Skip links
cau truc look forward trong tieng Anh

Cấu trúc Look forward trong tiếng Anh – Định nghĩa và cách sử dụng chi tiết

Cấu trúc Look forward là một chủ điểm ngữ pháp được sử dụng nhiều trong giao tiếp cũng như thường gặp tại những phần cuối của lá thư tiếng Anh thể hiện sự mong đợi, hy vọng về một điều gì đó. Vậy cách sử dụng ngữ pháp này ra sao? Hãy cùng Tiếng Anh Nghe Nói tìm hiểu về định nghĩa, công thức, cách sử dụng, lưu ý của cấu trúc Look forward trong tiếng Anh và cách phân biệt với Expect qua bài viết dưới đây.

Định nghĩa cấu trúc Look forward trong tiếng Anh

Cấu trúc Look forward trong tiếng Anh thường được sử dụng để thể hiện sự mong đợi hoặc háo hức đối với một điều gì đó hay một sự kiện nào đó trong tương lai với cảm xúc háo hức, hân hoan.

Ví dụ:

I’m looking forward to the weekend. (Tôi đang mong đợi đến cuối tuần)

She’s really looking forward to her vacation. (Cô ấy rất mong đợi kỳ nghỉ của mình)

We’re all looking forward to the party next week. (Chúng tôi đều mong đợi bữa tiệc vào tuần sau)

He’s looking forward to meeting his new boss. (Anh ta mong đợi gặp sếp mới của mình)

They’re looking forward to playing in the championship game. (Họ mong đợi được thi đấu trong trận chung kết)

Cấu trúc Look forward trong tiếng Anh

Cấu trúc chung: 

Looking forward to + V-ing/Noun

 (mong chờ, háo hức về một việc gì đó)

Cấu trúc Look forward thường được sử dụng để thể hiện sự mong đợi hoặc trông đợi điều gì đó trong tương lai, mang ý nghĩa:

– Diễn tả sự mong đợi, trông đợi điều gì đó trong tương lai.

Ví dụ: They’re looking forward to the concert next week.

– Diễn tả sự háo hức, sự mong đợi một sự kiện, hoạt động nào đó.

Ví dụ:

They’re looking forward to going camping next month.

– Diễn tả sự mong đợi một thời điểm cụ thể trong tương lai.

Ví dụ: She’s looking forward to her vacation

Một số lưu ý khi sử dụng cấu trúc Look forward trong tiếng Anh

– Lưu ý rằng trong các ví dụ trên, cấu trúc “look forward” được sử dụng với động từ “to” hoặc “to + V-ing” tùy thuộc vào ngữ cảnh.

1.    Sử dụng Look forward với động từ “to”:

Ví dụ:

She’s looking forward to her birthday party. (Cô ấy mong đợi bữa tiệc sinh nhật của mình.)

They’re looking forward to the concert next week. (Họ mong đợi buổi hòa nhạc vào tuần tới.)

2.    Sử dụng Look forward với động từ “to + Ving”:

Ví dụ:

We’re looking forward to skiing in the mountains. (Chúng tôi mong đợi trượt tuyết ở núi.)

He’s looking forward to playing soccer with his friends. (Anh ấy mong đợi chơi bóng đá với bạn bè của mình.)

– Nếu bạn muốn sử dụng cấu trúc này với một danh từ cụ thể, bạn có thể thêm “to” trước danh từ đó.

Ví dụ:

I’m looking forward to the meeting tomorrow. (Tôi mong đợi cuộc họp vào ngày mai.)

They’re looking forward to the new movie. (Họ mong đợi bộ phim mới.)

Cách sử dụng cấu trúc Look forward trong Tiếng Anh

Thể hiện sự mong đợi về một điều gì đó sắp xảy ra

Cấu trúc Look forward thường được sử dụng để diễn tả sự háo hức về một điều gì đó sắp xảy ra trong tương lai.

Xem thêm  Tất tần tật về biện pháp tu từ ẩn dụ trong tiếng Anh

Ví dụ:

I’m really looking forward to the concert tonight. (Tôi rất háo hức chờ đợi buổi hòa nhạc tối nay.)

She’s been looking forward to this trip for months. (Cô ấy đã háo hức chờ đợi chuyến đi này suốt nhiều tháng.)

We’re all looking forward to the party next week. (Tất cả chúng tôi đều háo hức chờ đợi buổi tiệc vào tuần sau.)

Ở những trường hợp như vậy, Look forward thể hiện một cảm xúc tích cực và sự háo hức về điều gì đó sắp xảy ra trong tương lai.

Sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng

Cấu trúc Look forward trong tiếng Anh có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng để thể hiện sự trân trọng, lịch sự và sự kính trọng đối với người khác. Các trường hợp sử dụng cấu trúc này trong các ngữ cảnh trang trọng có thể bao gồm:

Trong thư từ chính thức hoặc email kinh doanh: Khi viết thư hoặc email gửi đến đối tác kinh doanh, khách hàng, hoặc người có vị trí quan trọng khác, cấu trúc “look forward” có thể được sử dụng để thể hiện sự trân trọng và mong đợi cuộc họp, cuộc gặp hoặc công việc khác sắp diễn ra.

Ví dụ: I look forward to meeting you next Monday to discuss the project in further detail. (Tôi mong được gặp bạn vào thứ Hai tới để thảo luận chi tiết hơn về dự án.)

Trong các cuộc phỏng vấn: Cấu trúc Look forward có thể được sử dụng trong các cuộc phỏng vấn để thể hiện sự kính trọng và sự mong đợi về cuộc trả lời của ứng viên.

Ví dụ: We look forward to hearing more about your previous work experience and how it relates to this position. (Chúng tôi mong muốn được nghe thêm về kinh nghiệm làm việc trước đây của bạn và nó liên quan như thế nào đến vị trí này.)

Trong các bài diễn văn hoặc thảo luận trọng đại: Trong các bài diễn văn hoặc thảo luận trọng đại, cấu trúc Look forward có thể được sử dụng để thể hiện sự kính trọng và sự mong đợi về cuộc thảo luận hoặc những ý kiến đóng góp của người khác.

Ví dụ: I look forward to hearing your thoughts on this important issue and working together to find a solution. (Tôi mong muốn được nghe suy nghĩ của bạn về vấn đề quan trọng này và cùng nhau tìm ra giải pháp.)

Tuy nhiên, khi sử dụng cấu trúc Look forward trong các ngữ cảnh trang trọng, cần lưu ý phải sử dụng các từ và cấu trúc ngữ pháp khác phù hợp với ngữ cảnh, để đảm bảo sự lịch sự và trang trọng trong giao tiếp.

cau truc look forward trong tieng Anh 1
Cấu trúc Look forward trong tiếng Anh

Sử dụng trong trường hợp ít trang trọng hơn

Cấu trúc Look forward cũng có thể được sử dụng trong các trường hợp ít trang trọng hơn, ví dụ như trong giao tiếp hằng ngày hoặc trong các tình huống giải trí.

Ví dụ:

She’s really looking forward to trying out the new restaurant. (Cô ấy thật sự háo hức thử nhà hàng mới.)

Ở những trường hợp như vậy, cấu trúc Look forward thể hiện một cảm xúc tích cực và sự mong đợi về một sự kiện, một hoạt động hoặc một trải nghiệm gì đó trong tương lai. Các câu sử dụng cấu trúc này thường có tính chất hào hứng và đơn giản, không quá trang trọng và nghiêm túc.

Sử dụng ở cuối thư

Cấu trúc Look forward thường được sử dụng ở cuối thư để kết thúc một tình huống giao tiếp với người đọc. Khi sử dụng cấu trúc này ở cuối thư, nó thể hiện sự mong đợi của người viết thư về một sự kiện hoặc một cuộc gặp gỡ trong tương lai, cũng như một cách để tạo ra một ấn tượng cuối cùng cho người đọc.

Xem thêm  100+ Cụm động từ tiếng Anh thông dụng nhất

Ví dụ:

I look forward to hearing from you soon. (Tôi mong sớm nhận được tin từ bạn.)

Thank you for considering my request. I look forward to hearing back from you. (Cảm ơn đã xem xét yêu cầu của tôi. Tôi mong sớm nhận được tin hồi đáp.)

It was great to speak with you today. I look forward to our meeting next week. (Hôm nay nói chuyện với bạn thật tuyệt vời. Tôi mong đợi cuộc gặp gỡ của chúng ta vào tuần tới.)

Khi sử dụng cấu trúc Look forward ở cuối thư, bạn cần lưu ý phải sử dụng các từ và cấu trúc ngữ pháp khác phù hợp với ngữ cảnh và mục đích của thư, để tạo ra một ấn tượng cuối cùng tích cực và tạo sự thu hút đối với người đọc.

Phân biệt cấu trúc Look forward với Expect trong tiếng Anh

Tương tự cấu trúc Look forward, trong tiếng Anh cấu trúc Expect cũng mang sắc thái ý nghĩa mong chờ, hy vọng một điều gì đó sắp diễn ra trong tương lai.

Tuy nhiên giữa hai cấu trúc này có sự khác nhau về khả năng xảy ra trong tương lai thực tế của sự việc hay sự kiện được hy vọng, cụ thể:

Look forward được dùng để diễn tả hy vọng về một hành động hay sự kiện chắc chắn sẽ xảy ra trên thực tế.

Ví dụ:  I am looking forward to seeing you next week. (Tôi rất trông chờ gặp bạn vào tuần tới)

Expect được dùng diễn tả sự mong đợi về một hành động hay sự kiện có thể xảy ra trong tương lai, có cơ sở để tin nhưng không chắc chắn.

Ví dụ: Nam expects to win the lottery. (Nam mong rằng mình sẽ trúng xổ số)

Bài tập về cấu trúc Look forward trong tiếng Anh

Bài tập: Chia dạng đúng của các động từ trong ngoặc dưới đây

1.    They’re really looking forward to (eat) ____ out tomorrow.

2.    I’m looking forward to (see) _____ her tomorrow.

3.    I’m looking forward to (attend) ____ the festival.

4.    I always look forward to (see) ____ my best friends.

5.    My best friends and I are looking forward to (go) _______ to Sam Son next Sunday.

6.    I am looking forward to (get) ______ information from you soon.

7.    Thao is looking forward to (hear) ______ from you.

8.    Look forward to (see)_____ you next Wednesday.

9.    I am looking forward to (join) ____ this group.

10. I look forward to (hear) ____ from you.

11. We are (look) ____ forward to this trip

12. I look forward to (see) ____ my old friend again.

Đáp án: 

1.    Eating

2.    Seeing

3.    Attending

4.    Seeing

5.    Going

6.    Getting

7.    Hearing

8.    Seeing

9.    Joining 

10. Hearing

11. Looking

12. Seeing

Trên đây là tổng hợp kiến thức về cấu trúc Look forward trong tiếng Anh đặc điểm phân biệt với Expect mà Tiếng Anh Nghe Nói đã chia sẻ đến bạn. Bên cạnh việc củng cố ngữ pháp của mình, bạn hãy trau dồi thêm cả kỹ năng luyện nghe, giao tiếp trong tiếng Anh để có thể sử dụng điểm ngữ pháp này một cách thành thạo.

lop tieng anh giao tiep min

Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GIÁO VIÊN BẢN XỨ ANH/ÚC/MỸ/CANADA giàu kinh nghiệm, các bạn có thể tham khảo chi tiết tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

5/5 - (1 bình chọn)
Contact Me on Zalo