Skip links
tu vung nganh o to 7 min

160+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Ô tô

Trong thế giới công nghiệp ô tô, việc sử dụng và hiểu biết từ vựng tiếng Anh là một phần không thể thiếu của sự thành công trong công việc và học tập. Từ việc mô tả các thành phần cơ bản của xe ô tô, công nghệ mới nhất đến việc thảo luận về quy trình sản xuất và sửa chữa, từ vựng tiếng Anh trong ngành ô tô đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt thông tin một cách chính xác và hiệu quả. Bài viết này sẽ chia sẻ đến bạn về từ vựng tiếng Anh trong ngành ô tô, từ những thuật ngữ cơ bản đến những khái niệm chuyên sâu và nâng cao.

Từ vựng về các loại ô tô phổ biến

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
Sedan /sɪˈdæn/ xe sedan
Hatchback /ˈhætʃbæk/ xe hatchback
Station wagon /ˈsteɪʃn ˈwæɡən/ xe wagon (xe 5 cửa thân dài)
Sports car /spɔːrts kɑːr/ xe thể thao
Convertible /kənˈvɜːrtəbl/ xe mui trần
Minivan /ˈmɪnivæn/ xe van gia đình
Jeep /dʒiːp/ xe jeep
Limousine /ˈlɪməziːn/ xe limousine
Pickup truck /ˈpɪkʌp trʌk/ xe bán tải
Truck /trʌk/ xe tải

Từ vựng về ngoại thất xe hơi

Đây là nhóm từ bạn sẽ gặp nhiều nhất khi mô tả ngoại hình xe, viết báo cáo kiểm tra xe, hoặc trao đổi với khách hàng về tình trạng thân vỏ.

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
Bumper /ˈbʌmpər/ cản (trước/sau)
Headlight /ˈhedlaɪt/ đèn pha
Turn signal /tɜːrn ˈsɪɡnəl/ đèn báo rẽ (xi-nhan)
Parking light /ˈpɑːrkɪŋ laɪt/ đèn định vị, đèn đỗ xe
Fender / Wing (Anh-Anh) /ˈfendər/ chắn bùn (tai xe)
Tire /ˈtaɪər/ lốp xe
Hubcap /ˈhʌbkæp/ ốp vành bánh xe
Hood / Bonnet (Anh-Anh) /hʊd/ nắp capo
Windshield / Windscreen (Anh-Anh) /ˈwɪndʃiːld/ kính chắn gió
Wiper /ˈwaɪpər/ thanh gạt nước
Windshield washer /ˈwɪndʃiːld ˈwɒʃər/ hệ thống rửa kính chắn gió
Side mirror /saɪd ˈmɪrər/ gương chiếu hậu (bên hông xe)
Roof rack /ruːf ræk/ giá nóc
Sunroof /ˈsʌnruːf/ cửa sổ trời
Antenna /ænˈtenə/ ăng-ten
Rear window /rɪər ˈwɪndoʊ/ cửa sổ sau
Rear defroster /rɪər diːˈfrɒstər/ nút sấy kính sau
Trunk /trʌŋk/ cốp xe
Tailgate /ˈteɪlɡeɪt/ cửa cốp sau (xe SUV, hatchback)
Tail light /teɪl laɪt/ đèn hậu
Brake light /breɪk laɪt/ đèn phanh
Backup light /ˈbækʌp laɪt/ đèn lùi xe
License plate /ˈlaɪsns pleɪt/ biển số xe
Exhaust pipe /ɪɡˈzɔːst paɪp/ ống xả
Muffler /ˈmʌflər/ bộ tiêu âm (pô xe)
Grille /ɡrɪl/ lưới tản nhiệt
Front fender /frʌnt ˈfendər/ chắn bùn trước
Wheel arch /wiːl ɑːrtʃ/ vòm bánh xe
Wheel trim /wiːl trɪm/ ốp trang trí bánh xe
Sill /sɪl/ ngưỡng cửa (bậc lên xuống)
Logo /ˈloʊɡoʊ/ biểu tượng hãng xe
Roof /ruːf/ nóc xe
Body side moulding /ˈbɒdi saɪd ˈmoʊldɪŋ/ đường gờ trang trí bên hông xe
Bodywork /ˈbɒdiwɜːrk/ vỏ xe (phần thân)
Chassis /ˈʃæsi/ khung gầm xe

Từ vựng về nội thất & bảng điều khiển

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
Dashboard /ˈdæʃbɔːrd/ bảng táp-lô
Steering wheel /ˈstɪərɪŋ wiːl/ vô lăng
Steering column /ˈstɪərɪŋ ˈkɒləm/ trụ lái
Rearview mirror /ˈrɪərvjuː ˈmɪrər/ kính chiếu hậu (trong xe)
Visor /ˈvaɪzər/ tấm che nắng
Glove compartment /ɡlʌv kəmˈpɑːrtmənt/ ngăn chứa đồ (hộc táp-lô)
Armrest /ˈɑːrmrest/ tay tựa
Headrest /ˈhedrest/ tựa đầu ghế
Seat /siːt/ ghế ngồi
Seat belt /siːt belt/ dây an toàn
Shoulder harness /ˈʃoʊldər ˈhɑːrnəs/ dây an toàn qua vai
Door lock /dɔːr lɒk/ khóa cửa
Door handle /dɔːr ˈhændl/ tay nắm cửa
Power outlet /ˈpaʊər ˈaʊtlet/ ổ cắm điện
Vent /vent/ cửa gió điều hòa
Radio /ˈreɪdioʊ/ đài radio
CD player /ˌsiː ˈdiː ˈpleɪər/ đầu đĩa CD
Navigation system /ˌnævɪˈɡeɪʃn ˈsɪstəm/ hệ thống dẫn đường
Heater /ˈhiːtər/ máy sưởi
Air conditioning /eər kənˈdɪʃənɪŋ/ điều hòa
Defroster /diːˈfrɒstər/ hệ thống sấy kính
Cruise control /kruːz kənˈtroʊl/ hệ thống điều khiển hành trình
Horn /hɔːrn/ còi xe
Ignition /ɪɡˈnɪʃn/ hệ thống đánh lửa, ổ khóa khởi động
Speedometer /spiːˈdɒmɪtər/ đồng hồ đo tốc độ
Odometer /oʊˈdɒmɪtər/ đồng hồ đo quãng đường
Tachometer /tæˈkɒmɪtər/ đồng hồ đo vòng tua máy
Temperature gauge /ˈtemprətʃər ɡeɪdʒ/ đồng hồ nhiệt độ
Gas gauge /ɡæs ɡeɪdʒ/ đồng hồ báo nhiên liệu
Warning lights /ˈwɔːrnɪŋ laɪts/ đèn cảnh báo
Indicator /ˈɪndɪkeɪtər/ đèn báo hiệu

Từ vựng về động cơ & hệ thống vận hành

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
Engine /ˈendʒɪn/ động cơ
Automatic transmission /ˌɔːtəˈmætɪk trænzˈmɪʃn/ hộp số tự động
Manual transmission /ˈmænjuəl trænzˈmɪʃn/ hộp số sàn
Gearshift / Stick shift /ˈɡɪərʃɪft/ cần sang số
Clutch /klʌtʃ/ bàn đạp côn (ly hợp)
Spark plug /spɑːrk plʌɡ/ bugi đánh lửa
Air filter /eər ˈfɪltər/ lọc gió
Fuel injection system /fjuːəl ɪnˈdʒekʃn ˈsɪstəm/ hệ thống phun xăng
Radiator /ˈreɪdieɪtər/ két nước làm mát
Radiator hose /ˈreɪdieɪtər hoʊz/ ống nước làm mát
Fan belt /fæn belt/ dây curoa quạt
Cam belt /kæm belt/ dây curoa cam
Alternator /ˈɔːltərneɪtər/ máy phát điện
Dipstick /ˈdɪpstɪk/ que thăm dầu
Battery /ˈbætri/ ắc quy
Carburetor /ˈkɑːrbəreɪtər/ bộ chế hòa khí
Distributor /dɪˈstrɪbjətər/ bộ chia điện
Crankcase /ˈkræŋkkeɪs/ các-te động cơ
Oil pan /ɔɪl pæn/ các-te dầu
Cylinder head /ˈsɪlɪndər hed/ nắp máy
Turbocharger /ˈtɜːrboʊtʃɑːrdʒər/ bộ tăng áp turbo
Line shaft /laɪn ʃæft/ trục truyền động chính
Rear axle /rɪər ˈæksl/ cầu sau
Suspension /səˈspenʃn/ hệ thống treo
Shock absorber /ʃɒk əbˈzɔːrbər/ bộ giảm xóc
Power steering /ˈpaʊər ˈstɪərɪŋ/ trợ lực tay lái
Master cylinder /ˈmæstər ˈsɪlɪndər/ xy-lanh chính (hệ thống phanh)
Xem thêm  40+ Từ vựng tiếng Anh chủ đề sinh nhật 

Từ vựng về nhiên liệu & bảo dưỡng

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
Gas tank /ɡæs tæŋk/ bình xăng
Gas cap /ɡæs kæp/ nắp bình xăng
Gas pump /ɡæs pʌmp/ trụ bơm xăng
Nozzle /ˈnɒzl/ vòi bơm xăng
Gas /ɡæs/ xăng
Oil /ɔɪl/ dầu nhớt
Coolant /ˈkuːlənt/ nước làm mát
Coolant reservoir /ˈkuːlənt rɪˈzɜːrvwɑːr/ bình chứa nước làm mát
Brake fluid reservoir /breɪk ˈfluːɪd rɪˈzɜːrvwɑːr/ bình dầu phanh
Screen wash reservoir /skriːn wɒʃ rɪˈzɜːrvwɑːr/ bình chứa nước rửa kính
Air pump /eər pʌmp/ máy bơm hơi
Jack /dʒæk/ cái kích (đội xe)
Spare tire /speər ˈtaɪər/ lốp dự phòng
Lug wrench / Tire iron /lʌɡ rentʃ/ cần tháo lốp
Jumper cables /ˈdʒʌmpər ˈkeɪblz/ dây câu bình (kích ắc quy)
Flare /fleər/ đèn báo hiệu khẩn cấp
Fuse box /fjuːz bɒks/ hộp cầu chì
Wheel nuts /wiːl nʌts/ đai ốc bánh xe

Từ vựng về phanh & hệ thống an toàn

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
Brake /breɪk/ phanh
Disk brake /dɪsk breɪk/ phanh đĩa
Handbrake / Emergency brake / Parking brake /ˈhændbreɪk/ phanh tay
Airbag /ˈeərbæɡ/ túi khí
Accelerator /əkˈseləreɪtər/ chân ga

Handbrake, emergency brake và parking brake đều chỉ chung một bộ phận, chỉ khác cách gọi giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ.

Từ viết tắt thường gặp trong tài liệu ô tô

Nhóm này rất hay xuất hiện trong bảng thông số kỹ thuật (spec sheet) hoặc quảng cáo bán xe tiếng Anh.

Viết tắt Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
A/C (Air Conditioning) /eɪ siː/ điều hòa không khí
AWS (All Wheel Steering) /oʊl wiːl ˈstɪərɪŋ/ hệ thống lái cả 4 bánh
C/L (Central Locking) /ˈsentrəl ˈlɒkɪŋ/ hệ thống khóa cửa trung tâm
C/C (Cruise Control) /kruːz kənˈtroʊl/ hệ thống giữ tốc độ cố định
E/W (Electric Windows) /ɪˈlektrɪk ˈwɪndoʊz/ hệ thống cửa kính điện
EDM (Electric Door Mirrors) /ɪˈlektrɪk dɔːr ˈmɪrərz/ gương chiếu hậu chỉnh điện
FFSR (Factory Fitted Sunroof) /ˈfæktri ˈfɪtɪd ˈsʌnruːf/ cửa sổ trời lắp sẵn từ nhà máy
LPG (Liquefied Petroleum Gas) /ˈlɪkwɪfaɪd pəˈtroʊliəm ɡæs/ khí hóa lỏng
LSD (Limited Slip Differential) /ˈlɪmɪtɪd slɪp ˌdɪfəˈrenʃl/ bộ vi sai hạn chế trượt
LWB (Long Wheelbase) /lɒŋ ˈwiːlbeɪs/ trục cơ sở dài
MPG (Miles Per Gallon) /maɪlz pər ˈɡælən/ số dặm đi được trên mỗi gallon xăng (đơn vị đo mức tiêu hao nhiên liệu)
OTR (On The Road) /ɒn ðə roʊd/ giá lăn bánh
PDI (Pre-Delivery Inspection) /priː dɪˈlɪvəri ɪnˈspekʃn/ kiểm tra trước khi bàn giao xe
BA (Brake Assist) /breɪk əˈsɪst/ hệ thống hỗ trợ phanh gấp
SUV (Sport Utility Vehicle) /ˌes juː ˈviː/ xe thể thao đa dụng
SV (Side Valves) /saɪd vælvz/ cơ cấu van nghiêng bên sườn máy

Thuật ngữ tiếng Anh trong ngành độ xe

Nếu bạn quan tâm đến mảng độ xe (car modification/tuning), đây là nhóm từ chuyên sâu hơn, thường thấy trong cộng đồng chơi xe hoặc video review độ xe trên YouTube.

Từ vựng Phiên âm IPA Nghĩa tiếng Việt
Supercharger /ˈsuːpərtʃɑːrdʒər/ bộ tăng áp cơ khí
Body kit /ˈbɒdi kɪt/ bộ độ ngoại thất (body kit)
Spoiler /ˈspɔɪlər/ cánh gió đuôi xe
Side skirts /saɪd skɜːrts/ ốp gầm hông xe
Rear diffuser /rɪər dɪˈfjuːzər/ bộ khuếch tán khí sau
Custom trunk /ˈkʌstəm trʌŋk/ cốp xe độ riêng
Rims /rɪmz/ mâm bánh xe (vành độ)
Suspension tuning /səˈspenʃn ˈtuːnɪŋ/ độ hệ thống giảm xóc
Lowrider /ˈloʊraɪdər/ xe được hạ gầm rất thấp
Stanced /stænst/ phong cách độ gầm sát mặt đất
Hot rod /hɒt rɒd/ dòng xe Mỹ cổ độ động cơ mạnh
Donk /dɒŋk/ xe sedan đời cũ độ mâm lớn, sơn nổi bật
Volksrod /ˈvɒlksrɒd/ xe độ dựa trên Volkswagen Beetle
T-Bucket /tiː ˈbʌkɪt/ xe hot rod mui trần không cửa sổ
Pony car /ˈpoʊni kɑːr/ dòng xe coupe/mui trần thể thao cỡ nhỏ
Muscle car /ˈmʌsl kɑːr/ xe coupe hiệu suất cao của Mỹ
Funny car /ˈfʌni kɑːr/ xe đua drag chuyên dụng

Từ vựng chuyên ngành ô tô không khó nếu bạn học đúng nhóm và đúng ngữ cảnh, thay vì cố nhớ dàn trải cả trăm từ cùng lúc. Cứ chọn 1-2 nhóm liên quan trực tiếp đến công việc của mình, học kỹ và dùng thử trong câu trước khi chuyển sang nhóm tiếp theo.

Rate this post
will 1 min

Thầy Will là tác giả của các bài viết học thuật trên website tienganhnghenoi.vn, nơi thầy chia sẻ những kiến thức được đúc kết từ nhiều năm dạy giảng dạy và nền tảng chuyên môn sư phạm vững chắc. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy thực tế, thầy hiểu rõ những rào cản của người học và luôn tâm huyết biến những bài giảng trở nên gần gũi, dễ hiểu. Hy vọng rằng những bài học thầy truyền tải sẽ là bệ phóng giúp bạn làm chủ tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả nhất.

Contact Me on Zalo