Chưa được phân loại

Tháng Hai 2022

Từ vựng Tiếng Anh chủ đề Ngân Hàng – Banking

Từ Loại từ Phát âm (US) Nghĩa Account noun /əˈkaʊnt/ Tài khoản Account number noun /əˈkaʊnt nʌmbər/ Số tài khoản Advisor noun /ədˈvaɪzər/ Cố vấn ATM noun /ˌeɪ tiː ˈem/ Máy ATM ATM card noun /ˌeɪ tiː ˈem kɑːrd/ Thẻ ATM Balance noun /ˈbæləns/ Số dư Bank card noun /ˈbæŋk kɑːrd/ Thẻ ngân hàng Bank charges noun /ˈbæŋk tʃɑːrdʒ/ Phí ngân hàng Bank manager noun /ˈbæŋk mænɪdʒər/ Quản lý ngân hàng Bank services noun /ˈbæŋk ˈsɜːrvɪs/ Dịch vụ ngân hàng Bank statement noun /ˈbæŋk ˈsteɪtmənt/ Chứng từ Borrow verb /ˈbɔːrəʊ/ Vay Branch noun /bræntʃ/ Chi nhanh Cash noun /kæʃ/ Tiền mặt Cheque (UK)/Check (US) noun /tʃek/ Séc Close [...]

Tháng Một 2021

Từ vựng chủ đề đồ trang sức

Anklet (n): Vòng chân Bangle (n): Vòng tay không có móc cài Bracelet (n): Vòng tay, lắc tay (có móc cài) Bead (n): Hạt, hột của chuỗi vòng Brooch (n): Trâm cài tóc Chain (n): Chuỗi vòng cổ Charm bracelet (n): Vòng có gắn nhiều đồ lấp lánh Clasp (n): Cái [...]

Tháng Ba 2017

Contact Me on Zalo
Verified by MonsterInsights