101 câu giao tiếp siêu ngắn, siêu thông dụng

101 câu giao tiếp siêu ngắn, siêu thông dụng

Glad to hear it. /glæd tuː hɪər ɪt./ Rất vui khi nghe vậy.
Sorry to hear that. /ˈsɒri tuː hɪə ðæt./ Rất tiếc khi nghe tin.
I’m tired. /aɪm ˈtaɪəd./ Tôi mệt quá.
I’m exhausted. /aɪm ɪgˈzɔːstɪd./ Tôi kiệt sức rồi.
I’m hungry. /aɪm ˈhʌŋgri./ Tôi đói quá.
I’m thirsty. /aɪm ˈθɜːsti./ Tôi khát nước.
I’m bored. /aɪm bɔːd./ Tôi thấy chán.
I’m worried. /aɪm ˈwʌrid./ Tôi lo lắng quá.
I’m in a good mood. /aɪm ɪn ə gʊd muːd./ Tôi đang vui.
I’m in a bad mood. /aɪm ɪn ə bæd muːd./ Tâm trạng tôi không tốt.
I can’t be bothered. /aɪ kɑːnt biː ˈbɒðəd./ Tôi quá lười để làm việc đó.
You’re welcome. /jʊə ˈwɛlkəm./ Không có gì.
Long time no see. /lɒŋ taɪm nəʊ siː./ Lâu rồi không gặp.
All the best. /ɔːl ðə bɛst./ Chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhé.
See you soon! /siː juː suːn!/ Gặp bạn sau nhé!
That’s true. /ðæts truː./ Đúng là vậy.
What do you think? /wɒt duː juː θɪŋk?/ Bạn nghĩ sao?
I agree. /aɪ əˈgriː./ Tôi đồng ý.
I disagree. /aɪ ˌdɪsəˈgriː./ Tôi không đồng ý.
That’s wrong. /ðæts rɒŋ./ Sai rồi.
I think so. /aɪ θɪŋk səʊ./ Tôi cũng nghĩ vậy.
I don’t think so. /aɪ dəʊnt θɪŋk səʊ./ Tôi không nghĩ vậy.
I hope so. /aɪ həʊp səʊ./ Tôi hy vọng vậy.
I hope not. /aɪ həʊp nɒt./ Tôi không mong vậy.
You’re right. /jʊə raɪt./ Bạn đúng rồi.
You’re wrong. /jʊə rɒŋ./ Bạn sai rồi.
I don’t mind. /aɪ dəʊnt maɪnd./ Tôi không phiền đâu.
It’s up to you. /ɪts ʌp tuː juː./ Tùy bạn thôi.
That depends. /ðæt dɪˈpɛndz./ Cũng còn tùy.
Don’t forget. /dəʊnt fəˈgɛt./ Đừng quên nhé.
Pardon? /ˈpɑːdn?/ Gì cơ ạ?
After you. /ˈɑːftə juː./ Bạn đi trước đi.
Calm down. /kɑːm daʊn./ Bình tĩnh lại nào.
Help yourself. /hɛlp jɔːˈsɛlf./ Bạn cứ tự nhiên nhé.
That’s interesting. /ðæts ˈɪntrɪstɪŋ./ Thú vị thật đấy.
Go ahead. /gəʊ əˈhɛd./ Tự nhiên đi.
I guess so. /aɪ gɛs səʊ./ Tôi đoán là vậy.
Got a minute? /gɒt ə ˈmɪnɪt?/ Bạn có rảnh chút không?
I got it. /aɪ gɒt ɪt./ Tôi biết rồi.
Go for it. /gəʊ fɔːr ɪt./ Cứ thử đi.
How cute! /haʊ kjuːt!/ Dễ thương quá!
Take it easy. /teɪk ɪt ˈiːzi./ Cứ từ từ thôi.
Good for you. /gʊd fɔː juː./ Tốt cho bạn.
What nonsense! /wɒt ˈnɒnsəns!/ Thật ngớ ngẩn!
Cheer up! /ʧɪər ʌp!/ Vui lên đi nào!
Get well soon. /gɛt wɛl suːn./ Nhanh khỏe nhé.
Right on! /raɪt ɒn!/ Chuẩn luôn!
I did it! /aɪ dɪd ɪt!/ Tôi thành công rồi!
About when? /əˈbaʊt wɛn?/ Khoảng bao giờ vậy?
Stop joking! /stɒp ˈʤəʊkɪŋ!/ Đừng đùa nữa!
Don’t go yet. /dəʊnt gəʊ jɛt./ Đừng đi vội.
No way! /nəʊ weɪ!/ Không thể nào!
Speak up! /spiːk ʌp!/ Nói lớn lên đi!
Don’t mess up. /dəʊnt mɛs ʌp./ Đừng làm rối tung lên.
Be good. /biː gʊd./ Ngoan nào.
Keep in touch. /kiːp ɪn tʌʧ./ Giữ liên lạc nhé.
Enjoy your meal. /ɪnˈʤɔɪ jɔː miːl./ Chúc bạn ngon miệng.
Good job! /gʊd ʤɒb!/ Làm tốt lắm.
Say cheese! /seɪ ʧiːz!/ Cười lên nào!
Mind your steps. /maɪnd jɔː stɛps./ Đi cẩn thận nhé.
Don’t mention it. /dəʊnt ˈmɛnʃən ɪt./ Không có chi.
That’s a pity. /ðæts ə ˈpɪti./ Tội nghiệp bạn thật.
It’s my treat. /ɪts maɪ triːt./ Để tôi trả cho.
Mark my words. /mɑːk maɪ wɜːdz./ Hãy nhớ lời tôi đấy.
Not likely! /nɒt ˈlaɪkli!/ Khó có thể xảy ra.
Nothing much. /ˈnʌθɪŋ mʌʧ./ Không có gì mới cả.
Just for fun! /ʤʌst fɔː fʌn!/ Cho vui thôi mà!
Try your best! /traɪ jɔː bɛst!/ Cố gắng lên nào!
Let’s grab a bite. /lɛts græb ə baɪt./ Đi ăn gì đi.
What a relief! /wɒt ə rɪˈliːf!/ Thật là nhẹ nhõm!
That’s a lie. /ðæts ə laɪ./ Xạo quá đi.
Explain it to me. /ɪksˈpleɪn ɪt tuː miː./ Giải thich việc đó cho tôi đi.
Welcome back! /ˈwɛlkəm bæk!/ Chào đón bạn quay trở lại.
Excuse me. /ɪksˈkjuːs miː./ Xin lỗi vì đã làm phiền.
Sure! /ʃʊə!/ Chắc chắn rồi!

Bài học được xem nhiều nhất:

50 từ vựng về dụng cụ nhà bếp thông dụng

60 câu giao tiếp tiếng anh trong mọi tình huống 

100 câu giao tiếp tiếng anh chủ đề du lịch

Bình luận
Call Now Button