Skip links
dai tu nhan manh

Đại từ nhấn mạnh – Định nghĩa, cách dùng và bài tập chi tiết

Đại từ nhấn mạnh trong tiếng Anh được hiểu như thế nào? Khái niệm đơn giản và quen thuộc song vẫn gây sự nhầm lẫn cho người học bởi loại đại từ này có hình thức tương đồng với đại từ phản thân. Hãy cùng tìm hiểu về đại từ nhấn mạnh (Intensive pronouns) trong tiếng Anh chi tiết qua bài viết sau. 

Đại từ nhấn mạnh trong tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, đại từ nhấn mạnh có hình thức giống với đại từ phản thân bao gồm: myself, yourself, herself, …

Loại đại từ này có chức năng nhấn mạnh và làm rõ nghĩa một danh từ hoặc một đại từ trong câu với ý nghĩa “chính người đó” hay “vật đó”. 

Thông thường, đại từ nhấn mạnh đứng ngay sau từ được nó nhấn mạnh.

Các loại đại từ nhấn mạnh trong tiếng Anh 

Đại từ nhấn mạnh được phân thành 2 nhóm theo số ít và số nhiều. Bảng chi tiết dưới đây sẽ giúp bạn nắm vững và sử dụng nhuần nhuyễn điểm ngữ pháp thông dụng trong tiếng Anh. 

Phân loại 

Đại từ nhân xưng (Personal pronouns)

Đại từ nhấn mạnh (Intensive pronouns)

Nghĩa tiếng Việt 

Ví dụ

Số ít 

I

Myself

Chính tôi

I made this cake myself. (Tôi đã làm bánh này một mình.)

You

Yourself

Chính bạn

You can do it yourself. (Bạn có thể tự làm điều đó.)

He

Himself

Chính anh ấy

John is so independent; he can take care of himself. (John rất độc lập; anh ấy có thể tự lo cho chính anh ấy.)

She 

Herself

Chính cô ấy

Mary, being a strong-willed woman, handled the situation herself. (Mary, vì là người phụ nữ mạnh mẽ, chính cô ấy đã xử lý tình huống một mình.)

It

Itself

Chính nó

The automatic door opened and closed itself. (Cửa tự động mở và đóng bởi chính nó)

Số nhiều 

You

Yourselves

Chính các bạn

Please help yourselves to some food. (Vui lòng tự phục vụ thức ăn.)

We

Ourselves

Chính chúng tôi

We are responsible for the project ourselves. (Chính chúng tôi tự chịu trách nhiệm cho dự án.)

They

Themselves

Chính họ

The students organized the event themselves. (Các học sinh tự tổ chức sự kiện.)

Vị trí đại từ nhấn mạnh trong tiếng Anh

dai tu nhan manh 1
Vị trí đại từ nhấn mạnh trong tiếng Anh

Tùy theo ngữ cảnh mà đại từ nhấn mạnh được áp dụng mà vị trí của chúng sẽ được linh hoạt trong câu, cụ thể như sau: 

Xem thêm  Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh dành cho lễ tân khách sạn 

– Đứng sau chủ ngữ hoặc đứng cuối câu khi đóng vai trò nhấn mạnh chủ ngữ.

Ví dụ: The robot cleaned the entire room itself. (Chính người máy lau dọn toàn bộ phòng.)

– Đại từ nhấn mạnh đứng sau tân ngữ.

Ví dụ: We’re going to paint the house ourselves this weekend. (Chúng tôi sẽ tự sơn nhà vào cuối tuần này.)

– Đứng sau by trong cấu trúc “By + oneself = “Alone, without help”.

Ví dụ: I built this bookshelf by myself. (Tôi tự xây dựng kệ sách này một mình.)

Chức năng của đại từ phản thân trong tiếng Anh 

Chức năng chính của đại từ nhấn mạnh chính là làm nổi bậc danh từ hoặc một đại từ trong câu giúp tăng thêm yếu tố hấp dẫn, khiến thông tin trong câu trở nên rõ ràng và ý nghĩa hơn. Đại từ nhấn mạnh được xuất hiện trong các trường hợp: 

dai tu nhan manh 2
Chức năng của đại từ phản thân trong tiếng Anh 

– Đại từ phản thân được dùng để nhấn mạnh chủ ngữ 

Ví dụ: Let’s not rely on others; we can solve this problem ourselves. (Chúng ta không nên phụ thuộc vào người khác; chúng ta có thể giải quyết vấn đề này một mình.)

– Đại từ phản thân đứng sau tân ngữ được dùng để nhấn mạnh tân ngữ

Ví dụ: Emily managed to calm herself down after the stressful meeting. (Emily đã làm dịu bản thân sau cuộc họp căng thẳng.)

– Kết hợp với by thể hiện ý nghĩa “một mình” hoặc “không có ai giúp đỡ”

dai tu nhan manh 3
Kết hợp với by thể hiện ý nghĩa “một mình” hoặc “không có ai giúp đỡ”

Với ngữ cảnh này, ta có cấu trúc: 

BY + ONESELF (myself/ yourself/ himself….) = ALONE, WITHOUT HELP

Sự kết hợp này có nghĩa ‘’một mình’’ (alone) hoặc ‘không có ai giúp đỡ’ (without help)

Ví dụ: He fixed the broken window by himself. (Anh ấy tự mình sửa cửa sổ hỏng.)

Phân biệt đại từ nhấn mạnh với đại từ phản thân trong tiếng Anh 

Hình thức không có sự khác biệt khiến nhiều bạn học gặp khó khăn không biết khi nào sử dụng đại từ nhấn mạnh hay đại từ phản thân. Để phân biệt 2 loại đại từ này, cần lưu ý đến một số tiêu chí sau: 

Đại từ nhấn mạnh 

(Intensive pronouns)

Đại từ phản thân 

(Reflexive pronouns)

Đại từ nhấn mạnh thường đi sau danh từ hoặc đại từ được nhấn mạnh.

– Với vai trò nhấn mạnh, làm nổi bậc danh từ trong câu nên khi loại bỏ chúng thì ý nghĩa của câu vẫn không thay đổi.

Ví dụ: She designed the website herself from scratch. (Cô ấy tự thiết kế trang web từ đầu.)

– Đại từ phản thân thường làm tân ngữ và đứng sau động từ trong câu. 

– Đại từ phản thân có chức năng quan trọng trong câu vì thế nếu loại bỏ khỏi câu sẽ làm thay đổi ý nghĩa của câu.

Ví dụ: She looked at herself in the mirror. (Cô ấy nhìn vào gương và thấy chính bản thân mình.)

Xem thêm  Phân biệt Since và For - Cấu trúc và cách dùng chi tiết 

Bài tập về đại từ nhấn mạnh trong tiếng Anh 

Bạn học hãy chăm chỉ thực hành bài học về đại từ nhấn mạnh trong tiếng Anh bằng một số bài tập đã được tổng hợp tại đây.  

Bài tập 1: Điền đại từ nhấn mạnh hay đại từ phản thân thích hợp vào chỗ trống 

1. We washed ______ and then had our dinner.
A. myself
B. himself
C. herself
D. ourselves

2. You must learn to defend ______ , Tom.
A. yourself
B. yourselves
C. himself
D. ourselves

3. I cut ______ on that piece of wire.
A. himself
B. myself
C. oneself
D. herself

4. They enjoyed ______ at the party.
A. himself
B. themselves
C. them

5. My friend cut ______ when she was cooking.
A. myself
B. himself
C. herself
D. her

6. Help ______ to some more coffee.
A. yourself
B. myself
C. you
D. yours

7. I taught ______ to play the guitar. I’ve never had lessons.
A. me
B. myself
C. himself
D. herself

8. The cow hurt ______ when it tried to get through the fence.
A. himself
B. herself
C. itself
D. themselves

9. That machine is automatic. It runs by ______ .
A. itself
B. it
C. themselves
D. herself

10. The boy has a knife. Don’t let him cut ______ .
A. himself
B. itself
C. herself
D. yourself

Bài 2: Gạch chân đại từ phản thân và khoanh tròn những đại từ nhấn mạnh trong mỗi câu dưới đây 

  1. The puppy scared itself by watching its shadow.
  2. You yourselves can lead the singing tonight.
  3. He bought himself a computer at the garage sale.
  4. I myself forgot to bring the luggage.
  5. They voted for the unknown candidate themselves.
  6. You let yourself eat too much chocolate.
  7. Bonita composed the music playing in the background herself.
  8. We will learn the new dance ourselves.
  9. Did you yourself advance in the standings after the first round of play?
  10. They allowed themselves plenty of time to reach the arena.
  11. He himself assured us it would not rain on our picnic.
  12. The train itself seemed to stop suddenly.
  13. We promised ourselves we would see that movie Friday night.
  14. You have visited Virginia many times yourself.

Đáp án chi tiết 

Bài tập 1: 

1.D

2.A

3.B

4.B

5.C

6.A

7.B

8.C

9.A

10.A

Bài tập 2: 

  1. Itself
  2. yourselves
  3. himself 
  4. myself 
  5. themselves
  6. yourself 
  7. Herself
  8. ourselves
  9. yourself
  10. themselves
  11. himself 
  12. itself 
  13. ourselves
  14. yourself

Hy vọng qua bài viết trên bạn học sẽ  hiểu rõ khái niệm và cách sử dụng chuẩn xác của các đại từ nhấn mạnh trong tiếng Anh, đặc biệt là cách phân biệt loại đại từ này với đại từ phản thân có cùng hình thức. Lưu ngay bài học và chăm chỉ luyện tập từng ngày để đạt được kết quả tốt nhất bạn nhé! 

Các khóa học tiếng Anh giao tiếp tập trung NGHE – NÓI giúp tăng phản xạ tự nhiên tại Tiếng Anh Nghe Nói

Tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếp chất lượng chuyên THỰC HÀNH KỸ NĂNG NGHE – NÓI trong môi trường 100% giáo viên Anh – Úc – Mỹ – Canada tại Tiếng Anh Nghe Nói tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

5/5 - (1 bình chọn)
Contact Me on Zalo