Monthly Archives - Tháng Một 2019

Tháng Một 2019

Các cụm động từ đi với “MAKE”

Make for: Di chuyển về hướng Ex: Make for the hills, a tsunami is approaching! Tiến về phía ngọn đồi ngay, sóng thần đang ập đến! The train is making for HCM (Tàu lửa đang đi về phía HCM) Make off: vội vã đi/chạy, đặc biệt là để [...]

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề thời gian

A: Từ vựng tiếng Anh về đơn vị thời gian 1. Second – /ˈsek.ənd/: Giây 2. Minute – /ˈmɪn.ɪt/: Phút 3. Hour – /aʊr/: Giờ 4. Week – /wiːk/: Tuần 5. Decade – /dekˈeɪd/: Thập kỷ 6. Century – /ˈsen.tʃər.i/: Thế kỷ 7. Weekend – /ˈwiːk.end/: Cuối tuần 8. Month – /mʌnθ/: [...]

Call Now Button