Skip links
cau truc prevent trong tieng Anh

Cấu trúc Prevent – Định nghĩa, công thức và bài tập chi tiết

Trên thực tế chúng ta bắt gặp rất nhiều tình huống lường trước được hậu quả sắp sửa xảy đến và mong muốn ngăn chặn. Khi đó cấu trúc Prevent sẽ giúp bạn biểu đạt ý chí của mình. Hãy cùng Tiếng Anh Nghe Nói tìm hiểu về cấu trúc Prevent trong tiếng Anh với định nghĩa, công thức và bài tập một cách chi tiết nhất.

Định nghĩa cấu trúc Prevent trong tiếng Anh 

Cấu trúc Prevent trong tiếng Anh thường hay được sử dụng với mục đích ngăn cản điều gì đó xảy ra hoặc ngăn cản ai đó làm gì. Cấu trúc này trình bày một nguyên nhân nào đó khiến cho một người không thể hành động, hoặc một việc không thể xảy ra.

Cấu trúc Prevent trong tiếng Anh

cau truc prevent trong tieng Anh 1
Cấu trúc Prevent trong tiếng Anh

 

Mục đích Công thức
Ngăn chặn ai khỏi hành động nào đó S + Prevent + O + from + V-ing
Ngăn chặn sự vật, sự việc nào đó S + Prevent + N

Câu ví dụ về cấu trúc Prevent trong tiếng Anh:

– Wearing a helmet can Prevent head injuries while riding a bike. (Đội mũ bảo hiểm có thể ngăn chặn chấn thương đầu khi đi xe đạp.)

Phân tích: “Prevent” có nghĩa là ngăn chặn hoặc ngăn cản điều gì đó xảy ra. Trong câu ví dụ trên, cấu trúc “Prevent” được sử dụng để miêu tả việc đội mũ bảo hiểm có thể ngăn chặn chấn thương đầu khi đi xe đạp.

– We need to take measures to Prevent the spread of COVID-19. (Chúng ta cần thực hiện các biện pháp để ngăn chặn sự lây lan của COVID-19.)

– The security guard’s presence helped Prevent a robbery at the bank. (Sự hiện diện của bảo vệ đã giúp ngăn chặn một vụ cướp tại ngân hàng.)

Cấu trúc Prevent trong câu tường thuật

Cấu trúc Prevent thường được sử dụng trong câu tường thuật để chỉ hành động ngăn chặn điều gì đó xảy ra.

Trong câu tường thuật, cấu trúc Prevent được sử dụng với công thức:

Công thức
Câu trực tiếp: “Do not + V ……” (Đừng làm gì….)
=> Câu gián tiếp: S + Prevent + sb from V-ing (Ngăn cản ai đó làm gì…)

Ví dụ:

Câu trực tiếp: “Do not smoke in this area,” the security guard said to the visitor.
(Đừng hút thuốc ở khu vực này, người bảo vệ nói với vị khách.)

Câu tường thuật (dùng cấu trúc Prevent): The security guard prevented the visitor from smoking in that area. (Người bảo vệ đã ngăn vị khách hút thuốc ở khu vực đó.)

Trong ví dụ này, lời cảnh báo trực tiếp “Do not smoke” được chuyển thành hành động ngăn chặn bằng cấu trúc Prevent + sb + from + V-ing, đúng với công thức vừa nêu ở trên

Cấu trúc Prevent trong câu bị động

Cấu trúc Prevent ở dạng bị động được sử dụng với công thức sau:

Công thức

Câu chủ động: S + Prevent + sb/sthg + from + V-ing

=> Câu bị động: S + (be) Prevented from V-ing + (by O)

Ví dụ:

Câu chủ động: The new regulations prevented the factory from dumping waste into the river.
(Các quy định mới đã ngăn nhà máy xả thải xuống sông.)

Câu bị động: The factory was prevented from dumping waste into the river (by the new regulations).
(Nhà máy đã bị ngăn không cho xả thải xuống sông bởi các quy định mới.)

Các từ đồng nghĩa với Prevent

Prevent (/prɪˈvent/) là một ngoại động từ tiếng Anh mang nghĩa ngăn cản ai đó hoặc điều gì đó xảy ra.

Các từ đồng nghĩa với Prevent bao gồm stop, forbid,obstruct, halt,…

– [Stop]

Cấu trúc: S + (stop) + sb from V-ing ngăn chặn ai đó làm gì 

Ví dụ:  The mother stopped her child from running into the street. (Mẹ đã ngăn con cô ấy chạy vào đường)

Xem thêm  30+ từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập quen thuộc 

Trong ví dụ này, cấu trúc “S + (stop) + sb from V-ing” được sử dụng để miêu tả người mẹ đã ngăn chặn hành động chạy ra đường vô cùng nguy hiểm của con mình.

– [Forbid]

Cấu trúc: S + (forbid) + sb + to V (Cấm ai đó làm gì)

Ví dụ: The teacher forbade the students to use their phones during class. (Giáo viên đã cấm học sinh sử dụng điện thoại trong lớp học.)

Trong ví dụ này, cấu trúc “S + (forbid) + sb + to V” được sử dụng để miêu tả hành động của giáo viên khi cô ấy cấm học sinh sử dụng điện thoại trong lớp học. Câu này cho thấy rằng giáo viên đã đưa ra quy định rõ ràng và cấm hành động không tương thích với việc học tập của học sinh.

– [Prohibit]

Cấu trúc: S + (prohibit) + something/somebody + from doing something (ngăn chặn ai đó làm gì)

Ví dụ: The sign prohibits people from smoking in this area. (Biển báo cấm người ta hút thuốc tại khu vực này.)

Trong ví dụ này, cấu trúc “S + (prohibit) + something/somebody + from doing something” được sử dụng để miêu tả biển báo cấm người ta hút thuốc trong khu vực này. Câu này cho thấy rằng tại khu vực này hành động hút thuốc sẽ bị cấm và biển báo đã được đặt để đưa quy định rõ ràng đối với mọi người.

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Prevent trong tiếng Anh

Trong quá trình học tiếng Anh người học hay bị nhầm lẫn Prevent với Avoid bởi cả hai cấu trúc này đều diễn tả một điều gì đó không xảy ra. Tuy nhiên, 2 cấu trúc này có sự khác biệt ở thời điểm tồn tại của sự việc.

Công thức: S + Avoid + V-ing (tránh làm gì)

Ví dụ: She avoided answering the question. (Cô ấy tránh trả lời câu hỏi.)

Trong khi cấu trúc Prevent chỉ sự việc chưa diễn ra trên thực tế tuy nhiên bạn đã lường trước được và thực hiện các biện pháp ngăn chặn. Còn cấu trúc avoid chỉ sự việc đã xảy ra trên thực tế và hành động của bạn nhằm giải quyết hoặc loại bỏ vấn đề.

Bài tập cấu trúc Prevent trong tiếng Anh

Bài tập: Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

1.This campaign is designed to __________ drowning.

2.You can’t __________ conflicts all the time.

3.I want to __________ her from getting sick.

4.We are working to __________ forest fires.

5.She shut the door to __________ being overheard.

6.The police tried to __________ the protesters from entering the restricted area.

7.The new security measures are expected to __________ terrorist attacks.

8.I will __________ taking the same route as it is always congested during rush hour.

9.The car __________ suddenly, preventing a collision with the pedestrian.

10.We need to __________ the spread of misinformation on social media.

Đáp án:

1.Prevent

2.avoid

3.Prevent

4.Prevent

5.Avoid

6.Stop

7.Prevent

8.Avoid

9.Stopped

10.Prevent

Giờ đây, việc diễn đạt ý muốn ngăn chặn sự việc nào đó là chuyện vô cùng dễ dàng khi sử dụng cấu trúc Prevent trong tiếng Anh. Bỏ túi thêm một cấu trúc thông dụng mà Tiếng Anh Nghe Nói chia sẻ để giúp nâng trình tiếng Anh của bạn ngay nha.

cam on da chon tieng anh nghe noi

Tham khảo chi tiết các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói tại Tiếng Anh Nghe Nói tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

5/5 - (2 votes)
will 1 min

Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

Contact Me on Zalo