Skip links
cau truc Admit trong tieng Anh

Cấu trúc Admit trong tiếng Anh – Định nghĩa, cấu trúc và bài tập chi tiết

Khi nhắc đến động từ Admit trong tiếng Anh, chúng ta thường nghĩ đến nghĩa chính là “thừa nhận” hay “cho phép”. Tuy nhiên, Admit cũng có nhiều cấu trúc và ý nghĩa khác nhau. Trong bài viết này, Tiếng Anh Nghe Nói sẽ cùng bạn tìm hiểu về các cấu trúc Admit trong tiếng Anh và cách sử dụng cấu trúc này trong câu.

Định nghĩa cấu trúc Admit trong tiếng Anh

Admit là một động từ phổ biến trong tiếng Anh mang ý nghĩa thừa nhận hay thú nhận hay chấp nhận một điều gì đó.

Ví dụ:

  • He admitted to making a mistake. (Anh ta thừa nhận đã mắc lỗi.)
  • The school admitted John to participating in the school play. (Trường đã cho phép John tham gia vào vở kịch của trường.)

Ngữ cảnh sử dụng cấu trúc Admit trong tiếng Anh

Có thể thấy rằng cấu trúc Admit trong tiếng Anh có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc thừa nhận lỗi lầm cho đến việc cho phép ai đó tham gia hoặc truy cập vào một nơi nào đó. Cấu trúc Admit được sử dụng trong các tình huống sau:

– Khi diễn tả ai đó được cho phép làm một việc gì đó.

Ví dụ: She was admitted to the university. (Cô ấy đã được nhận vào trường đại học.)

– Khi thú nhận với ai đó rằng đã đã làm gì đó.

Ví dụ: She finally admitted to stealing the money. (Cô ấy cuối cùng đã thừa nhận đã trộm tiền.)

– Khi bạn nhận lỗi, thừa nhận lời buộc tội của người khác.

Ví dụ: I admit it was my fault. (Tôi thừa nhận đó là lỗi của tôi.)

– Khi bạn miễn cưỡng thừa nhận một điều gì đó là đúng.

Ví dụ: She admitted reluctantly that he was right. (Cô ấy miễn cưỡng thừa nhận rằng anh ta đúng.)

Các cấu trúc Admit trong tiếng Anh

Việc nắm vững các cấu trúc này sẽ giúp bạn sử dụng tđộng từ Admit một cách chính xác và tự tin trong giao tiếp tiếng Anh.

Cấu trúc Admit + V-ing

Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn thừa nhận hoặc không thừa nhận một việc gì đó đã xảy ra hoặc một tình huống nào đó đang diễn ra. Với cấu trúc này, động từ “Admit” sẽ được kết hợp với giới từ “to” và động từ nguyên mẫu (V-ing).

Ví dụ:

  • She admitted to stealing the money. (Cô ấy thừa nhận đã trộm tiền.)
  • He admitted to lying about his age. (Anh ta thừa nhận đã nói dối về tuổi của mình.)

Cấu trúc Admit to doing something

S + admit + (not) to + V-ing

Cấu trúc này thường được sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc cho phép ai đó làm một việc gì đó. Động từ “Admit” được sử dụng với một đối tượng (Object) và giới từ “to” cùng với động từ nguyên mẫu (V-ing).

Ví dụ:

  • The teacher admitted the students to participate in the competition. (Giáo viên cho phép học sinh tham gia vào cuộc thi.)
  • The museum admitted the visitors to take (Bảo tàng cho phép khách tham quan chụp ảnh.)

Lưu ý rằng, trường hợp ai đó không chịu thừa nhận về hành động hay sự việc nào đó mà mình thực hiện, ta sử dụng cấu trúc S + not + admit + to + V-ing.

Ví dụ: She admits to not going to school yesterday. (Cô ấy thừa nhận đã không đi học ngày hôm qua.)

cau truc Admit trong tieng Anh 1
Các cấu trúc Admit trong tiếng Anh

Cấu trúc Admit + (to) + N

S + admit + to + N

Cấu trúc Admit kết hợp với danh từ được sử dụng trong trường hợp muốn thừa nhận điều gì đó.

Xem thêm  Tất tần tật giới từ trong tiếng Anh

Ví dụ: Don’t be afraid to admit to your weakness. (Đừng e ngại thừa nhận những điểm yếu của bạn.)

Cấu trúc Admit + Clause (Mệnh đề)

Cấu trúc “Admit + Clause”:

S + admit + (to O) + that + S + V

Trong trường hợp này, “Admit” được sử dụng để diễn tả việc thú nhận (với một ai cụ thể) về một hành động nào đó mà mình đã làm hay một sự thật của một điều gì đó hay thông qua một mệnh đề (Clause).

Ví dụ:

  • They admitted that they were wrong. (Họ thừa nhận rằng họ đã sai.)
  • The company admitted what they had done. (Công ty thừa nhận những gì họ đã làm.)

Cấu trúc Admit somebody to/into something

Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc cho phép ai đó vào một nơi nào đó hoặc một tổ chức nào đó. Động từ “Admit” được sử dụng với một đối tượng (Object) và giới từ “into”.

Ví dụ:

  • The bouncer admitted him into the club. (Bảo vệ cho anh ta vào câu lạc bộ.)
  • The university admitted her into the prestigious program. (Trường đại học cho cô ấy vào chương trình uy tín.)

Lưu ý rằng, cấu trúc này còn có thể được dùng ở dạng bị động: S + to be + admitted to + sth (Ai đó được nhận vào đâu đó.)

Một số lưu ý khi sử dụng cấu trúc Admit trong tiếng Anh

Để sử dụng cấu trúc Admit một cách linh hoạt bạn cần lưu ý một số điều sau:

– Admit thường đi chung với các động từ sau

+ Hate to admit

Mang ý nghĩa “ghét phải thừa nhận…” thể hiện sự bất lực, chán ghét khi buộc phải thừa nhận điều gì đó.

Ví dụ: I hate to admit it, but she was right all along. (Tôi ghét phải thừa nhận, nhưng cô ấy đã đúng suốt thời gian qua.)

+ Must admit

Mang ý nghĩa “phải thừa nhận rằng…” nhấn mạnh điều sắp thừa nhận.

Ví dụ: I must admit, the movie was much better than I expected. (Tôi phải thừa nhận, bộ phim tốt hơn nhiều so với mong đợi của tôi.)

+ Be ashamed to admit

Mang ý nghĩa “xấu hổ khi phải thừa nhận…” thể hiện cảm giác tội lỗi, xấu hổ khi phải thừa nhận điều gì đó.

Ví dụ: He was ashamed to admit that he had cheated on the test. (Anh ấy xấu hổ phải thừa nhận rằng anh ấy đã gian lận trong bài kiểm tra.)

+ Dare to admit

Mang ý nghĩa “dám thừa nhận…”

Ví dụ: She didn’t dare to admit her mistake in front of her boss. (Cô ấy không dám thừa nhận lỗi của mình trước sếp.)

+ Force to admit

Mang ý nghĩa  “buộc phải thừa nhận…”

Ví dụ: The evidence was overwhelming, and he was forced to admit his guilt. (Bằng chứng áp đảo, và anh ấy buộc phải thừa nhận tội lỗi của mình.)

+ Don’t mind admitting

Mang ý nghĩa “không ngại thừa nhận…” – thể hiện cảm xúc sẵn sàng, không do dự.

Ví dụ: I don’t mind admitting that I was wrong. (Tôi không ngại thừa nhận rằng tôi đã sai.)

– Các trạng từ thường đi cùng với Admit: freely (tự do, không suy nghĩ), frankly (thẳng thắn), almost (gần, suýt), readily (sẵn sàng), grudgingly (miễn cưỡng), privately (riêng tư),…

Ví dụ:

  • She freely admitted her mistake without any hesitation. (Cô ấy thẳng thắn thừa nhận lỗi của mình mà không do dự.)
  • She privately admitted her feelings for him when they were alone. (Cô ấy riêng tư thừa nhận tình cảm của mình đối với anh ta khi họ ở một mình.)

– Các từ có ý nghĩa tương đồng với Admit

CONFESS

“Confess” là động từ gần nghĩa nhất với “admit”. Tuy vậy, “confess” không thay thế được “admit” trong mọi trường hợp mà chỉ sử dụng khi diễn đạt ý nghĩa “thú tội”.

Ví dụ: He confessed to stealing the money from the company. (Anh ấy thú nhận đã lấy tiền từ công ty.)

RECOGNIZE

Mang nét nghĩa “nhận ra”, “recognize” cũng là một trong những từ gần nghĩa với “admit”. Tuy nhiên, “recognize” không thể hiện tính miễn cưỡng như “admit”.

Xem thêm  Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) chi tiết nhất

Ví dụ: The committee recognized her contributions to the project. (Ủy ban công nhận những đóng góp của cô ấy cho dự án.)

CONCEDE

Tuy cũng gần nghĩa với “admit” nhưng so với “recognize”, “concede” có âm điệu miễn cưỡng hơn. Trong tiếng Việt, “concede” có nghĩa là “thừa nhận”.

Ví dụ: After a lengthy debate, he conceded that his opponent had a valid point. (Sau cuộc tranh luận dài, anh ấy thừa nhận đối thủ của mình có một điểm hợp lệ.)

ACKNOWLEDGE

Khác với “recognize”, “acknowledge” thể hiện sự “công nhận” tính chất của một sự vật, sự việc, chứ không đơn giản là nhận ra sự tồn tại của sự vật, sự việc đó. Ngoài ra, “acknowledge” cũng mang tính tích cực hơn so với “admit”.

Ví dụ: She acknowledged her mistake and apologized for it. (Cô ấy nhận thức lỗi và xin lỗi vì nó.)

Phân biệt sự khác nhau giữa Admit và Confess

Trong các từ có ý nghĩa tương đồng với Admit thì Confess là động từ mà người học thường xuyên dễ bị nhầm lẫn về cách sử dụng dẫn đến sử dụng bừa bãi không đúng ngữ cảnh.

Về ý nghĩa, Admit và Confess đều được hiểu là nhận lỗi tuy nhiên rất nhiều người học nhầm lẫn hoàn cảnh sử dụng hai động từ này. Do đó bạn cần hiểu rõ và phân biệt cách sử dụng của chúng khi dùng trong câu.

Sự khác nhau giữa Admit và Confess nằm ở chỗ cấu trúc Admit được dùng để nhận lỗi còn cấu trúc Confess để thú tội (thường là những tội lớn).

Cụ thể, Confess được sử dụng thay thế Admit trong những trường hợp sau:

– Thú nhận một lỗi lầm lớn mà bản thân đã phạm phải

Ví dụ: He confessed to his boss about the major mistake he made. (Anh ấy thú nhận với sếp về lỗi lầm lớn mà anh ấy đã mắc phải.)

– Thừa nhận một chuyện gì đó xấu hổ

Ví dụ: She confessed to her family about the shameful incident. (Cô ấy thừa nhận với gia đình về sự việc xấu hổ đó.)

– Nhận tội trước quan tòa, cảnh sát

Ví dụ: The suspect confessed to the crime during the police interrogation. (Kẻ tình nghi đã nhận tội về tội ác trong quá trình được cảnh sát điều tra.)

– Xưng tội với Cha xứ tại nhà thờ

Ví dụ: The parishioner confessed his sins to the priest during confession. (Người giáo dân đã xưng tội về những tội lỗi của mình với cha xứ trong buổi xưng tội.)

Bài tập vận dụng cấu trúc Admit trong tiếng Anh

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau đúng với dạng đúng của động từ “admit”.

  1. She __________ that she made a mistake.
  2. The guard refused to __________ him into the building.
  3. We need to __________ more students into the program.
  4. The hospital had to __________ more patients during the flu season.
  5. He __________ his guilt in court.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng hoàn thiện câu sau.

1.The man finally __________ that he had killed his wife.

A. admitted

B. confessed

2.The old woman __________ her sins to the Priest.

A. admitted

B. confessed

3.She would never _________ her mistakes. What a stubborn girl!

A. admitted

B. confessed

4.After two hours struggling, Justin ___________ his defeat.

A. admitted

B. confessed

Bài tập 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

  1. When you ______ your wrongs, you become a hero.
  2. He finally ______ that he had murdered that man.
  3. After three hours of constant struggle, Kane finally ______ his defeat.
  4. She would never ______ being wrong. What a stubborn young lady!
  5. The old lady ______ her sins before her death.

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. admitted
  2. admit
  3. admit
  4. admit
  5. admitted

Bài tập 2:

  1. B
  2. B
  3. A
  4. A

Bài tập 3:

  1. Admit
  2. Confessed
  3. Admitted
  4. Admit to
  5. Confessed

Như vậy, Tiếng Anh Nghe Nói đã chia sẻ cho các bạn những kiến thức cần nắm vững về cấu trúc Admit trong tiếng Anh. Mong rằng với bài học đi kèm ví dụ minh họa và bài tập thực hành nhỏ sẽ giúp các bạn tự tin sử dụng thành thạo cấu trúc này khi học tiếng Anh bạn nhé!

lop tieng anh giao tiep min
Các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Tiếng Anh Nghe Nói

Nếu bạn đang tìm kiếm khóa học tiếng Anh giao tiếp chất lượng chuyên THỰC HÀNH KỸ NĂNG NGHE – NÓI trong môi trường 100% giáo viên Anh – Úc – Mỹ – Canada thì Tiếng Anh Nghe Nói chính là sự lựa chọn hàng đầu, tham khảo các khóa học tại đây: https://tienganhnghenoi.vn/lop-nhom/

5/5 - (1 bình chọn)
Contact Me on Zalo