Skip links

Cấu trúc Promise trong tiếng Anh

Khi muốn hứa hẹn với ai đó về điều gì bằng tiếng Anh, bạn có thể sử dụng “promise”. Vậy đặc điểm của điểm ngữ pháp này là gì và dùng trong ngữ cảnh nào? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về cấu trúc Promise trong tiếng Anh qua bài viết sau đây. 

Cấu trúc Promise trong tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, Promise là động từ có ý nghĩa là “hứa hẹn” hoặc “lời hứa” hay “cam kết”,… Cấu trúc Promise được sử dụng để diễn tả hành động hứa hẹn về một điều hay cam kết sẽ thực hiện một việc gì đó. 

Ví dụ:  He promised to help me with my homework. (Anh ấy hứa giúp tôi làm bài tập về nhà.)

– Một số Idioms được tạo từ Promise mà bạn học có thể tham khảo để giúp tiếng Anh của bạn trở nên đa dạng và ghi điểm trong mắt người đối diện: 

+ I (can) promise you: khích lệ hoặc cảnh báo về điều gì cho ai đó

+ promise (somebody) the earth/moon/world: nói về những lời hứa hẹn nhưng không thành hiện thực

+ Empty promise: Một lời hứa suông

+ Breach of promise: thất hứa, thường được dùng trong hôn nhân

+ Promises are like pie crust, made to be broken: lời hứa giống như vỏ bánh nướng, tạo ra để phá vỡ/ để không được thực hiện

+ Pinkie/ Pinky promise: Móc ngoéo, dấu hiệu đã đồng ý cùng nhau giao ước một điều gì

Ví dụ: He made empty promises about increasing our salaries, but nothing changed. (Anh ta đã hứa hẹn về việc tăng lương cho chúng tôi nhưng không có gì thay đổi.)

Vị trí của cấu trúc Promise trong tiếng Anh

Promise trong câu tiếng Anh thường nằm ở những vị trí cơ bản sau đây: 

– Promise đứng sau chủ ngữ (S) với cấu trúc: S + Promise

– Promise đứng  trước tân ngữ (O) với cấu trúc: Promise + O

Xem thêm  Vững vàng ngữ pháp với 80+ cấu trúc câu tiếng Anh cơ bản 

– Promise đứng  sau các trạng từ (adv) với cấu trúc: Promise + adv

Cách sử dụng và các cấu trúc Promise trong tiếng Anh 

Cấu trúc Promise đi với to V

Cấu trúc Promise đi với to V

Ý nghĩa: diễn tả một lời hứa hẹn sẽ hoặc không làm gì

S + promise + (not) to V

Ví dụ: 

  • He promised to take care of the plants while I’m away. (Anh ấy hứa sẽ chăm sóc cây cối trong khi tôi đi vắng.)
  • She promised not to be late for the meeting again. (Cô ấy hứa sẽ không đến trễ cuộc họp lần nữa.)

Lưu ý rằng, động từ Promise trong câu sẽ được chia tương ứng với chủ ngữ ở phoias trước.

Cấu trúc Promise kết hợp với danh từ

Cấu trúc Promise kết hợp với danh từ

Ý nghĩa: thể hiện sự hứa hẹn về một sự vật hay sự việc nào đó 

S + promise + N/something

Ví dụ: I promise you a special gift on your birthday. (Tôi hứa sẽ tặng bạn một món quà đặc biệt vào ngày sinh nhật.)

Cấu trúc Promise đi với mệnh đề

Cấu trúc Promise đi với mệnh đề

Ý nghĩa: diễn tả lời hứa hẹn sẽ thực hiện một điều gì đó và có tính nhấn mạnh vào chủ ngữ. 

S + promise + (somebody) + (that) + S + V

Ví dụ: The company promised its customers (that) they will improve the product quality. (Công ty hứa với khách hàng rằng họ sẽ cải thiện chất lượng sản phẩm.)

Lưu ý rằng, người học có thể áp dụng cấu trúc này trong trường hợp chủ ngữ ở hai vế trong câu không đồng nhất. 

Cấu trúc Promise kết hợp tân ngữ và danh từ 

Cấu trúc Promise kết hợp tân ngữ và danh từ 

Ý nghĩa: thể hiện hành động hứa hẹn sẽ cho ai đó một thứ gì hay hứa hẹn về điều gì đó. Với cấu trúc này, đi sau Promise sẽ là tân ngữ và danh từ. 

S + promise + O (somebody) + N

Ví dụ: He promised his sister a new phone for her graduation. (Anh ấy hứa sẽ mua cho chị gái anh một chiếc điện thoại mới nhân dịp tốt nghiệp.)

Cấu trúc Promise trong câu gián tiếp

Cấu trúc Promise trong câu gián tiếp

Ý nghĩa: Cấu trúc câu gián tiếp này được dùng để tường thuật lại một lời hứa, một cam kết của ai đó về một điều gì đó. 

Xem thêm  Liên từ trong tiếng Anh - Cách dùng liên từ trong tiếng Anh và ví dụ

Cấu trúc câu trực tiếp:  “S + V…”, S1 + tell/say/ promise ( told/said/ promised)

→ Câu gián tiếp: S1 + promise + (that) + S+ V

Hoặc S1+ promise + to V

Ví dụ: 

Câu trực tiếp: “I will help you with your homework.” (Tôi hứa sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.)

Câu gián tiếp: 

She promised that she would help me with my homework. 

She promised to help me with my homework.

(Cô ấy hứa rằng cô ấy sẽ giúp tôi làm bài tập về nhà.)

Bài tập về cấu trúc Promise trong tiếng Anh 

Promise là cấu trúc tiếng Anh đơn giản tuy nhiên vẫn gây khó khăn cho người học nếu không nắm vững cách sử dụng. Vì vậy, hãy thực hành thường xuyên bài tập với cấu trúc Promise trong tiếng Anh để tránh những sai lầm bạn nhé!

Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc 

  1. My parents promised (take) ______ us to a restaurant o18n weekends.
  2. Anya promises that she (pay) ______ for this meal.
  3. The teacher promised (give) _____ gifts to excellent students.
  4. His team promised (finish) _____ the project before 10st August.
  5. I promise that I will (clean) ____ my bedroom everyday.
  6. The workers promise their manager that they can (do) ____ better.
  7. Avoiding arguments is what they promise (do) ____.
  8. Believe me. I promise (call) ____ you later.
  9. She promised (give) ……………….. me a gift on my birthday. 
  10. His girlfriend promised that she ………………. (watch) movie with him. 
  11. Did they promise (buy) …………… us candies? 
  12. Raising the salary is what they promise (do) ………………..
  13.  Paul promises that he (pay) ……………….. for the dinner. 
  14. Mr.Wright promises (not tell) …………….. anyone about the situation. 
  15. Josh promised me that he (not do) ……………… that again.

Bài tập 2: Dùng gợi ý và hoàn thành các câu sau

1. Last year/I/promise/i/visit/my parents/ twice a months.

=>

2. She/promise/she/go/my house/before 6 pm.

=>

3. He/promise/help me/do homework.

=>

4. I/promise/not/buy any dress/this month.

=>

5. He/show/considerable/ promise.

=>

6. You/promise/take care of my son?

=>

Đáp án 

Bài tập 1: 

  1. To take
  2. Pays/ will pay
  3. To give
  4. To finish
  5. Clean
  6. Do
  7. To do
  8. To call
  9. to give
  10.  would watch
  11.  to buy
  12.  to do
  13.  will pay
  14.  not to tell
  15.  would not do

Bài tập 2: 

  1. Last year, I promised I would visit my parents twice a months.
  2. She promises she will go to my house before 6 pm.
  3. He promised to help me do homework.
  4. I promise not to buy any dress this month.
  5. He shows considerable promise.
  6. Do you promise to take care of my son?

Như vậy, qua bài học trên, bạn học đã hiểu rõ cách đưa ra lời hứa hẹn bằng tiếng Anh. Hy vọng với cấu trúc Promise thông dụng sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp trong những tình huống cần thiết. 

Các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Tiếng Anh Nghe Nói

Tiếng Anh Nghe Nói chính là sự lựa chọn hàng đầu nếu bạn đang tìm kiếm khóa học tiếng Anh giao tiếp chất lượng chuyên THỰC HÀNH KỸ NĂNG NGHE – NÓI trong môi trường 100% giáo viên Anh – Úc – Mỹ – Canada, tham khảo ngay tại: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

Rate this post
Contact Me on Zalo