Skip links
vi tri dong tu trong tieng anh

Động từ (Verb) trong tiếng Anh – vị trí và cách sử dụng

Động từ trong tiếng Anh là thành phần quan trọng bậc nhất của câu vì khi thiếu hoặc dùng sai một động từ, cả câu có thể mất nghĩa hoặc bị hiểu thành một ý hoàn toàn khác. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa của động từ và cách sử dụng chuẩn xác động từ trong câu.

Động từ trong tiếng Anh là gì?

Động từ (verb) là từ hoặc nhóm từ diễn tả hành động, trạng thái hoặc sự việc của chủ ngữ. Đây là thành phần cốt lõi của câu: thiếu động từ thì câu không thể hoàn chỉnh.

  • She walks to school every day. (Cô ấy đi bộ đến trường mỗi ngày.)
  • The sky is blue. (Bầu trời có màu xanh.)

Câu đầu có hành động (walks), câu sau có trạng thái (is). Đây cũng là lý do ba câu ở đầu bài bị sai. Tiếng Việt cho phép tính từ làm vị ngữ trực tiếp (“cô ấy rất đẹp”), còn tiếng Anh luôn cần một động từ, ở đây là to be: She is very beautiful. Tương tự, “agree” đã là động từ nên không cần thêm “am”, và “work” phải thêm -s khi chủ ngữ là “he”.

Vị trí của động từ trong câu

Nắm chắc 4 vị trí dưới đây là bạn đã tránh được phần lớn lỗi sai về trật tự từ.

Sau chủ ngữ, trước tân ngữ

Cấu trúc cơ bản là S + V + O. Tân ngữ đứng liền sau động từ, còn trạng từ nếu có thì đặt ở cuối.

  • They bought a new house. (Họ đã mua một căn nhà mới.)
  • She speaks English fluently. (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy.)

Không nói “She speaks fluently English”.

Sau trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu

Trợ động từ (be, do, have) và động từ khuyết thiếu (can, should, must…) đứng trước, động từ chính theo sau.

  • She can swim. (Cô ấy biết bơi.)
  • I am studying English. (Tôi đang học tiếng Anh.)

Cùng với trạng từ chỉ tần suất

Trạng từ như always, usually, never đứng trước động từ thường, nhưng đứng sau động từ to be và giữa trợ động từ với động từ chính.

  • He always drinks coffee in the morning. (Anh ấy luôn uống cà phê vào buổi sáng.)
  • She is always on time. (Cô ấy luôn đúng giờ.)

Đứng đầu câu mệnh lệnh

Trong câu mệnh lệnh, động từ nguyên mẫu đứng ngay đầu câu và không cần chủ ngữ.

  • Open the window, please. (Làm ơn mở cửa sổ ra.)

Phân loại động từ theo ý nghĩa

Động từ hành động (action verbs) mô tả việc ai đó làm, gồm hành động thể chất như throw, run, sit và hoạt động tinh thần như think, decide, consider.

  • We decided to leave early. (Chúng tôi quyết định về sớm.)

Động từ trạng thái (stative verbs) diễn tả tình trạng, cảm xúc, sự sở hữu hoặc nhận thức, không mô tả một hành động đang diễn ra.

Nhóm Động từ thường gặp Ví dụ
Tình trạng be, seem, exist, belong, contain The box contains old photos. (Chiếc hộp chứa những bức ảnh cũ.)
Cảm xúc, mong muốn like, love, hate, prefer, want I prefer tea to coffee. (Tôi thích trà hơn cà phê.)
Nhận thức know, understand, believe, remember, recognize Do you recognize him? (Bạn có nhận ra anh ấy không?)
Sở hữu have, own, possess She owns two cafés. (Cô ấy sở hữu hai quán cà phê.)

Vì diễn tả tình trạng kéo dài, nhóm này thường không chia ở thì tiếp diễn: ta nói “I know the answer”, không nói “I am knowing the answer”. Ngoại lệ là những động từ đổi nghĩa khi chuyển từ trạng thái sang hành động, như have, think, see.

  • I think he is right. (Tôi nghĩ anh ấy đúng.)
  • I am thinking about changing my job. (Tôi đang cân nhắc đổi việc.)

Phân loại động từ theo chức năng

Loại Vai trò Ví dụ
Động từ chính Mang nghĩa chính của câu She teaches English. (Cô ấy dạy tiếng Anh.)
Trợ động từ (be, do, have) Giúp tạo thì, câu phủ định, câu hỏi, câu bị động Do you like coffee? (Bạn có thích cà phê không?)
Động từ khuyết thiếu (can, could, may, might, must, should, will, would) Thêm sắc thái như khả năng, sự cho phép, bắt buộc, lời khuyên You should rest. (Bạn nên nghỉ ngơi.)

Trợ động từ không mang nghĩa riêng mà đi kèm động từ chính. Bạn có thể xem cách dùng chi tiết tại bài trợ động từ trong tiếng Anh. Còn động từ khuyết thiếu luôn theo sau bởi động từ nguyên mẫu không “to” và không thêm -s dù chủ ngữ là ngôi thứ ba: She can speak three languages.

Ngoại động từ và nội động từ

Ngoại động từ (transitive verb) bắt buộc có tân ngữ theo sau, nếu thiếu thì câu chưa trọn nghĩa. Nội động từ (intransitive verb) thì không cần tân ngữ.

  • She brings an umbrella. (Cô ấy mang theo một chiếc ô.)
  • She walks. (Cô ấy đi bộ.)

Một số động từ như read, eat, drive dùng được ở cả hai dạng.

Các dạng của động từ

Mỗi dạng động từ dùng ở một vị trí riêng, nên nhầm dạng là một trong những lỗi thường gặp nhất.

Dạng Dùng khi Ví dụ với “write”
V1 (nguyên mẫu) Sau động từ khuyết thiếu, sau “to”, thì hiện tại đơn với I, you, we, they write
V-s/es Thì hiện tại đơn với he, she, it writes
V2 Thì quá khứ đơn wrote
V3 Thì hoàn thành, câu bị động written
V-ing Thì tiếp diễn, sau giới từ writing

Động từ có quy tắc thêm -ed ở V2 và V3 (work, worked, worked), còn động từ bất quy tắc phải học thuộc (go, went, gone). Ngoài ra, cụm động từ (phrasal verb) là động từ kết hợp với giới từ hoặc trạng từ để tạo nghĩa mới.

  • He gave up smoking last year. (Anh ấy đã bỏ thuốc từ năm ngoái.)

5 lỗi về động từ người Việt hay mắc

  • Thiếu to be. Sai: She very beautiful. Đúng: She is very beautiful.
  • Thừa to be. Sai: I am agree with you. Đúng: I agree with you.
  • Quên -s/es ở ngôi thứ ba số ít. Sai: He work every day. Đúng: He works every day.
  • Chia sai sau động từ khuyết thiếu. Sai: She can speaks / She must to go. Đúng: She can speak / She must go.
  • Đặt trạng từ sai chỗ. Sai: She speaks fluently English. Đúng: She speaks English fluently.

Bài tập sử dụng động từ trong tiếng Anh

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. My sister ___ very smart. A. is B. are C. be
  2. I ___ with you. A. am agree B. agree C. agrees
  3. He ___ to work by bus every day. A. go B. goes C. going
  4. She can ___ three languages. A. speaks B. speak C. to speak
  5. I ___ the answer. A. am knowing B. know C. knowing
  6. She speaks ___. A. fluently English B. English fluently
  7. They have ___ this movie before. A. see B. saw C. seen
  8. He ___ late for class. A. always is B. is always C. always be

Bài 2: Sửa lỗi sai trong các câu sau

  1. My mother very kind.
  2. I am love this song.
  3. She must to finish her homework.
  4. He never is late.
  5. I am having a car.

Bài 3: Động từ in đậm là động từ hành động hay động từ trạng thái?

  1. She owns a small café.
  2. The kids are running in the garden.
  3. I understand your question.
  4. We decided to move to a new city.
  5. He believes you.

Đáp án

Bài 1

  1. A. is (chủ ngữ số ít cần động từ to be “is”).
  2. B. agree (“agree” đã là động từ nên không thêm “am”, và chủ ngữ “I” không thêm -s).
  3. B. goes (hiện tại đơn, chủ ngữ “he” thêm -es).
  4. B. speak (sau động từ khuyết thiếu dùng động từ nguyên mẫu không “to”, không thêm -s).
  5. B. know (“know” là động từ trạng thái nên không chia ở thì tiếp diễn).
  6. B. English fluently (tân ngữ đứng liền sau động từ, trạng từ đặt ở cuối).
  7. C. seen (sau “have” dùng V3 của “see”).
  8. B. is always (trạng từ chỉ tần suất đứng sau động từ to be).

Bài 2

  1. My mother is very kind. (thiếu to be)
  2. I love this song. (thừa to be, “love” đã là động từ)
  3. She must finish her homework. (sau must dùng động từ nguyên mẫu không “to”)
  4. He is never late. (trạng từ chỉ tần suất đứng sau to be)
  5. I have a car. (“have” nghĩa sở hữu là động từ trạng thái nên không chia ở thì tiếp diễn)

Bài 3

  1. Động từ trạng thái (diễn tả sự sở hữu).
  2. Động từ hành động (hành động thể chất đang diễn ra).
  3. Động từ trạng thái (diễn tả nhận thức).
  4. Động từ hành động (hoạt động tinh thần: đưa ra quyết định).
  5. Động từ trạng thái (diễn tả niềm tin).

Động từ là nền móng của mọi câu tiếng Anh. Qua bài viết, bạn đã biết động từ đứng ở đâu trong câu, cách phân biệt động từ hành động với động từ trạng thái, vai trò của trợ động từ và động từ khuyết thiếu và 5 dạng động từ cần chọn đúng theo vị trí. Chỉ cần tránh được 5 lỗi ở phần trên, câu tiếng Anh của bạn đã chính xác hơn rõ rệt.

4/5 - (3 votes)
will 1 min

Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

Contact Me on Zalo