Skip links
mau dam thoai tieng Anh 7

100+ mẫu câu đàm thoại tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp hàng ngày 

Tiếng Anh trong thời đại hiện nay là một kỹ năng mềm rất hữu ích cho con người trong mọi mặt cuộc sống. Song để thành thạo một ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ không hề đơn giản, bạn học cần phải đưa tiếng Anh vào thực hành thường xuyên. Hãy bắt đầu với 100+ mẫu câu đàm thoại tiếng Anh thông dụng tại bài viết sau. 

Tổng hợp mẫu câu đàm thoại tiếng Anh giao tiếp theo từng trường hợp 

Hãy tạo thói quen sử dụng tiếng Anh từ những chủ đề cơ bản và gần gũi nhất trong cuộc sống, đây là phương pháp tốt để bạn học hiểu rõ từng ngữ cảnh áp dụng tiếng Anh giao tiếp từ đó giúp ghi nhớ và tăng phản xạ tự nhiên một cách hiệu quả. Phần sau đây sẽ tổng hợp tất tần tật mẫu câu đàm thoại tiếng Anh giao tiếp theo từng trường hợp cụ thể: 

Những câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản khi chào hỏi

mau cau dam thoai tieng Anh 6
Bạn học có thể tham khảo những câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản khi chào hỏi

Lời chào rất quan trọng trong giao tiếp, nắm vững cách chào hỏi với những mẫu câu đàm thoại tiếng Anh cơ bản khi chào hỏi sau: 

  • Hello!/ Hi! (Xin chào!)
  • Good morning/ Good afternoon/ Good evening! (Chào buổi sáng/ chiều/ tối!)
  • Nice to meet you! (Rất vui được gặp bạn!)
  • It’s a pleasure meeting you! (Rất hân hạnh được gặp bạn.)
  • It’s a pleasure being here today! (Thật là vinh hạnh khi có mặt ở đây hôm nay!)
  • Thank you for having me here today! (Cảm ơn vì đã mời tôi tới đây hôm nay!)
  • Nice to see you again (today)! (Rất vui được gặp lại bạn (hôm nay!))
  • Long time no see. (Lâu rồi không gặp.)
  • It’s been a while. (Lâu rồi không gặp.)
  • What have you been up to? (Dạo này bạn làm gì?)
  • How are you doing? (Dạo này bạn thế nào?)
  • How’s life? (Dạo này cuộc sống bạn thế nào?)
  • I’m fine/ alright. Thanks/ Thank you! (Tôi ổn. Cảm ơn nhé!)
  • Not too bad. Thanks/Thank you! (Cũng không tệ. Cảm ơn nhé!)
  • Couldn’t be better. (Không thể tuyệt hơn.)
  • I’m doing fine/great. (Tôi dạo này ổn/ tuyệt.)
  • Not so well. (Không ổn lắm.)
  • I’ve been quite/ very busy lately. (Dạo này tôi khá/ rất bận.)
  • How about you/ And you? (Còn bạn thì sao?)
  • Thank you for spending your precious time with me today! (Cảm ơn vì đã dành thời gian quý giá của anh/chị/ông/bà với tôi hôm nay!)
  • Can I offer you something to drink? (Tôi lấy cho bạn ít đồ uống nhé?)
  • Would you like some coffee/ cake/…? (Bạn có muốn dùng cà phê/ bánh ngọt/… không?)
  • My pleasure. (Vinh hạnh của tôi.)
  • Who are you here with? (Bạn đi cùng ai vậy?)
  • Here’s my business card. (Đây là danh thiếp của tôi.)

Các mẫu câu đàm thoại tiếng Anh thường dùng trong giao tiếp thường ngày 

mau cau dam thoai tieng Anh 4
Các mẫu câu đàm thoại tiếng Anh thường dùng trong giao tiếp thường ngày 

Trong giao tiếp hằng ngày, sau khi chào hỏi bạn học cần lưu ý những mẫu câu đàm thoại tiếng Anh thường dùng hàng ngày để hỏi đáp về những thông tin cơ bản về một ai đó trong lần đầu nói chuyện:

  • What is your name? (Tên bạn là gì?)

→ I’m… (Tôi là…)

→ My name is… (Tên tôi là…)

  • How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

→ I’m… years old. (Tôi…. tuổi)

  • How are you? (Bạn có khỏe không?)
  • What’s up? (Đang có chuyện gì vậy?)
  • How’s it going? (Mọi việc thế nào rồi?)
  • What’s new? (Có gì mới không?)
  • What have you been up to lately? (Bạn có ngủ trễ không vậy?)
  • Do you have any idea? (Bạn còn ý kiến gì nữa không?)
  • Are you okay? (Bạn vẫn khỏe chứ?)
  • Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
  • How’s life? (Cuộc sống của bạn thế nào?)
  • What are your hobbies? (Sở thích của bạn là gì?)
  • Which company do you work for? (Bạn đang làm việc cho công ty nào?)
  • What is your favorite singer or band? (Ca sĩ hay nhóm nhạc yêu thích của bạn là gì?)
  • What do you like doing in your free time? (Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh rỗi?)
  • How are things going with you? (Công việc của bạn vẫn ổn chứ?)
  • Where’s your hometown? (Quê bạn ở đâu?)

→ My hometown is [city/ province/…]. (Quê tôi là [tên thành phố/ tỉnh/…].)

  • Where do you live? (Bạn sống ở đâu?) 

→ I live in [district]. (Tôi sống ở [tên quận].)

  • What’s your job?/ What do you do? (Nghề nghiệp của bạn là gì? Bạn làm nghề gì?)

→ I’m a/an [job/ position]. (Tôi là một [tên nghề/ vị trí công việc].)

  • What do you do in your free time? (Bạn làm gì trong thời gian rảnh?)

→ I [V(bare)]… (Tôi [V(nguyên mẫu)]…)

  • What are your interests/ hobbies? (Sở thích của bạn là gì?)

→ I like [V-ing/ noun (phrase)]. (Tôi thích [V-ing/ (cụm) danh từ].)

  • What’s your favorite movie/ book/…? (Bộ phim/ cuốn sách/… yêu thích của bạn là gì?) 

→ I like/ love… (Tôi (rất) thích…)

→ I’m a (big) fan of… (Tôi là một fan (bự) của…)

  • Who’s your favorite celebrity? (Người nổi tiếng yêu thích của bạn là ai?) 

→ I like/ love… (Tôi (rất) thích…)

→ I’m a (big) fan of… (Tôi là một fan (bự) của…)

  • What’s your favorite food? (Đồ ăn yêu thích của bạn là gì?)

→ I like/ love… (Tôi (rất) thích…)

  • What’s your favorite drink? (Thức uống yêu thích của bạn là gì?)   

→ I like/ love… (Tôi (rất) thích…)

  • Are you allergic to anything? (Bạn có dị ứng với gì không?)

→ Sadly, yes. I’m allergic to… (Đáng buồn là có. Tôi dị ứng với…)

  • Do you usually cook or eat out? (Bạn thường nấu ăn hay ăn ngoài?)

→ I usually [V(bare)]. (Tôi thường [V(nguyên mẫu)].)

  • How many people are there in your family? (Có bao nhiêu người trong gia đình bạn?)

→ There are… people in my family. (Có… người trong gia đình tôi.)

  • Whom are you closest to in your family? (Bạn thân với ai nhất trong gia đình?)

→ I’m closest to my… (Tôi thân nhất với…)

  • How do you spend time with your family? (Bạn dành thời gian với gia đình như thế nào?)

→ I usually [V(bare)] with my family. (Tôi thường [V(nguyên mẫu)] với gia đình của tôi.)

  • How long have you been working at your current company? (Bạn dành thời gian với gia đình như thế nào?)
  • I usually [V(bare)] with my family. (Tôi thường [V(nguyên mẫu)] với gia đình của tôi.)
  • What are your co-workers like? (Đồng nghiệp của bạn tính cách như thế nào?)

→ They are [adjective(s)]. (Họ [tính từ].)

  • What is your boss like? (Sếp của bạn tính cách như thế nào?)

→ He/ She is [adjective(s)]. (Ông ấy/ Bà ấy [tính từ].)

  • What do you do to relax after work? (Bạn làm gì để giải trí sau giờ làm?)

→ After work, I usually [V(bare)]. (Sau giờ làm, tôi thường [V(nguyên mẫu)].)

Các câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản khi tạm biệt

mau cau dam thoai tieng Anh 13
Các mẫu câu đàm thoại tiếng Anh giao tiếp cơ bản khi chào tạm biệt

Khi muốn nói lời tạm biệt, bạn học có thể sử dụng các mẫu câu đàm thoại tiếng Anh phổ biến sau: 

– Khi kết thúc cuộc nói chuyện: 

  • It was really nice meeting/ seeing you here today. (Thật tuyệt khi được gặp bạn ở đây hôm nay.)
  • I had a really great time talking to you. (Tôi đã có khoảng thời gian trò chuyện thật tuyệt với bạn.)
  • It’s been great talking to you, but I’ve got to get back to work. (Nói chuyện với bạn rất vui nhưng tôi phải quay lại làm việc.)
  • Anyway, I think I should let you get back to your studying/ reading/ shopping/ … (À nhưng mà, tôi nghĩ tôi nên để bạn tiếp tục học/ đọc/ mua sắm/…)
  • I really enjoy talking to you, but I think I should stop keeping you from your work. (Tôi rất thích nói chuyện với bạn nhưng tôi nghĩ tôi nên dừng làm gián đoạn công việc của bạn.)
  • Anyway, I don’t want to monopolize all your time. (À nhưng mà, tôi không muốn chiếm hết thời gian của bạn.)
  • I’m really glad to see you again, but I’m actually on my way to work/ a party/ an event/ a meeting/… (Tôi thật sự vui khi gặp lại bạn nhưng thật ra tôi đang trên đường đi làm/ đi tiệc/ đi một sự kiện/ đi họp/…/)
  • If you’ll excuse me, I just saw someone I want to catch up with. (Xin phép anh, tôi vừa thấy một người mà tôi đang muốn hỏi thăm.)

– Khi hẹn gặp lần nữa:

  • Let’s talk more another time! (Hẹn lần khác nói chuyện thêm nhé!)
  • Would you like to meet again this Sunday/ next week/…? (Bạn có muốn gặp nhau lần nữa vào Chủ nhật này/tuần sau/…?)
  • How about a coffee this Sunday/ next week/…? I really enjoy talking to you. (Chủ nhật này/tuần sau/… đi cà phê không?)
  • Shall we go for a drink this Sunday/ next week/…? (Chủ nhật này/tuần sau/… đi uống gì không?)
  • We can go for lunch/ dinner/ a drink/… this Sunday/ next week/… (Chúng ta có thể đi ăn trưa/ ăn tối/ uống nước/… Chủ nhật/ tuần sau/…)
  • Would you like to come to my place this Sunday/ next week/…? (Bạn có muốn đến chỗ tôi Chủ nhật này/tuần sau/… không?)
  • Do you have time this Sunday/ next week/…? (Chủ nhật này/ Tuần sau/… bạn có thời gian không?)

– Khi xin thông tin liên lạc: 

  • Can I get/ have your number? (Cho tôi xin số của bạn được không?)
  • Are you on Facebook, Instagram or Whatsapp? (Bạn có dùng Facebook, Instagram hay Whatsapp không?)
  • Should I add you on Facebook/ Instagram/ Whatsapp/…? (Tôi kết bạn với bạn trên Facebook/ Instagram/ Whatsapp/… nhé?)

– Khi chào tạm biệt: 

  • Goodbye! (Tạm biệt!)
  • Bye! (Chào nhé!)
  • Good night! – (Tạm biệt!) dùng cho buổi tối (muộn)
  • So long! (Tạm biệt!)
  • See you! (Hẹn gặp lại!)

– Mẫu câu khi gửi lời chúc: 

  • Take care! (Bảo trọng!)
  • Have a nice day! (Chúc bạn một ngày tốt lành!)
  • Nice weekend! (Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!)

– Dùng để đáp lại: 

  • You too! (Bạn cũng vậy nha!)
  • The same to you! (Bạn cũng vậy nha!)

Mẫu câu đàm thoại tiếng Anh giao tiếp khi giới thiệu bản thân

mau cau dam thoai tieng Anh 2
Mẫu câu đàm thoại tiếng Anh giao tiếp khi giới thiệu bản thân

Giới thiệu bản thân là bước không thể thiếu trong học tập, công việc hay gặp gỡ giao lưu. Với chủ đề này, Tiếng Anh Nghe Nói gợi ý cho bạn học một số mẫu câu đàm thoại tiếng Anh dùng để giới thiệu bản thân giúp nghe – nói tiếng Anh lưu loát hơn: 

  • Now, I would like to introduce myself. (Bây giờ, tôi xin phép giới thiệu bản thân.)
  • Now, I would like to talk a little/ have a few words about myself. (Bây giờ, tôi xin phép giới thiệu một chút về bản thân.)
  • Now, let me introduce myself. (Bây giờ, tôi xin phép giới thiệu bản thân.)
  • I’m [name]. You can also call me [nickname]. (Tôi là [tên]. Bạn cũng có thể gọi tôi là [biệt danh].)
  • I’m from [hometown]. (Tôi đến từ [quê quán].)
  • I was born in [hometown]. (Tôi được sinh ra ở [quê quán].)
  • I was born and grew up in [quê quán]. (Tôi được sinh ra và lớn lên ở [quê quán].)
  • I’m a/ an [job/ position]. (Tôi là một [tên nghề nghiệp/ vị trí công việc].) 
  • I’m working for/ at [company]. (Tôi đang làm việc cho/ tại [tên công ty].)
  • I’ve been working for/ at [company] for [amount of time]. (Tôi đã và đang làm việc cho/ tại [tên công ty] được [khoảng thời gian].)
  • I’m looking for a job. (Tôi đang tìm việc.)
  • I major in [major]. (Tôi học ngành [tên ngành].)
  • My major is [major]. (Chuyên ngành của tôi là [tên ngành].)
  • I go to [school/ university/ college]. (Tôi học [tên trường (cấp 1/ 2/ 3)/ đại học/ cao đẳng].)
  • I’m a freshman/ sophomore/ junior/ senior at  [university/ college]. (Tôi là sinh viên năm nhất/ năm hai/ năm ba/ năm cuối tại [tên trường đại học/ cao đẳng].)
  • I live in [district/ province/ city]. (Tôi sống ở [quận/ tỉnh/ thành phố].) 
  • There are … members in my family. (Có … thành viên trong gia đình tôi.)  
  • I come from a family of … members. (Tôi đến từ một gia đình với … thành viên.)  
  • I’m an only child. (Tôi đến từ một gia đình với … thành viên.)
  • My hobbies are [V-ing/ noun (phrase)]. (Các sở thích của tôi là [V-ing/ (cụm) danh từ].)
  • I’m interested in [V-ing/ noun (phrase)]. (Các sở thích của tôi là [V-ing/ (cụm) danh từ].)
  • I enjoy [V-ing/ noun (phrase)]. (Tôi thích [V-ing/ (cụm) danh từ].)
  • I’m a big fan of [V-ing/ noun (phrase)]. (Tôi là một fan bự của [V-ing/ (cụm) danh từ].)
  • I have a great interest in [V-ing/ noun (phrase)]. (Tôi là một fan bự của [V-ing/ (cụm) danh từ].)
  • I have a great passion for [V-ing/ noun (phrase)]. (Tôi có một niềm đam mê lớn dành cho [V-ing/ (cụm) danh từ].)
  • I (always) hope [to-V(bare)]. (Tôi (luôn) hy vọng [to-V(nguyên mẫu)].)
  • I (always) dream of [V-ing/ noun (phrase)]. (Tôi (luôn) mơ về [V-ing/ (cụm) danh từ].)
  • My goal(s) is/ are [V-ing]. ((Các) mục tiêu của tôi là [V-ing/(cụm) danh từ].)
  • That’s some interesting information about me. Thank you for listening! (Đó là một số thông tin thú vị về tôi. Cảm ơn vì đã lắng nghe!)
  • That’s some information I would like to share about myself. Thank you for listening! (Đó là một số thông tin tôi muốn chia sẻ về bản thân mình. Cảm ơn vì đã lắng nghe!)
Xem thêm  100+ Câu giao tiếp tiếng Anh văn phòng dân công sở thường dùng

Mẫu câu đàm thoại tiếng Anh cơ bản khi cảm ơn và xin lỗi

mau dam thoai tieng Anh 9
Mẫu câu đàm thoại tiếng Anh cơ bản khi cảm ơn và xin lỗi

Cảm ơn và xin lỗi xuất hiện với tần suất thường xuyên trong cuộc sống. Bạn sẽ nói lời cảm ơn khi nhận sự giúp đỡ hay xin lỗi vì làm phiền lòng ai đó. Hãy bỏ túi các mẫu câu đàm thoại tiếng Anh cơ bản sau nhé!

– Khi nói lời cảm ơn: 

  • Thanks! (Cảm ơn!)
  • Thanks a lot! (Cảm ơn nhiều!)
  • Many thanks! (Cảm ơn nhiều!)
  • Thanks a bunch! (Cảm ơn nhiều!)
  • Thank you very/ so much! (Cảm ơn rất nhiều!)
  • Thank you (so/ very much) for [V-ing/ noun (phrase)]! (Cảm ơn (rất nhiều) về + [V-ing/ (cụm) danh từ]!)
  • I really appreciate it! (Tôi thực sự cảm kích về điều đó!)
  • I really appreciate your [noun (phrase)]! (Tôi thực sự cảm kích về [ (cụm) danh từ] của bạn!)
  • I’m grateful for having you as my friend/ co-worker/ boss/ teacher/…! (Tôi biết ơn vì có một người bạn/ đồng nghiệp/ sếp/ giáo viên/ … như bạn!)
  • There are no words to express my appreciation! (Không có lời nào có thể diễn tả sự cảm kích của tôi!)
  • Thanks in advance! (Cảm ơn trước nhé!)
  • You are so kind! (Bạn quá tốt luôn!)
  • I owe you. (Tôi nợ bạn!)
  • You did help me a lot. (Bạn đã giúp tôi rất nhiều.)
  • I highly value your contribution to the company. (Tôi trân trọng đóng góp của bạn với công ty.)

– Khi nói lời xin lỗi: 

  • Sorry. (Xin lỗi nhé.)
  • I’m (so) sorry. (Tôi (rất) xin lỗi.)
  • Sorry for [V-ing/ noun (phrase)]. (Xin lỗi về [V-ing/ (cụm) danh từ].)
  • Sorry, I didn’t mean to do that. (Xin lỗi, tôi không cố tình làm thế.)
  • I (truly) apologize for [V-ing/ noun (phrase)]. (Tôi (chân thành) xin lỗi về [V-ing/ (cụm) danh từ].)
  • Please accept my apology. (Mong bạn chấp nhận lời xin lỗi của tôi.)
  • Please accept my apology for [V-ing/ noun (phrase)]. (Mong bạn chấp nhận lời xin lỗi của tôi về [V-ing/ (cụm) danh từ].)
  • I’m so sorry )Tôi thật sự rất xin lỗi)
  • Pardon (me). (Hãy thứ lỗi cho tôi.)
  • Sorry, it was all my fault. (Xin lỗi, tất cả là do tôi.)
  • Please excuse my ignorance. (Làm ơn hãy bỏ qua sự thiếu sót của tôi.)
  • Please accept our sincerest apologies. (Làm ơn hãy chấp nhận lời xin lỗi chân thành của tôi.)
  • My mistake, i had that wrong. (Lỗi của tôi, tôi đã làm điều không đúng.)

Những mẫu câu đàm thoại tiếng Anh phổ biến khi đưa ra lời khuyên

  • You should [V(bare)]… (Bạn nên [V(nguyên mẫu)]…)
  • You shouldn’t [V(bare)]… (Bạn không nên [V(nguyên mẫu)]…)
  • I think you should [V(bare)]… (Tôi nghĩ bạn nên [V(nguyên mẫu)]…)
  • I don’t think you should [V(bare)]… (Tôi không nghĩ bạn nên [V(nguyên mẫu)]…)
  • If I were you, I would [V(bare)]… (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ [V(nguyên mẫu)]…)
  • You can try [V-ing]… (Bạn có thể thử [V-ing]…)
  • How/ What about [V-ing/ noun (phrase)]? (Bạn thấy thế nào về [V-ing/ (cụm) danh từ)]?)
  • Why don’t you [V(bare)]…? (Tại sao bạn không [V(nguyên mẫu)]…?)
  • I suggest [V-ing]… (Tôi đề xuất [V-ing]…)
  • I recommend [V-ing]… (Tôi đề xuất [V-ing]…)
  • (I think) it’s good idea [to-V(bare)]… ((Tôi nghĩ) quả là một ý tưởng tốt để mà [to-V(nguyên mẫu)]…)
  • My suggestion is [to-V(bare)]… (Đề xuất của tôi là [to-V(nguyên mẫu)]…)
  • In my experience, [V-ing/ noun (phrase)] works (very) well. (Theo kinh nghiệm của tôi, [V-ing/ (cụm) danh từ] (rất) có hiệu quả.)
  • One idea is [to-V(bare)]… (Có một ý tưởng là [to-V(nguyên mẫu)]…)
  • One thing you can try is [to-V(bare)]… (Một điều bạn có thể thử là [to-V(nguyên mẫu)]…)
  • One thing you should do is [to-V(bare)]… (Một điều bạn nên làm là [to-V(nguyên mẫu)]…)
  • Have you thought about [V-ing]? (Bạn đã suy nghĩ tới [V-ing] chưa?)
  • Make sure you (don’t) [V(bare)]… (Hãy đảm bảo bạn (không) [V(nguyên mẫu)]…)
  • [V-ing/ noun (phrase)] is worth a try. ([V-ing/ (cụm) danh từ] đáng thử.)
  • The sooner you [V(bare)] the better. (Bạn càng sớm [V(nguyên mẫu)] càng tốt.)

Một số mẫu câu đàm thoại tiếng Anh cơ bản khi muốn đề nghị giúp đỡ

  • I’ll [V(bare)]… (Tôi sẽ [V(nguyên mẫu)]…)
  • Let me [V(bare)]… (Để tôi [V(nguyên mẫu)]…)
  • Do you want me [to-V(bare)]…? (Bạn có muốn tôi [to-V(nguyên mẫu)]…?)
  • Would you like me [to-V(bare)]…? (Bạn có muốn tôi [to-V(nguyên mẫu)]…?)
  • Shall I [V(bare)]…? (Tôi [V(nguyên mẫu)]… nhé?)
  • Can I [V(bare)]… (for you)? (Tôi có thể [V(nguyên mẫu)]… (cho bạn) không?)
  • May I [V(bare)]… (for you)? (Tôi có thể [V(nguyên mẫu)]… (cho bạn) không?)
  • I’d be happy [to-V(bare)]… (Tôi rất sẵn lòng [to-V(nguyên mẫu)]…)
  • I’d be glad to help you with [V-ing/ noun (phrase)]. (Tôi rất sẵn lòng giúp bạn về/ với [V-ing/ (cụm) danh từ).)
  • Can I help you? (Tôi có thể giúp bạn không?)
  • May I help you? (Tôi có thể giúp bạn không?) (trang trọng hơn)
  • Is there anything I can do for you? (Tôi có thể làm gì cho bạn không?)
  • How can I help you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
  • What can I do for you? (Tôi có thể làm gì cho bạn không?)
  • Do you need help? (Bạn có cần giúp gì không?)
  • Do you need a hand? (Bạn có cần giúp gì không?)
  • Let me know if you need help. (Hãy cho tôi biết khi bạn cần giúp đỡ.)
  • Please let me know if I can be of any help. (Hãy cho tôi biết nếu tôi có thể giúp gì cho bạn.) (trang trọng hơn)

Mẫu câu đàm thoại tiếng Anh cơ bản cần khi hỏi và chỉ đường

mau cau dam thoai tieng Anh 10
Mẫu câu đàm thoại tiếng Anh cơ bản cần khi hỏi và chỉ đường

Tham khảo một số mẫu câu đàm thoại tiếng Anh cần khi hỏi và chỉ đường thông dụng sau đây: 

– Mẫu câu hỏi đường: 

  • Excuse me, could you tell me how to get to…? (Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến… không?)
  • Excuse me, could you show me the way to…? (Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến… không?)
  • Excuse me, do you know where the… is? (Xin lỗi, bạn có biết… ở đâu không?)
  • Excuse me, do you know how to get to…? (Xin lỗi, bạn có biết đường đến… không?)
  • Excuse me, I’m looking for… (Xin lỗi, tôi đang tìm…)
  • Is this the right way to…? (Đây có phải đường tới… không?)
  • Is this the bus/ train/… for [district/ city/…]? (Đây có phải xe buýt/ tàu/… đi [quận/ thành phố/…] không?)
  • I think I’m lost. (Tôi nghĩ tôi bị lạc rồi.)
  • Where is the nearest… , please? ((Địa điểm cần hỏi)… gần nhất ở đâu vậy?)

– Mẫu câu đáp lại: 

  • I’m sorry. I don’t know. (Xin lỗi. Tôi không biết.)
  • Sorry, I’m not from around here. (Xin lỗi, tôi không ở khu này.)
  • Sorry, I don’t live here. (Xin lỗi, tôi không ở khu này.)
  • Sorry, I’m a tourist. (Xin lỗi, tôi là khách du lịch.)
  • Sure. (Tất nhiên là được.)
  • No problem. (Không vấn đề.)

– Mẫu câu dùng để chỉ đường: 

  • It’s right there. (Chỗ đó ở ngay kia.)
  • It’s over there. (Chỗ đó ở kia.)
  • It’s this way. (Chỗ đó ở hướng/ lối này.)
  • It’s that way. (Chỗ đó ở hướng/ lối kia.)
  • Oh, you’re going the wrong way. (Ồ, bạn đang đi sai đường rồi.)
  • You’re going in the wrong direction. (Bạn đang đi sai hướng rồi.)
  • First, go straight ahead. (Trước tiên, đi thẳng.)
  • First, take this road. (Trước tiên, đi đường này.)
  • Then, take the first on the left/ right. (Sau đó, rẽ trái/ phải ở ngã rẽ đầu tiên.)
  • After that, take the second on the left/ right. (Sau đó, rẽ trái/ phải ở ngã rẽ thứ hai.)
  • Keep going straight until you see… (Tiếp tục đi thẳng tới khi bạn thấy…)
  • Go past the… on the left/ right. (Đi qua… ở bên trái/ phải.)
  • Turn left/ right into… (Rẽ trái/ phải vào… (đường))
  • At the first/ second/… intersection, (Tại nút giao thứ nhất/ hai/…,)
  • At the first/ second/… roundabout, (Tại nút giao thứ nhất/ hai/…,)
  • At the first/ second/… traffic light, (Tại đèn giao thông thứ nhất/ hai/…,)

Lưu ý: Tại các chỗ “…” sẽ điền (cụm) danh từ chỉ nơi chốn/ địa điểm/ tên đường, quận,…

Mẫu câu đàm thoại tiếng Anh chủ đề văn phòng

mau cau dam thoai tieng Anh 5
Mẫu câu đàm thoại tiếng Anh chủ đề văn phòng

Thành thạo tiếng Anh khi đi làm là điều rất cần thiết, đặc biệt đối với các công ty nước ngoài. Để tạo ấn tượng, bạn học nhất định phải bỏ túi các mẫu câu đàm thoại tiếng Anh chủ đề văn phòng sau: 

– Trong ngày đầu đi làm: 

  • I’m very happy to be a part of… (Tôi rất vui khi được làm một phần của…)
  • I hope we will have a good time working together. (Tôi hy vọng chúng ta sẽ có thời gian làm việc vui vẻ cùng nhau.)
  • I’m always willing to learn and receive feedback. (Tôi luôn sẵn sàng học hỏi và nhận góp ý.)
  • I’m looking forward to working with you. (Tôi mong chờ được làm việc chung với các bạn.)

– Khi giao tiếp với đồng nghiệp: 

  • Can/ Could you help me with this report/ contract/ quotation/…? (Bạn có thể giúp tôi với báo cáo/ hợp đồng/ báo giá/… này không?)
  • Are you available for a meeting/ discussion/… this afternoon/ tomorrow morning/…? (Bạn có trống lịch cho một buổi họp/ thảo luận/… chiều nay/ sáng mai/… không?)
  • Have you completed your task? (Bạn xong việc của bạn chưa?) 
  • I completely/ absolutely agree with you. (Tôi hoàn toàn đồng tình với bạn.)
  • That’s a good/ creative/ bold/… idea. (Đó là một ý tưởng hay/ sáng tạo/ táo bạo/…)
  • Let’s get down to the business, shall we? (Chúng ta bắt đầu vào việc nhé?)
  • I need to discuss some problems with you. (Tôi cần thảo luận một số vấn đề với bạn.)
  • We need more figures and information. (Chúng ta/ tôi cần thêm số liệu và thông tin.)

– Khi giao tiếp với cấp trên: 

  • I apologize for being late. I got stuck in traffic. (Tôi xin lỗi vì đi trễ. Tôi bị kẹt xe.) 
  • May I take this Monday/ next Friday/… off? (Tôi có thể nghỉ thứ Hai này/ thứ Sáu tới/… không?)
  • I’m afraid I’m not well and won’t be able to come in today. (Tôi e là tôi không khỏe và không thể đi làm hôm nay.)
  • Here is the report/ … you need, sir/ ma’am. (Đây là báo cáo/… mà ông/ bà cần.)
  • I’ve left the file on your desk, sir/ ma’am.  (Tôi đã để tài liệu ở trên bàn thưa ông/bà.)
  • Could I have some feedback on my report/… ? (Tôi có thể xin một số feedback cho báo cáo/… của tôi không?)
  • May I ask you some questions? (Tôi có thể hỏi ông/ bà một số câu hỏi không?)
  • I have some questions to ask. May I take some of your time? (Tôi có một số câu hỏi. Tôi có thể xin một ít thời gian của ông/ bà không?)

Mẫu câu đàm thoại tiếng Anh chủ đề học tập

mau cau dam thoai tieng Anh 1
Mẫu câu đàm thoại tiếng Anh chủ đề học tập

Trong học tập, tiếng Anh là môn học quan trọng. Ngày nay, rất nhiều bậc phụ huynh đầu tư cho con học tại các ngôi trường quốc tế với mong muốn các bé chuẩn ngoại ngữ từ khi còn bé. Một số mẫu câu đàm thoại tiếng Anh chủ đề học tập sau sẽ bổ ích cho bạn học. 

  • Can I borrow your English book? I lost mine. (Tôi có thể mượn cuốn sách tiếng Anh của bạn được không? Tôi bị mất rồi)
  • Do you have an answer for this question? (Bạn biết làm câu này không?)
  • Do you understand what the exam is all about? (Bạn có hiểu bài kiểm tra này là gì không?)
  • Have you prepared for the final examination? (Bạn đã chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ chưa?)
  • I bring lunch to school every single day. (Tôi mang bữa trưa đến trường mỗi ngày)
  • I don’t think I will have a good grade in the next exam. (Tôi không nghĩ mình sẽ đạt điểm cao trong kỳ thi sắp tới)
  • I love to learn Math and Physic the most. (Tôi thích học Toán và Vật Lý nhất)
  • It’s time to focus on studying. (Đã đến lúc tập trung vào việc học)
  • Let me help you with this personal project. (Hãy để tôi giúp bạn với dự án cá nhân này)
  • My classmate told me to take a break. (Bạn cùng lớp bảo tôi hãy nghỉ ngơi đi)
  • My best friend have been in the same class with me since college. (Bạn thân đã học cùng lớp với tôi từ thời đại học)
  • What do you want to become in the future? (Bạn muốn trở thành gì trong tương lai?)
  • What’s your major? (Bạn học ngành gì vậy?)
  • Which university do you want to get into? (Bạn muốn thi trường đại học nào?)
  • Why do you want to study Economics? (Tại sao bạn muốn học Kinh tế?)
  • Which subject do you like the most? (Bạn thích môn học nào nhất?)

Mẫu câu đàm thoại tiếng Anh chủ đề thực phẩm

  • Bun bo Hue is my favorite dish. (Bún bò Huế là món tôi yêu thích nhất)
  • Can I have a black milk tea with less sugar please? (Làm ơn cho tôi một ly hồng trà sữa ít đường được không?)
  • Can we have a look at the menu? (Bạn có thể cho chúng tôi xem thực đơn được không?)
  • Carrots are good for our eyes. (Cà rốt rất tốt cho mắt của chúng ta)
  • Check out what mom made for our dinner. It smells so good. (Đến xem mẹ làm gì cho bữa tối của chúng ta này. Mùi thơm quá)
  • Could you pass me the salt, please? (Bạn có thể lấy giúp tôi muối được không?)
  • What food do you hate? (Bạn ghét ăn món nào?)
  • Do you like coconut water? (Bạn có thích uống nước dừa không?)
  • Excuse me, I’ve been waiting here for an hour. (Xin lỗi, nhưng tôi chờ ở đây cả tiếng rồi.)
  • Have you ever tried deep-fried chicken? (Bạn đã bao giờ thử món gà rán chưa?)
  • How often do you order pizza at your home? (Bạn có thường đặt bánh pizza ở nhà không?)
  • I want a cheeseburger to go, please. (Cho tôi một chiếc burger phô mai mang về)
  • My goal this year is to eat more healthy. (Mục tiêu của tôi trong năm nay là ăn uống lành mạnh hơn)
  • The appetizer taste so good. (Món khai vị ngon quá)
  • This Japanese restaurant is the best in my hometown. (Nhà hàng Nhật Bản này là ngon nhất ở quê hương của tôi)
  • What do you recommend? (Bạn có thể gợi ý món nào ngon không?)
  • What’s special for today? (Hôm nay có món gì đặc biệt?)

Mẫu câu đàm thoại tiếng Anh chủ đề gia đình

Gia đình là điều thiêng liêng và thân thuộc với mỗi người. Tích lũy những mẫu câu đàm thoại tiếng Anh chủ đề gia đình dưới đây giúp bạn học rèn luyện ngoại ngữ mỗi ngày. 

  • Are you still living with your parents? (Bạn vẫn sống chung với cha mẹ chứ?)
  • Could you tell me about your family? (Bạn chia sẻ một chút về gia đình mình với tôi được không?)
  • Do you have any siblings? (Bạn có anh chị em ruột không?)
  • Does your family usually have dinner together? (Gia đình bạn có thường ăn tối cùng nhau không?)
  • How long have you been moving away from home? (Bạn đi xa nhà đã bao lâu rồi?)
  • How many people are there in your family? (Gia đình bạn có bao nhiêu người?)
  • I live with an extended family. (Tôi sống trong một đại gia đình.)
  • I’m grateful to have a loving family. (Tôi biết ơn vì có một gia đình ngập tràn yêu thương.)
  • My father is the breadwinner in our family. (Bố tôi là trụ cột chính trong gia đình.)
  • My friend is an orphan. (Bạn tôi là trẻ mồ côi.)
  • My mom always prepares delicious meals for us. (Mẹ tôi luôn chuẩn bị những bữa ăn ngon cho chúng tôi.)
  • Where do your grandparents live? (Ông bà của bạn sống ở đâu?)
  • How are your grandparents doing? (Ông bà của bạn thế nào rồi?)
  • What’s the best thing about your mom? (Điều tốt nhất về mẹ của bạn là gì?)
  • What household chores do you do in your free time? (Bạn làm những công việc nhà nào vào thời gian rảnh?)
  • I will visit my family more this year. (Tôi sẽ về thăm gia đình mình nhiều hơn vào năm nay.)
Xem thêm  Bật mí bí quyết luyện nghe nói tiếng Anh lưu loát 

Mẫu câu đàm thoại tiếng Anh giao tiếp hàng ngày chủ đề du lịch 

mau dam thoai tieng Anh 3
Mẫu câu đàm thoại tiếng Anh giao tiếp hàng ngày chủ đề du lịch 

Nhu cầu du lịch ngày càng tăng, chính vì vậy bạn học phải ghi nhớ ngay những mẫu câu đàm thoại tiếng Anh giao tiếp cơ bản với chủ đề này để tận hưởng trọn vẹn những khoảnh khắc đáng nhớ trong những chuyến đi. 

  • Are you going somewhere near Ho Chi Minh City? (Bạn có dự định đi đến nơi nào đó gần thành phố Hồ Chí Minh không?)

  • Do you like to travel by plane? (Bạn có thích đi du lịch bằng máy bay không?)
  • Do you want to travel on your own or with people? (Bạn muốn đi du lịch một mình hay cùng mọi người?)
  • How much luggage can I bring with me? (Tôi có thể mang theo bao nhiêu hành lý?)
  • I want to travel abroad. (Tôi muốn đi du lịch ở nước ngoài.)
  • I would love to go to New York. (Tôi rất muốn đến New York.)
  • I usually pack my suitcase with clothing, passport and medicine. (Tôi thường đóng gói vali của mình với quần áo, hộ chiếu và thuốc men.)
  • Is it expensive to go on tours? (Đi tour có đắt không?)
  • Are there any good Chinese restaurants? (Có nhà hàng Trung Quốc nào ngon không?)
  • My hometown is famous for its natural landscape. (Quê hương tôi nổi tiếng với nhiều phong cảnh thiên nhiên.)
  • What do you usually bring when traveling? (Bạn thường mang gì khi đi du lịch?)
  • What is your favorite place you have traveled to? (Nơi du lịch yêu thích bạn đã từng đi là ở đâu?)
  • Where can I find a local market? (Tôi có thể tìm được chợ địa phương ở đâu?)
  • I would love to travel around Europe one day. (Tôi rất thích đi du lịch vòng quanh châu Âu vào một ngày nào đó.)
  • Which country are you going to visit next year? (Năm tới bạn dự định đến thăm quốc gia nào?)
  • When was the first time you went abroad? (Lần đầu tiên bạn ra nước ngoài là khi nào?)
  • How many vacations have you had recently? (Gần đây bạn đã trải qua bao nhiêu kỳ nghỉ rồi?)

Mẫu câu đàm thoại tiếng Anh chủ đề thời tiết

  • What’s the weather like today? (Hôm nay thời tiết như thế nào?)
  • Is it going to rain tomorrow? (Ngày mai có mưa không?)
  • I love sunny days. They make me feel happy. (Tôi thích những ngày nắng. Chúng khiến tôi cảm thấy vui vẻ.)
  • It’s so hot today. I wish it would cool down a bit. (Hôm nay nóng quá. Tôi ước gì nó mát đi một chút.)
  • Do you prefer warm or cold weather? (Bạn thích thời tiết ấm áp hay lạnh lẽo hơn?)
  • The weather is perfect for a picnic. Let’s go! (Thời tiết thật tuyệt vời để đi dã ngoại. Chúng ta hãy đi nhé!)
  • I enjoy the crispness of autumn weather. (Tôi thích cái lạnh của thời tiết mùa thu.)
  • It’s snowing outside! I love watching the snowflakes fall. (Ngoài kia đang tuyết rơi! Tôi thích ngắm nhìn những bông tuyết rơi.)
  • I find rainy days quite relaxing. How about you? (Tôi thấy những ngày mưa khá thú vị. Còn bạn thì sao?)
  • The weather forecast predicts thunderstorms for the weekend. (Dự báo thời tiết cho biết cuối tuần này sẽ có bão.)
  • I love the smell of fresh air after it rains. (Tôi thích mùi hương của không khí sau mưa.)
  • The humidity is really high today. It feels so sticky. (Độ ẩm hôm nay rất cao. Cảm giác nhờn như vậy.)
  • I prefer springtime when everything starts blooming. (Tôi thích mùa xuân khi mọi thứ bắt đầu nở rộ.)
  • The weather is getting colder. I need to find my winter coat. (Thời tiết đang trở nên lạnh hơn. Tôi cần tìm áo khoác mùa đông của mình.)
  • The forecast says there will be a heatwave next week. (Dự báo cho biết tuần sau sẽ có đợt nắng nóng.)
  • I enjoy watching the leaves change color during the fall. (Tôi thích ngắm nhìn lá thay đổi màu sắc vào mùa thu.)
  • The wind is really strong today. Be careful when you go outside. (Gió hôm nay thật mạnh. Cẩn thận khi ra ngoài.)
  • I love summer because I can go to the beach and swim. (Tôi thích mùa hè vì có thể đi biển và bơi.)
  • The fog is so thick that I can barely see anything. (Sương mù dày đặc đến mức tôi gần như không thể nhìn thấy gì.)
  • I enjoy the gentle breeze on a cool spring evening. (Tôi thích làn gió nhẹ nhàng vào một buổi tối mùa xuân se lạnh.)
  • The weather is quite unpredictable lately, don’t you think? (Thời tiết gần đây khá không thể đoán trước, bạn không nghĩ vậy?)
  • We should bring an umbrella. It looks like it might rain soon. (Chúng ta nên mang ô. Có vẻ như sắp có mưa rồi.)
  • I can’t wait for the first snowfall of the season. (Tôi không thể chờ đợi được cơn tuyết đầu tiên của mùa này.
  • The weather is perfect for outdoor activities like hiking or biking. (Thời tiết thật tuyệt vời để tham gia các hoạt động ngoài trời như leo núi hoặc đi xe đạp.)
  • I don’t like when it’s too windy. It messes up my hair. (Tôi không thích khi có quá nhiều gió. Nó làm rối tóc của tôi.)
  • The weather is so gloomy today. It’s making me feel a bit down. (Thời tiết hôm nay tối tăm quá. Nó khiến tôi cảm thấy buồn một chút.)
  • It’s a beautiful day outside. Let’s go for a walk in the park. (Hôm nay trời đẹp. Chúng ta hãy đi dạo trong công viên nhé.)
  • The weather is mild and pleasant today. I’m enjoying it. (Thời tiết hôm nay ôn hòa và dễ chịu. Tôi thích nó.)
  • I can’t stand the humidity in this city during the summer. (Tôi không thể chịu được độ ẩm của thành phố này vào mùa hè.)
  • The weather is changing rapidly. It was sunny in the morning, but now it’s cloudy. (Thời tiết đang thay đổi nhanh chóng. Sáng nay nắng, nhưng giờ đây mây đen phủ kín.)

Mẫu câu đàm thoại tiếng Anh chủ đề sở thích

Khi nói về sở thích, bạn học có thể dùng các mẫu câu đàm thoại tiếng Anh sau đây: 

  • What are your hobbies? (Sở thích của bạn là gì?)
  • I enjoy playing the guitar in my free time. (Tôi thích chơi guitar trong thời gian rảnh.)
  • Are you interested in any sports? (Bạn có quan tâm đến bất kỳ môn thể thao nào không?)
  • I’m passionate about photography. I love capturing beautiful moments. (Tôi đam mê nhiếp ảnh. Tôi thích ghi lại những khoảnh khắc đẹp.)
  • Cooking is one of my favorite pastimes. (Nấu ăn là một trong những thú vui yêu thích của tôi.)
  • I have a knack for solving puzzles and riddles. (Tôi có năng khiếu trong việc giải các câu đố và đố vui.)
  • Do you have any special talents? (Bạn có bất kỳ tài năng đặc biệt nào không?)
  • I’m really into reading. I can spend hours lost in a good book. (Tôi rất thích đọc sách. Tôi có thể dành nhiều giờ để đắm chìm trong một cuốn sách hay.)
  • Painting and drawing are my creative outlets. (Vẽ và hoạ sĩ là cách thể hiện sáng tạo của tôi.)
  • I love traveling and exploring new cultures. (Tôi thích du lịch và khám phá văn hóa mới.)
  • I’m a big fan of watching movies, especially action films. (Tôi là người hâm mộ phim, đặc biệt là phim hành động.)
  • I enjoy gardening and taking care of plants. (Tôi thích làm vườn và chăm sóc cây cảnh.)
  • Playing chess is my favorite strategic game. (Chơi cờ vua là trò chơi chiến thuật yêu thích của tôi.)
  • I have a deep interest in history and love visiting historical sites. (Tôi có sự quan tâm sâu sắc đối với lịch sử và thích thăm các di tích lịch sử.)
  • I’m a sports enthusiast. I enjoy playing and watching various sports. (Tôi là người đam mê thể thao. Tôi thích chơi và xem nhiều môn thể thao khác nhau.)
  • I have a passion for dancing. It’s a great way to express myself. (Tôi có đam mê với việc nhảy múa. Đó là một cách tuyệt vời để thể hiện bản thân.)
  • I’m skilled at playing the piano. I’ve been playing since I was a child. (Tôi giỏi chơi đàn piano. Tôi đã chơi từ khi còn nhỏ.)
  • I enjoy hiking and being in nature. It’s refreshing and peaceful. (Tôi thích đi bộ đường dài và sống gần thiên nhiên. Nó thật sảng khoái và yên bình.)
  • I’m fascinated by astronomy and love stargazing. (Tôi thích mê về thiên văn học và thích ngắm sao.)
  • I’m a computer geek. I love programming and exploring new technologies. (Tôi là một tín đồ công nghệ. Tôi thích lập trình và khám phá công nghệ mới.)
  • I enjoy playing team sports like basketball or soccer. (Tôi thích chơi các môn thể thao đồng đội như bóng rổ hoặc bóng đá.)
  • I have a passion for fashion and enjoy creating my own style. (Tôi đam mê thời trang và thích tạo nên phong cách riêng của mình.)
  • I love attending live music concerts. The energy is amazing. (Tôi thích tham dự các buổi hòa nhạc trực tiếp. Năng lượng rất tuyệt vời.)
  • I’m a foodie. Trying new cuisines and restaurants is always exciting for me. (Tôi là người yêu ẩm thực. Thử các loại ẩm thực mới và nhà hàng luôn là điều thú vị đối với tôi.)
  • I’m passionate about environmental conservation and volunteer for local initiatives. (Tôi đam mê bảo tồn môi trường và tham gia tình nguyện cho các sáng kiến địa phương.)
  • I enjoy playing board games with friends and family. (Tôi thích chơi các trò chơi trên bàn cùng bạn bè và gia đình.)
  • I have a talent for languages. I’m currently learning Spanish and French. (Tôi có tài cho ngôn ngữ. Hiện tại, tôi đang học tiếng Tây Ban Nha và tiếng Pháp.)
  • I love going to art exhibitions and exploring different art forms. (Tôi thích tham quan triển lãm nghệ thuật và khám phá các hình thức nghệ thuật khác nhau.)
  • I have a passion for writing and enjoy creating fictional stories. (Tôi đam mê viết lách và thích tạo ra những câu chuyện hư cấu.)
  • I’m a nature lover and enjoy camping and hiking in the mountains. (Tôi là người yêu thiên nhiên và thích cắm trại và đi bộ đường dài trên núi.)

Mẫu câu đàm thoại tiếng Anh giao tiếp dùng trong tình huống khẩn cấp

mau dam thoai tieng Anh 8
Mẫu câu đàm thoại tiếng Anh giao tiếp dùng trong tình huống khẩn cấp

Khi gặp những tình huống khẩn cấp, chắc hẳn những mẫu câu đàm thoại tiếng Anh ngắn gọn, tiết kiệm thời gian, công sức sẽ giúp ích cho bạn kịp thời xử lý vấn đề cấp bách.

  • Help me! (Cứu tôi với!)
  • Somebody helps! (Ai đó giúp tôi với!)
  • I’m here. (Tôi ở đây.)
  • Be careful! (Cẩn thận!)
  • There is a fire. (Có đám cháy đằng kia.)
  • I’ve been mugged. (Tôi vừa bị cướp.)
  • I’m lost. (Tôi bị lạc.)
  • Call an ambulance! (Gọi xe cấp cứu đi!)
  • Call the fire brigade! (Hãy gọi cứu hỏa!)
  • Call the police! (Hãy gọi công an!)
  • I need a doctor (Tôi cần bác sĩ)
  • Hurry! (Nhanh lên!)
  • Are you OK? (Bạn có ổn không?)
  • Don’t worry! (Đừng lo lắng!)
  • Calm down! (Hãy bình tĩnh!)
  • Help! There’s been an accident! (Cứu! Đã xảy ra một tai nạn!)
  • Can someone please call for help? (Có ai có thể gọi cứu trợ được không?)
  • Excuse me, but I think someone is following me. (Xin lỗi, nhưng tôi nghĩ có người đang theo dõi tôi.)
  • I need to report a theft/break-in. (Tôi cần báo cáo vụ trộm/phá hoại.)
  • Can you contact the police for me? (Bạn có thể liên hệ với cảnh sát giúp tôi không?)
  • I’ve lost my passport/ID card. What should I do? (Tôi đã mất hộ chiếu/CMND. Tôi nên làm gì?)
  • Excuse me, can you please help me find my way? (Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi tìm đường được không?)

Mẫu câu đàm thoại tiếng Anh giao tiếp để trả lời nhanh

Khi muốn diễn tả suy nghĩ, quan điểm, thái độ cá nhân một cách cụ thể, bạn học cần biết đến một số mẫu câu đàm thoại tiếng Anh ngắn gọn, súc tích sau đây:

  • Of course! (Dĩ nhiên!)
  • Right on! (Quá đúng!)
  • Absolutely! (Chắc chắn rồi!)
  • Definitely! (Chắc chắn rồi!)
  • You better believe it! (Chắc chắn mà!)
  • I guess so. (Tôi đoán vậy.)
  • I can’t say for sure. (Tôi không thể nói chắc.)
  • The God knows! (Có Chúa mới biết!)
  • I’ll be shot if I know! (Biết chết liền!)
  • Just for fun! (Đùa chút thôi!)
  • This is the limit! (Đủ rồi đó!)
  • Nothing particular! (Không có gì đặc biệt cả!)
  • What a relief! (Thật là nhẹ nhõm.)
  • That’s a lie! (Xạo quá!)
  • I’m in a hurry. (Tôi đang vội.)
  • Ask for it! (Tự mình làm thì tự mình chịu đi!)
  • Sure thing! (Chắc chắn!)
  • No doubt about it! (Không nghi ngờ gì!)
  • Without a doubt! (Không có nghi ngờ gì!)
  • I completely agree! (Tôi hoàn toàn đồng ý!)
  • I totally understand! (Tôi hoàn toàn hiểu!)
  • That’s exactly what I think! (Đó chính xác là suy nghĩ của tôi!)
  • Sounds good to me! (Nghe có vẻ tốt đối với tôi!)
  • I’m in! (Tôi tham gia!)
  • Count me in! (Tính tôi vào!)
  • I’m on board with that! (Tôi đồng ý với điều đó!)
  • I’m all for it! (Tôi hoàn toàn ủng hộ!)
  • That works for me! (Điều đó hoạt động với tôi!)
  • I’m happy to help! (Tôi vui lòng giúp!)
  • I’ll do my best! (Tôi sẽ cố gắng hết sức!)
  • Sure, why not? (Chắc chắn, tại sao không?)
  • I’m open to suggestions! (Tôi sẵn lòng lắng nghe ý kiến!)
  • I’m afraid not. (Rất tiếc, nhưng không phải vậy.)
  • That’s not really my thing. (Đó không phải là thứ tôi thích.)
  • I’m not so sure about that. (Tôi không chắc lắm về điều đó.)
  • I have my doubts. (Tôi có những nghi ngờ.)
  • I’m not convinced. (Tôi chưa bị thuyết phục.)
  • I respectfully disagree. (Tôi không đồng ý một cách lịch sự.)
  • I see your point, but… (Tôi hiểu ý của bạn, nhưng…)
  • That doesn’t make sense to me. (Điều đó không có ý nghĩa với tôi.)
  • I’m inclined to disagree. (Tôi có khuynh hướng không đồng ý.)
  • I’m sorry, I can’t help with that. (Xin lỗi, tôi không thể giúp bạn với điều đó.)

Tại bài viết trên, Tiếng Anh Nghe Nói đã chia sẻ chi tiết 100+ mẫu câu đàm thoại tiếng Anh thông dụng theo từng chủ đề được người Bản Xứ sử dụng trong cuộc sống. Hãy nhớ rằng, bạn chỉ ghi nhớ khi tạo thói quen sử dụng tiếng Anh mỗi ngày. Vì vậy hãy chăm chỉ luyện tập nhé!

lớp giao tiếp nhóm
Các khóa học tiếng Anh giao tiếp với 100% Giáo viên Bản Xứ ANH/ÚC/MỸ/CANADA chất lượng tại Tiếng Anh Nghe Nói

Bên cạnh việc tự học các mẫu câu tại nhà, bạn có thể tìm đến các trung tâm tiếng Anh giao tiếp để có thể học tiếng Anh một cách bài bản, đúng lộ trình và được thực hành thường xuyên giúp nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh. Nếu bạn đang tìm kiếm khóa học tiếng Anh giao tiếp chất lượng chuyên THỰC HÀNH KỸ NĂNG NGHE – NÓI trong môi trường 100% giáo viên Anh – Úc – Mỹ – Canada thì Tiếng Anh Nghe Nói chính là sự lựa chọn hàng đầu, tham khảo các khóa học tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

5/5 - (1 bình chọn)
Contact Me on Zalo