Skip links
tu vung tieng anh chuyen nganh oto

200+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Ô TÔ

Trong thế giới công nghiệp ô tô, việc sử dụng và hiểu biết từ vựng tiếng Anh là một phần không thể thiếu của sự thành công trong công việc và học tập. Từ việc mô tả các thành phần cơ bản của xe ô tô, công nghệ mới nhất đến việc thảo luận về quy trình sản xuất và sửa chữa, từ vựng tiếng Anh trong ngành ô tô đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt thông tin một cách chính xác và hiệu quả. Bài viết này sẽ chia sẻ đến bạn về từ vựng tiếng Anh trong ngành ô tô, từ những thuật ngữ cơ bản đến những khái niệm chuyên sâu và nâng cao.

Từ vựng về các loại ô tô phổ biến hiện nay

Vocabulary Pronunciation Meaning
Sedan /sɪˈdan/

xe Sedan

Hatchback /ˈhatʃbak/ xe Hatchback
Station wagon /ˈsteɪʃ(ə)n ˈwaɡ(ə)n/ xe Wagon
Sports car /spɔːts kɑː/ xe thể thao
Convertible /kənˈvəːtɪb(ə)l/ xe mui trần
Minivan /ˈmɪnɪvan/

xe van

Jeep /dʒiːp/ xe jeep
Limousine /ˌlɪməˈziːn/

xe limo

Pickup truck /pɪk ʌp trʌk/ xe bán tải
Truck /trʌk/

xe tải

2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô về cấu tạo căn bản xe hơi

Với từ vựng về cấu tạo căn bản xe hơi, bạn sẽ bắt gặp nhiều trong môi trường công sở, môi trường đại học trong các tình huống khác nhau. Sau đây là những loại từ cụ thể về các bộ phận của ô tô mà bạn nên nắm vững.

Vocabulary Pronunciation Meaning
Bumper /ˈbʌmpə/

bộ phận hãm xung

Headlight /ˈhɛdlʌɪt/ đèn pha
Turn signal /təːn ˈsɪɡn(ə)l/ (đèn) báo rẽ
Parking light /ˈpɑːkɪŋ laɪt/ đèn phanh
Fender /ˈfɛndə/ cái chắn bùn
Tire /tʌɪə/ lốp xe
Hubcap /ˈhʌbkap/

ốp vành

Hood /hʊd/ mui xe
Windshield /ˈwɪn(d)ʃiːld/ kính chắn gió
Wiper /ˈwʌɪpə/ thanh gạt nước
Side mirror /sʌɪd ˈmɪrə/ gương chiếu hậu
Roof rack /ruːf rak/

giá nóc

Sunroof /ˈsʌnruːf/ cửa sổ nóc
Antenna /anˈtɛnə/ ăng ten
Rear window /rɪə ˈwɪndəʊ/ cửa sổ sau
Rear defroster /rɪə diːˈfrɒstə/ nút sấy kính sau
Trunk /trʌŋk/ cốp xe
Tail light /teɪl lʌɪt/ đèn hậu
Brake light /breɪk lʌɪt/ đèn phanh
Backup light /ˈbakʌp lʌɪt/ đèn lùi xe
License plate /ˈlʌɪs(ə)ns pleɪt/ biển số xe
Exhaust pipe /ɪɡˈzɔːst pʌɪp/

ống xả

Muffler /ˈmʌflə/ bộ tiêu âm
Transmission /transˈmɪʃ(ə)n/ hộp số
Gas tank /ɡas taŋk/ bình xăng
Jack /dʒæk/ cái kích
Spare tire /spɛː tʌɪə/ lốp xe dự phòng
Lug wrench /lʌɡ rɛn(t)ʃ/ dụng cụ tháo lốp xe
Flare /flɛː/ đèn báo khói
Jumper cables /ˈdʒʌmpə ˈkeɪb(ə)lz/

dây mồi khởi động

Spark plugs /spɑːk plʌɡz/ bugi đánh lửa
Air filter /ɛːˈfɪltə/ màng lọc khí
Engine /ˈɛndʒɪn/ động cơ
Fuel injection system /fjuː(ə)l ɪnˈdʒɛkʃ(ə)n ˈsɪstəm/ hệ thống phun xăng
Radiator /ˈreɪdɪeɪtə/ bộ tản nhiệt
Radiator hose /ˈreɪdɪeɪtə həʊz/ ống nước tản nhiệt
Fan belt /fan bɛlt/

dây đeo kéo quạt

Alternator /ˈɔːltəneɪtə/ máy phát điện
Dipstick /ˈdɪpstɪk/ que thăm nhớt
Battery /ˈbat(ə)ri/ ắc quy
Air pump /ɛː pʌmp/ ống bơm hơi
Gas pump /ɡas pʌmp/ bơm xăng
Nozzle /ˈnɒz(ə)l/ vòi bơm xăng
Gas cap /ɡas kap/ nắp bình xăng
Gas /ɡas/ xăng
Oil /ɔɪl/ dầu
Coolant /ˈkuːl(ə)nt/

châm nước giải nhiệt

Air /ɛː/ khí
Airbag /ɛːbaɡ/ túi khí
Visor /ˈvʌɪzə/ tấm che nắng
Rearview mirror /ˈmɪrə/ kính chiếu sau
Dashboard /ˈdaʃbɔːd/ bảng đồng hồ
Temperature Gauge /ˈtɛmp(ə)rətʃə ɡeɪdʒ/ đồng hồ nhiệt độ
Gas gauge /ɡas ɡeɪdʒ/

nhiên liệu kế

Speedometer /spiːˈdɒmɪtə/

đồng hồ đo tốc độ

Odometer /əʊˈdɒmɪtə/ đồng hồ đo quãng đường xe đã đi
Warning lights /ˈwɔːnɪŋ lʌɪtz/

đèn cảnh báo

Steering column /stɪəʳɪŋˈkɒləm/

trụ lái

Steering Wheel /stɪəʳɪŋ wiːl/

tay lái

Tape deck /teɪp dɛk/

máy phát cát-sét

từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô

Cruise control /kruːz kənˈtrəʊl/

hệ thống điều khiển hành trình

từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô

Horn /hɔːn/ còi
Ignition /ɪɡˈnɪʃ(ə)n/

bộ phận khởi động

từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô

Vent /vent/

lỗ thông hơi

từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô

Navigation System /navɪˈɡeɪʃ(ə)n ˈsɪstəm/

hệ thống điều hướng

từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô

Radio /ˈreɪdiəʊ/

đài

từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô

CD player /ˌsiːˈdiː ˈpleɪə/

máy phát nhạc

từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô

Heater /ˈhiːtə/ máy sưởi
Air conditioning /ɛː kənˈdɪʃ(ə)nə/

điều hòa

từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô

Defroster /diːˈfrɒstə/

hệ thống làm tan băng

từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô

Power outlet /ˈpaʊə ˈaʊtlɛt/

ổ cắm điện

từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô

Glove compartment /glʌv kəmˈpɑːtmənt/

ngăn chứa đồ nhỏ

Emergency Brake /ɪˈmɜːdʒəntsi breɪk/

phanh tay, phanh khẩn cấp

Brake /breɪk/

Phanh

Accelerator /əkˈsɛləreɪtə/

chân ga

Automatic transmission / ɔːtəˈmatɪk transˈmɪʃ(ə)n/

hệ thống sang số tự động

Gearshift /ˈgɪəʃɪft/

cần sang số

Manual transmission /ˈmanjʊ(ə)l transˈmɪʃ(ə)n/ hệ thống sang số sàn
Stick shift /gɪəʳ ʃɪft/ cần số
Clutch /klʌtʃ/ côn
Door lock /dɔːʳ lɒk/ khóa cửa
Door handle /dɔːʳ ˈhændļ/ tay cầm mở cửa
Shoulder harness /ˈʃəʊldə ˈhɑːnəs/ dây an toàn sau lưng
Armrest /ˈɑːmrest/ cái tựa tay
Headrest /ˈhed.rest/ chỗ tựa đầu
Seat /siːt/ chỗ ngồi, ghế ngồi
Seat belt /siːt bɛlt/ dây an toàn
Grill /ɡrɪl/ ga lăng tản nhiệt
Shield /ʃiːld/ khiên xe
Front fender /frʌnt ˈfɛndə/

chắn bùn trước

Wheel /wiːl/ bánh xe
Door post /dɔː pəʊst/ trụ cửa
Outside mirror /aʊtˈsʌɪd ˈmɪrə/ gương chiếu hậu
Roof post /ruːf pəʊst/ trụ mui
Quarter window /ˈk(w)ɔːtə ˈwɪndəʊ/ cửa sổ một phần tư
Back fender /bak ˈfɛndə/ chắn bùn sau
Window frame /ˈwɪndəʊ freɪm/ khung cửa sổ
Windshield washer /ˈwɪndskriːn ˈwɒʃə/

cần gạt nước

Distributor /dɪˈstrɪbjʊtə/ bộ chia điện
Disk brake /dɪʃ breɪk/ đĩa phanh
Indicator /ˈɪndɪkeɪtə/ đèn báo hiệu
Tachometer /taˈkɒmɪtə/ đồng hồ đo tốc độ làm việc của động cơ
Handbrake /ˈhan(d)breɪk/ phanh tay
Spare wheel /wiːl/ lốp dự phòng
Body side moulding /ˈbɒdi sʌɪd ˈməʊldɪŋ/

đường gờ bên hông xe

Line shaft /lʌɪn ʃɑːft/ trục truyền động chính
Parking sensor /pɑːk ɪŋ ˈsɛnsə/ cảm biến trước sau
Power steering /ˈpaʊə ˈstɪərɪŋ/ tay lái trợ lực
Exhaust system /ɪɡˈzɔːst ˈsɪstəm/ hệ thống pô xe hơi
Rear axle /rɪə ˈaks(ə)l/ cầu sau
Shock absorber /ʃɒk əbˈsɔːbə/

bộ giảm xóc

Crankcase /ˈkraŋkkeɪs/ các-te động cơ
Oil pan /ɔɪl pan/ các-te dầu
Master cylinder /ˈmɑːstə ˈsɪlɪndə/ xy lanh chính
Luggage rack /ˈlʌɡɪdʒ rak/ khung để hành lý
Brake light /breɪk lʌɪt/ đèn phanh
Backup light /ˈbakʌp lʌɪt/ đèn lùi xe
Carburetor /kɑːbjʊˈrɛtə/

bộ chế hòa khí

Radiator hose /ˈreɪdɪeɪtə həʊz/ ống nước giải nhiệt
Tailgate /teɪl ɡeɪt/ cốp xe
Ignition /ɪɡˈnɪʃ(ə)n/ sự đánh lửa
Tire iron /tʌɪə ˈʌɪən/ cần nạy vỏ xe
Ignition /ɪɡˈnɪʃ(ə)n/: sự đánh lửa
Tire iron /tʌɪə ˈʌɪən/ cần nạy vỏ xe
Wheel nuts /wiːl nʌtz/ đai ốc bánh xe
Suspension /səˈspɛnʃ(ə)n/ hệ thống treo
Screen wash reservoir /ˈrɛzəvwɑː/

Bể chứa nước rửa màn hình

Bodywork /ˈbɒdɪwəːk/ khung xe
Cylinder head /ˈsɪlɪndə hɛd/ nắp máy
Coolant reservoir /ˈkuːl(ə)nt ˈrɛzəvwɑː/ bình chứa chất tải lạnh
Brake fluid reservoir /breɪk ˈfluːɪd ˈrɛzəvwɑː/ bình dầu phanh xe
Tire pressure /tʌɪə ˈprɛʃə/ áp suất lốp
Fuse box /fjuːz bɒks/ hộp cầu chì
Cam belt /kam bɛlt/ dây kéo
Turbocharger /ˈtəːbəʊtʃɑːdʒə/

bộ tăng áp động cơ

Chassis /ˈʃasi/ sắc xi
Parking brake /pɑːk ɪŋ breɪk/ phanh đỗ xe
Xem thêm  99+ Từ vựng tiếng Anh trong NHÀ HÀNG - KHÁCH SẠN
Vocabulary Pronunciation Meaning
AC System /AC’sistəm/ Hệ thống điều hòa
Alternator /’ɔ:ltəneitə/

Máy phát điện

Auto Sensors /’ɔ:tou ˈsensər/ Các cảm biến trên xe
Tire /’taiə/ lốp xe
Tire /’taiə/ lốp xe
Sill /sil/ ngưỡng cửa
Camera System /’kæmərə ‘sistəm/ Hệ thống camera
Bonnet /’bɔnit/

nắp capo

Front bumper /frʌnt ‘bʌmpə/ bộ giảm xung trước
Head light /hed lait/ đèn pha
Wheel trim /wi:l trim/ trang trí bánh xe
Windscreen wiper /’windskri:n ‘waipə/ gạt nước
Sunroof /sʌn’ru:f/ mái chống nắng
Logo /’lougou/ biểu tượng công ty
Wheel arch /wi:l ɑ:t∫/

vòm bánh xe

Roof /’ru:f/ nóc xe
Windscreen /’windskri:n/ kính chắn gió
Wing /wiη/ thanh cản va
Vocabulary Pronunciation Meaning
A/C (Condensers) /kənˈdensər/

Dàn nóng

AWS (All Wheel Steering) /ôl (h)wēl ˈstiriNG/ Hệ thống lái cho cả 4 bánh
C/L (Central Locking) /ˈsentrəl läkiNG/ Hệ thống khóa trung tâm
C/C (Cruise Control) /ˈkro͞oz kənˌtrōl/

Hệ thống đặt tốc độ cố định trên đường cao tốc

E/W (Electric Windows) /əˈlektrik ˈwindō/ Hệ thống cửa điện
EDM (Electric Door Mirrors) /əˈlektrik dôr ˈmirər/ Hệ thống gương điện
FFSR (Factory Fitted Sunroof) /fakt(ə)rē ˈfidəd ˈsənˌro͞of/ Cửa nóc do nhà chế tạo thiết kế
LPG (Liquefied Petroleum Gas) /ˈlikwəˌfīd pəˈtrōlēəm ɡas/ Khí hóa lỏng
LSD (Limited Slip Differential) /ˈlimədəd slip ˌdifəˈren(t)SH(ə)l/

Hệ thống chống trượt của vi sai

LWB (Long Wheelbase) /lôNG ˈ(h)wēlˌbās/ Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe
MPG (Miles Per Gallon) /mīl pər ˈɡalən/ Số dặm đi được trên 4,5 lít xăng
OTR: on the road (price) /än T͟Hē rōd/ Giá trọn gói
PDI: Pre-Delivery Inspection   Kiểm tra trước khi bàn giao xe
BA (Brake Assist) /brāk əˈsist/ Hệ thống hỗ trợ phanh gấp
SUV (Sport Utility Vehicle) /spôrt yo͞oˈtilədē ˈvēək(ə)l/

Kiểu xe thể thao việt dã

từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô

SV (Side Valves) /sīd valv/ Cơ cấu van nghiêng bên sườn máy
Xem thêm  50 cụm từ đồng nghĩa tiếng Anh không thể không biết

 

Thuật ngữ tiếng Anh trong ngành độ xe ô tô

Ngoài ra, một nhóm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô quan trọng khác mà bạn không nên bỏ qua đó chính là “độ xe hơi”. Bạn đọc có thể tìm hiểu và mở rộng vốn từ với một số thuật ngữ trong bảng tổng hợp dưới đây. Sau khi học thì bạn nên vận dụng các thuật ngữ mới vào câu để nắm rõ ngữ nghĩa hơn nhé.

Vocabulary Pronunciation Meaning
Supercharge /’su:pət∫ɑ:dʒ/

Độ bộ tăng áp

từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô

Body kit /’bɒdi kit/ Độ ô tô với bộ body kits xe hơi
Car hood /kɑ:[r] hʊd/ Độ phần Nắp capô
Bumper /’bʌmpə[r]/ Độ phần cản trước
Front Fender /frʌnt ‘fendə[r]/ Độ tấm chắn bùn trước
Spoilers /’spɔilə[r]/

Độ cánh đuôi xe thể thao

từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô

Side Skirts /said skɜ:t/ Độ cánh gió bên
Exhaust /ig’zɔ:st/ Độ ống xả
Rear diffuser /riə[r] di’fju:zə/ Độ bộ khuếch tán sau
Rear bumper /riə[r] ‘bʌmpə[r]/ Độ thanh cản sau
Custom trunk /’kʌstəm trʌŋk/

Độ ngăn hành lý phía đuôi xe

từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô

Rims /rim/ Độ vành bánh xe
Suspension tuning /sə’spen∫n ‘tju:niɳ/ Độ hệ thống giảm xóc
Lowrider /ləʊ’raidə[r]/ Chiếc ô tô được điều chỉnh với thân xe hạ thấp
Stanced /’stæns/

Độ gầm xe gần như ngang bằng với mặt đất

Hot rod /hɒt rɒd/ Dòng xe Mỹ với động cơ cỡ lớn được độ lại
Donk   dòng xe ô tô sedan đời cũ được phủ lớp sơn “màu mè” cùng các thiết bị âm thanh đắt tiền
Volksrod   Dòng xe độ lại từ mẫu Volkswagen Beetles
T-Bucket   Dòng ô tô được độ thành mui trần, có lớp đệm vải để ngồi và không có cửa sổ
Pony Car /’pəʊni kɑ:[r]/

độ thành ô tô coupe hoặc mui trần

từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô

Muscle Car /’mʌsl kɑ:[r]/ ô tô coupe hiệu suất cao của Mỹ
Funny Car /’fʌni kɑ:[r]/ xe đua kéo
Midget Race Car /’midʒit reis kɑ:[r]/

xe đua tốc độ Úc

từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô

Nói tóm lại, việc ghi nhớ một khối lượng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô là chuyện không phải “một sớm một chiều”, đòi hỏi bạn phải có phương pháp học đúng cách và sự nỗ lực, kiên trì của bản thân.

Rate this post
Contact Me on Zalo