Phân biệt số thứ tự và số đếm trong tiếng Anh
Số thứ tự và số đếm trong tiếng Anh rất hay bị sử dụng nhầm, đặc biệt là với những bạn mới học. Vậy 2 loại số này khác nhau như thế nào? Có cách nào dễ nhớ cách đọc số trong tiếng Anh không? Bài viết sau sẽ hướng dẫn bạn chi tiết cách sử dụng và phân biệt số thứ tự và số đếm trong tiếng Anh.
Số đếm và số thứ tự trong tiếng Anh là gì?
Số đếm (cardinal numbers) là loại số dùng để đếm số lượng sự vật, sự việc. Ví dụ: 1 (one), 2 (two), 3 (three)…
Số thứ tự (ordinal numbers) là loại số dùng để chỉ vị trí, thứ tự, xếp hạng của một vật hay người trong một chuỗi. Ví dụ: 1st (first), 2nd (second), 3rd (third)…
Sự khác biệt cốt lõi nằm ở chức năng: số đếm trả lời câu hỏi “bao nhiêu?” (how many), còn số thứ tự trả lời câu hỏi “thứ mấy?” (which position). Ví dụ dễ hình dung:
- I have three books. (Tôi có 3 quyển sách.) — đếm số lượng.
- This is the third book I’ve read this month. (Đây là quyển sách thứ 3 tôi đọc trong tháng này.) — chỉ thứ tự.
Cách chuyển từ số đếm sang số thứ tự
Ta cộng thêm đuôi “th” vào sau số đếm để tạo thành số thứ tự:
four → fourth, thirty → thirtieth, twenty → twentieth
Ngoại trừ 3 trường hợp bất quy tắc sau: first (1st), second (2nd), third (3rd).
Bảng số đếm – số thứ tự trong tiếng Anh
| Số | Số đếm | Số thứ tự | Viết tắt |
|---|---|---|---|
| 1 | One | First | 1st |
| 2 | Two | Second | 2nd |
| 3 | Three | Third | 3rd |
| 4 | Four | Fourth | 4th |
| 5 | Five | Fifth | 5th |
| 6 | Six | Sixth | 6th |
| 7 | Seven | Seventh | 7th |
| 8 | Eight | Eighth | 8th |
| 9 | Nine | Ninth | 9th |
| 10 | Ten | Tenth | 10th |
| 11 | Eleven | Eleventh | 11th |
| 12 | Twelve | Twelfth | 12th |
| 13 | Thirteen | Thirteenth | 13th |
| 15 | Fifteen | Fifteenth | 15th |
| 20 | Twenty | Twentieth | 20th |
| 21 | Twenty-one | Twenty-first | 21st |
| 22 | Twenty-two | Twenty-second | 22nd |
| 23 | Twenty-three | Twenty-third | 23rd |
| 30 | Thirty | Thirtieth | 30th |
| 40 | Forty | Fortieth | 40th |
| 50 | Fifty | Fiftieth | 50th |
| 100 | One hundred | One hundredth | 100th |
| 1.000 | One thousand | One thousandth | 1,000th |
| 1 triệu | One million | One millionth | — |
| 1 tỷ | One billion | One billionth | — |
Cách dùng số đếm trong tiếng Anh
Đếm số lượng
She has seven cats. (Cô ấy có 7 con mèo.)
I have got four dogs. (Tôi có 4 con chó.)
Đọc số điện thoại
Người bản xứ đọc từng chữ số riêng lẻ, số 0 đọc là “zero” hoặc “oh”:
My phone number is zero-seven-nine, five-six-six, zero-five-nine-eight. (Số điện thoại của tôi là 079.566.0598.)
Nếu bạn cần học sâu hơn cách đọc số điện thoại chuẩn (số kề nhau, cách ngắt cụm…), xem thêm Cách đọc số điện thoại trong tiếng Anh.
Nói độ tuổi
I am twenty-seven years old. (Tôi 27 tuổi.)
She is thirty-four years old. (Cô ấy 34 tuổi.)
Đọc năm sinh
I was born in nineteen ninety-three. (Tôi sinh năm 1993.)
He was born in nineteen ninety-five. (Anh ấy sinh năm 1995.)
Cách dùng số thứ tự trong tiếng Anh
Nói về sinh nhật
Last week was my 20th birthday. (Tuần trước là sinh nhật lần thứ 20 của tôi.)
Yesterday was my 23rd birthday. (Hôm qua là sinh nhật lần thứ 23 của tôi.)
Xếp hạng
Vietnam comes second among the top rice exporting countries. (Việt Nam đứng thứ 2 trong số những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới.)
The Philippines came first in Miss Universe 2015. (Philippines đoạt vương miện Hoa hậu Hoàn vũ 2015.)
Số tầng của tòa nhà
My office is on the fifth floor. (Văn phòng của tôi ở tầng 5.)
He lives on the third floor. (Anh ấy sống ở tầng 3.)
Phân số
Số thứ tự cũng dùng để đọc phân số (fractions), trừ 1/2 và 1/4 có cách đọc riêng:
- 1/2 – a half
- 1/3 – a third
- 2/3 – two thirds
- 1/4 – a quarter (a fourth)
- 3/4 – three quarters (three fourths)
- 1/5 – a fifth
- 1/100 – a hundredth
Ngày tháng
Ngày trong tiếng Anh luôn đọc bằng số thứ tự. Ví dụ ngày 3 tháng 12 năm 2008 (Wednesday, December 3rd, 2008) đọc là “Wednesday, December the third, two thousand and eight”. Văn phong Anh-Anh thường đặt ngày trước tháng (3rd December), còn Anh-Mỹ đặt tháng trước ngày (December 3rd). Xem chi tiết cách đọc và viết ngày tháng đầy đủ tại Các thứ trong tiếng Anh – Cách đọc thứ, ngày, tháng trong tiếng Anh.
Lỗi thường gặp khi dùng số đếm và số thứ tự
Học viên tại trung tâm thường mắc các lỗi sau khi mới học:
- Dùng số đếm khi nói ngày tháng: nói “December three” thay vì “December third” — sai vì ngày tháng luôn dùng số thứ tự.
- Quên đổi thì khi xếp hạng: nói “She come first” thay vì “She came first” khi kể lại một sự kiện đã xảy ra.
- Viết sai số thứ tự bất quy tắc: viết “1th, 2th, 3th” thay vì đúng phải là “1st, 2nd, 3rd”.
- Nhầm lẫn giữa “two” và “second” khi nói tầng nhà hoặc thứ hạng, ví dụ nói “I live on two floor” thay vì “I live on the second floor”.
Trên đây là tổng hợp tất cả những kiến thức có liên quan đến số đếm và số thứ tự trong Tiếng Anh. Hy vọng các bạn đã nắm được phần nào cách dùng khi đọc và nói số đếm và số thứ tự trong Tiếng Anh.
Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

