Skip links
cau cam than trong tieng anh

Câu cảm thán trong tiếng Anh – Cấu trúc, cách dùng và ví dụ

Câu cảm thán trong tiếng Anh là dạng câu thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để nói về cảm giác hoặc xúc động khi trò chuyện. Chúng ta hãy cùng tìm hiểu về câu cảm thán – cấu trúc, cách dùng và ví dụ trong bài viết này.

Câu cảm thán trong tiếng Anh là gì?

– Câu cảm thán trong tiếng Anh là Exclamatory Sentence.

– Diễn tả cảm giác (feeling) hay sự xúc động (emotion).

– Bày tỏ sự vui, buồn, tức giận, yêu thích, căm ghét… trước người, sự vật, sự việc nào đó.

– Câu cảm thán có thể là một từ chỉ cảm xúc như Awesome – Tuyệt vời, Awful- Kinh khủng… hoặc có thể là câu được cấu tạo với từ What, How.

Cấu trúc, cách dùng câu cảm thán trong tiếng Anh và ví dụ

Câu cảm thán với “What”

Trường hợp

Cấu trúc

Ví dụ

Dùng với danh từ đếm được

WHAT + a/an + adj (tính từ) + danh từ đếm được!

What a lovely day!
What an ugly bug!

Dùng với danh từ đếm được số nhiều

WHAT + adj (tính từ) + danh từ đếm được số nhiều + (be)!

What small hands you have!

Dùng với danh từ không đếm được

WHAT + adj (tính từ) + danh từ không đếm được!

What delicious milk!

Làm rõ nghĩa cho vế trước

What + (a/an) + adj (tính từ) + N (danh từ) + S (chủ ngữ) + V (động từ)!

What a lovely dog I’ve seen!

Câu cảm thán với “How”

Khác với cấu trúc câu cảm thán với What thì cấu trúc câu cảm thán với How không phân chia thành nhiều loại kết hợp với danh từ khác nhau mà cấu trúc câu cảm thán với How như sau:

HOW + adjective/ adverb (tính từ/trạng từ) + S (chủ ngữ) + V (vị ngữ)

Ví dụ:

How well he listens!

Xem thêm  Phân biệt cách sử dụng Much và Many

How slow they crawl!

How fast you ran!

Câu cảm thán với “So”

Cấu trúc câu cảm thán với So

So + adjective (tính từ)

Ví dụ:

That birthday cake was so good!

Joe’s gift was so amazing!

Câu cảm thán với “Such”

Cấu trúc: Such (+ a/ an) + adjective + noun

Ví dụ:

He’s such a kind soul!

Your puppy is such a cutie!

You’re such a liar!

Một số mẫu câu cảm thán tiếng Anh thường gặp

– Tâm trạng vui, ngạc nhiên:

How lucky! (May quá!).

Oh, that’s great! (Ồ, tuyệt thật!).

Nothing could make me happier! (Không điều gì có thể làm tôi hạnh phúc hơn).

We are happy indeed! (chúng tôi rất vui mừng).

Well – done! (Làm tốt lắm!).

Thank God (Tạ ơn Chúa).

Awesome! (Tuyệt vời!)

There are too many of them! (Chúng đông quá!)

– Tâm trạng buồn, tức giận:

What a bore! (Đáng ghét!).

Too bad! (Quá tồi!).

What a pity! (Tiếc quá!).

What nonsense! (Thật là vô nghĩa)

The devil take you/go to hell! (Quỷ tha ma bắt mày!).

Ah, poor fellow (Ôi, thật tội nghiệp).

– Động viên, an ủi ai đó:

Go for it! (Cố gắng đi!).

Cheer up! (Vui lên đi!).

It’s over! (Chuyện đã qua rồi!).

It’s risky! (Mạo hiểm quá!).

Calm down! (Bình tĩnh nào!)

Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GV Nước Ngoài (Anh, Mỹ, Canada…) các bạn có thể tham khảo chi tiết tại: https://tienganhnghenoi.vn/khoa-hoc/

lop hoc q10 2

5/5 - (3 votes)
will 1 min

Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

Contact Me on Zalo