Skip links
xr:d:DAFie grscE:52,j:7012528835651806455,t:24040810

Chi tiết về cách dùng cấu trúc Insist trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, cấu trúc Insist là điểm ngữ pháp không thể thiếu giúp người học diễn đạt sự kiên định và mạnh mẽ về một quan điểm hoặc yêu cầu nào đó. Bài viết sau sẽ chia sẻ bài học chi tiết nhất về cấu trúc Insist trong tiếng Anh từ định nghĩa đến cách dùng trong ngữ cảnh khác nhau.

Định nghĩa cấu trúc Insist trong tiếng Anh 

Insist là một động từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa “khăng khăng, nhất quyết làm gì đó”. Cấu trúc Insist trong tiếng Anh được dùng để khẳng định một cách mạnh mẽ, cao độ về một vấn đề hoặc yêu cầu một điều gì đó một cách kiên quyết. 

Cùng tìm hiểu sâu hơn về word family của Insist trong tiếng Anh: 

Word family

Loại từ 

Ý nghĩa

Ví dụ

Insistent 

tính từ (Adjective)

Phấn khích, dồn dập, liên tục.

The insistent knocking on the door woke her up from a deep sleep. (Tiếng gõ cửa kiên trì đã đánh thức cô từ giấc ngủ sâu.)

Insistence 

danh từ 

(Noun)

Yêu cầu mạnh mẽ

His insistence on perfection often made the project take longer than necessary. (Sự kiên trì đòi hỏi sự hoàn hảo của anh ấy thường khiến dự án mất nhiều thời gian hơn cần thiết.)

Insistently 

trạng từ

 (Adverb)

Một cách dồn dập, phấn khích.

She spoke insistently, refusing to be ignored. (Cô ấy nói một cách kiên trì, từ chối bị bỏ qua.)

Cách dùng của cấu trúc Insist trong tiếng Anh 

Cấu trúc Insist trong tiếng Anh bao gồm: insist on và insist that. Tùy vào ngữ cảnh của từng câu, ta sẽ áp dụng công thức sao cho hợp lý nhất. 

Cách dùng cấu trúc Insist on 

cau truc Insist trong tieng Anh 1
Chi tiết cách dùng cấu trúc Insist trong tiếng Anh

Ý nghĩa: Sử dụng để nhấn mạnh sự kiên trì hoặc yêu cầu mạnh mẽ về một hành động, quyết định hoặc tình huống cụ thể. Công thức như sau: 

Insist on something (Noun/ Noun Phrase/ V-ing)

Ví dụ:

Với cấu trúc Insist on + Noun/Noun Phrase, ta có ví dụ:  

  • He always insists on the highest quality. (Anh ấy luôn khăng khăng đòi hỏi chất lượng cao nhất.)

Với cấu trúc Insist on + V-ing, ta có ví dụ:  

  • She insisted on paying for the meal. (Cô ấy khăng khăng muốn trả tiền cho bữa ăn.)
Xem thêm  Cấu trúc Prevent trong tiếng Anh – Định nghĩa, công thức và bài tập đầy đủ

Cách dùng cấu trúc Insist that 

cau truc Insist trong tieng Anh 2
Chi tiết cách dùng cấu trúc Insist trong tiếng Anh

Ý nghĩa: Dùng thể hiện sự quả quyết hoặc nhấn mạnh rằng ai đó cần phải làm gì. Trong cấu trúc này, động từ theo sau “that” thường ở dạng nguyên mẫu không to.

Hãy nhớ rằng, trong câu có 2 mệnh đề, ta nhất định phải dùng insist that để biểu thị được rõ nghĩa. Công thức cụ thể như sau: 

Insist that someone do something 

(Insist + S + V-inf)

Ví dụ: He insisted that she stay for dinner. (Anh ấy khăng khăng cô ấy phải ở lại ăn tối.)

Một số từ và cụm từ đồng nghĩa với cấu trúc Insist trong tiếng Anh

Bên cạnh Insist, còn có các từ và cụm từ có nét nghĩa tương đồng với cấu trúc Insist trong tiếng Anh, bạn học cùng tìm hiểu và bỏ túi ngay để giúp nâng cao vốn từ vựng của bản thân: 

Từ vựng tiếng Anh

Ý nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

Assert

Khẳng định

He will assert his innocence until proven guilty. (Anh ấy sẽ khẳng định sự vô tội của mình cho đến khi bị chứng minh là có tội.)

Demand

Yêu cầu, đòi hỏi

She demanded an immediate explanation for the delay. (Cô ấy yêu cầu một lời giải thích ngay lập tức cho sự chậm trễ.)

Maintain

Duy trì, bảo vệ quan điểm

Despite the criticism, he maintains that his theory is correct. (Dù cho bị chỉ trích, anh ấy vẫn duy trì rằng lý thuyết của mình là đúng.)

Contend

Đấu tranh, tranh luận

She contends that the new law is unfair to small businesses. (Cô ấy tranh luận rằng luật mới là không công bằng đối với các doanh nghiệp nhỏ.)

Reiterate

Nhắc lại, khẳng định lại

The president reiterated his commitment to reducing taxes. (Tổng thống đã nhấn mạnh lại cam kết của mình trong việc giảm thuế.)

Persist

Kiên trì

He persisted in his efforts to learn the new software. (Anh ấy kiên trì trong nỗ lực học phần mềm mới.)

Be unwavering

Không dao động

Her dedication to her research is unwavering, despite financial difficulties. (Sự cống hiến của cô ấy cho công trình nghiên cứu là không dao động, dù gặp khó khăn về tài chính.)

Stand firm

Kiên định

The manager stood firm on his decision not to grant extra holidays. (Quản lý kiên định giữ vững quyết định của mình là không cấp thêm ngày nghỉ.)

Emphasize strongly

Nhấn mạnh mạnh mẽ

The teacher strongly emphasized the importance of critical thinking. (Giáo viên nhấn mạnh mạnh mẽ về tầm quan trọng của tư duy phản biện.)

Hold one’s ground

Giữ vững lập trường

Despite the opposition, she held her ground and did not change her plan. (Dù có sự phản đối, cô ấy vẫn giữ vững lập trường và không thay đổi kế hoạch của mình.)

Stick to one’s guns

Bảo vệ quan điểm

Even when others doubted him, he stuck to his guns and finished the project. (Ngay cả khi người khác nghi ngờ anh ấy, anh ấy vẫn bảo vệ quan điểm của mình và hoàn thành dự án.)

Stand one’s ground

Giữ vững lập trường

He stood his ground in the debate, refusing to concede any points. (Anh ấy giữ vững lập trường trong cuộc tranh luận, từ chối nhượng bộ bất kỳ điểm nào.)

Stand one’s point

Giữ vững quan điểm

In the meeting, she stood her point about the need for a new marketing strategy. (Trong cuộc họp, cô ấy giữ vững quan điểm về nhu cầu cho một chiến lược marketing mới.)

Insist on one’s position

Kiên quyết với lập trường

He insisted on his position that the company should invest more in renewable energy. (Anh ấy kiên quyết với lập trường của mình rằng công ty nên đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo.)

Xem thêm  Danh từ trong tiếng Anh - Cách sử dụng và ví dụ

Bài tập về cấu trúc Insist trong tiếng Anh 

Thực hành ngay bài tập vận dụng cấu trúc Insist trong tiếng Anh sau đây để củng cố lại kiến thức bạn nhé! 

1. She insists on _____ buying this new Iphone.
A. goes
B. going
C. to go
D. went

2. They insisted she _____ the party.
A. attended
B. attends
C. to attend
D. attend

3. Hung insists ______ you.
A. to see
B. in seeing
C. on seeing
D. seen

4. Why do you insist that Rose _____ this cake?
A. make
B. makes
C. making
D. made

5. I insist that I ______ innocent.
A. be
B. am
C. was
D. have been

6. She insists _____ going to the zoo.
A. at
B. in
C. to
D. on

7. We insist _____ we love this movie.
A. there
B. this
C. that
D. there

8. If you ______, I’ll have another drink.
A. insist
B. insists
C. insisted
D. have insisted

9. The doctor insisted that Manh ______ in bed.
A. stay
B. stays
C. stayed
D. had stayed

10. Thinh’s wife insisted ______ his taking her to Paris.
A. in
B. on
C. at
D. from

Đáp án chi tiết 

1. B

2. D

3. C

4. A

5. B

6. D

7. C

8. A

9. A

10. B

Điểm ngữ pháp về cấu trúc Insist trong tiếng Anh giúp bạn học biểu đạt sự kiên định và mạnh mẽ về một vấn đề nào đó. Hiểu rõ cách dùng và ý nghĩa của chúng rất hữu ích cho việc ứng dụng nó trong giao tiếp hàng ngày một cách chính xác và hiệu quả. 

lớp giao tiếp nhóm
Các khóa học tiếng Anh giao tiếp chất lượng tại Tiếng Anh Nghe Nói

Nếu các bạn quan tâm đến các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói với 100% GIÁO VIÊN BẢN XỨ ANH/ÚC/MỸ/CANADA giàu kinh nghiệm giúp tăng phản xạ tiếng Anh tự nhiên, các bạn có thể tham khảo chi tiết tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

Rate this post
Contact Me on Zalo