Monthly Archives - Tháng Một 2019

Mẫu câu giao tiếp thông dụng trong bữa ăn hằng ngày

I’m starving! - Tôi đói quá! What’s for breakfast/lunch/dinner? - Sáng/Trưa/Tối nay có món gì vậy? We eat rice, beef and potato soup for dinner. - Chúng ta ăn cơm, thịt bò và canh khoai tây vào bữa tối. Enjoy your meal! - Chúc mọi người ngon miệng! Help yourself! - Cứ tự nhiên đi! That smells good. - Đồ ăn thơm quá. Would you like some beef? - Bạn có muốn ăn chút thịt bò không? You should eat more vegetables. - Bạn nên ăn [...]

Các cụm động từ đi với “MAKE”

Make for: Di chuyển về hướng Ex: Make for the hills, a tsunami is approaching! Tiến về phía ngọn đồi ngay, sóng thần đang ập đến! The train is making for HCM (Tàu lửa đang đi về phía HCM) Make off: vội vã đi/chạy, đặc biệt là để chạy trốn Ex: The thieves had to make off in their car when the police arrived. Những tên trộm phải chạy trốn vào trong xe của chúng khi cảnh sát tới. Make out something: lập lên, dựng lên ex: [...]

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề thời gian

A: Từ vựng tiếng Anh về đơn vị thời gian 1. Second – /ˈsek.ənd/: Giây 2. Minute – /ˈmɪn.ɪt/: Phút 3. Hour – /aʊr/: Giờ 4. Week – /wiːk/: Tuần 5. Decade – /dekˈeɪd/: Thập kỷ 6. Century – /ˈsen.tʃər.i/: Thế kỷ 7. Weekend – /ˈwiːk.end/: Cuối tuần 8. Month – /mʌnθ/: Tháng 9. Year – /jɪr/: Năm 10. Millennium – /mɪˈlen.i.əm/: Thiên niên kỷ B: Từ vựng tiếng Anh về thời gian của một ngày 1. Morning – /ˈmɔːr.nɪŋ/: Buổi sáng 2. Afternoon – /ˌæf.tɚˈnuːn/: Buổi chiều 3. Evening – /ˈiːv.nɪŋ/: Buổi [...]

Những mẫu câu phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh thông dụng nhất

A. Từ vựng tiếng anh trong phỏng vấn xin việc 1. Hire: tuyển 2. Work ethic: đạo đức nghề nghiệp 3. Asset: người có ích 4. Company: công ty 5. Team player: đồng đội, thành viên trong đội 6. Interpersonal skills: kỹ năng giao tiếp 7. Good fit: người phù hợp 8. Employer: người tuyển dụng 9. Skills: kỹ năng 10. Strengths: thế mạnh, cái hay 11. Align: sắp xếp 12. Pro-active, self starter: người chủ động 13. Analytical nature: kỹ năng phân tích 14. Problem-solving: giải quyết khó khăn 15. Describe: mô tả 16. [...]

Call Now Button