Skip links
Phrasal verb với hold

Tổng hợp từ A đến Z các Phrasal verb với Hold trong tiếng Anh 

Để học và sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và linh hoạt bạn học không thể thiếu sự hỗ trợ của các Phrasal verbs (cụm động từ). Trong bài viết này,  Tiếng Anh Nghe Nói sẽ cùng bạn khám phá từ A đến Z các Phrasal verb với Hold thông dụng cùng những ví dụ minh họa chi tiết để bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng chúng.

Phrasal verb với Hold trong tiếng Anh là gì? 

Khi học tiếng Anh, chắc hẳn bạn học rất quen thuộc với động từ Hold. Phrasal verb với Hold là loại cụm động từ có cấu tạo bởi động từ “Hold” cùng với một hoặc nhiều tiểu từ (particles), trong đó tiểu từ này có thể là giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb).  

Phrasal verb với Hold được dùng nhiều trong học tập và giao tiếp với sự phong phú về ngữ nghĩa. Tham khảo ví dụ dưới đây để dễ dàng hình dung về cách sử dụng của Phrasal verb với Hold qua cụm động từ “Hold off”. Phân tích chi tiết cấu trúc của cụm động từ này bao gồm: 

+ Động từ “Hold” có nhiều ý nghĩa như “cầm, nắm, giữ, nắm vững, giữ vững”.

+ Giới từ “off” có nghĩa là “phụ thuộc”.

Khi được kết hợp với nhau, cụm từ “Hold off” thể hiện rất nhiều ý nghĩa và được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau chẳng hạn như: “ngừng lại (mưa, bão,…)” hoặc “không làm điều gì đó ngay lập tức hoặc hoãn điều gì đó”. 

Ví dụ cụ thể về Phrasal verb với Hold off: The picnic was much more enjoyable because the rain held off until we had all gone home. (Buổi picnic trở nên thú vị hơn nhiều vì trời đã ngừng mưa cho đến khi tất cả chúng tôi đã về nhà.)

Tổng hợp 10+ Phrasal verb với Hold trong tiếng Anh 

Bổ sung 10+ Phrasal verb với Hold trong tiếng Anh thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp của người bản xứ sau đây giúp làm giàu kho tàng từ vựng của bạn học ngay nhé!

1. Hold on

  • Hold on: dừng và chờ. 

Ví dụ: Please hold on while I check your file. (Xin hãy đợi trong khi tôi kiểm tra hồ sơ của bạn.)

  • Hold on: tồn tại trong một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm. 

Ví dụ: She held on through the hardships and never gave up. (Cô ấy đã kiên trì qua những khó khăn và không bao giờ từ bỏ.)

  • Hold on: giữ máy (điện thoại). 
phrasal verb voi hold 4
Phrasal verb với Hold on trong tiếng Anh 

Ví dụ: Hold on, I’ll transfer your call. (Xin giữ máy, tôi sẽ chuyển cuộc gọi của bạn.)

  • Hold something on: giữ cái gì ở vị trí nào đó. 

Ví dụ: Can you hold this book on the shelf while I find more space? (Bạn có thể giữ quyển sách này trên giá sách trong khi tôi tìm thêm chỗ không?)

  • Hold on (to something/somebody)/ Hold on to something/somebody: tiếp tục giữ cái gì/ai đó. 

Ví dụ: He held on to the railing tightly as he walked down the slippery stairs. (Anh ấy nắm chặt lan can khi đi xuống cầu thang trơn.)

2. Hold off

  • Hold off: ngừng lại (mưa, bão,…). 
phrasal verb voi hold 3
Phrasal verb với Hold off trong tiếng Anh 

Ví dụ: The rain held off until we reached home. (Mưa đã ngừng lại cho đến khi chúng tôi về đến nhà.)

  • Hold off: không làm điều gì đó ngay lập tức hoặc hoãn điều gì đó. 

Ví dụ: We decided to hold off buying a new car until next year. (Chúng tôi quyết định hoãn mua xe mới cho đến năm sau.)

  • Hold somebody/something off: cầm chân; ngăn chặn ai/cái gì đó đánh bại bạn. 

Ví dụ: The small squad was able to hold off the enemy forces for hours. (Đội quân nhỏ đã có thể cầm cự lại lực lượng địch trong nhiều giờ.)

3. Hold up

  • Hold up: duy trì sức mạnh và hoạt động hiệu quả.

Ví dụ: Despite the challenges, the team held up well under pressure. (Mặc dù có nhiều thách thức, nhóm đã duy trì sức mạnh và hoạt động hiệu quả dưới áp lực.)

  • Hold somebody/something up: đỡ ai/cái gì và ngăn họ khỏi bị ngã. 
Xem thêm  Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề Làm Đẹp - Trang Điểm

Ví dụ: The firefighters held up the collapsing roof to rescue the trapped people inside. (Lính cứu hỏa đã đỡ mái nhà đang sụp đổ để cứu những người bị mắc kẹt bên trong.)

  • Hold somebody/something up: trì hoãn/ ngăn chặn sự di chuyển hoặc tiến bộ của ai đó/cái gì đó. 

Ví dụ: Traffic was held up for hours due to the accident on the highway. (Giao thông bị trì hoãn hàng giờ do vụ tai nạn trên xa lộ.)

  • Hold somebody/something up: sử dụng hoặc trình bày ai đó/cái gì đó làm ví dụ. 

Ví dụ: She was held up as an example of success in the community. (Cô ấy đã được sử dụng làm ví dụ về thành công trong cộng đồng.)

  • Hold up something: ăn trộm từ ngân hàng, cửa hàng,… bằng cách sử dụng súng.
phrasal verb voi hold 1
Phrasal verb với Hold up something trong tiếng Anh 

Ví dụ: The bank was held up by armed robbers last night. (Ngân hàng đã bị cướp vũ trang ăn trộm vào đêm qua.)

4. Hold out

  • Hold out: tồn tại, đặc biệt là trong một tình huống khó khăn. 

Ví dụ: Despite the severe weather conditions, the explorers held out in their shelter until the storm passed. (Mặc dù điều kiện thời tiết khắc nghiệt, các nhà thám hiểm đã tồn tại trong nơi trú ẩn của họ cho đến khi cơn bão qua đi.)

  • Hold out something: đưa tay để trao đổi hoặc cung cấp cái gì đó. 

Ví dụ: She held out her hand to offer him the keys. (Cô ấy đưa tay ra để trao cho anh ta chìa khóa.)

5. Hold out against: 

Được sử dụng với ý nghĩa cố gắng từ chối điều gì đó. 

Ví dụ: The small village held out against the developer’s offers to buy their land. (Ngôi làng nhỏ đã cố gắng từ chối lời đề nghị mua đất từ phía nhà đầu tư.)

6. Hold over

  • Hold something over: không giải quyết việc gì đó ngay lập tức; hoãn lại cái gì đó để giải quyết sau. 

Ví dụ: The decision was held over until the next meeting. (Quyết định đã được hoãn lại cho đến cuộc họp tiếp theo.)

  • Hold something over: chiếu một bộ phim, vở kịch,… lâu hơn dự định. 

Ví dụ: They decided to hold the play over for two more weeks due to its popularity. (Họ quyết định kéo dài vở kịch thêm hai tuần nữa do sự phổ biến của nó.)

7. Hold with

Được sử dụng với ý nghĩa đồng ý với điều gì đó (thường sử dụng trong câu phủ định hoặc câu hỏi)

Ví dụ: I don’t hold with the idea of working late hours just to impress the boss. (Tôi không đồng ý với ý tưởng làm việc đến khuya chỉ để gây ấn tượng với sếp.)

8. Hold against

Được sử dụng với ý nghĩa có ác cảm với hoặc ít tôn trọng ai/ người nào đó

Ví dụ: She found it hard not to hold his past mistakes against him. (Cô ấy thấy khó không ác cảm với những sai lầm trong quá khứ của anh ấy.)

9. Hold onto

  • Hold on to something/ Hold onto something: giữ thứ gì đó có giá trị cho bạn; không cho hoặc bán cái gì đó cho người khác. 

Ví dụ:  He decided to hold onto his grandfather’s watch as it was of sentimental value. (Anh ấy quyết định giữ đồng hồ của ông mình vì nó có giá trị tinh thần.)

  • Hold on to something/ Hold onto something: giữ cái gì đó cho người khác hoặc lâu hơn bình thường. 

Ví dụ: Can you hold onto my bag while I tie my shoes? (Bạn có thể giữ túi của tôi trong khi tôi buộc giày không?)

10. Hold back

  • Hold somebody/something back: ngăn chặn ai/cái gì tiến về phía trước hoặc vượt qua cái gì đó. 
phrasal verb voi hold 5
Phrasal verb với Hold back trong tiếng Anh

Ví dụ: The lack of resources held back the progress of the project. (Thiếu nguồn lực đã ngăn cản tiến độ của dự án.)

  • Hold somebody/something back: ngăn cản sự tiến bộ hoặc phát triển của ai/cái gì. 

Ví dụ: His shyness held him back from making new friends. (Sự nhút nhát của anh ấy đã ngăn cản anh ta kết bạn mới.)

  • Hold something back: giấu không nói ra điều gì đó. 
Xem thêm  25+ Phrasal verb với Keep trong tiếng Anh 

Ví dụ: He held back information that was crucial to the investigation. (Anh ấy giấu thông tin quan trọng cho cuộc điều tra.)

  • Hold something back: ngăn/ kiềm chế cảm xúc của bản thân.
phrasal verb voi hold 2
Phrasal verb với Hold something back trong tiếng Anh 

Ví dụ: She struggled to hold back her tears during the speech. (Cô ấy vật lộn để kiềm chế nước mắt trong bài phát biểu.)

  • Hold back (from doing something)/ Hold somebody back (from doing something): do dự, làm cho ai đó ngần ngại hành động hoặc nói gì đó.

Ví dụ:  Fear of failure held him back from pursuing his dream. (Nỗi sợ thất bại đã ngăn anh ấy theo đuổi giấc mơ của mình.)

11. Hold back from

Không cho phép bản thân mình làm gì đó

Ví dụ: He held back from commenting on the issue to avoid controversy. (Anh ấy kiềm chế không cho phép bản thân bình luận về vấn đề để tránh gây tranh cãi.)

12. Hold down

  • Hold somebody down: ngăn chặn ai đó di chuyển, sử dụng vũ lực. 

Ví dụ: The officers had to hold the suspect down to handcuff him. (Các sĩ quan phải ngăn chặn nghi phạm di chuyển để còng tay anh ta.)

  • Hold somebody down: ngăn chặn tự do/ quyền lợi của ai đó. 

Ví dụ: The oppressive regime held its citizens down, restricting their freedoms. (Chế độ độc tài đã ngăn chặn tự do/quyền lợi của công dân, hạn chế tự do của họ.)

  • Hold something down: giữ cái gì đó ở mức thấp. 

Ví dụ: The company has managed to hold down costs despite economic inflation. (Công ty đã quản lý để giữ các chi phí ở mức thấp mặc dù lạm phát kinh tế.)

  • Hold something down: giữ công việc cho ai đó trong khoảng thời gian nhất định. 

Ví dụ: She has been holding down a stable job for over a decade now. (Cô ấy đã giữ một công việc ổn định trong hơn một thập kỷ nay.)

  • Hold something down: hạn chế một cái gì đó, đặc biệt là tiếng ồn. 

Ví dụ: Please try to hold the noise down while the baby is sleeping. (Xin hãy cố gắng hạn chế tiếng ồn khi em bé đang ngủ.)

12. Hold to

  • Hold somebody to something: bắt ai đó giữ lời hứa. 

Ví dụ: I’ll hold you to your promise of visiting us next month. (Tôi sẽ bắt bạn giữ lời hứa thăm chúng tôi vào tháng sau.)

  • Hold somebody to something: nghiêm cấm/ ép buộc ai đó thực hiện nghĩa vụ.

Ví dụ:  The coach held the team to a strict training schedule. (Huấn luyện viên buộc đội phải tuân thủ một lịch trình tập luyện nghiêm ngặt.)

14. Hold forth

Được hiểu là nói về một chủ đề cụ thể trong một thời gian dài, khiến người khác thấy nhàm chán.

Ví dụ: The professor held forth on the subject for hours, much to the students’ dismay. (Giáo sư đã thuyết giảng về chủ đề hàng giờ, khiến sinh viên cảm thấy chán nản.)

15. Hold together

Mang ý nghĩa là không chia tay.

Ví dụ: Despite their differences, the family held together in tough times. (Mặc dù có những bất đồng, gia đình vẫn giữ vững không chia tay trong những thời kỳ khó khăn.)

Bài tập vận dụng Phrasal verb với Hold trong tiếng Anh 

Dùng một số Phrasal verb với Hold trong tiếng Anh để điền vào chỗ trống:

Hold on / hold with / hold it against / hold in / held forth

  1. She made a mistake, but please don’t __________ her because she was really sorry.
  2. My parents don’t __________ letting me have a night out.
  3. She almost cried, but she still tried to __________ her feelings.
  4. __________, I’ll go get my stuff and be back in a minute.
  5. Ross __________ about politics all afternoon, and I was really sleepy.

Đáp án

1. hold it against 

2. hold with

3. hold in

4. Hold on

5. held forth 

Các Phrasal verb với Hold trong tiếng Anh không chỉ đa dạng về mặt ý nghĩa mà còn phong phú trong cách sử dụng, từ việc thể hiện sự kiên nhẫn, giữ vững lập trường cho đến biểu đạt cảm xúc cá nhân đến hành động cụ thể. Chính vì vậy, việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo những phrasal verb này sẽ giúp bạn học nâng cao khả năng giao tiếp và viết lách của bản thân. 

lớp giao tiếp nhóm
Các khóa học tiếng Anh giao tiếp chất lượng tại Tiếng Anh Nghe Nói

Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GIÁO VIÊN BẢN XỨ ANH/ÚC/MỸ/CANADA giàu kinh nghiệm giúp tăng phản xạ tiếng Anh tự nhiên, các bạn có thể tham khảo chi tiết tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

Rate this post
Contact Me on Zalo