Skip links
cau truc Allow trong tieng Anh

Cấu trúc Allow – Định nghĩa, cách dùng và bài tập chi tiết

Cấu trúc Allow là điểm ngữ pháp thường gặp trong tiếng Anh để diễn tả sự cho phép ai đó thực hiện một hành động, để biểu hiện thái độ lịch sự khi yêu cầu làm gì đó hoặc khi đề nghị giúp đỡ người khác. Tùy theo từng ngữ cảnh mà Allow sẽ có các cấu trúc phù hợp. Hãy cùng Tiếng Anh Nghe Nói tìm hiểu về cấu trúc Allow trong tiếng Anh qua bài viết sau đây.

Định nghĩa về cấu trúc Allow trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, Allow là một động từ mang ý nghĩa cho phép, thừa nhận hoặc chấp nhận. Cấu trúc Allow trong tiếng Anh được sử dụng để thể hiện sự cho phép ai đó làm gì hoặc dùng để đề nghị giúp đỡ người khác với thái độ lịch sự, trang trọng.

Ví dụ: The school allows students to use their cell phones during lunch breaks. (Trường học cho phép học sinh sử dụng điện thoại di động trong thời gian giờ nghỉ trưa.)

Cấu trúc Allow trong tiếng Anh được sử dụng trong ngữ cảnh:

– Diễn tả sự cho phép ai đó làm việc gì. – Diễn tả một thái độ lịch sự khi đưa ra lời đề nghị sự giúp đỡ của người khác. – Diễn tả việc ai đó không bị ngăn cản làm việc gì hoặc cho phép một điều gì đó xảy ra trong thực tế.

Các cấu trúc Allow trong tiếng Anh

Cấu trúc Allow to V

Cấu trúc Allow kết hợp với to V được sử dụng để diễn tả sự cho phép một ai thực hiện một việc gì.

S + allow + someone/ something + to V + something

Ví dụ: I allowed my sister to borrow my car. (Tôi cho phép em gái mượn xe của tôi.)

Lưu ý rằng, đối với trường hợp ở dạng phủ định, bạn chỉ cần thêm doesn’t hoặc don’t vào trước Allow và sau chủ ngữ.

Cấu trúc Allow + V-ing

Cấu trúc Allow kết hợp với V-ing được dùng để diễn tả sự cho phép làm việc gì.

S + allow + V-ing + …

Ví dụ: The company allows employees to bring their own laptops to work. (Công ty cho phép nhân viên mang máy tính xách tay của họ đến nơi làm việc.)

Cấu trúc kết hợp với giới từ

Đồng thời, Allow còn có thể kết hợp thêm với giới từ như for, of hay in/out/up tạo thành câu có ý nghĩa khác nhau tùy theo giới từ đi cùng.

Cấu trúc Allow for

Cấu trúc Allow kết hợp với for được dùng trong ngữ cảnh muốn diễn tả việc chấp nhận người nào đó hay cái gì đó.

S + Allow + for + Sb/Sth

Ví dụ: The schedule allows for a lunch break between 12:00 PM and 1:00 PM. (Lịch trình cho phép nghỉ ăn trưa từ 12:00 trưa đến 1:00 chiều.)

Allow sb in/out/up

Cấu trúc Allow kết hợp với in/out/up dùng để diễn tả sự cho phép ai đó rời đi, đứng dậy, vào đâu để làm việc gì.

S + Allow + Sb + out/up/in

Ví dụ: The receptionist allowed the guests into the conference room for the meeting. (Nhân viên tiếp tân cho phép khách vào phòng hội nghị cho cuộc họp.)

Allow of

Cấu trúc Allow kết hợp với giới từ of được dùng để bạn diễn tả sự cho phép, chấp nhận hay nhường chỗ cho cái gì đó.

S + Allow + of + Sth…

Ví dụ: The store allowed the customers to have a discount on certain products. (Cửa hàng cho phép khách hàng được giảm giá đối với một số sản phẩm.)

Cấu trúc Allow ở thể bị động

Ở thể bị động, cấu trúc Allow mang ý nghĩa là ai/cái gì được cho phép hoặc chấp nhận làm gì một điều gì đó. Ta có công thức sau:

Thể chủ động (Active) S + allow + O + to V…
Thể bị động (Passive) S(O) + (to be) allowed + to V-inf + … + by O(S)

Ví dụ: My brother was allowed to drive my grandfather’s motorcycle last week. (Anh của tôi đã được phép lái mô tô của ông tôi vào tuần trước.)

So sánh cấu trúc của Allow và Let, Permit, Advise trong tiếng Anh

Allow và Permit

Allow Permit
Giống nhau: Cùng mang nghĩa cho phép, chấp nhận, có thể thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh.  
Khác nhau  
– Mức độ trang trọng vừa phải, dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết.
Ví dụ: The company allows employees to work remotely. (Công ty cho phép nhân viên làm việc từ xa.)
– Trang trọng hơn Allow, thường dùng trong văn bản pháp lý, quy định.
– Có thể dùng với chủ ngữ giả “it”: It is not permitted to smoke here.
Ví dụ: The city permits street vendors to sell their products in designated areas. (Thành phố cho phép người bán hàng rong bán sản phẩm của họ ở các khu vực quy định.)

Allow và Let

Allow Let
Giống nhau: Cùng mang ý nghĩa là cho phép, để ai làm gì  
Khác nhau  
– Allow + To V: Lịch sự và trang trọng
Ví dụ: The venue allows visitors to bring their own food and drinks. (Địa điểm cho phép khách tham quan mang thức ăn và đồ uống của riêng họ.)
– Let + V: Thân thiện và kém trang trọng hơn
– Let thường không dùng ở dạng bị động.
Ví dụ: He let his friend borrow his car for the weekend. (Anh ấy cho phép bạn mượn xe của mình trong cuối tuần.)

Xem thêm Top 50 động từ đi với V-ing thông dụng nhất

Xem thêm  Cách phân biệt May và Might trong tiếng Anh

Allow và Advise

Allow Advise
Giống nhau: Cả Allow và Advise đều có thể kết hợp với to V
· Allow + To V
· Advise + To V
 
Khác nhau  
Allow: Cho phép ai làm gì
Ví dụ: The library allows patrons to borrow up to ten books at a time. (Thư viện cho phép người đọc mượn tối đa mười quyển sách cùng một lúc.)
Advise: Khuyên bảo ai đó làm gì
Ví dụ: The teacher advised the students to practice speaking English every day. (Giáo viên khuyên học sinh nên luyện nói tiếng Anh mỗi ngày.)

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Allow trong tiếng Anh

Ở tất cả các cấu trúc trên, động từ Allow được chia tùy theo thời gian và chủ ngữ trong câu.

Một số cụm từ tiếng Anh phổ biến đi kèm với Allow: allow me (được sử dụng để đề nghị giúp đỡ một cách lịch sự), allow (sb/sth) free/full rein to sth (cho phép ai đó/cái gì hoàn toàn tự hành động, tự do thể hiện điều gì đó), allow for (xem xét hoặc bao gồm ai đó/cái gì đó khi tính toán điều gì), allow of (cho phép điều gì đó),…

Ví dụ: The company allows its employees full rein to make decisions in their respective departments. (Công ty cho phép nhân viên tự do ra quyết định trong các bộ phận của mình.)

Bài tập về cấu trúc Allow trong tiếng Anh

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu:

  1. My roommate reminded me that passengers ________________ use electronically operated devices on the plane. A. are not allowed to B. don’t let
  2. The hotel management ________________ we use the mini bar in our room. A. is allowed to B. lets
  3. Holidaymakers ________________ interfere with the timetable arranged by the tour guide. A. are not allowed to B. do not let
  4. John’s parents ________________ him have an expensive and comfortable holiday. A. are allowed to B. let
  5. I ________________ go out in the evenings. A. am not allowed to B. don’t let
  6. Students ________________ use their calculators during the exams. A. are not allowed to B. don’t let
  7. The guards ________________ visitors in after dusk. A. are not allowed to B. don’t let
  8. Pets ________________ in the classrooms. A. are not allowed B. don’t let
  9. Jim ________________ Jeffrey talks bad about him. A. is not allowed to B. doesn’t let
  10. Nobody ________________ smoke at the gas station. A. is allowed to B. lets

Bài tập 2: Viết lại câu mà không làm thay đổi nghĩa:

  1. Yumme doesn’t allow her children to go out. => Yumme doesn’t let ……………………………………………….
  2. Authorities in Thailand do not let Jade leave the country. => Authorities in Thailand do not allow ………………………………….
  3. Her husband will not let her go on a long business trip. => Her husband will not allow ………………………………………….
  4. Will your family let you go to the party at night? => Will your family allow………………………………………………

Bài tập 3: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc:

  1. I don’t allow you _____ (speak) that word.
  2. Please let me _____ (stay) at home.
  3. John _____ allowed _______ (play) football with his friends by his father.
  4. The teacher advises me ______ (do) exercises more regularly.
  5. Taking pictures _________ (not allow) in the museum.
  6. John _____ let me _____ (not use) his phone to call my mom.
  7. The manager ________ (not allow) employees to go home before 5 pm.

Đáp án:

Bài tập 1: | 1. A | 2. B | 3. A | 4. B | 5. A | | 6. A | 7. B | 8. A | 9. B | 10. A |

Bài tập 2:

    1. Yumme doesn’t let her children go out.
    2. Authorities in Thailand do not allow Jade to leave the country.
    3. Her husband will not allow her to go on a long business trip.
  1. Will your family allow you to go to the party at night?

Bài tập 3:

  1. To speak
  2. Stay
  3. Is/ to play
  4. To do
  5. Is not allowed
  6. Doesn’t/ use
  7. Doesn’t allow

Qua bài học trên, Tiếng Anh Nghe Nói hy vọng đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc Allow trong Tiếng Anh bao gồm định nghĩa, cách dùng và phân biệt Allow với một vài từ dễ gây nhầm lẫn khác như Let, Allow, Permit đi kèm ví dụ minh họa và bài tập chi tiết cực dễ nhớ và dễ hiểu.

cam on da chon tieng anh nghe noi

Tham khảo chi tiết các khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp tập trung Nghe & Nói tại Tiếng Anh Nghe Nói tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

Rate this post
will 1 min

Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

Contact Me on Zalo