Monthly Archives - Tháng Mười Hai 2018

Từ vựng tiếng Anh chủ đề sức khỏe

A: Từ vựng tiếng Anh về chức vụ 1. Doctor – /ˈdɒk.tə/: Bác sĩ 2. General practitioner: Bác sĩ đa khoa 3. Consultant – /kən’sʌltənt/: Bác sĩ tư vấn 4. Anaesthetist – /ə´ni:sθətist/: Bác sĩ gây tê 5. Surgeon – /’sə:dʤən/: Bác sĩ phẫu thuật 6. Nurse – /nɜːs/: Y tá 7. Patient – /peɪʃnt/: Bệnh nhân 8. Gynecologist: Bác sĩ sản phụ khoa 9. Radiographer: Nhân viên chụp X quang 10. Physician: Y Sĩ B: Từ vựng tiếng Anh về Bệnh viện  1. Medicine – /ˈmɛd.sən/: Thuốc 2. Antibiotics – /’æntibai’ɔtik/: [...]

Những câu chúc năm mới bằng tiếng Anh ý nghĩa nhất

May you have a Prosperous New Year. Chúc bạn năm mới phát tài phát lộc. Wishing you a New Year filled with happiness and good fortune. Chúc bạn một năm mới đầy ắp niềm vui và may mắn. I wish you happiness in the year to come. Chúc bạn năm mới hạnh phúc. Let the year ahead be the one where all your dreams come true. Chúc những ước mơ của bạn trở thành hiện thực trong năm mới này. May the coming year bring success to [...]

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề Giáng Sinh

Tất tần tật từ vựng tiếng Anh chủ đề Halloween Từ vựng tiếng Anh chủ đề Giáng Sinh (P1) Winter /’wɪn.tər/: mùa đông Santa Claus: ông già Noel Icicle /’aɪ.sɪ.kl̩/: cột băng, trụ băng Candle /’kæn.dl̩/: nến Snow /snəʊ/ : tuyết Card /kɑ:rd/: thiếp Fireplace /’faɪə.pleɪs/ : lò sưởi Reindeer /’reɪn.dɪər/ : tuần lộc Chimney /’tʃɪm.ni/: ống khói Gift /ɡɪft/: món quà Christmas /ˈkrɪsməs/: ngày lễ noel Tinsel /’tɪn.səl/: kim tuyến Ornament /’ɔ:.nə.mənt/: vật trang trí (treo trên cây thông Giáng sinh) Snowman /’snəʊ.mæn/ : người tuyết Pine /paɪn/: cây thông Ribbon /’rɪb.ən/: ruy [...]

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn

1. Từ vựng chung - Reservation: đặt phòng - Vacancy: phòng trống - To book: đặt phòng - To checkin: nhận phòng - To check-out: trả phòng - Fully-booked/ no rooms available: Không còn phòng trống - To stay in the hotel: ở lại khách sạn - Brochures: Quyển cẩm nang giới thiệu về khách sạn và du lịch - Room number: Số phòng - Luggage/ Baggage: Hành lý, túi sách - Car park: Bãi đổ xe - Parking pass: thẻ giữ xe - Corridor: Hành lang - Balcony: Ban công - Lift: cầu [...]

Call Now Button