100 câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề du lịch

100 câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề du lịch

Những mẫu câu tiếng Anh dùng để mua vé máy bay:

Can I help you? –  Tôi có thể giúp gì cho anh/chị?

I’d like to reserve two seats to…- Tôi muốn đặt 2 chỗ đến…

(Example: I’d like to reserve a flight to Tokyo for the first of October –  Tôi muốn đặt một vé đi Tokyo vào ngày mùng 1 tháng 10.)

Will that be one way or round trip? – Anh/Chị muốn vé một chiều hay khứ hồi?

Do you want economy class or first class? – Anh/Chị muốn vé hạng thường hay vé hạng nhất?

Will you pay by cash or by credit card? – Bạn muốn trả tiền mặt hay thẻ tín dụng?

How much is the fare? – Giá vé là bao nhiêu?

Ngoài nắm những mẫu câu tiếng Anh du lịch dùng để mua vé máy bay thì mọi người cần lưu ý, với các chuyến bay quốc tế khởi hành tại Việt Nam thì quầy làm thủ tục sẽ mở trước 3 tiếng so với thời gian máy bay cất cánh. Do đó, để tránh trễ giờ bay, các hãng hàng không khuyến cáo hành khách nên có mặt tại sân bay trước 2 tiếng so với giờ bay để đảm bảo không xảy ra sự cố ngoài ý muốn.

Một số mẫu câu tiếng Anh dùng tại quầy check in thông tin:

Đầu tiên khi bạn đến sân bay, bạn cần chuẩn bị: Vé máy bay hoặc Code vé, hộ chiếu (passport), thị thực (visa), giấy tờ tùy thân cần thiết.

Bạn có thể thực hiện check in hàng không bằng 2 hình thức:

+ Thủ tục truyền thống tại quầy làm thủ tục. Thường áp dụng cho hành khách có hành lý ký gửi.

+ Thủ tục check in trực tuyến của các hãng hàng không (web check-in, mobile check-in). Áp dụng đối với hành khách không có hành lý ký gửi.

Note: Quầy check in thường đóng cửa trước 40 – 50 phút so với giờ khởi hành, vì thế mọi người cần thu xếp để không gặp trục trặc.

*Nhân viên tại sân bay sẽ thường hỏi thêm một số câu cần thiết như:

Your passport and ticket, please! – Xin vui lòng cho xem hộ chiếu và vé máy bay!

Where are you flying to? – Anh/ chị sẽ bay chuyến bay tới đâu?

Is anybody traveling with you today? – Có ai cùng du lịch với anh/chị hôm nay không?

How many bags are you checking in? – Anh/Chị ký gửi bao nhiêu túi hành lý?

Do you have a carry on? – Anh/chị có hành lý xách tay không?

Could I see your hand baggage, please? – Cho tôi xem hành lý xách tay của anh/ chị?

Are you carrying any flammable material? – Anh/Chị có mang theo bất cứ vật liệu cháy nổ gì không?

Are you carrying any liquids: Anh/ Chị có mang theo chất lỏng không?

Do you have any perishable food items? – Anh/chị có bất cứ loại thức ăn dễ hỏng nào không?

Could you put any metallic objects into the tray, please? – Đề nghị anh/ chị bỏ các đồ kim loại vào khay.

I’m afraid you can’t take that through: Tôi e là anh/ chị không thể mang nó qua được.

Note: Những hành lý xách tay bị cấm mang lên máy bay: Những vật dụng có thể gây sát thương, những món đồ có thể chảy nổ, một số loại nước uống, mỹ phẩm, thức ăn nặng mùi, thú nuôi.

Một số mẫu câu tiếng Anh cần thiết trong quá trình đi du lịch:

Một số mẫu câu hỏi đường:

Where is the nearest bathroom? – Phòng vệ sinh gần nhất ở đâu?

Where can I find a train/metro? – Tôi có thể tìm thấy tàu/tàu điện ngầm ở đâu?

Where is the exchange, please? – Có thể đổi tiền ở đâu?

Can you take me to the airport, please? – Anh có thể đưa tôi tới sân bay được không?

Một số mẫu câu trong trường hợp khẩn cấp:

I’m lost. – Tôi bị lạc đường.

I need help. – Tôi cần sự giúp đỡ.

Please call the Vietnamese Embassy. – Làm ơn hãy gọi Đại Sứ quán Việt Nam.

Please call the police. – Làm ơn gọi cảnh sát giúp tôi.

I need a doctor. – Tôi cần gặp bác sĩ.

Một số mẫu câu khi đi mua sắm

How much is this/ How much does this cost? – Cái này bao nhiêu tiền?

Have you got anything cheaper? – Anh/ chị có cái nào rẻ hơn không?

Do you have this item in stock? – Anh/ chị còn hàng loại này không?

Do you know anywhere else I could try? – Anh/ chị có biết nơi nào khác có bán không?

Một số mẫu câu tiếng Anh du lịch tại khách sạn:

I would like to book a room for my family. – Tôi muốn đặt phòng cho gia đình tôi.

Do you have any vacancies? – Còn phòng trống không?

Do you have a reservation? – Quý khách đã đặt phòng trước chưa?

How many nights? – Quý khách đặt phòng trong bao nhiêu đêm?

I’d like a room for 2 nights, please? – Tôi muốn đặt một phòng trong 2 đêm.

Do you want a single room or a double room? – Quý khách muốn đặt phòng đơn hay phòng đôi?

I’d like a single room. – Tôi muốn đặt phòng đơn.

Can I see the room, please? – Tôi có thể xem qua phòng được chứ?

I’d like to check out, please. – Tôi muốn trả phòng.

Hy vọng những mẫu câu tiếng Anh du lịch thông dụng trên sẽ giúp mọi người tự tin có một chuyến du lịch thuận lợi, vui vẻ, đầy thú vị.

Bình luận
Call Now Button