Phân biệt “So” và “So That” trong tiếng Anh
Cấu trúc “So that” là một cấu trúc dễ bị nhầm lẫn cũng như thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp và đề thi THPT Quốc Gia những năm gần đây. Bài viết hôm nay sẽ giúp các em hiểu được “So that” là gì? Làm thế nào để phân biệt “So” và “So that” trong hội thoại giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Cùng tìm hiểu qua bài viết sau bạn nhé!
“So” là gì? Cách dùng trong ngữ pháp tiếng Anh
So là liên từ kết hợp (coordinating conjunction), dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề sau “so” là kết quả của mệnh đề trước. Luôn có dấu phẩy đứng trước “so”.
Cấu trúc: Mệnh đề nguyên nhân, so + mệnh đề kết quả.
- Peter needed a new bicycle**, so** he bought a mountain bike. (Peter cần một chiếc xe đạp mới, vì vậy anh ấy đã mua một chiếc xe đạp leo núi.)
- The printer was broken**, so** we couldn’t use it. (Máy in bị hỏng, nên chúng tôi không thể sử dụng nó.)
- Her cast is hot**, so** it makes her arm sweaty and itchy. (Bó bột của cô ấy nóng, nên làm cánh tay cô ấy đổ mồ hôi và ngứa ngáy.)
“So that” là gì? Cách dùng trong ngữ pháp tiếng Anh
So that mang nghĩa “để mà”, dùng để chỉ mục đích của một hành động. Khác với “so”, “so that” không có dấu phẩy đứng trước nó, và có thể đứng ở giữa câu hoặc đầu mệnh đề chính.
Cấu trúc: Mệnh đề chính + so that + mệnh đề mục đích (hoặc đảo ngược thứ tự khi mở đầu câu).
- I am writing this blog so that I can explain the difference between these two words. (Tôi viết bài blog này để tôi có thể giải thích sự khác nhau giữa hai từ này.)
- The doctor put her hand in a cast so that her bones could heal. (Bác sĩ bó bột tay cô ấy để xương có thể lành lại.)
- She bought a monthly subway ticket so that she didn’t have to drive to work. (Cô ấy mua vé tàu điện ngầm theo tháng để không phải lái xe đi làm.)
Mệnh đề mục đích sau “so that” thường đi kèm động từ khuyết thiếu như can, could, will, would để nhấn mạnh ý định/khả năng đạt được mục đích.
Bảng so sánh “So” và “So That”
| Tiêu chí | SO (Kết quả) | SO THAT (Mục đích) |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Chỉ kết quả/hậu quả của hành động | Chỉ mục đích của hành động |
| Dấu phẩy | Luôn có dấu phẩy trước “so” | Không dùng dấu phẩy trước “so that” |
| Vị trí | Chỉ đứng giữa câu | Có thể đứng giữa câu hoặc đầu mệnh đề chính |
| Câu hỏi gợi ý | “Điều gì xảy ra sau đó?” | “Để làm gì?” |
| Ví dụ | They are students, so they have homework. (Họ là học sinh, nên họ có bài tập về nhà.) | They study English so that they can find a good job. (Họ học tiếng Anh để họ có thể tìm được công việc tốt.) |
Đừng nhầm thêm với “So…That” (kết quả từ mức độ)
Đây là cấu trúc khiến rất nhiều học viên nhầm lẫn nhất, vì cũng chứa cả “so” và “that” nhưng ý nghĩa và cách dùng lại khác hẳn hai cấu trúc trên. So…that nghĩa là “quá… đến nỗi”, dùng để diễn tả một mức độ cao đến mức gây ra một kết quả nào đó.
Cấu trúc: S + V + so + adj/adv + that + mệnh đề kết quả
- He was so tired that he fell asleep immediately. (Anh ấy quá mệt đến nỗi ngủ thiếp đi ngay lập tức.)
- The exam was so difficult that many students failed. (Bài thi quá khó đến nỗi nhiều học sinh trượt.)
- She spoke so quickly that I couldn’t understand her. (Cô ấy nói quá nhanh đến nỗi tôi không thể hiểu được.)
Mẹo phân biệt nhanh: nếu sau “so” là một tính từ/trạng từ (so tired, so difficult, so quickly) rồi mới tới “that” → đó là cấu trúc “so…that” chỉ mức độ. Nếu “so that” đứng liền nhau ngay từ đầu, không có tính từ chen giữa → đó là “so that” chỉ mục đích.
Chú ý khi dùng “So” và “So That”
- Không dùng dấu phẩy trước “so that” khi nó nối hai mệnh đề chỉ mục đích.
- Luôn dùng dấu phẩy trước “so” khi nó chỉ kết quả.
- “So that” và “so…that” tuy nhìn giống nhau nhưng chức năng hoàn toàn khác nhau — một cái chỉ mục đích, một cái chỉ mức độ dẫn đến kết quả.
- Trong văn nói thân mật, người bản xứ đôi khi lược “that” trong “so that” (chỉ còn “so”), khiến câu trông giống cấu trúc chỉ kết quả — cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
Bài tập sử dụng cấu trúc so và so that
Exercise 1: Viết lại câu dùng “so that”
- I took my camera because I wanted to take some photos.
- We all put on our coats because we were feeling cold.
- My younger brother hides the toys. His mother can’t see them.
- Paul quit his job. He wanted to spend more time with his family.
- She often does exercises and has a balanced diet. She wants to keep fit.
Exercise 2: Điền “so” hoặc “so that” vào chỗ trống
- The highway was under construction, _____ we had to take a different route to work.
- They were talking in whispers _____ nobody could hear them.
- Jackson was going to study all night, _____ he declined our invitation to dinner.
- She stayed at work late _____ she could complete the report.
- It started to rain hard, _____ we decided to stay at home to watch TV.
- I moved to the front of the room _____ I could see better.
- We opened the window, _____ fresh air would blow into the room.
Đáp án:
Exercise 1: 1. I took my camera so that I could take some photos. 2. We all put on our coats so that we would not feel cold. 3. My younger brother hides the toys so that his mother can’t see them. 4. Paul quit his job so that he could spend more time with his family. 5. She often does exercises and has a balanced diet so that she can keep fit.
Exercise 2: 1. so 2. so that 3. so 4. so that 5. so 6. so that 7. so that
Hy vọng Tiếng Anh Nghe Nói đã mang đến cho bạn hệ thống từ vựng thường dùng về giao tiếp công việc, cuộc sống hằng ngày cũng như những cấu trúc ngữ pháp, mẫu câu tiếng Anh thông dụng và hữu ích nhất. Lần sau khi bạn cần tìm về các chủ đề liên quan đến tiếng Anh,đừng quên quay lại trang tienganhnghenoi.vn nhé!
Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GV Nước Ngoài (Anh, Mỹ, Canada…) các bạn có thể tham khảo chi tiết tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/.

Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

