Skip links
tieng Anh ve do dung hoc tap 2

Sưu tầm kho tàng từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập quen thuộc 

Đồ dùng học tập là chủ đề quen thuộc gắn liền trong cuộc sống hàng ngày. Hãy cùng Tiếng Anh Nghe Nói điểm qua những từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập thông dụng và thiết yếu giúp bạn sẵn sàng sử dụng cho mọi tình huống, từ lớp học đến văn phòng.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập chi tiết nhất 

Học từ vựng theo chủ đề giúp bạn liên kết các từ với nhau, từ đó dễ dàng ghi nhớ bài học hiệu quả hơn. Hãy bắt đầu với một chủ đề siêu thú vị và gần gũi đó là tiếng Anh về đồ dùng học tập sau đây.

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập quen thuộc 

tieng Anh ve do dung hoc tap 2
Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập quen thuộc 

Sau đây là nhóm từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập quen thuộc và có tính ứng dụng cao thường sử dụng trong cuộc sống hàng ngày: 

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm 

Ý nghĩa tiếng Việt

Highlighter

/ˈhaɪˌlaɪtər/

Bút dạ quang

Felt pen

/felt tip pen/

Bút dạ

Pen

/pɛn/

Bút bi

Ballpoint pen

/ˌbɔːl.pɔɪnt ˈpen/

Bút bi

Pencil

/ˈpɛnsəl/

Bút chì

Pencil case

/ˈpen.səl ˌkeɪs/

Hộp bút

Book

/bʊk/

Sách

Textbook

/ˈtɛkstˌbʊk/

Sách giáo khoa

Notebook

/ˈnoʊtˌbʊk/

Vở viết/Sổ tay

Eraser

/ɪˈreɪzər/

Cục tẩy

Ruler

/ˈruːlər/

Thước kẻ

Set square

/ˈset, skwɛər/

Ê ke

Protractor

/prəˈtræk.tər/

Thước đo góc

Table

/ˈteɪ.bəl/

Cái bàn

Desk

/desk/

Bàn học

Chair

/tʃɛr/

Ghế tựa

Ink

/ɪŋk/

Lọ mực

Sharpener

/ˈʃɑːrpənər/

Gọt bút chì

Board

/bɔːd/

Bảng viết

Duster

/ˈdʌstə/

Khăn lau bảng

Chalk

/tʃɔːk/

Phấn

Bag

/bæɡ/

Cặp sách

Backpack

/ˈbækˌpæk/

Ba lô

Calculator

/ˈkælkjəˌleɪtər/

Máy tính cầm tay

Draft paper

/drɑːft ˈpeɪ.pər/

Giấy nháp

Xem thêm  Cách sử dụng cấu trúc Hardly trong tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập thủ công, nghệ thuật

tieng Anh ve do dung hoc tap 5
Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập thủ công, nghệ thuật

Sau đây là nhóm từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập hay mà bạn học sẽ thường dùng trong các môn thủ công, nghệ thuật: 

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm 

Ý nghĩa tiếng Việt

Paints

/peɪnts/

Sơn màu

Watercolor

/ˈwɔː.təˌkʌl.ər/

Màu nước

Palette

/ˈpælɪt/

Bảng màu

Tape measure

/ˈteɪpˌmeʒ.ər/

Thước cuộn

Pins

/pɪnz/

Đinh, ghim, kẹp

Scissors

/ˈsɪz.ərz/

Cái kéo

Ribbon

/ˈrɪb.ən/

Ruy băng

Cutter

/ˈkʌtər/

Dao rọc giấy

Drawing board

/ˈdrɔː.ɪŋ bɔːrd/

Bảng để vẽ

Thumbtack

/ˈθʌm.tæk/

Đinh ghim

Stapler

/ˈsteɪ.plər/

Dụng cụ dập ghim

Stapler remover

/ˈsteɪ.plər rɪˈmuː.vər/

Cái gỡ ghim bấm

Hole punch

/hoʊl pʌntʃ/

Dụng cụ đục lỗ

Crayon

/ˈkreɪ.ɑːn/

Bút chì màu

Paint brush

/peɪnt brʌʃ/

Bút tô màu

Marker

/ˈmɑːrkər/

Bút lông, bút đánh dấu

Paper

/ˈpeɪpər/

Giấy

Stencil

/ˈsten.səl/

Giấy nến

Note

/nəʊt/

Giấy nhớ

Paper cutter

/ˈpeɪpər ˈkʌtər/

Dụng cụ cắt giấy

Paper fastener

/ˈpeɪ.pərˈfɑːs.ən.ər/

Dụng cụ kẹp giữ giấy

Paper clip

/ˈpeɪpər klɪp/

Kẹp giấy

Sketchbook

/ˈskɛtʃbʊk/

Vở vẽ

Scotch tape

/skɒtʃ teɪp/

Băng dính trong suốt

Glue

/gluː/

Keo dán hồ

Glue sticks

/gluː stɪks/

Keo dính

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập khác 

tieng Anh ve do dung hoc tap 8
Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập khác

Ngoài 2 nhóm từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập chính nêu trên, chủ điểm này còn có các từ có liên quan cụ thể như sau: 

Từ vựng tiếng Anh

Phiên âm 

Ý nghĩa tiếng Việt

Bookcase

/ˈbʊk.keɪs/

Tủ sách

Bookshelf

/ˈbʊk.ʃelf/

Giá sách

Clock

/klɒk/

Đồng hồ treo tường

File cabinet

/ˈfaɪl ˌkæb.ɪ.nət/

Tủ đựng tài liệu

Binder

/ˈbaɪn.dər/

Bìa rời (báo, tạp chí)

Flashcard

/ˈflæʃkɑːd/

Thẻ ghi chú

Dictionary

/ˈdɪkʃənəri/

Từ điển

Index card

/ˈɪndeks ˈkɑːd/

Giấy ghi có dòng kẻ

Jigsaws

/ˈdʒɪɡˌsɔːz/

Miếng ghép hình

Map

/mæp/

Bản đồ

Globe

/ɡləʊb/

Quả địa cầu

Compass

/ˈkʌm.pəs/

Com-pa

Magnifying glass

/ˈmæɡ.nə.faɪ.ɪŋ ɡlæs/

Kính lúp

Folder

/ˈfoʊldər/

Cặp tài liệu

Clamp

/klæmp/

Cái kẹp

Carbon paper

/ˈkɑː.bən ˈpeɪ.pər/

Giấy than

Beaker

/ˈbiː.kər/

Cốc chia vạch becher (dùng trong phòng thí nghiệm)

Test tube

/ˈtest ˌtjuːb/

Ống thí nghiệm

Funnel

/ˈfʌnl/

Cái phễu (dùng trong phòng thí nghiệm)

Xem thêm  Từ vựng tiếng Anh chủ đề tình bạn

Cấu trúc câu tiếng Anh về đồ dùng học tập đơn giản

tieng Anh ve do dung hoc tap 4
Cấu trúc câu tiếng Anh về đồ dùng học tập đơn giản

Tham khảo một số cấu trúc câu tiếng Anh về đồ dùng học tập cơ bản tại phần sau để biết cách tự tin giao tiếp với chủ đề quen thuộc này nhé!

Cấu trúc câu tiếng Anh dùng để giới thiệu về đồ dùng học tập

This/That + to be + a/an + (school thing)

Ví dụ:

  • This is a calculator. (Đây là một máy tính.)
  • That is a textbook. (Kia là một sách giáo khoa.)

Cấu trúc câu tiếng Anh dùng để xác nhận đồ dùng học tập của ai

This/That + to be + my/your/her/his/its/our/their + (school thing) 

(Đây/Kia là (tên đồ dùng học tập) của tôi/bạn/cô ấy/anh ấy/nó/chúng tôi/họ.)

Ví dụ:

  • This is my ruler. (Đây là cái thước của tôi.)
  • That is his pen. (Kia là bút của anh ấy.)

That’s + (name)’s + (school thing): Đây/Kia là + (tên đồ dùng học tập) của ai đó.

Ví dụ:

  • That’s John’s bookshelf. (Kia là giá sách của John.)
  • That’s Mr. Smith’s desk. (Kia là bàn học của ông Smith.)

Đoạn văn mẫu miêu tả tiếng Anh về đồ dùng học tập bổ ích 

tieng Anh ve do dung hoc tap 6
Đoạn văn mẫu miêu tả tiếng Anh về đồ dùng học tập bổ ích 

Để kết hợp nhuần nhuyễn giữa từ vựng và cấu trúc câu tiếng Anh về đồ dùng học tập được chia sẻ tại phần trên, Tiếng Anh Nghe Nói đã chọn lọc và gửi đến bạn học đoạn văn mẫu tham khảo chi tiết:  

Đoạn văn tiếng Anh: 

Đoạn văn miêu tả Bút chì – Pencil: 

My pencil is pink. The pencil is 15cm long, slim and compact in shape. Inside, there is a long lead encased in a wooden shell. At the end of the pencil, there is a small and convenient eraser attached.

Bản dịch tiếng Việt:

Bản dịch tiếng Việt: ​​Bút chì của em có hồng. Chiếc bút dài khoảng 15cm, hình dáng nhỏ gọn. Bên trong ruột bút là khúc chì dài được bao bọc bởi một lớp gỗ. Cuối thân bút được gắn một cục tẩy bé rất tiện dụng.

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập không chỉ là công cụ giao tiếp cơ bản mà còn là cánh cửa mở ra thế giới kiến thức. Với sự chăm chỉ, bạn sẽ dần dần xây dựng được “kho báu” từ vựng của riêng mình. Hãy nhớ rằng, việc học không bao giờ là lãng phí. Mỗi từ mới bạn học được đều là một bước tiến mới trên hành trình chinh phục ngôn ngữ này.

lớp giao tiếp nhóm
Các khóa học giao tiếp tiếng Anh chất lượng tại Tiếng Anh Nghe Nói

Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GIÁO VIÊN BẢN XỨ ANH/ÚC/MỸ/CANADA giàu kinh nghiệm giúp tăng phản xạ tiếng Anh tự nhiên, các bạn có thể tham khảo chi tiết tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

5/5 - (1 bình chọn)
Contact Me on Zalo