Cấu trúc In order to – Định nghĩa, cách dùng và bài tập
Đối với bạn học, In order to là cụm từ không còn xa lạ vì đây là liên từ chỉ mục đích được sử dụng hầu như rất nhiều trong tiếng Anh. Vậy In order to là gì? Hãy cùng Tiếng Anh Nghe Nói tìm hiểu chi tiết về cấu trúc In order to qua bài viết sau đây.
Định nghĩa cấu trúc In order to
In order to là cụm từ chỉ mục đích, đứng trước động từ nguyên mẫu để trả lời cho câu hỏi “để làm gì”. Về bản chất, in order to là một dạng trang trọng hơn của “to V” (to-infinitive of purpose), thường gặp trong văn viết, bài luận và giao tiếp học thuật.
Công thức:
S + V + in order to + V (nguyên mẫu)
Ví dụ:
She saved money in order to buy a new car. (Cô ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc ô tô mới.)
He studies hard in order to pass the final exam. (Anh ấy học chăm chỉ để vượt qua kỳ thi cuối kỳ.)
Điểm quan trọng cần nhớ: chủ ngữ của vế trước (“She”, “He”) và chủ ngữ ngầm định của hành động mục đích (“buy”, “pass”) là cùng một người. Đây chính là điều kiện bắt buộc để dùng in order to — nếu hai chủ ngữ khác nhau, cấu trúc sẽ đổi hoàn toàn (xem phần dưới).
Dạng phủ định
Với câu phủ định, “not” đứng ngay trước “to”, không phải trước động từ chính:
S + V + in order not to + V
She left the party early in order not to miss the last bus. (Cô ấy rời bữa tiệc sớm để không lỡ chuyến xe buýt cuối.)
Phân biệt In order to và In order for
Đây là lỗi phổ biến nhất mình gặp khi chấm bài viết của học viên: ghép “for + người” ngay sau “in order to” trong khi đúng ra phải dùng “in order for”. Hai cấu trúc này không thể thay thế cho nhau, vì chúng phục vụ hai tình huống chủ ngữ khác nhau.
| Tình huống | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Người thực hiện hành động = người hưởng mục đích | in order to + V | I woke up early in order to catch the flight. |
| Người thực hiện hành động ≠ người hưởng mục đích | in order for + O + to + V | I woke up early in order for my mom to catch the flight. |
Công thức đầy đủ của in order for:
S + V + in order for + O + (not) + to + V
The teacher spoke slowly in order for the students to understand the lesson. (Giáo viên nói chậm để học sinh có thể hiểu bài giảng.)
Ghi nhớ đơn giản: nếu sau “in order” bạn định thêm một danh từ/đại từ chỉ người khác với chủ ngữ chính, hãy dùng for, không dùng to trực tiếp lên động từ nguyên mẫu.
Các cấu trúc tương đồng với In order to
Ngoài in order to, tiếng Anh còn nhiều cách diễn đạt mục đích khác. Việc phân biệt chúng giúp bài viết đa dạng và tự nhiên hơn.
So as to — gần giống in order to về nghĩa và cách dùng, thường trang trọng hơn “to V” nhưng ít trang trọng hơn in order to trong văn phong học thuật:
S + V + so as (not) to + V
We exercise daily so as to improve our health. (Chúng tôi tập thể dục hằng ngày để cải thiện sức khỏe.)
So that / In order that — dùng khi mệnh đề sau có chủ ngữ và động từ riêng (thường đi kèm can/could/will/would):
S + V + so that / in order that + S + can/could/will/would + V
He turned down the music so that his baby could sleep. (Anh ấy vặn nhỏ nhạc để em bé có thể ngủ.)
To V (nguyên mẫu) — cách nói ngắn gọn, thông dụng nhất trong giao tiếp hằng ngày:
She called me to ask about the meeting. (Cô ấy gọi cho tôi để hỏi về cuộc họp.)
With a view to / With an aim of + V-ing — trang trọng, thường gặp trong văn phong kinh doanh, báo cáo:
With a view to fostering teamwork, the manager organized a team-building workshop. (Với mục tiêu thúc đẩy tinh thần đồng đội, người quản lý đã tổ chức một buổi hội thảo xây dựng nhóm.)
Bài tập cấu trúc In order to
Bài 1: Kết hợp hai câu sau thành một câu dùng in order to hoặc in order for
- I want to save money. I want to buy a new house.
- She is exercising every day. She wants to be healthy.
- Please shut the door. I don’t want the dog to go out of the house.
- I wish to have enough money. I want to buy a new house.
- You should walk slowly. Your sister can follow you.
Đáp án:
- I want to save money in order to buy a new house.
- She is exercising every day in order to be healthy.
- Please shut the door in order for the dog not to go out of the house.
- I wish to have enough money in order to buy a new house.
- You should walk slowly in order for your sister to follow you.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
- I bought a new dress ___ to wear to the party. A. in order that B. in order C. so that
- He often listens to classical music ____ he can sleep well. A. in order to B. so as to C. so that
- I took some tablets ____ rid of my headache. A. in order to get B. so as to getting C. so that gets
- I tried to get the first prize _____ my parents can be proud of me. A. so as to B. in order that C. in order to
- She tiptoed into the room _____ to wake up the baby. A. in order to not B. in order that C. in order not to
Đáp án: 1-B, 2-C, 3-A, 4-B, 5-C
Nếu bạn còn nhầm lẫn giữa cách dùng mệnh đề mục đích với các cấu trúc liên quan khác, có thể tham khảo thêm bài viết về câu điều kiện trong tiếng Anh để nắm cách nối mệnh đề phổ biến trong ngữ pháp tiếng Anh.
Qua bài học về một trong các liên từ nối thông dụng trong tiếng Anh, hy vọng người học đã thành thạo sử dụng cấu trúc In order to trong tiếng Anh và thực hành điểm ngữ pháp này cả trong văn viết lẫn giao tiếp tiếng Anh trong cuộc sống hàng ngày.Các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Tiếng Anh Nghe Nói.
Tham khảo chi tiết các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói tại Tiếng Anh Nghe Nói tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/
Thầy Joe là giáo viên người Anh đang giảng dạy và là tác giả các bài học tại Tiếng Anh Nghe Nói. Dựa trên chuyên môn vững chắc và nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy trực tiếp, thầy luôn nỗ lực đơn giản hóa những khái niệm phức tạp để giúp bạn tiếp cận tiếng Anh một cách hiệu quả và từng bước thành thạo tiếng Anh.


