor | /ˈɡeɪmɪŋ ˈmɒnɪtər/ | Màn hình chuyên dụng để chơi game |
| Vivid sound | /ˈvɪvɪd saʊnd/ | Âm thanh sống động |
| Sound effects | /saʊnd ɪˈfekts/ | Hiệu ứng âm thanh |
Hành động & thuật ngữ khi chơi
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Survival | /sərˈvaɪvəl/ | Sinh tồn |
| Attack | /əˈtæk/ | Tấn công |
| Cover | /ˈkʌvər/ | Ẩn nấp, che chắn |
| Level | /ˈlevəl/ | Cấp bậc trong game |
| Score | /skɔːr/ | Điểm số |
| Guild | /ɡɪld/ | Bang hội, hội nhóm chơi game |
| Achievement | /əˈtʃiːvmənt/ | Thành tựu |
| Quest | /kwest/ | Nhiệm vụ trong game |
| Quick actions | /kwɪk ˈækʃənz/ | Thao tác nhanh |
| Cheating | /ˈtʃiːtɪŋ/ | Gian lận |
Lợi ích của việc chơi game
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Relaxation | /riːlækˈseɪʃən/ | Sự thư giãn |
| Reduce stress | /rɪˈdʒuːs stres/ | Giảm căng thẳng |
| Stress-free environment | /stres friː ɪnˈvaɪrənmənt/ | Môi trường không áp lực |
| Mood elevation | /muːd ˌeləˈveɪʃən/ | Cải thiện tâm trạng |
| Improve teamwork | /ɪmˈpruːv ˈtiːmwɜːrk/ | Cải thiện tinh thần đồng đội |
| Socialize with friends | /ˈsoʊʃəlaɪz wɪð frendz/ | Giao lưu với bạn bè |
| Social integration | /ˈsoʊʃəl ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ | Tích hợp xã hội, kết nối cộng đồng |
| Source of income | /sɔːrs əv ˈɪnkʌm/ | Nguồn thu nhập (streamer kiếm tiền từ game) |
Tác hại của việc chơi game
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Be addicted | /biː əˈdɪktɪd/ | Nghiện |
| Be obsessed | /biː əbˈsest/ | Bị ám ảnh (nặng hơn nghiện) |
| Negative effects | /ˈneɡətɪv ɪˈfekts/ | Ảnh hưởng tiêu cực |
| Harmful impact on health | /ˈhɑːrmfəl ˈɪmpækt ɒn helθ/ | Gây hại cho sức khỏe |
| Eyestrain | /ˈaɪstreɪn/ | Mỏi mắt |
| Sleep deprivation | /sliːp ˌdeprɪˈveɪʃən/ | Thiếu ngủ |
| Lack of physical activity | /læk əv ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvəti/ | Thiếu vận động thể chất |
| Impaired social skills | /ɪmˈpeərd ˈsoʊʃəl skɪlz/ | Suy giảm kỹ năng xã hội |
| Cyberbullying | /ˈsaɪbərˌbʊliɪŋ/ | Quấy rối trực tuyến |
| Waste of time | /weɪst əv taɪm/ | Lãng phí thời gian |
Mẫu câu hỏi liên quan đến từ vựng tiếng Anh về game
Mẫu câu hỏi liên quan đến từ vựng tiếng Anh về game
Hãy cùng Tiếng Anh Nghe Nói tham khảo ngay những mẫu câu hỏi vô cùng hữu ích liên quan đến chủ đề từ vựng tiếng Anh về game ngay sau đây nhé!
|
Câu hỏi |
Dịch nghĩa |
|
Do you usually play online games? |
Bạn có thường chơi trò chơi trực tuyến không? |
|
Do you play any online games in your free time? |
Bạn có chơi trò chơi trực tuyến nào vào thời gian rảnh không? |
|
Do you prefer playing on PC or console? |
Bạn thích chơi trên PC hay console hơn? |
|
How do you feel about playing online games? |
Bạn cảm thấy thế nào khi chơi trò chơi trực tuyến? |
|
Are online games always harmful? |
Có phải trò chơi trực tuyến luôn có hại? |
|
How can online games badly affect players who abuse them? |
Trò chơi trực tuyến có thể ảnh hưởng xấu đến những người chơi lạm dụng chúng như thế nào? |
|
Should parents allow children to play online games? |
Cha mẹ có nên cho con chơi game trực tuyến? |
Mẫu câu trả lời liên quan đến từ vựng về game
Để dễ dàng kết nối và tương tác với bạn bè một cách tự tin và linh hoạt bằng tiếng Anh, bạn không nên bỏ lỡ những mẫu câu giao tiếp được Tiếng Anh Nghe Nói chia sẻ ngay bên dưới nhé
|
Câu trả lời |
Dịch nghĩa |
|
Yes, I play online games regularly. It’s one of my favorite hobbies. |
Có, tôi chơi game trực tuyến thường xuyên. Đó là một trong những sở thích yêu thích của tôi. |
|
Yes, I play online games in my free time. It’s a fun way to relax. |
Có, tôi chơi trò chơi trực tuyến vào thời gian rảnh. Đó là một cách thú vị để thư giãn. |
|
I recently switched to mobile gaming. It’s more convenient for me. |
Gần đây tôi đã chuyển sang chơi game trên thiết bị di động. Nó thuận tiện hơn cho tôi. |
|
Sometimes, I find it hard to stop playing, and it affects my sleep schedule. It can be a bit addictive. |
Đôi khi, tôi cảm thấy khó có thể ngừng chơi và điều đó ảnh hưởng đến lịch trình ngủ của tôi. Nó có thể gây nghiện một chút. |
|
No, online games aren’t always harmful. Some can be educational, improve cognitive thinking, and provide enjoyment. It depends on how much you play, what kind of games you choose, and how responsibly you integrate them into your life. |
Không, trò chơi trực tuyến không phải lúc nào cũng có hại. Một số có thể mang tính giáo dục, cải thiện tư duy nhận thức và mang lại sự thích thú. Nó phụ thuộc vào mức độ bạn chơi, loại trò chơi bạn chọn và mức độ bạn tích hợp chúng vào cuộc sống của mình một cách có trách nhiệm. |
|
Playing too many online games can have negative impacts. It can make people addicted, affect their health, disturb sleep, and make them ignore family, friends and work. It’s important to balance game time with other activities. |
Chơi quá nhiều trò chơi trực tuyến có thể có tác động tiêu cực. Nó có thể khiến con người nghiện, ảnh hưởng đến sức khỏe, làm rối loạn giấc ngủ, khiến họ phớt lờ gia đình, bạn bè và công việc. Điều quan trọng là phải cân bằng thời gian chơi game với các hoạt động khác. |
|
Yes, parents can let kids play video games, but it’s important to choose suitable ones. Too much gaming can be bad, so parents should set limits for children. In addition, good games can be fun and even teach kids things. |
Đúng, cha mẹ có thể cho trẻ chơi trò chơi điện tử, nhưng điều quan trọng là phải chọn trò chơi phù hợp. Chơi game quá nhiều có thể không tốt, vì vậy cha mẹ nên đặt ra giới hạn cho trẻ. Ngoài ra, những trò chơi hay có thể rất thú vị và thậm chí còn dạy trẻ nhiều điều. |
Bài viết trên đây Tiếng Anh Nghe Nói đã tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về game chi tiết nhất. Hy vọng qua nội dung này, có thể giúp bạn tăng thêm vốn từ vựng về chủ đề này và nhớ ghi vào sổ tay từ vựng để áp dụng khi cần nhé. Và đừng quên đón đọc những bài viết mới trên website Tiếng Anh Nghe Nói mỗi ngày bạn nhé.
Thầy Jami là giáo viên tiếng Anh tại Tiếng Anh Nghe Nói với hơn 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và xây dựng nội dung học tập thực tiễn, giúp học viên phát triển kỹ năng giao tiếp hiệu quả. Thầy sở hữu các chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh uy tín cùng nền tảng chuyên môn vững chắc, luôn cập nhật phương pháp giảng dạy hiện đại, dễ áp dụng. Mỗi bài viết thầy biên soạn đều được đầu tư kỹ lưỡng, tập trung vào tính ứng dụng cao, giúp người học tiến bộ rõ rệt trong thời gian ngắn.

