Tất tần tật về cụm tính từ tiếng Anh thông dụng nhất
Bên cạnh các tính từ riêng lẽ thì cụm tính từ rất thường xuyên được sử dụng trong tiếng Anh. Nhuần nhuyễn các cụm tính từ tiếng Anh vào ngữ cảnh phù hợp sẽ giúp văn phong trở nên phong phú và diễn đạt trọn vẹn ý nghĩa. Tại bài viết sau, Tiếng Anh Nghe Nói sẽ gửi đến bạn tất tần tật về cụm tính từ tiếng Anh và 150+ cụm tính từ thông dụng đi kèm ví dụ minh họa cực dễ hiểu.
Cụm tính từ tiếng Anh là gì?
Cụm tính từ tiếng Anh (Adjective phrase) là một nhóm từ xoay quanh tính từ, dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc hoàn chỉnh nghĩa cho câu. Trên thực tế, người học thường gặp 2 dạng cụm tính từ khác nhau — cần phân biệt rõ để không nhầm lẫn khi ôn ngữ pháp.
1. Nhiều tính từ đứng cùng nhau trước danh từ
Đây là trường hợp 2-3 tính từ đứng liền nhau để miêu tả cùng một danh từ, và chúng phải theo đúng trật tự cố định (kích thước → tuổi tác → hình dáng → màu sắc…).
- A big, old house (Một ngôi nhà lớn và cũ)
- A tall, cold glass of water (Một ly nước lạnh, cao)
Trật tự này gọi là quy tắc OSASCOMP — bạn có thể xem chi tiết đầy đủ tại Quy tắc trật tự tính từ tiếng Anh (OSASCOMP) và cách ghi nhớ. Nếu muốn ôn thêm nhóm tính từ hay đứng ở vị trí đầu tiên trong trật tự này (kích thước), xem thêm 50+ Tính từ kích thước tiếng Anh thông dụng.
2. Tính từ đi với giới từ cố định (Adjective + Preposition)
Đây là dạng phổ biến hơn và cũng là trọng tâm của bài viết này: một tính từ luôn đi kèm một giới từ cố định, tạo thành cụm cố định không thể đổi tùy ý.
Cấu trúc: Adj + Preposition (+ Noun / V-ing)
- She’s afraid of spiders. (Cô ấy sợ nhện.)
- He’s interested in learning English. (Anh ấy thích học tiếng Anh.)
Vì mỗi tính từ chỉ “kết hôn” với một (hoặc một vài) giới từ nhất định, cách học hiệu quả nhất là ghi nhớ theo cụm, không tách rời tính từ và giới từ.
130+ Cụm Tính Từ Đi Với Giới Từ Thông Dụng Nhất

Cụm tính từ với Of
| Cụm tính từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Afraid of | /əˈfreɪd/ | sợ điều gì đó | She’s afraid of the dark. (Cô ấy sợ bóng tối.) |
| Ashamed of | /əˈʃeɪmd/ | xấu hổ về điều gì đó | He’s ashamed of his mistake. (Anh ấy xấu hổ về lỗi lầm của mình.) |
| Aware of | /əˈweər/ | nhận thức về điều gì đó | They’re aware of the risks. (Họ nhận thức được rủi ro.) |
| Capable of | /ˈkeɪpəbl/ | có khả năng làm gì đó | She’s capable of solving this. (Cô ấy có khả năng giải quyết việc này.) |
| Certain of | /ˈsɜːtn/ | chắc chắn về điều gì đó | I’m certain of the result. (Tôi chắc chắn về kết quả.) |
| Conscious of | /ˈkɒnʃəs/ | ý thức được điều gì đó | He’s conscious of his weaknesses. (Anh ấy ý thức được điểm yếu của mình.) |
| Fond of | /fɒnd/ | thích, yêu mến điều gì đó | She’s fond of jazz music. (Cô ấy thích nhạc jazz.) |
| Free of | /friː/ | không bị vướng bởi điều gì | The report is free of errors. (Báo cáo không có lỗi.) |
| Frightened of | /ˈfraɪtnd/ | sợ hãi điều gì đó | He’s frightened of heights. (Anh ấy sợ độ cao.) |
| Full of | /fʊl/ | đầy ắp điều gì đó | The box is full of books. (Cái hộp đầy sách.) |
| Guilty of | /ˈɡɪlti/ | phạm lỗi/tội gì đó | She’s guilty of lying. (Cô ấy phạm tội nói dối.) |
| Hopeful of | /ˈhəʊpfl/ | hy vọng về điều gì đó | He’s hopeful of winning. (Anh ấy hy vọng sẽ thắng.) |
| Jealous of | /ˈdʒeləs/ | ghen tị với điều/ai đó | She’s jealous of her friend. (Cô ấy ghen tị với bạn mình.) |
| Envious of | /ˈenviəs/ | ganh tị với điều/ai đó | He’s envious of my success. (Anh ấy ganh tị với thành công của tôi.) |
| Innocent of | /ˈɪnəsnt/ | vô tội về điều gì đó | She’s innocent of the crime. (Cô ấy vô tội trong vụ án.) |
| Proud of | /praʊd/ | tự hào về điều gì đó | I’m proud of you. (Tôi tự hào về bạn.) |
| Tired of | /ˈtaɪəd/ | chán, mệt mỏi với điều gì | He’s tired of waiting. (Anh ấy chán phải chờ đợi.) |
| Scared of | /skeəd/ | sợ điều gì đó | She’s scared of dogs. (Cô ấy sợ chó.) |
| Sure of | /ʃʊər/ | chắc chắn về điều gì đó | I’m sure of my decision. (Tôi chắc chắn về quyết định của mình.) |
| Suspicious of | /səˈspɪʃəs/ | nghi ngờ điều/ai đó | He’s suspicious of strangers. (Anh ấy nghi ngờ người lạ.) |
| Terrified of | /ˈterɪfaɪd/ | rất sợ hãi điều gì đó | She’s terrified of flying. (Cô ấy rất sợ đi máy bay.) |
| Sick of | /sɪk/ | phát chán với điều gì | I’m sick of this noise. (Tôi phát chán với tiếng ồn này.) |
| Short of | /ʃɔːt/ | thiếu điều gì đó | We’re short of time. (Chúng ta đang thiếu thời gian.) |
| Devoid of | /dɪˈvɔɪd/ | hoàn toàn không có gì | The room was devoid of furniture. (Căn phòng trống trơn, không có nội thất.) |
| Worthy of | /ˈwɜːði/ | xứng đáng với điều gì | This idea is worthy of attention. (Ý tưởng này xứng đáng được chú ý.) |
| Accused of | /əˈkjuːzd/ | bị buộc tội về điều gì | She was accused of stealing. (Cô ấy bị buộc tội trộm cắp.) |
| In charge of | /tʃɑːdʒ/ | phụ trách điều gì đó | He’s in charge of the project. (Anh ấy phụ trách dự án.) |
| In favor of | /ˈfeɪvər/ | ủng hộ điều gì đó | She’s in favor of the plan. (Cô ấy ủng hộ kế hoạch.) |
| In danger of | /ˈdeɪndʒər/ | gặp nguy hiểm về điều gì | The species is in danger of extinction. (Loài này đang có nguy cơ tuyệt chủng.) |
| Made of | /meɪd/ | được làm từ nguyên liệu gì | The table is made of wood. (Cái bàn làm từ gỗ.) |
Cụm tính từ với About

| Cụm tính từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Angry about | /ˈæŋɡri/ | tức giận về điều gì đó | He’s angry about the delay. (Anh ấy tức giận về sự chậm trễ.) |
| Annoyed about | /əˈnɔɪd/ | bực mình về điều gì đó | She’s annoyed about the noise. (Cô ấy bực mình về tiếng ồn.) |
| Anxious about | /ˈæŋkʃəs/ | lo lắng về điều gì đó | He’s anxious about the exam. (Anh ấy lo lắng về kỳ thi.) |
| Careful about | /ˈkeəfl/ | cẩn thận về điều gì đó | She’s careful about her spending. (Cô ấy cẩn thận trong chi tiêu.) |
| Careless about | /ˈkeələs/ | cẩu thả về điều gì đó | He’s careless about deadlines. (Anh ấy cẩu thả với thời hạn.) |
| Certain about | /ˈsɜːtn/ | chắc chắn về điều gì đó | They’re certain about their choice. (Họ chắc chắn về lựa chọn của mình.) |
| Concerned about | /kənˈsɜːnd/ | lo ngại về điều gì đó | She’s concerned about her health. (Cô ấy lo ngại về sức khỏe.) |
| Crazy about | /ˈkreɪzi/ | cuồng, rất thích điều gì | He’s crazy about football. (Anh ấy cuồng bóng đá.) |
| Curious about | /ˈkjʊəriəs/ | tò mò về điều gì đó | She’s curious about space. (Cô ấy tò mò về vũ trụ.) |
| Depressed about | /dɪˈprest/ | chán nản về điều gì đó | He’s depressed about his job. (Anh ấy chán nản về công việc.) |
| Enthusiastic about | /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/ | hào hứng về điều gì đó | She’s enthusiastic about the trip. (Cô ấy hào hứng về chuyến đi.) |
| Excited about | /ɪkˈsaɪtɪd/ | hào hứng về điều gì đó | They’re excited about the show. (Họ hào hứng về buổi diễn.) |
| Furious about | /ˈfjʊəriəs/ | giận dữ về điều gì đó | She’s furious about the mistake. (Cô ấy giận dữ về sai sót.) |
| Happy about | /ˈhæpi/ | vui về điều gì đó | He’s happy about the news. (Anh ấy vui về tin tức đó.) |
| Hopeful about | /ˈhəʊpfl/ | lạc quan về điều gì đó | She’s hopeful about the future. (Cô ấy lạc quan về tương lai.) |
| Mad about | /mæd/ | rất mê điều gì đó | He’s mad about old cars. (Anh ấy mê xe cổ.) |
| Nervous about | /ˈnɜːvəs/ | lo lắng, hồi hộp về điều gì | She’s nervous about the interview. (Cô ấy hồi hộp về buổi phỏng vấn.) |
| Passionate about | /ˈpæʃənət/ | đam mê điều gì đó | He’s passionate about music. (Anh ấy đam mê âm nhạc.) |
| Sorry about | /ˈsɒri/ | xin lỗi/tiếc về điều gì | I’m sorry about the confusion. (Tôi xin lỗi vì sự nhầm lẫn.) |
| Serious about | /ˈsɪəriəs/ | nghiêm túc về điều gì | She’s serious about her studies. (Cô ấy nghiêm túc với việc học.) |
| Worried about | /ˈwʌrid/ | lo lắng về điều gì đó | He’s worried about his exam results. (Anh ấy lo lắng về kết quả thi.) |
| Upset about | /ʌpˈset/ | buồn/bực về điều gì đó | She’s upset about the argument. (Cô ấy buồn về cuộc tranh cãi.) |
| Sad about | /sæd/ | buồn về điều gì đó | He’s sad about leaving. (Anh ấy buồn vì phải rời đi.) |
| Confused about | /kənˈfjuːzd/ | bối rối về điều gì đó | She’s confused about the instructions. (Cô ấy bối rối về hướng dẫn.) |
Cụm tính từ với For

| Cụm tính từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Eligible for | /ˈelɪdʒəbl/ | đủ điều kiện cho việc gì | He’s eligible for the scholarship. (Anh ấy đủ điều kiện nhận học bổng.) |
| Eager for | /ˈiːɡər/ | háo hức với điều gì | She’s eager for a new challenge. (Cô ấy háo hức với thử thách mới.) |
| Late for | /leɪt/ | trễ giờ cho việc gì | He’s late for the meeting. (Anh ấy trễ cuộc họp.) |
| Meant for | /ment/ | dành cho, có mục đích cho | This gift is meant for you. (Món quà này dành cho bạn.) |
| Qualified for | /ˈkwɒlɪfaɪd/ | đủ tư cách cho việc gì | She’s qualified for the position. (Cô ấy đủ tư cách cho vị trí đó.) |
| Thankful for | /ˈθæŋkfl/ | biết ơn về điều gì | He’s thankful for the help. (Anh ấy biết ơn vì sự giúp đỡ.) |
| Concerned for | /kənˈsɜːnd/ | quan tâm, lo lắng cho ai | She’s concerned for his safety. (Cô ấy lo lắng cho sự an toàn của anh ấy.) |
| Happy for | /ˈhæpi/ | vui mừng cho ai/việc gì | I’m happy for your success. (Tôi vui mừng cho thành công của bạn.) |
| True for | /truː/ | đúng với trường hợp nào | That’s true for most cases. (Điều đó đúng với hầu hết trường hợp.) |
| Good for | /ɡʊd/ | tốt cho điều gì | Exercise is good for health. (Tập thể dục tốt cho sức khỏe.) |
| Free for | /friː/ | miễn phí cho việc gì | The app is free for students. (Ứng dụng miễn phí cho học sinh.) |
| Bad for | /bæd/ | có hại cho điều gì | Smoking is bad for your lungs. (Hút thuốc có hại cho phổi.) |
| Difficult for | /ˈdɪfɪkəlt/ | khó khăn với ai/việc gì | The exam was difficult for him. (Kỳ thi khó với anh ấy.) |
| Grateful for | /ˈɡreɪtfl/ | biết ơn về điều gì | She’s grateful for your support. (Cô ấy biết ơn sự ủng hộ của bạn.) |
| Hard for | /hɑːd/ | khó khăn với ai/việc gì | It’s hard for her to decide. (Việc đó khó với cô ấy khi quyết định.) |
| Known for | /nəʊn/ | nổi tiếng vì điều gì | He’s known for his talent. (Anh ấy nổi tiếng vì tài năng.) |
| Notorious for | /nəʊˈtɔːriəs/ | nổi tiếng (tiêu cực) vì điều gì | The city is notorious for traffic. (Thành phố nổi tiếng vì kẹt xe.) |
| Prepared for | /prɪˈpeəd/ | chuẩn bị cho việc gì | They’re prepared for the trip. (Họ đã chuẩn bị cho chuyến đi.) |
| Ready for | /ˈredi/ | sẵn sàng cho việc gì | She’s ready for the test. (Cô ấy sẵn sàng cho bài kiểm tra.) |
| Responsible for | /rɪˈspɒnsəbl/ | chịu trách nhiệm cho việc gì | He’s responsible for the team. (Anh ấy chịu trách nhiệm cho cả đội.) |
| Sorry for | /ˈsɒri/ | thương cảm/xin lỗi vì việc gì | I feel sorry for him. (Tôi thấy thương cho anh ấy.) |
| Suitable for | /ˈsuːtəbl/ | phù hợp cho việc gì | This course is suitable for beginners. (Khóa học này phù hợp cho người mới.) |
| Perfect for | /ˈpɜːfɪkt/ | hoàn hảo cho việc gì | This job is perfect for her. (Công việc này hoàn hảo với cô ấy.) |
| Famous for | /ˈfeɪməs/ | nổi tiếng vì điều gì | Paris is famous for its architecture. (Paris nổi tiếng vì kiến trúc.) |
| Necessary for | /ˈnesəsəri/ | cần thiết cho việc gì | Practice is necessary for progress. (Luyện tập là cần thiết để tiến bộ.) |
Cụm tính từ với With

| Cụm tính từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Acquainted with | /əˈkweɪntɪd/ | quen thuộc với điều gì | She’s acquainted with local customs. (Cô ấy quen thuộc với phong tục địa phương.) |
| Angry with | /ˈæŋɡri/ | tức giận với ai đó | He’s angry with his coworker. (Anh ấy tức giận với đồng nghiệp.) |
| Annoyed with | /əˈnɔɪd/ | bực mình với ai đó | She’s annoyed with her neighbor. (Cô ấy bực mình với hàng xóm.) |
| Associated with | /əˈsəʊʃieɪtɪd/ | liên quan đến điều gì | This brand is associated with quality. (Thương hiệu này gắn liền với chất lượng.) |
| Blessed with | /blesɪd/ | được ban cho điều tốt đẹp | She’s blessed with a great voice. (Cô ấy được trời phú cho giọng hát hay.) |
| Bored with | /bɔːd/ | chán với điều gì | He’s bored with his routine. (Anh ấy chán với thói quen hằng ngày.) |
| Busy with | /ˈbɪzi/ | bận rộn với việc gì | She’s busy with work. (Cô ấy bận rộn với công việc.) |
| Careless with | /ˈkeələs/ | cẩu thả với điều gì | He’s careless with money. (Anh ấy cẩu thả trong việc tiêu tiền.) |
| Comfortable with | /ˈkʌmftəbl/ | thoải mái với điều gì | He’s comfortable with public speaking. (Anh ấy thoải mái khi nói trước đám đông.) |
| Concerned with | /kənˈsɜːnd/ | liên quan/quan tâm đến điều gì | This report is concerned with sales. (Báo cáo này liên quan đến doanh số.) |
| Connected with | /kəˈnektɪd/ | kết nối với điều/ai đó | He’s connected with many experts. (Anh ấy kết nối với nhiều chuyên gia.) |
| Content with | /kənˈtent/ | hài lòng với điều gì | She’s content with her life. (Cô ấy hài lòng với cuộc sống của mình.) |
| Crowded with | /ˈkraʊdɪd/ | đông đúc với điều gì | The street was crowded with people. (Con phố đông đúc người.) |
| Delighted with | /dɪˈlaɪtɪd/ | vui mừng, hài lòng với điều gì | She’s delighted with the results. (Cô ấy rất hài lòng với kết quả.) |
| Familiar with | /fəˈmɪliər/ | quen thuộc với điều gì | He’s familiar with the software. (Anh ấy quen thuộc với phần mềm này.) |
| Disgusted with | /dɪsˈɡʌstɪd/ | chán ghét với điều gì | She’s disgusted with his behavior. (Cô ấy chán ghét cách cư xử của anh ấy.) |
| Fed up with | /ˌfed ˈʌp/ | chán ngấy với điều gì | He’s fed up with the delays. (Anh ấy chán ngấy với sự chậm trễ.) |
| Impressed with | /ɪmˈprest/ | ấn tượng với điều gì | I’m impressed with her work. (Tôi ấn tượng với công việc của cô ấy.) |
| Pleased with | /pliːzd/ | hài lòng với điều gì | He’s pleased with his progress. (Anh ấy hài lòng với sự tiến bộ của mình.) |
| Satisfied with | /ˈsætɪsfaɪd/ | hài lòng với điều gì | She’s satisfied with the service. (Cô ấy hài lòng với dịch vụ.) |
| Obsessed with | /əbˈsest/ | ám ảnh, mê mẩn với điều gì | He’s obsessed with gaming. (Anh ấy mê chơi game.) |
| Patient with | /ˈpeɪʃnt/ | kiên nhẫn với ai đó | She’s patient with her students. (Cô ấy kiên nhẫn với học sinh.) |
| Popular with | /ˈpɒpjələr/ | được yêu thích bởi ai đó | This app is popular with teenagers. (Ứng dụng này được giới trẻ yêu thích.) |
| Consistent with | /kənˈsɪstənt/ | phù hợp, nhất quán với điều gì | His actions are consistent with his words. (Hành động của anh ấy nhất quán với lời nói.) |
Cụm tính từ với In
| Cụm tính từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Interested in | /ˈɪntrəstɪd/ | quan tâm đến điều gì | He’s interested in music. (Anh ấy quan tâm đến âm nhạc.) |
| Involved in | /ɪnˈvɒlvd/ | tham gia vào việc gì | She’s involved in the project. (Cô ấy tham gia vào dự án.) |
| Confident in | /ˈkɒnfɪdənt/ | tự tin về điều gì | He’s confident in his ability. (Anh ấy tự tin vào khả năng của mình.) |
| Skilled in | /skɪld/ | có kỹ năng về điều gì | She’s skilled in negotiation. (Cô ấy có kỹ năng đàm phán.) |
| Successful in | /səkˈsesfl/ | thành công trong việc gì | He’s successful in business. (Anh ấy thành công trong kinh doanh.) |
| Rich in | /rɪtʃ/ | giàu có về điều gì | This food is rich in protein. (Món ăn này giàu protein.) |
| Deficient in | /dɪˈfɪʃnt/ | thiếu hụt điều gì | Her diet is deficient in vitamins. (Chế độ ăn của cô ấy thiếu vitamin.) |
| Fluent in | /ˈfluːənt/ | thông thạo ngôn ngữ nào | He’s fluent in English. (Anh ấy thông thạo tiếng Anh.) |
| Weak in | /wiːk/ | yếu về môn/điều gì | She’s weak in math. (Cô ấy yếu môn toán.) |
| Strong in | /strɒŋ/ | mạnh về môn/điều gì | He’s strong in science. (Anh ấy mạnh về khoa học.) |
| Absorbed in | /əbˈzɔːbd/ | mải mê vào việc gì | She’s absorbed in her book. (Cô ấy mải mê đọc sách.) |
| Engaged in | /ɪnˈɡeɪdʒd/ | tham gia vào hoạt động gì | They’re engaged in a discussion. (Họ đang tham gia thảo luận.) |
| Experienced in | /ɪkˈspɪəriənst/ | có kinh nghiệm về điều gì | He’s experienced in teaching. (Anh ấy có kinh nghiệm giảng dạy.) |
| Lacking in | /ˈlækɪŋ/ | thiếu điều gì | The plan is lacking in detail. (Kế hoạch còn thiếu chi tiết.) |
| Proficient in | /prəˈfɪʃnt/ | thành thạo về điều gì | She’s proficient in Excel. (Cô ấy thành thạo Excel.) |
| Well-versed in | /vɜːst/ | am hiểu sâu về điều gì | He’s well-versed in history. (Anh ấy am hiểu sâu về lịch sử.) |
| Disappointed in | /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ | thất vọng về ai đó | She’s disappointed in her friend. (Cô ấy thất vọng về bạn mình.) |
Cụm tính từ với On
| Cụm tính từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Keen on | /kiːn/ | thích, hứng thú với điều gì | He’s keen on hiking. (Anh ấy thích leo núi.) |
| Dependent on | /dɪˈpendənt/ | phụ thuộc vào điều gì | She’s dependent on her parents. (Cô ấy phụ thuộc vào cha mẹ.) |
| Based on | /beɪst/ | dựa trên điều gì | The movie is based on a true story. (Bộ phim dựa trên câu chuyện có thật.) |
| Reliant on | /rɪˈlaɪənt/ | trông cậy vào điều gì | The company is reliant on exports. (Công ty phụ thuộc vào xuất khẩu.) |
| Focused on | /ˈfəʊkəst/ | tập trung vào điều gì | She’s focused on her career. (Cô ấy tập trung vào sự nghiệp.) |
| Intent on | /ɪnˈtent/ | quyết tâm với điều gì | He’s intent on winning. (Anh ấy quyết tâm giành chiến thắng.) |
| Bent on | /bent/ | nhất quyết làm điều gì | She’s bent on finishing the race. (Cô ấy nhất quyết hoàn thành cuộc đua.) |
| Hooked on | /hʊkt/ | nghiện, mê điều gì | He’s hooked on that TV show. (Anh ấy nghiện chương trình đó.) |
| Insistent on | /ɪnˈsɪstənt/ | khăng khăng đòi điều gì | She’s insistent on paying the bill. (Cô ấy khăng khăng đòi trả tiền.) |
| Set on | /set/ | quyết tâm với điều gì | He’s set on studying abroad. (Anh ấy quyết tâm du học.) |
| Sold on | /səʊld/ | bị thuyết phục hoàn toàn về điều gì | I’m sold on this idea. (Tôi hoàn toàn bị thuyết phục bởi ý tưởng này.) |
| Fixated on | /fɪkˈseɪtɪd/ | ám ảnh, chỉ nghĩ đến điều gì | She’s fixated on the mistake. (Cô ấy cứ ám ảnh về sai lầm đó.) |
Có bắt buộc phải nhớ hết 130+ cụm này không? Không cần nhớ hết cùng lúc. Nên ưu tiên học trước các cụm xuất hiện nhiều trong giao tiếp hằng ngày (afraid of, interested in, good at, worried about, excited about…), sau đó mở rộng dần theo nhu cầu sử dụng thực tế.
Hy vọng người học sẽ hiểu và nắm vững từng ý nghĩa của cụm tính từ tiếng Anh qua bài học bổ ích mà Tiếng Anh Nghe Nói đã chia sẻ. Lưu ngay bài viết và mỗi ngày luyện tập bằng cách học từ 5 đến 10 cụm tính từ sẽ giúp bạn diễn đạt câu văn hay và suôn sẻ hơn.
Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GIÁO VIÊN BẢN XỨ ANH/ÚC/MỸ/CANADA giàu kinh nghiệm, các bạn có thể tham khảo chi tiết tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/
Thầy Joe là giáo viên người Anh đang giảng dạy và là tác giả các bài học tại Tiếng Anh Nghe Nói. Dựa trên chuyên môn vững chắc và nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy trực tiếp, thầy luôn nỗ lực đơn giản hóa những khái niệm phức tạp để giúp bạn tiếp cận tiếng Anh một cách hiệu quả và từng bước thành thạo tiếng Anh.


