Skip links
mau cau thuyet trinh tieng Anh

Ghi điểm tuyệt đối với những mẫu câu thuyết trình tiếng Anh

Thuyết trình là trình bày bằng lời trước nhiều người về một vấn đề nào đó nhằm cung cấp thông tin hoặc thuyết phục, gây ảnh hưởng tới người nghe phục vụ cho học tập và công việc, đặc biệt là thuyết trình tiếng Anh. Hãy để Tiếng Anh Nghe Nói giúp bạn tỏa sáng với những mẫu câu thuyết trình tiếng Anh qua bài viết sau.

Cấu trúc thông thường của một bài thuyết trình Tiếng Anh để thu hút được người nghe thường sẽ có 3 chính: Giới thiệu về bài thuyết trình, đi sâu vào nội dung và kết thúc bài thuyết trình.

Phần 1: Giới thiệu về bản thân và sơ lược bài thuyết trình

“You never get a second chance to make a good first impression”.Trong bất cứ tình huống nào, lời chào là bước đầu khơi nguồn câu chuyện, vậy nên bạn hãy tạo nên ấn tượng tốt ngay từ bước đầu. Tiếng Anh Nghe Nói sẽ giới thiệu đến bạn những mẫu câu thuyết trình tiếng Anh giúp bài thuyết trình của bạn trở nên thu hút hơn.

Mẫu câu chào hỏi và giới thiệu bản thân khi thuyết trình bằng tiếng Anh

  • Welcome to [name of company or event]. My name is [name] and I am the [job title or background information]. (Chào mừng đến với [tên công ty hoặc sự kiện]. Tên tôi là [tên] và tôi là [chức danh công việc hoặc thông tin lý lịch].)
  • Thank you for coming today. I’m [name] and I’m looking forward to talking with you today about [your topic]. (Cảm ơn bạn đã có mặt hôm nay. Tôi là [tên] và tôi rất mong được nói chuyện với bạn hôm nay về [chủ đề của bạn].)
  • Good morning/afternoon ladies and gentlemen. I’d like to quickly introduce myself. I am [name] from [company or position]. (Chào buổi sáng / buổi chiều thưa quý vị và các bạn. Tôi rất mong chờ được giới thiệu bản thân mình. Tôi là [tên] từ [công ty hoặc vị trí].)
  • On behalf of [name of company], I’d like to welcome you today. For those of you who don’t already know me, my name is [name] and I am [job title or background]. (Thay mặt [tên công ty], tôi rất hân hạnh được chào đón bạn ngày hôm nay. Đối với những người bạn chưa biết tôi, tôi xin giới thiệu tên tôi là [tên] và tôi là [chức danh công việc hoặc lai lịch].)
  • Hi everyone. I’m [name and background]. I’m glad to be here with you today. Now let’s get started. (Chào mọi người. Tôi là [tên và lý lịch]. Tôi rất vui khi được ở đây cùng bạn ngày hôm nay. Bây giờ, hãy bắt đầu thôi.)
  • It’s my pleasure to be here today/tonight. (Tôi rất vui được ở đây hôm nay/tối nay.)

Mẫu câu giới thiệu chủ đề thuyết trình

  • This morning I’d like to present our new [product, service or lesson]. (Trong buổi sáng nay tôi muốn giới thiệu [sản phẩm hoặc dịch vụ hoặc bài học] mới của chúng tôi.)
  • The focus of my presentation is… (Nội dung chính của bài thuyết trình của tôi là…)
  • I’m here to discuss… (Tôi ở đây để thảo luận…)
  • The subject I’m going to cover is…  (Chủ đề tôi sắp trình bày là…)
  • Today I’d like to discuss… (Hôm nay tôi muốn thảo luận…)
  • Today, I want to talk about… (Hôm nay tôi muốn nói về…)
  • Today I’d like to share with you… (Hôm nay tôi muốn chia sẻ với các bạn…)
  • What I want to share with you is… (Điều tôi muốn chia sẻ với bạn là…)
  • My goal today is to help you understand… (Mục tiêu của tôi hôm nay là giúp bạn hiểu)
  • During my talk this morning/afternoon, I’ll provide you with some background on [main topic] and why it is important to you. (Trong buổi nói chuyện sáng nay/chiều nay, tôi sẽ cung cấp cho bạn một số thông tin cơ bản về [chủ đề chính] và tại sao nó lại quan trọng đối với bạn.)
  • I will present my findings on… (Tôi sẽ trình bày những phát hiện của mình về…)
  • By the end of my presentation, I’d like for you to know… (Khi kết thúc phần trình bày của mình, tôi muốn bạn biết…)
  • I am to prove to you / change your mind about… (Tôi sẽ chứng minh cho bạn thấy /thay đổi suy nghĩ của bạn về…)
  • I’d like to take this opportunity to talk about… (Tôi muốn nhân cơ hội này để nói về…)
  • As you know, this morning/afternoon I’ll be discussing… (Như bạn đã biết, sáng/chiều nay tôi sẽ thảo luận…)

Mẫu câu thuyết trình tiếng Anh giới thiệu sơ lược bố cục bài thuyết trình

  • First, I’m going to present… Then I’ll share with you… Finally, I’ll ask you to… ( Đầu tiên, tôi sẽ trình bày… Sau đó, tôi sẽ chia sẻ với bạn… Cuối cùng, tôi sẽ yêu cầu bạn…)
  • The next thing I’ll share with you is… (Điều tiếp theo tôi sẽ chia sẻ với bạn là…)
  • In the next section, I’ll show you… (Trong phần tiếp theo, tôi sẽ chỉ cho bạn…)
  • Today I will be covering these 3 (or 5) key points… (Hôm nay tôi sẽ đề cập đến 3 (hoặc 5) ý chính…)
  • In this presentation, we will discuss/evaluate… Trong phần trình bày này, chúng ta sẽ thảo luận/đánh giá…
  • By the end of this presentation, you’ll be able to…  Đến cuối phần trình bày này, bạn sẽ có thể…
  • My talk this morning is divided into [number] main sections… First, second, third… Finally… (Bài nói chuyện sáng nay của tôi được chia thành [số] phần chính… Thứ nhất, thứ hai, thứ ba… Cuối cùng…)
  • My talk is particularly relevant to those of you/ us who… (Bài thuyết trình của tôi đặc biệt liên quan đến những người trong số các bạn/chúng tôi, những người…)
  • Today’s topic is of particular interest to those of you/ us who… (Chủ đề hôm nay đặc biệt được các bạn/chúng tôi quan tâm…)
  • Today’s topic is very important for you because … (Chủ đề hôm nay rất quan trọng đối với bạn vì …)
mau cau thuyet trinh tieng Anh 1 2
Mẫu câu thuyết trình tiếng Anh

Phần 2: Trình bày nội dung chính của bài thuyết trình

Đây là phần quan trọng với những thông tin cần thiết nhất. Có nhiều cách mà bạn có thể sắp xếp thông tin phần nội dung của bài thuyết trình. Dưới đây là một số mẫu câu mà Tiếng Anh Nghe Nói gợi ý, hãy sử dụng ngay để tăng phần sinh động cho bài thuyết trình của bạn nhé.

Xem thêm  Những mẫu câu phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh thông dụng nhất

Mẫu câu trình bày nội dung chính

  • The first point I would like to address is… Let me first raise… (Điểm đầu tiên tôi muốn giải quyết là… Trước tiên hãy để tôi nêu…)
  • Firstly/First of all, let me begin by… (Trước tiên/Trước hết, tôi sẽ bắt đầu bài thuyết trình bằng cách…)
  • Moving on to my next point… (Tôi sẽ chuyển sang luận điểm tiếp theo…)
  • Another important aspect to consider is… (Một khía cạnh quan trọng khác cần xem xét là…)
  • In addition to that… (Thêm vào đó…)
  • So, we can see that… (Như vậy, chúng ta có thể thấy rằng…)
  • Secondly, I’d like to turn to… (Thứ hai, tôi muốn chuyển sang…)
  • Finally, we need to look at… (Cuối cùng, chúng ta cần xem xét…)

Khi muốn chuyển ý, bạn hãy sử dụng các mẫu câu

  • Now, I  would like to move on to… (Bây giờ, tôi muốn chuyển sang…)
  • The next point I want to look at is… (Ý tiếp theo mà tôi muốn xem xét là…)
  • Now let me turn to… (Bây giờ hãy để tôi chuyển sang…)

Mẫu câu hỗ trợ lập luận của bạn

  • For instance/For example,… (Ví dụ…)
  • According to research/studies/statistics,… (Theo nghiên cứu/nghiên cứu/thống kê,…)
  • This is supported by… (Điều này được hỗ trợ bởi…)
  • To illustrate this point… (Để minh họa điểm này…)

Thông thường, với mỗi ý chính, hãy sử dụng sơ đồ, số liệu, hình ảnh hoặc câu chuyện để minh hoạ. Bạn có thể dùng các mẫu sau để nói về hình ảnh, biểu đồ mình minh hoạ:

  • As you can see in this picture,… (Như bạn có thể thấy trong hình này,…)
  • This graph shows you… (Biểu đồ này cho bạn thấy…)
  • If you look at this picture/ chart/ table/ graph, you can see… (Nếu bạn nhìn vào bức tranh/biểu đồ/bảng/đồ thị này, bạn có thể thấy…)

Mẫu câu tiếng Anh tóm lượt lại nội dung của bài thuyết trình

  • In conclusion/To sum up,… (Tóm lại,…)
  • To recap/To summarize,… (Tóm lại,…)
  • So, what have we learned today?… (Vậy hôm nay chúng ta học được gì?…)
  • To put it simply/In brief,… (Nói một cách đơn giản/Tóm lại,…)

Phần 3: Kết thúc bài thuyết trình

Thông thường, ở phần kết, bạn cần nhắc lại luận điểm chính mà bài thuyết trình mong muốn mang lại, khẳng định lại lợi ích của người nghe sau khi đã tiếp nhận thông tin của bài thuyết trình và cảm ơn người nghe đã dành thời gian theo dõi. Thông thường sau bài thuyết trình người nghe sẽ đưa ra nhận xét và đặt câu hỏi và nhiệm vụ của bạn là giải đáp thắc mắc của khán giả. Một số cách kết thúc bài thuyết trình ấn tượng:

Xem thêm  Tuyển tập 100+ lời chúc cuối tuần vui vẻ bằng tiếng Anh 

Một số cách nói thông dụng để kết bài bạn có thể tham khảo như sau:

  • I hope you found this presentation useful/interesting.
  • So, now I’d be very interested to hear your comments
  • To conclude/ To sum up/ Finally, I will remind you of some main/ core points I have talked about.
  • If you have any questions, please don’t hesitate to ask.
  • Once again, thank you for being here today/tonight.
  • Now we have (half an hour) for questions and discussion.
  • Well, I’ve covered the points that I needed to present today.
  • In conclusion, we have examined the question that…

Mẫu câu thuyết trình tiếng Anh dùng để cảm ơn

Đừng quên cảm ơn chân thành tới những người đã lắng nghe bạn bằng cách nói:

  • Many thanks for coming. (Cảm ơn rất nhiều vì đã đến)
  • Thank you for listening / for your attention. (Cảm ơn bạn đã lắng nghe/ tập trung)
  • Thank you all for listening, it was a pleasure being here today. (Cảm ơn tất cả các bạn vì đã lắng nghe, thật là một vinh hạnh được ở đây hôm nay.)
  • May I thank you all for being such an attentive audience. (Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã rất tập trung

Mẫu câu thuyết trình tiếng Anh – liên kết giữa các phần trong bài thuyết trình 

  •  First, I’ll start by….  (Tôi sẽ bắt đầu bằng….)
  • … this leads to my next point which is…. (điều này dẫn đến luận điểm tiếp theo của tôi…)
  • As I’ve said at the beginning…. (Như tôi đã trình bày ở ban đầu…)
  • The findings point back to…. (Những dữ kiện tìm được chỉ ngược về….)
  • As you can see, …. (Như các bạn có thể thấy…)
  • Let’s take a look at…. (Hãy nhìn vào….)
  • You may have known this, but just in case you don’t…. (Bạn có thể đã biết điều này, nhưng nếu như bạn chưa biết….)
  • That’s all I have to say. (Đó là tất cả những gì tôi muốn nói.)
  • You may question why… (Bạn có thể thắc mắc rằng...)

Mẫu câu thuyết trình tiếng Anh – mời đặt câu hỏi bài thuyết trình 

  • Does anyone have any questions? (Có ai có câu hỏi gì không?)
  • Now will be time for the Q&A session. (Bây giờ sẽ là thời gian dành cho chuyên mục Q&A.)
  • I’ll try to answer as many questions as possible. (Tôi sẽ cố gắng trả lời nhiều câu hỏi nhất có thể.)
  • Are there any questions or comments? (Có ai có câu hỏi hay bình luận gì không?)
  • That’s a very interesting question. Thanks for asking. (Đó là một câu hỏi rất thú vị. Cảm ơn bạn vì đã hỏi.)
  • Feel free to ask any questions at any time during my talk. (Thoải mái đặt câu hỏi bất kỳ thời điểm nào trong bài thuyết trình của tôi.)
  • Thank you for your questions. (Cảm ơn vì câu hỏi của bạn.)
  • I hope that’s clear enough. (Tôi hy vọng rằng câu trả lời của mình đã đủ rõ.)
  • Would you like any further clarification on the matter? (Bạn có muốn làm rõ vấn đề hơn nữa không?)

Hãy dùng các mẫu câu lịch sự sau để hẹn giải đáp

  • That’s an interesting question. I don’t actually know off the top of my head, but I’ll try to get back to you later with an answer. (Đây là một câu hỏi thú vị. Nhưng hiện tại tôi không nắm chi tiết vấn đề, nhưng tôi sẽ cố gắng và liên hệ giải đáp thắc mắt cho bạn)
  • I’m afraid I’m unable to answer that at the moment. Perhaps I can get back to you later. (Tôi e rằng tôi không thể trả lời câu hỏi đó vào lúc này. Có lẽ tôi sẽ trả lời câu hỏi của bạn sau.)
  • That’s a very good question. However, we don’t have any figures on that, so I can’t give you an accurate answer. (Đó là một câu hỏi rất hay. Tuy nhiên, chúng tôi không có bất kỳ số liệu nào về vấn đề đó, vì vậy tôi không thể đưa ra câu trả lời chính xác cho bạn.)

Tips thu hút sự tập trung của người nghe khi thuyết trình

  • Here’s what’s most important about this for you. (Đây là phần quan trọng nhất dành cho bạn)
  • Why you need to know bout… (Tại sao bạn nên biết về…)
  • Let me bottom-line this for you. (Hãy để tôi gạch dưới điều này cho bạn)
  • I’m going to let you in on a secret… (Tôi sẽ nói cho bạn về một bí mật…)
  • You may already know this, but just in case you don’t… (Có thể bạn đã biết về nó, nhưng trong trường hợp bạn chưa, thì…)
  • Because time is tight, you may want to consider it. (Vì thời gian eo hẹp, bạn có thể muốn xem xét…)
  • You may want to write this next part down. (Bạn có thể muốn ghi chép phần tiếp theo)
  • If you’re only going to remember one thing, it should be… (Nếu bạn chỉ muốn ghi nhớ một điều, điều đó nên là…)
  • If you’re only going to do one thing, it should be… (Nếu bạn chỉ muốn làm một thứ, điều đó hãy là…)

Gác lại âu lo và tự tin tỏa sáng với những mẫu câu thuyết trình tiếng Anh mà Tiếng Anh Nghe Nói đã chia sẻ đến bạn qua bài học trên. Lưu bài học và thực hành ngay lập tức để tạo một bài thuyết trình thật chất lượng bạn nhé!

lop tieng anh giao tiep min
Các lớp học giao tiếp nhóm tại Tiếng Anh Nghe Nói

Nếu bạn đang tìm kiếm khóa học tiếng Anh giúp tự tin thuyết trình và giao tiếp thì Tiếng Anh Nghe Nói chính là sự lựa chọn hàng đầu, tham khảo ngay tại: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

5/5 - (1 bình chọn)
Contact Me on Zalo