Trong thế giới công nghiệp ô tô, việc sử dụng và hiểu biết từ vựng tiếng Anh là một phần không thể thiếu của sự thành công trong công việc và học tập. Từ việc mô tả các thành phần cơ bản của xe ô tô, công nghệ mới nhất đến việc thảo luận về quy trình sản xuất và sửa chữa, từ vựng tiếng Anh trong ngành ô tô đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt thông tin một cách chính xác và hiệu quả. Bài viết này sẽ chia sẻ đến bạn về từ vựng tiếng Anh trong ngành ô tô, từ những thuật ngữ cơ bản đến những khái niệm chuyên sâu và nâng cao.
Từ vựng về các loại ô tô phổ biến
| Từ vựng |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
| Sedan |
/sɪˈdæn/ |
xe sedan |
| Hatchback |
/ˈhætʃbæk/ |
xe hatchback |
| Station wagon |
/ˈsteɪʃn ˈwæɡən/ |
xe wagon (xe 5 cửa thân dài) |
| Sports car |
/spɔːrts kɑːr/ |
xe thể thao |
| Convertible |
/kənˈvɜːrtəbl/ |
xe mui trần |
| Minivan |
/ˈmɪnivæn/ |
xe van gia đình |
| Jeep |
/dʒiːp/ |
xe jeep |
| Limousine |
/ˈlɪməziːn/ |
xe limousine |
| Pickup truck |
/ˈpɪkʌp trʌk/ |
xe bán tải |
| Truck |
/trʌk/ |
xe tải |
Từ vựng về ngoại thất xe hơi
Đây là nhóm từ bạn sẽ gặp nhiều nhất khi mô tả ngoại hình xe, viết báo cáo kiểm tra xe, hoặc trao đổi với khách hàng về tình trạng thân vỏ.
| Từ vựng |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
| Bumper |
/ˈbʌmpər/ |
cản (trước/sau) |
| Headlight |
/ˈhedlaɪt/ |
đèn pha |
| Turn signal |
/tɜːrn ˈsɪɡnəl/ |
đèn báo rẽ (xi-nhan) |
| Parking light |
/ˈpɑːrkɪŋ laɪt/ |
đèn định vị, đèn đỗ xe |
| Fender / Wing (Anh-Anh) |
/ˈfendər/ |
chắn bùn (tai xe) |
| Tire |
/ˈtaɪər/ |
lốp xe |
| Hubcap |
/ˈhʌbkæp/ |
ốp vành bánh xe |
| Hood / Bonnet (Anh-Anh) |
/hʊd/ |
nắp capo |
| Windshield / Windscreen (Anh-Anh) |
/ˈwɪndʃiːld/ |
kính chắn gió |
| Wiper |
/ˈwaɪpər/ |
thanh gạt nước |
| Windshield washer |
/ˈwɪndʃiːld ˈwɒʃər/ |
hệ thống rửa kính chắn gió |
| Side mirror |
/saɪd ˈmɪrər/ |
gương chiếu hậu (bên hông xe) |
| Roof rack |
/ruːf ræk/ |
giá nóc |
| Sunroof |
/ˈsʌnruːf/ |
cửa sổ trời |
| Antenna |
/ænˈtenə/ |
ăng-ten |
| Rear window |
/rɪər ˈwɪndoʊ/ |
cửa sổ sau |
| Rear defroster |
/rɪər diːˈfrɒstər/ |
nút sấy kính sau |
| Trunk |
/trʌŋk/ |
cốp xe |
| Tailgate |
/ˈteɪlɡeɪt/ |
cửa cốp sau (xe SUV, hatchback) |
| Tail light |
/teɪl laɪt/ |
đèn hậu |
| Brake light |
/breɪk laɪt/ |
đèn phanh |
| Backup light |
/ˈbækʌp laɪt/ |
đèn lùi xe |
| License plate |
/ˈlaɪsns pleɪt/ |
biển số xe |
| Exhaust pipe |
/ɪɡˈzɔːst paɪp/ |
ống xả |
| Muffler |
/ˈmʌflər/ |
bộ tiêu âm (pô xe) |
| Grille |
/ɡrɪl/ |
lưới tản nhiệt |
| Front fender |
/frʌnt ˈfendər/ |
chắn bùn trước |
| Wheel arch |
/wiːl ɑːrtʃ/ |
vòm bánh xe |
| Wheel trim |
/wiːl trɪm/ |
ốp trang trí bánh xe |
| Sill |
/sɪl/ |
ngưỡng cửa (bậc lên xuống) |
| Logo |
/ˈloʊɡoʊ/ |
biểu tượng hãng xe |
| Roof |
/ruːf/ |
nóc xe |
| Body side moulding |
/ˈbɒdi saɪd ˈmoʊldɪŋ/ |
đường gờ trang trí bên hông xe |
| Bodywork |
/ˈbɒdiwɜːrk/ |
vỏ xe (phần thân) |
| Chassis |
/ˈʃæsi/ |
khung gầm xe |
Từ vựng về nội thất & bảng điều khiển
| Từ vựng |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
| Dashboard |
/ˈdæʃbɔːrd/ |
bảng táp-lô |
| Steering wheel |
/ˈstɪərɪŋ wiːl/ |
vô lăng |
| Steering column |
/ˈstɪərɪŋ ˈkɒləm/ |
trụ lái |
| Rearview mirror |
/ˈrɪərvjuː ˈmɪrər/ |
kính chiếu hậu (trong xe) |
| Visor |
/ˈvaɪzər/ |
tấm che nắng |
| Glove compartment |
/ɡlʌv kəmˈpɑːrtmənt/ |
ngăn chứa đồ (hộc táp-lô) |
| Armrest |
/ˈɑːrmrest/ |
tay tựa |
| Headrest |
/ˈhedrest/ |
tựa đầu ghế |
| Seat |
/siːt/ |
ghế ngồi |
| Seat belt |
/siːt belt/ |
dây an toàn |
| Shoulder harness |
/ˈʃoʊldər ˈhɑːrnəs/ |
dây an toàn qua vai |
| Door lock |
/dɔːr lɒk/ |
khóa cửa |
| Door handle |
/dɔːr ˈhændl/ |
tay nắm cửa |
| Power outlet |
/ˈpaʊər ˈaʊtlet/ |
ổ cắm điện |
| Vent |
/vent/ |
cửa gió điều hòa |
| Radio |
/ˈreɪdioʊ/ |
đài radio |
| CD player |
/ˌsiː ˈdiː ˈpleɪər/ |
đầu đĩa CD |
| Navigation system |
/ˌnævɪˈɡeɪʃn ˈsɪstəm/ |
hệ thống dẫn đường |
| Heater |
/ˈhiːtər/ |
máy sưởi |
| Air conditioning |
/eər kənˈdɪʃənɪŋ/ |
điều hòa |
| Defroster |
/diːˈfrɒstər/ |
hệ thống sấy kính |
| Cruise control |
/kruːz kənˈtroʊl/ |
hệ thống điều khiển hành trình |
| Horn |
/hɔːrn/ |
còi xe |
| Ignition |
/ɪɡˈnɪʃn/ |
hệ thống đánh lửa, ổ khóa khởi động |
| Speedometer |
/spiːˈdɒmɪtər/ |
đồng hồ đo tốc độ |
| Odometer |
/oʊˈdɒmɪtər/ |
đồng hồ đo quãng đường |
| Tachometer |
/tæˈkɒmɪtər/ |
đồng hồ đo vòng tua máy |
| Temperature gauge |
/ˈtemprətʃər ɡeɪdʒ/ |
đồng hồ nhiệt độ |
| Gas gauge |
/ɡæs ɡeɪdʒ/ |
đồng hồ báo nhiên liệu |
| Warning lights |
/ˈwɔːrnɪŋ laɪts/ |
đèn cảnh báo |
| Indicator |
/ˈɪndɪkeɪtər/ |
đèn báo hiệu |
Từ vựng về động cơ & hệ thống vận hành
| Từ vựng |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
| Engine |
/ˈendʒɪn/ |
động cơ |
| Automatic transmission |
/ˌɔːtəˈmætɪk trænzˈmɪʃn/ |
hộp số tự động |
| Manual transmission |
/ˈmænjuəl trænzˈmɪʃn/ |
hộp số sàn |
| Gearshift / Stick shift |
/ˈɡɪərʃɪft/ |
cần sang số |
| Clutch |
/klʌtʃ/ |
bàn đạp côn (ly hợp) |
| Spark plug |
/spɑːrk plʌɡ/ |
bugi đánh lửa |
| Air filter |
/eər ˈfɪltər/ |
lọc gió |
| Fuel injection system |
/fjuːəl ɪnˈdʒekʃn ˈsɪstəm/ |
hệ thống phun xăng |
| Radiator |
/ˈreɪdieɪtər/ |
két nước làm mát |
| Radiator hose |
/ˈreɪdieɪtər hoʊz/ |
ống nước làm mát |
| Fan belt |
/fæn belt/ |
dây curoa quạt |
| Cam belt |
/kæm belt/ |
dây curoa cam |
| Alternator |
/ˈɔːltərneɪtər/ |
máy phát điện |
| Dipstick |
/ˈdɪpstɪk/ |
que thăm dầu |
| Battery |
/ˈbætri/ |
ắc quy |
| Carburetor |
/ˈkɑːrbəreɪtər/ |
bộ chế hòa khí |
| Distributor |
/dɪˈstrɪbjətər/ |
bộ chia điện |
| Crankcase |
/ˈkræŋkkeɪs/ |
các-te động cơ |
| Oil pan |
/ɔɪl pæn/ |
các-te dầu |
| Cylinder head |
/ˈsɪlɪndər hed/ |
nắp máy |
| Turbocharger |
/ˈtɜːrboʊtʃɑːrdʒər/ |
bộ tăng áp turbo |
| Line shaft |
/laɪn ʃæft/ |
trục truyền động chính |
| Rear axle |
/rɪər ˈæksl/ |
cầu sau |
| Suspension |
/səˈspenʃn/ |
hệ thống treo |
| Shock absorber |
/ʃɒk əbˈzɔːrbər/ |
bộ giảm xóc |
| Power steering |
/ˈpaʊər ˈstɪərɪŋ/ |
trợ lực tay lái |
| Master cylinder |
/ˈmæstər ˈsɪlɪndər/ |
xy-lanh chính (hệ thống phanh) |
Từ vựng về nhiên liệu & bảo dưỡng
| Từ vựng |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
| Gas tank |
/ɡæs tæŋk/ |
bình xăng |
| Gas cap |
/ɡæs kæp/ |
nắp bình xăng |
| Gas pump |
/ɡæs pʌmp/ |
trụ bơm xăng |
| Nozzle |
/ˈnɒzl/ |
vòi bơm xăng |
| Gas |
/ɡæs/ |
xăng |
| Oil |
/ɔɪl/ |
dầu nhớt |
| Coolant |
/ˈkuːlənt/ |
nước làm mát |
| Coolant reservoir |
/ˈkuːlənt rɪˈzɜːrvwɑːr/ |
bình chứa nước làm mát |
| Brake fluid reservoir |
/breɪk ˈfluːɪd rɪˈzɜːrvwɑːr/ |
bình dầu phanh |
| Screen wash reservoir |
/skriːn wɒʃ rɪˈzɜːrvwɑːr/ |
bình chứa nước rửa kính |
| Air pump |
/eər pʌmp/ |
máy bơm hơi |
| Jack |
/dʒæk/ |
cái kích (đội xe) |
| Spare tire |
/speər ˈtaɪər/ |
lốp dự phòng |
| Lug wrench / Tire iron |
/lʌɡ rentʃ/ |
cần tháo lốp |
| Jumper cables |
/ˈdʒʌmpər ˈkeɪblz/ |
dây câu bình (kích ắc quy) |
| Flare |
/fleər/ |
đèn báo hiệu khẩn cấp |
| Fuse box |
/fjuːz bɒks/ |
hộp cầu chì |
| Wheel nuts |
/wiːl nʌts/ |
đai ốc bánh xe |
Từ vựng về phanh & hệ thống an toàn
| Từ vựng |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
| Brake |
/breɪk/ |
phanh |
| Disk brake |
/dɪsk breɪk/ |
phanh đĩa |
| Handbrake / Emergency brake / Parking brake |
/ˈhændbreɪk/ |
phanh tay |
| Airbag |
/ˈeərbæɡ/ |
túi khí |
| Accelerator |
/əkˈseləreɪtər/ |
chân ga |
Handbrake, emergency brake và parking brake đều chỉ chung một bộ phận, chỉ khác cách gọi giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ.
Từ viết tắt thường gặp trong tài liệu ô tô
Nhóm này rất hay xuất hiện trong bảng thông số kỹ thuật (spec sheet) hoặc quảng cáo bán xe tiếng Anh.
| Viết tắt |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
| A/C (Air Conditioning) |
/eɪ siː/ |
điều hòa không khí |
| AWS (All Wheel Steering) |
/oʊl wiːl ˈstɪərɪŋ/ |
hệ thống lái cả 4 bánh |
| C/L (Central Locking) |
/ˈsentrəl ˈlɒkɪŋ/ |
hệ thống khóa cửa trung tâm |
| C/C (Cruise Control) |
/kruːz kənˈtroʊl/ |
hệ thống giữ tốc độ cố định |
| E/W (Electric Windows) |
/ɪˈlektrɪk ˈwɪndoʊz/ |
hệ thống cửa kính điện |
| EDM (Electric Door Mirrors) |
/ɪˈlektrɪk dɔːr ˈmɪrərz/ |
gương chiếu hậu chỉnh điện |
| FFSR (Factory Fitted Sunroof) |
/ˈfæktri ˈfɪtɪd ˈsʌnruːf/ |
cửa sổ trời lắp sẵn từ nhà máy |
| LPG (Liquefied Petroleum Gas) |
/ˈlɪkwɪfaɪd pəˈtroʊliəm ɡæs/ |
khí hóa lỏng |
| LSD (Limited Slip Differential) |
/ˈlɪmɪtɪd slɪp ˌdɪfəˈrenʃl/ |
bộ vi sai hạn chế trượt |
| LWB (Long Wheelbase) |
/lɒŋ ˈwiːlbeɪs/ |
trục cơ sở dài |
| MPG (Miles Per Gallon) |
/maɪlz pər ˈɡælən/ |
số dặm đi được trên mỗi gallon xăng (đơn vị đo mức tiêu hao nhiên liệu) |
| OTR (On The Road) |
/ɒn ðə roʊd/ |
giá lăn bánh |
| PDI (Pre-Delivery Inspection) |
/priː dɪˈlɪvəri ɪnˈspekʃn/ |
kiểm tra trước khi bàn giao xe |
| BA (Brake Assist) |
/breɪk əˈsɪst/ |
hệ thống hỗ trợ phanh gấp |
| SUV (Sport Utility Vehicle) |
/ˌes juː ˈviː/ |
xe thể thao đa dụng |
| SV (Side Valves) |
/saɪd vælvz/ |
cơ cấu van nghiêng bên sườn máy |
Thuật ngữ tiếng Anh trong ngành độ xe
Nếu bạn quan tâm đến mảng độ xe (car modification/tuning), đây là nhóm từ chuyên sâu hơn, thường thấy trong cộng đồng chơi xe hoặc video review độ xe trên YouTube.
| Từ vựng |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
| Supercharger |
/ˈsuːpərtʃɑːrdʒər/ |
bộ tăng áp cơ khí |
| Body kit |
/ˈbɒdi kɪt/ |
bộ độ ngoại thất (body kit) |
| Spoiler |
/ˈspɔɪlər/ |
cánh gió đuôi xe |
| Side skirts |
/saɪd skɜːrts/ |
ốp gầm hông xe |
| Rear diffuser |
/rɪər dɪˈfjuːzər/ |
bộ khuếch tán khí sau |
| Custom trunk |
/ˈkʌstəm trʌŋk/ |
cốp xe độ riêng |
| Rims |
/rɪmz/ |
mâm bánh xe (vành độ) |
| Suspension tuning |
/səˈspenʃn ˈtuːnɪŋ/ |
độ hệ thống giảm xóc |
| Lowrider |
/ˈloʊraɪdər/ |
xe được hạ gầm rất thấp |
| Stanced |
/stænst/ |
phong cách độ gầm sát mặt đất |
| Hot rod |
/hɒt rɒd/ |
dòng xe Mỹ cổ độ động cơ mạnh |
| Donk |
/dɒŋk/ |
xe sedan đời cũ độ mâm lớn, sơn nổi bật |
| Volksrod |
/ˈvɒlksrɒd/ |
xe độ dựa trên Volkswagen Beetle |
| T-Bucket |
/tiː ˈbʌkɪt/ |
xe hot rod mui trần không cửa sổ |
| Pony car |
/ˈpoʊni kɑːr/ |
dòng xe coupe/mui trần thể thao cỡ nhỏ |
| Muscle car |
/ˈmʌsl kɑːr/ |
xe coupe hiệu suất cao của Mỹ |
| Funny car |
/ˈfʌni kɑːr/ |
xe đua drag chuyên dụng |
Từ vựng chuyên ngành ô tô không khó nếu bạn học đúng nhóm và đúng ngữ cảnh, thay vì cố nhớ dàn trải cả trăm từ cùng lúc. Cứ chọn 1-2 nhóm liên quan trực tiếp đến công việc của mình, học kỹ và dùng thử trong câu trước khi chuyển sang nhóm tiếp theo.
Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.